Gói thầu: Cung cấp bulong, ốc vít các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200982506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp bulong, ốc vít các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:48:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 305,841,495 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,587,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 | 4 | Bộ | Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bu lông 8.8 M30 x 120 | 16 | Bộ | Bu lông 8.8 M30 x 120 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bu lông chốt M28.2 x 80 | 7 | Bộ | Bu lông chốt M28.2 x 80 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bu lông chốt M42/44 x L200 (2 ê cu + 1 long đen) | 20 | Bộ | Bu lông chốt M42/44 x L200 (2 ê cu + 1 long đen) | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bu lông côn M30 x L260 (2 ê cu + 1 long đen) | 180 | Bộ | Bu lông côn M30 x L260 (2 ê cu + 1 long đen) | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bu lông đầu côn inox M12 x 60 | 25 | Bộ | Bu lông đầu côn inox M12 x 60 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Bu lông đầu côn M12 x 50 | 20 | Bộ | Bu lông đầu côn M12 x 50 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Bu lông đầu lục giác chìm M16 x L45 (Inox) | 50 | Bộ | Bu lông đầu lục giác chìm M16 x L45 (Inox) | Hạng mục 8 | |
| 9 | Bu lông đầu lục giác inox M12 x 60 | 26 | Bộ | Bu lông đầu lục giác inox M12 x 60 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Bu lông inox M16 x 60 | 100 | Bộ | Bu lông inox M16 x 60 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Bu lông lục giác chìm inox 316L M24 x 110 | 60 | Bộ | Bu lông lục giác chìm inox 316L M24 x 110 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Bu lông lục giác chìm inox M8 x 30 | 60 | Bộ | Bu lông lục giác chìm inox M8 x 30 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Bu lông lục giác chìm M10 x 38 | 20 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M10 x 38 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Bu lông lục giác chìm M12x55 (ren anh) | 2 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M12x55 (ren anh) | Hạng mục 14 | |
| 15 | Bu lông lục giác chìm M16 x 45 | 50 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M16 x 45 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Bu lông lục giác chìm M16 x 50 | 190 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M16 x 50 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) | 150 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) | Hạng mục 17 | |
| 18 | Bu lông lục giác chìm M8 x 25 | 10 | Bộ | Bu lông lục giác chìm M8 x 25 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Bu lông lục giác chìm M8 x 30 | 160 | Cái | Bu lông lục giác chìm M8 x 30 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Bu lông lục giác M12 x 60 | 50 | Bộ | Bu lông lục giác M12 x 60 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Bu lông lục giác M4 x 7 | 5 | Bộ | Bu lông lục giác M4 x 7 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Bu lông M10 x 120 | 70 | Bộ | Bu lông M10 x 120 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Bu lông M10 x 30 | 500 | Bộ | Bu lông M10 x 30 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Bu lông M10 x 80 (Bộ) | 70 | Bộ | Bu lông M10 x 80 (Bộ) | Hạng mục 24 | |
| 25 | Bu lông M12 x 100 | 46 | Bộ | Bu lông M12 x 100 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Bu lông M12 x 120 (bộ) | 134 | Bộ | Bu lông M12 x 120 (bộ) | Hạng mục 26 | |
| 27 | Bu lông M12 x 180 | 75 | Bộ | Bu lông M12 x 180 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Bu lông M12 x 200 | 220 | Bộ | Bu lông M12 x 200 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Bu lông M12 x 30 | 418 | Bộ | Bu lông M12 x 30 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Bu lông M12 x 50 | 139 | Bộ | Bu lông M12 x 50 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Bu lông M12 x 65 | 400 | Bộ | Bu lông M12 x 65 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Bu lông M12 x 90 | 75 | Bộ | Bu lông M12 x 90 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Bu lông M12x40mm | 380 | Bộ | Bu lông M12x40mm | Hạng mục 33 | |
| 34 | Bu lông M14 x 100 | 239 | Bộ | Bu lông M14 x 100 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Bu lông M14 x 120 | 80 | Bộ | Bu lông M14 x 120 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Bu lông M14 x 30 | 75 | Bộ | Bu lông M14 x 30 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Bu lông M14 x 50 | 300 | Bộ | Bu lông M14 x 50 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Bu lông M14 x 50 CT3 | 200 | Cái | Bu lông M14 x 50 CT3 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Bu lông M14 x 60 | 200 | Bộ | Bu lông M14 x 60 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Bu lông M14 x 70 | 200 | Bộ | Bu lông M14 x 70 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Bu lông M14 x 90 | 100 | Bộ | Bu lông M14 x 90 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Bu lông M14x60 | 10 | Cái | Bu lông M14x60 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | 450 | Bộ | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | Hạng mục 43 | |
| 44 | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | 600 | Bộ | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | Hạng mục 44 | |
| 45 | Bu lông M16 x 150 ( lục giác chìm ) | 40 | Bộ | Bu lông M16 x 150 ( lục giác chìm ) | Hạng mục 45 | |
| 46 | Bu lông M16 x 200 | 22 | Bộ | Bu lông M16 x 200 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Bu lông M16 x 30 | 100 | Bộ | Bu lông M16 x 30 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Bu lông M16 x 35 | 60 | Bộ | Bu lông M16 x 35 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Bu lông M16 x 40 | 60 | Bộ | Bu lông M16 x 40 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Bu lông M16 x 50 | 700 | Bộ | Bu lông M16 x 50 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Bu lông M16 x 80 (ren dài) | 90 | Bộ | Bu lông M16 x 80 (ren dài) | Hạng mục 51 | |
| 52 | Bu lông M16 x 90 (vật liệu thép hợp kim) | 5 | Bộ | Bu lông M16 x 90 (vật liệu thép hợp kim) | Hạng mục 52 | |
| 53 | Bu lông M16x120 | 300 | Bộ | Bu lông M16x120 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Bu lông M16x150 (Bộ) | 15 | Bộ | Bu lông M16x150 (Bộ) | Hạng mục 54 | |
| 55 | Bu lông M16x180 | 20 | Bộ | Bu lông M16x180 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Bu lông M16x60 | 600 | Bộ | Bu lông M16x60 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Bu lông M16x65, | 700 | Bộ | Bu lông M16x65, | Hạng mục 57 | |
| 58 | Bu lông M16x70mm | 550 | Bộ | Bu lông M16x70mm | Hạng mục 58 | |
| 59 | Bu lông M16x70mm (ren suốt) | 48 | Bộ | Bu lông M16x70mm (ren suốt) | Hạng mục 59 | |
| 60 | Bu lông M18 x 100 | 60 | Bộ | Bu lông M18 x 100 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Bu lông M18 x 50 | 100 | Bộ | Bu lông M18 x 50 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 | 350 | Bộ | Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 | Hạng mục 62 | |
| 63 | Bu lông M20 x 100 | 264 | Bộ | Bu lông M20 x 100 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Bu lông M20 x 110 | 270 | Bộ | Bu lông M20 x 110 | Hạng mục 64 | |
| 65 | Bu lông M20 x 125 | 25 | Bộ | Bu lông M20 x 125 | Hạng mục 65 | |
| 66 | Bu lông M20 x 130 | 115 | Bộ | Bu lông M20 x 130 | Hạng mục 66 | |
| 67 | Bu lông M20 x 140 | 73 | Bộ | Bu lông M20 x 140 | Hạng mục 67 | |
| 68 | Bu lông M20 x 150 | 100 | Bộ | Bu lông M20 x 150 | Hạng mục 68 | |
| 69 | Bu lông M20 x 160 | 130 | Bộ | Bu lông M20 x 160 | Hạng mục 69 | |
| 70 | Bu lông M20 x 50 | 10 | Bộ | Bu lông M20 x 50 | Hạng mục 70 | |
| 71 | Bu lông M20 x 80 | 154 | Bộ | Bu lông M20 x 80 | Hạng mục 71 | |
| 72 | Bu lông M20x60 ( ê cu + Long đen) | 50 | Bộ | Bu lông M20x60 ( ê cu + Long đen) | Hạng mục 72 | |
| 73 | Bu lông M20x90 | 50 | Bộ | Bu lông M20x90 | Hạng mục 73 | |
| 74 | Bu lông M22 x 80 | 30 | Bộ | Bu lông M22 x 80 | Hạng mục 74 | |
| 75 | Bu lông M22x80 (2 êcu, 1 long đen vênh, 1 long đen phẳng) | 160 | Bộ | Bu lông M22x80 (2 êcu, 1 long đen vênh, 1 long đen phẳng) | Hạng mục 75 | |
| 76 | Bu lông M30 x 110 | 50 | Bộ | Bu lông M30 x 110 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Bu lông M30 x 130 | 60 | Bộ | Bu lông M30 x 130 | Hạng mục 77 | |
| 78 | Bu lông M30 x 150 | 1 | Bộ | Bu lông M30 x 150 | Hạng mục 78 | |
| 79 | Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 | 10 | Bộ | Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 | Hạng mục 79 | |
| 80 | Bu lông M36 x 120 | 45 | Bộ | Bu lông M36 x 120 | Hạng mục 80 | |
| 81 | Bu lông M38 x 250 | 5 | Bộ | Bu lông M38 x 250 | Hạng mục 81 | |
| 82 | Bu lông M4 x 30 | 40 | Bộ | Bu lông M4 x 30 | Hạng mục 82 | |
| 83 | Bu lông M4 x 40 | 10 | Bộ | Bu lông M4 x 40 | Hạng mục 83 | |
| 84 | Bu lông M40 x 260, cấp bền 10.8 | 5 | Bộ | Bu lông M40 x 260, cấp bền 10.8 | Hạng mục 84 | |
| 85 | Bu lông M42 x 260 | 40 | Bộ | Bu lông M42 x 260 | Hạng mục 85 | |
| 86 | Bu lông M42 x 260 (2 ê cu + 1 long đen) | 20 | Bộ | Bu lông M42 x 260 (2 ê cu + 1 long đen) | Hạng mục 86 | |
| 87 | Bu lông M42 x 280; 2 ê cu + 1 long đen | 29 | Bộ | Bu lông M42 x 280; 2 ê cu + 1 long đen | Hạng mục 87 | |
| 88 | Bu lông M42 x L200 (2 ê cu + 1 long đen) lắp vành răng lớn máy nghiền | 36 | Bộ | Bu lông M42 x L200 (2 ê cu + 1 long đen) lắp vành răng lớn máy nghiền | Hạng mục 88 | |
| 89 | Bu lông M5 x 10 | 110 | Bộ | Bu lông M5 x 10 | Hạng mục 89 | |
| 90 | Bu lông M5 x 20 | 129 | Bộ | Bu lông M5 x 20 | Hạng mục 90 | |
| 91 | Bu lông M5 x 30 | 35 | Bộ | Bu lông M5 x 30 | Hạng mục 91 | |
| 92 | Bu lông M6 x 30 (bộ) | 20 | Bộ | Bu lông M6 x 30 (bộ) | Hạng mục 92 | |
| 93 | Bu lông M6 x 40 | 50 | Bộ | Bu lông M6 x 40 | Hạng mục 93 | |
| 94 | Bu lông M8 x 20 | 100 | Bộ | Bu lông M8 x 20 | Hạng mục 94 | |
| 95 | Bu lông M8 x 30 | 5 | Bộ | Bu lông M8 x 30 | Hạng mục 95 | |
| 96 | Bu lông M8 x 52 (dạng thân côn) | 5 | Cái | Bu lông M8 x 52 (dạng thân côn) | Hạng mục 96 | |
| 97 | Bu lông M8x40 | 5 | Bộ | Bu lông M8x40 | Hạng mục 97 | |
| 98 | Bu lông nối trục M12 x 60 (dạng thân côn) | 5 | Bộ | Bu lông nối trục M12 x 60 (dạng thân côn) | Hạng mục 98 | |
| 99 | Bu lông nối trục M12 x 66 (dạng thân côn) | 5 | Cái | Bu lông nối trục M12 x 66 (dạng thân côn) | Hạng mục 99 | |
| 100 | Bu lông nối trục M12 x 86 x 18 (dạng thân côn) | 5 | Bộ | Bu lông nối trục M12 x 86 x 18 (dạng thân côn) | Hạng mục 100 | |
| 101 | Bu lông nối trục M12x75 | 5 | Bộ | Bu lông nối trục M12x75 | Hạng mục 101 | |
| 102 | Bu lông nối trục M16 x 90 (dạng thân côn) | 10 | Cái | Bu lông nối trục M16 x 90 (dạng thân côn) | Hạng mục 102 | |
| 103 | Bu lông nối trục M16x85 (dạng thân côn) | 5 | Bộ | Bu lông nối trục M16x85 (dạng thân côn) | Hạng mục 103 | |
| 104 | Bu lông nối trục M20 x 135 (dạng thân côn) | 5 | Cái | Bu lông nối trục M20 x 135 (dạng thân côn) | Hạng mục 104 | |
| 105 | Bu lông vít M8 x 50 | 100 | Bộ | Bu lông vít M8 x 50 | Hạng mục 105 | |
| 106 | Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) | 5 | Bộ | Bulong M20 x 80 (vật liệu 21CrMoV57) | Hạng mục 106 | |
| 107 | Gu dông M12 x 160 | 10 | Cái | Gu dông M12 x 160 | Hạng mục 107 | |
| 108 | Gu dông M16 x 270 | 30 | Bộ | Gu dông M16 x 270 | Hạng mục 108 | |
| 109 | Gu dông M16 x 300 | 10 | Bộ | Gu dông M16 x 300 | Hạng mục 109 | |
| 110 | Gu dông M16 x 80 (2 ê cu) | 5 | Bộ | Gu dông M16 x 80 (2 ê cu) | Hạng mục 110 | |
| 111 | Gu dông M16 x 90 | 50 | Bộ | Gu dông M16 x 90 | Hạng mục 111 | |
| 112 | Gu dông M20 x 160 | 28 | Bộ | Gu dông M20 x 160 | Hạng mục 112 | |
| 113 | Gu dông M20 x 200 | 40 | Bộ | Gu dông M20 x 200 | Hạng mục 113 | |
| 114 | Gu dông M22 x 520 | 5 | Bộ | Gu dông M22 x 520 | Hạng mục 114 | |
| 115 | Vít chìm 4 cạnh M12 x 60 | 63 | Bộ | Vít chìm 4 cạnh M12 x 60 | Hạng mục 115 | |
| 116 | Vít chìm M12x40 Inox (êcu +long đen bằng) | 13 | Bộ | Vít chìm M12x40 Inox (êcu +long đen bằng) | Hạng mục 116 | |
| 117 | Vít inox M10 x 50 | 18 | Bộ | Vít inox M10 x 50 | Hạng mục 117 | |
| 118 | Vít inox M8 x 50 | 126 | Bộ | Vít inox M8 x 50 | Hạng mục 118 | |
| 119 | Bu lông M44/42 x 310 (bu lông chốt) | 20 | Bộ | Bu lông M44/42 x 310 (bu lông chốt) | Hạng mục 119 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi