Gói thầu: Mua sắm dây cáp điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200948499-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây cáp điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 08:18:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 45,350,647,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép chằng 3/8" | 2.619 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Cáp thép chằng 5/8" | 2.519 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | 1.495 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cáp duplex DuCV 2x7mm2 | 717 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cáp nhôm trần A 70mm2 | 13 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50/8mm2 | 3.163 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 70mm2 | 50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120/19 mm2 | 65 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 150/24 mm2 | 20 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 | 1.000 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 | 300 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 | 12.813 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 | 1.100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | 710 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | 1.413 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | 1.703 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 | 1.020 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | 1.254 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 300mm2 | 21 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 3x50mm2 | 100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x70mm2 | 6.387 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x95mm2 | 2.860 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x35mm2 | 7.270 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x50mm2 | 25.284 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x70mm2 | 31.526 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x95mm2 | 48.029 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x120mm2 | 11.497 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV - ABC 0.6/1KV 4x150mm2 | 847 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | 2.878 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 50mm2 | 18 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 95mm2 | 100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 150mm2 | 100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | 800 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 | 46.317 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 70mm2 | 71.056 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 95mm2 | 13.649 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 150mm2 | 14.097 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 185mm2 | 10.141 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | 67.966 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 50mm2 | 100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 70mm2 | 100 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 95mm2 | 200 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 120mm2 | 300 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 150mm2 | 300 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Cáp ngầm 3P 24kV ruột đồng, màng chắn đồng, bọc giáp thép CXV(CRV)/Sehh/DSTA 3x240mm2 | 2.356 | mét | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Mục 2 Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi