Gói thầu: Cung cấp vật tư chỉnh trang 5S lưới điện và khắc phục thiên tai tháng 8 năm 2020 Công ty Điện lực Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư chỉnh trang 5S lưới điện và khắc phục thiên tai tháng 8 năm 2020 Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013231 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 08:27:00 đến ngày 2020-10-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,207,125,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cốt thép móng cột MT3 | 1 | bộ | Chi tiết nêu tại bảng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Xà đỡ vượt XĐV-2L | 1 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 3 | Tiếp địa RT-3 | 1 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 4 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | 2 | cột | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 5 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | 18 | cột | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 6 | Cột BTLT NPC-I-7,5-160-3 | 33 | cột | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 7 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (190) | 2 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 8 | Cổ dề bắt khóa néo trên cột li tâm CD-3 (160) | 7 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 9 | Xà hạ thế XKT-14 | 12 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 10 | Xà hạ thế XĐT-14 | 9 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 11 | Xà hạ thế XKT-24 | 1 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 12 | Xà hạ thế XKT-12 | 3 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 13 | Sứ A30 | 152 | quả | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 14 | Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) | 161 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 820 | m | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 16 | Ghíp cáp vặn xoắn, loại 2 bu lông (25-95)mm2 | 255 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 17 | Kẹp bổ trợ kép | 216 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 18 | Đai thép dài 1,2m | 1.162 | sợi | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 19 | Khoá đai | 1.162 | cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 20 | Băng cách điện | 533 | cuộn | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 21 | Đai thít 50cm (túi 100sợi) | 1 | túi | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 22 | Biển tên vị trí cột | 4.082 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 23 | Biển tên Dao cách ly | 104 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 24 | Biển tên Dao phụ tải | 20 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 25 | Biển tên Máy cắt | 13 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 26 | Biển tên LBS | 6 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 27 | Biển vị trí số cột hạ thế | 12.506 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 28 | Biển tên lộ đường dây hạ thế | 507 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 29 | Tem nhận diện khách hàng | 17.407 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 30 | Biển tên pha | 7.504 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 31 | Tem dán tên lộ trên Aptomat | 507 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 32 | Tem số thứ tự hòm trên cột | 5.800 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 33 | Tem dán pha đấu hòm công tơ | 5.800 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 34 | Bút sơn đánh dấu | 192 | Cái | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể | ||
| 35 | Thiết bị xác định pha phụ tải điện PID | 6 | bộ | Mới 100%, Chi tiết trong phần yêu cầu kỹ thuật cụ thể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi