Gói thầu: E-PT02-Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ chuẩn bị sản xuất Dự án NMĐ mặt trời Phước Thái 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200972803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PT02-Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ chuẩn bị sản xuất Dự án NMĐ mặt trời Phước Thái 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882097 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD dự án NMĐMT Phước Thái 1 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 07:21:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 595,265,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,900,000 VNĐ ((Tám triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đàm cầm tay | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 2 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | KĐ | |
| 3 | Appe kìm (kèm phụ kiện) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | HC | |
| 4 | Thiết bị đo điện trở cách điện | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | KĐ, HTKT | |
| 5 | Camera nhiệt độ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | UQ, HC, HTKT | |
| 6 | Máy đo chất lượng điện năng | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | UQ, HC, HTKT | |
| 7 | Thang nhôm rút đa năng gập chữ A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 8 | Hộp đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 9 | Cờ lê lực | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 10 | Bộ dụng cụ xiết lực | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 11 | Thước mét | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 12 | Kìm cắt | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 13 | Kìm điện | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 14 | Kìm bấm | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 15 | Kìm đầu nhọn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 16 | Kìm tuốt cáp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 17 | Bộ cờ lê | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 18 | Thước thủy chuẩn | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 19 | Bộ đồ nghề | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 20 | Bộ tuốc nơ vit | 3 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 21 | Đầu hàn (Thay đổi nhiệt độ hàn) | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 22 | Kìm cắt cáp | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 23 | Kìm bấm đầu cose cáp nhỏ | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 24 | Bút thử điện cao thế | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | TC | |
| 25 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 26 | Ống cuộn dây | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 27 | Dây đeo an toàn | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | KĐ | |
| 28 | Máy hàn điện tử: 1pha 220VAC/200A (bao gồm dây cấp nguồn, dây cáp hàn và mỏ hàn) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | T | |
| 29 | Máy khoan điện cầm tay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | T | |
| 30 | Máy khoan pin cầm tay | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | T | |
| 31 | Máy mài cầm tay | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | T | |
| 32 | Kìm bấm đầu cos thủy lực | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 33 | Đèn pin cầm tay | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 34 | Mỏ lếch trơn | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 35 | Mỏ lếch răng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 36 | Kìm cắt sắt cộng lực | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 37 | Găng tay cách điện hạ áp 3,6kV | 7 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | TC | |
| 38 | Ủng cách điện hạ áp 6kV | 7 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | TC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi