Gói thầu: Đầu tư vật tư phụ phục vụ chuyển mạng treo sang ngầm năm 2020 (Giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201016926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST |
| Tên gói thầu | Đầu tư vật tư phụ phục vụ chuyển mạng treo sang ngầm năm 2020 (Giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 11:00:00 đến ngày 2020-10-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,418,660 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nung nhiệt 60mm | 8.720 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 2 | Hộp đựng bộ chia quang | 15 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 3 | Cáp điện thoại | 38 | Kg | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 4 | Tủ nguồn chính 600 VA | 40 | Bộ | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 5 | Tủ nguồn 600VA dùng cho ngầm hóa | 13 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 6 | Dây điện 2x10 | 88 | Mét | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 7 | Domino | 152 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 8 | Equalizer đường tới EQ1G - 4.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 28 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 9 | Equalizer đường tới EQ1G - 6.0 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 25 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 10 | Equalizer đường tới EQ1G - 7.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 30 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 11 | Equalizer đường tới EQ1G - 13.5 dB ( dùng cho Node + Amply Loại B) | 33 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 12 | Pad 4 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 36 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 13 | Pad 6 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 37 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 14 | Pad 8 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 36 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 15 | Pad 10 dB (loại 35mm, dùng cho node quang và amply loại B) | 38 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 16 | Equalizer đường về 65 - 6.0 dB (khuếch đại loại B) | 88 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 17 | Hộp thiết bị passive (chứa tap outdoor) lớn (280x200x120) | 428 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa | ||
| 18 | Tủ điện kế ngoài trời composite 500x300x200 | 14 | Cái | - Hàng hóa do nhà thầu chào phải đáp ứng theo yêu cầu tại Phụ lục về yêu cầu kỹ thuật đính kèm Văn bản phê duyệt này. - Đính kèm catalogue của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi