Gói thầu: Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, ống dầu thủy lực các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200980834-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp gioăng, phớt, tết chèn, ống dầu thủy lực các loại
Số hiệu KHLCNT 20200942615
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 10:09:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 887,487,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,312,000 VNĐ ((Mười ba triệu ba trăm mười hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc cao su phi 45 x 65 x 87 15 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
2 Bạc cao su phi 47 x 67 x 97 cao su chịu nhiệt, chịu đàn hồi (tạo khe rãnh 6 cạnh) 10 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
3 Bạc cao su phi 50 x 65 x 8 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
4 Bạc cao su phi 50 x 68 x 72 10 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
5 Bạc cao su phi 67 x 52 x 97 cao su chịu nhiệt, chịu đàn hồi (tạo khe rãnh 6 cạnh) 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
6 Bạc cao su phi 70 x 45 x 97 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
7 Bạc cao su phi 70 x 50 x 97 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
8 Bộ gioăng phớt Piston + xylanh kẹp bánh xe 5 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
9 Bộ gioăng phớt Piston cửa thủy lực phễu xỉ 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
10 Bộ gioăng phớt piston xi lanh cánh lật cẩu (gồm 8 chi tiết) 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
11 Bộ gioăng phớt piston xy lanh cày dỡ tải 1A/B (gồm 9 chi tiết) 2 BỘ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
12 Bộ gioăng phớt piston xylanh thủy lực cày dỡ tải 1XY (Gồm 8 chi tiết) 2 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
13 Bộ gioăng phớt Seal 15 XY (150VAR) 10 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
14 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực dẫn động bừa cào 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
15 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu sau 5 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
16 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cửa phễu trước 5 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
17 Bộ phớt chắn nước gồm: gioăng cao su lõi thép phi 26 x phi 13 (2 cái), lò xo thép, long đen nhựa cứng chịu mài mòn 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
18 Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm 1 màng, 1 bộ van đầu ra và đầu vào, 1 van đáy, 1 van phun, 1 phớt chặn dầu) SRPM060 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
19 Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm: 1 Màng, 2 Bi van D9.52, 2 Bi van D14, 4 Vòng đệm O, 1 Phớt chặn dầu) SRPM065 1 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cao su giảm chấn 18 x 36 x 8 25 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cao su giảm chấn ly hợp từ tang cuốn cáp máy phá đống 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cao su giảm chấn phi 150 x phi 80 x 6 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cao su giảm chấn phi 20 x phi 10 x 25 20 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cao su giảm chấn phi 24 x 14 x 8 15 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cao su giảm chấn phi 32 x 52 x 60 9 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cao su giảm chấn phi 40 x 20 x 24 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cao su giảm chấn phi 42 x 27 x 10 25 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cao su giảm chấn phi 44x30x24x7x11 20 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cao su giảm chấn phi 46 x phi 28 x 10 10 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cao su giảm chấn phi 56 x phi 30 x 10 100 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
31 Dây curoa 1200 10 Sợi Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
32 Đệm cao su phi 65 x 11mm 8 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
33 Đệm giảm chấn 36 x 18 x 28 14 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
34 Đệm giảm chấn bơm hố đọng phi 95-N55-T45-D20 loại 6 cánh 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
35 Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
36 Đệm giảm chấn cao su phi 140 x 70 x 25 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
37 Đệm giảm chấn máy nén khí phi 110 - phi 50 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
38 Đệm giảm chấn phi 45 x 25 x 12 (cao su chịu đàn hồi) 100 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
39 Đệm giảm chấn phi 72 x phi 38 x 18 x 8 80 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
40 Đường ống thuỷ lực đóng mở cánh lật băng tải cấp 1 chiều (giắc co 2 đầu) 3-16-23MPa, ISR 0701 10 ống Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
41 Giảm chấn cao su 35 x 20 x 50 25 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
42 Giảm chấn cao su YOX - 304, phi 220x125x45 (loại 12 cánh) 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
43 Giảm chấn định hình cẩu trục số 2 phi 225x140x215x162x45x10 vấu phi 50 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
44 Giảm chấn YOX 450 - 2 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
45 Giảm chấn YOX 500 - 2 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
46 Giãn nở cổ góp Silo tro 350mm, PN1,6MPA 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
47 Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 95603-89 20 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
48 Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-50 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
49 Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U KT: 795 x 745 x 18 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
50 Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U, kích thước 510x470x18 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
51 Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U; kích thước 510 x 470 x 19 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
52 Gioăng cao su chịu dầu chịu nhiệt phi 175x6 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
53 Gioăng cao su côn chịu nhiệt chữ U (TSKT: 26x20x12x36x27) 6 Mét Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
54 Gioăng cao su phi 152 x phi 138 x 3mm 12 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
55 Gioăng cao su phi 185 x 3,5 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
56 Gioăng cao su phi 58x3 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
57 Gioăng cao su phi 660 x 620 x 50 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
58 Gioăng cao su phi 660x620x35x6x8x10 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
59 Gioăng cao su phi 75x4 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
60 Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 1; TSKT 755 x 733 x 9,5; PTFE; vành giữ thép inox 304 2 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
61 Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 3; phi 922 x 880 x 823 x 4; vật liệu PTFE vành giữ thép inox 304 3 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
62 Gioăng chèn phi 125x132x3.55, phi 325x315x5.3 , phi 150zz-70-16, phi 150zz-60-22, phi 150ND-16, phi 115x140x14; phi150x180x15 7 loại/bộ Bơm thải xỉ 2 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
63 Gioăng chèn phi 580x520x13, phi 75x82x3.55 , phi 433x393x20 3 loại/bộ Bơm tống xỉ 2 Bộ Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
64 Gioăng chèn van nén nước thủy lực lò hơi phi 340,5xphi 390x60x450 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
65 Gioăng côn Graphite phi 240x205x32x50 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
66 Gioăng định hình bộ làm mát bơm chân không 1230 x 470 x 12 x 3.7. Vật liệu NBR chịu dầu, chịu nhiệt 120 độ C 32 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
67 Gioăng graphite 36 x 24 x 6 10 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
68 Gioăng graphite 52 x 32 x 10 15 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
69 Gioăng graphite phi 24 x 12 x 5 12 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
70 Gioăng graphite phi 34 x 20 x 7 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
71 Gioăng graphite phi 430 x 386 x 438 (cửa người chui BGN) 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
72 Gioăng graphite phi 50 x 30 x 11 8 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
73 Gioăng J160 - G7 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
74 Gioăng làm kín loại lò xo D46xd36x7(T=200 độ C, Áp lực 25MPa) 10 cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
75 Gioăng phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 8 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
76 Gioăng thép xoắn 50 x 25 x 10 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
77 Gioăng thép xoắn 50 x 30 x 10 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
78 Gioăng thép xoắn phi 100 x 55 x 4.5 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
79 Gioăng thép xoắn phi 102 x 90 x 4.5 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
80 Gioăng thép xoắn phi 106 x 90 x 4.5 10 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
81 Gioăng thép xoắn phi 110 x 60 x 4,5 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
82 Gioăng thép xoắn phi 120 x 100 x 4.5 8 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
83 Gioăng thép xoắn phi 120 x 66 x 4 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
84 Gioăng thép xoắn phi 128 x 105 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
85 Gioăng thép xoắn phi 128 x 108 x 4.5mm 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
86 Gioăng thép xoắn phi 130 x 100 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
87 Gioăng thép xoắn phi 130 x 105 x 4,5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
88 Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
89 Gioăng thép xoắn phi 150 x 90 x 4.5 12 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
90 Gioăng thép xoắn phi 155 x 110 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
91 Gioăng thép xoắn phi 155 x 125 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
92 Gioăng thép xoắn phi 210 x 160 x 4.5 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
93 Gioăng thép xoắn phi 215 x 185 x 4.5 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
94 Gioăng thép xoắn phi 250 x 300 x 4,5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
95 Gioăng thép xoắn phi 260 x 195 x 4.5, P=1MPa, T=165độC 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
96 Gioăng thép xoắn phi 275 x 215 x 4.5 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
97 Gioăng thép xoắn phi 275 x 225 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
98 Gioăng thép xoắn phi 280 x 220 x 4 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
99 Gioăng thép xoắn phi 320 x 260 x 4 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
100 Gioăng thép xoắn phi 320 x 306 x 4 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
101 Gioăng thép xoắn phi 350 x 260 x 5 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
102 Gioăng thép xoắn phi 380 x 330 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
103 Gioăng thép xoắn phi 390 x 300 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
104 Gioăng thép xoắn phi 390 x 360 x 4.5 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
105 Gioăng thép xoắn phi 425 x 385 x 4.5 4 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
106 Gioăng thép xoắn phi 435 x phi 395 x 4.5 1 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
107 Gioăng thép xoắn phi 450 x 390 x 5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
108 Gioăng thép xoắn phi 465 x 425 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
109 Gioăng thép xoắn phi 60 x 25 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
110 Gioăng thép xoắn phi 660 x 620 x 4.5 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
111 Gioăng thép xoắn phi 720 x 600 x4.5 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
112 Gioăng thép xoắn vành thép Phi 273 x 327 x 4 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
113 Gioăng thủy lực phi 29,5x22x2 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
114 Gioăng thủy lực phi 35x27x3 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
115 Gioăng thủy lực phi 42x34x2 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
116 Gioăng thủy lực phi 52,5x42x3 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
117 Hộp gioăng thủy lực (Oring kít) 3 Hộp Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
118 Khớp nối cao su (giãn nở) DN200 PN16 (8 lỗ) 6 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
119 O ring chịu nhiệt phi 126x120x3 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
120 O ring chịu nhiệt phi 1580x10 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
121 O ring chịu nhiệt phi 185x3,55 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
122 O ring chịu nhiệt phi 206x200x3 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
123 O ring chịu nhiệt phi 2250x10 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
124 O ring chịu nhiệt phi 2530x10 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
125 O ring chịu nhiệt phi 265x7 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
126 O ring chịu nhiệt phi 475x7 2 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
127 O ring chịu nhiệt phi 7x315 5 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
128 Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro 3 Cái Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
129 Tết amiang tẩm Graphit 10 x 10 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
130 Tết amiang tẩm Graphit 16 x 16 10 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
131 Tết amiang tẩm Graphit 50 x 50 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
132 Tết sợi cotton tẩm mỡ 22 x 22 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
133 Tết sợi cotton tẩm mỡ 25 x 25 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
134 Tết sợi cotton tẩm mỡ 8 x 8 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
135 Tết sợi cotton tẩm mỡ phi 10 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
136 Tết sợi cotton tẩm mỡ phi 12 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
137 Tết sợi cotton tẩm mỡ phi 14 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
138 Tết sợi thủy tinh phi 10 20 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
139 Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 16 x 16 10 Kg Theo mục 2.1.Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->