Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, vật tư nhỏ lẻ phục vụ sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001528-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp dụng cụ, vật tư nhỏ lẻ phục vụ sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:53:00 đến ngày 2020-10-16 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,515,106,474 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,726,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | 400 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 2 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | 368 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 3 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu vàng | 200 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 4 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu xanh | 97 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 5 | Băng tan (cao su non) | 200 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 6 | Bạt nilon KT 0,6 x 30m | 2 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 7 | Bạt nilon KT 3 x 17m | 2 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 8 | Bạt nilon KT 4 x 10m | 4 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 9 | Bạt nilon KT 4 x 12,5m | 3 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 10 | Bạt nilon KT 4 x 5m | 2 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 11 | Bạt nilon KT 8 x 12.5m | 2 | Tấm | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 12 | Béc cắt hơi số 0 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 13 | Béc hàn Mig phi 1.2mm | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 14 | Bi bổ sung bình ngưng 25-P150-3 (bi cao su) | 10.000 | Viên | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 15 | Bìa cách điện dày 1mm KT 50x80mm | 17 | Tờ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 16 | Bình gas máy lạnh R134A (13.6kg/bình) | 10 | Bình | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 17 | Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình) | 24 | Bình | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 18 | Bơm dầu bằng tay | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 19 | Bơm mỡ bằng chân GZ-6J | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 20 | Bơm mỡ cầm tay JK-600B, 600C | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 21 | Bơm mỡ cầm tay Top - KCG 470 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 22 | Bùn cách điện ( keo chít mạch ) Neoseal B-3 | 100 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 23 | Các tông paranhít dày 0.5mm | 26 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 24 | Các tông Paranhít dày 1 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) | 66 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 25 | Các tông Paranhít dày 2 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) | 4 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 26 | Các tông Paranhít dày 3 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) | 68 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 27 | Các tông paranhít dày 4mm | 11 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 28 | Các tông Paranhít dày 5 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) | 17 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 29 | Cán dao tiện cắt | 30 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 30 | Can nhựa 10 lít | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 31 | Can nhựa 20 lít | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 32 | Can nhựa 5 lít | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 33 | Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng | 160 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 34 | Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 35 | Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | 162 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 36 | Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | 162 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 37 | Cảo vòng bi SKF TMMP 3x185 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 38 | Cảo vòng bi TMHC 110E | 1 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 39 | Cáp điện 2x4mm2; 0,6/1KV, Cu/PVC/XLPE | 160 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 40 | Cáp vải 10 tấn - 5m/sợi | 2 | Sợi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 41 | Cáp vải 2 tấn loại 3 mét/ sợi | 6 | Sợi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 42 | Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) | 4 | Sợi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 43 | Cáp vải 5 tấn loại 3 mét/ sợi | 4 | Sợi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 44 | Cầu chì ống 10A (10 x 38) | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 45 | Cầu chì ống 250mA (6 x 30) 250VAC | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 46 | Cầu chì ống 6A (10x38mm) | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 47 | Cầu đấu chặn cuối EN 60715/7.5 and 15mm | 26 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 48 | Cầu đấu Wanfa 32A - 2,5mm2, 800 V | 880 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 49 | Chì kẹp | 62 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 50 | Chia khí kìm hàn mig 350 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 51 | Chụp khí máy hàn USB 350 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 52 | Cút chữ T (3 ngả) (nhựa PTFE, phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 53 | Cút chữ T thép phi 325 x 10; chịu mài mòn | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 54 | Cút nối (nhựa PTFE, G1/4 - phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 55 | Cút nối (nhựa PTFE;G1/8 - phi 6 mm) | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 56 | Đá cắt 100x16x1,6mm | 1.672 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 57 | Đá cắt phi 350 | 86 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 58 | Đá mài Phi 100 x 16 x 6 | 699 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 59 | Đá mài ráp phi 100 | 646 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 60 | Đá mài ráp xếp phi 125x22x6 | 8 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 61 | Dải vá cao su B150x dày 3mm x 10000mm (H0230-G) | 200 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 62 | Dao cắt thép gió 4x18x140 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 63 | Dao phay đĩa 3 mặt 63x6 (lưỡi dao hợp kim) | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 64 | Dao phay đĩa 3 mặt 80x6 (lưỡi dao hợp kim) | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 65 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 66 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 12 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 67 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 14 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 68 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 16 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 69 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 18 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 70 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 71 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 72 | Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8 | 7 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 73 | Dao tiện 16 x 16 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 74 | Dao tiện 25 x 25 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 75 | Dao tiện 32 x 32 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 76 | Dao tiện 40 x 40 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 77 | Dao tiện cắt 20x25x130 | 10 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 78 | Dao tiện cắt 4 x 18 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 79 | Dao tiện móc 16 x 16 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 80 | Dao tiện móc lỗ phi 16 | 10 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 81 | Đầu bép phun sương dập bụi 1/2"-13 | 40 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 82 | Đầu cốt kim phi 4mm | 60 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 83 | Dầu DTE 27 | 100 | Lít | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 84 | Dây cao su chịu dầu Phi 3 | 34 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 85 | Dây cao su chịu dầu Phi 4 | 31 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 86 | Dây cao su chịu dầu phi 5 | 21 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 87 | Dây cao su chịu dầu Phi 6 | 18 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 88 | Dây cao su chịu dầu Phi 8 | 6 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 89 | Dây đeo an toàn 3 điểm, 2 móc | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 90 | Dây điện 1x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, màu đen | 160 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 91 | Dây điện 1x4 mm2; Cu/PVC/PVC, màu đỏ | 160 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 92 | Dây điện 1x4 mm2; Cu/PVC/PVC, màu vàng | 160 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 93 | Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, | 400 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 94 | Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) | 276 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 95 | Dây khoanh vùng an toàn | 126 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 96 | Dây ni lông phi 18mm | 16 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 97 | Dây thép inox 304 phi 2 | 2 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 98 | Dây thép inox SUS 304 phi 4 | 8 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 99 | Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm | 20 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 100 | Dây thép phi 1mm | 79 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 101 | Dây thép phi 2mm | 241 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 102 | Dây thép phi 4mm | 38 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 103 | Dây thừng đay phi 14 | 20 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 104 | Dây thừng mềm fi 20 | 102 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 105 | Dây thừng nilon phi 10 | 136 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 106 | Dây thừng nilon phi 16 | 16 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 107 | Dây thừng nilon phi 30 | 7 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 108 | Dây thừng nilon phi 6 | 60 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 109 | Đề can dán thùng phuy CTNH KT 240x420 | 318 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 110 | Đèn pin + bộ sạc Washing WFK403, KT155x45x25 | 40 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 111 | Đèn pin + bộ sạc Washing WFL-D4L | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 112 | Đèn pin đội đầu | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 113 | Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) | 2 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 114 | Đục nguội, cắt ngang 200 x 19 x 10mm r1.018 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 115 | Gạch sục khí 320x180x27mm | 291 | Viên | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 116 | Gạch sục khí 400x500x45 | 30 | Viên | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 117 | Găng tay chịu a-xít | 134 | Đôi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 118 | Găng tay chịu nhiệt | 6 | Đôi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 119 | Găng tay da hàn hồ quang ( loại dài ) | 30 | Đôi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 120 | Găng tay nilon | 260 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 121 | Gen top cách điện hạ áp, chịu nhiệt phi 18 | 6 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 122 | Gen top cách điện hạ áp, chịu nhiệt phi 30 | 6 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 123 | Gen top nhiệt phi 25 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 124 | Ghen top nhiệt phi 3mm | 6 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 125 | Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | 83 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 126 | Giẻ lau công nghiệp | 6.000 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 127 | Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ | 109 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 128 | Keo dán 502 | 116 | Lọ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 129 | Keo dán Eboxy hai thành phần (1kg/cặp) | 600 | Cặp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 130 | Keo dán lưu hóa STL - RF | 210 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 131 | Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | 100 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 132 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | 1.000 | Tuýp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 133 | Kẹp cá sấu loại nhỏ | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 134 | Khí Argon | 60 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 135 | Khí CO2 | 100 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 136 | Khí ga hóa lỏng | 100 | Bình | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 137 | Khí ni tơ (N2) 99, 99% (Chai) | 100 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 138 | Khí Oxy (O2) | 300 | Chai | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 139 | Khóa cáp chữ U phi 22 | 26 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 140 | Khóa cáp phi 10 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 141 | Khóa cáp phi 12 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 142 | Khóa cáp phi 16 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 143 | Khóa cáp phi 20 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 144 | Khóa cáp phi 6mm | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 145 | Khóa cáp phi 8 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 146 | Khoá chống cắt cầu Phi 8 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 147 | Kích thủy lực một chiều 10T, Model NSSS 106 | 1 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 148 | Kìm bấm dây line RJ9, RJ11,RJ45 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 149 | Kìm cắt | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 150 | Kìm điện | 8 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 151 | Kìm hàn điện 500A | 30 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 152 | Kìm hàn mig 350 3m | 2 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 153 | Kìm kẹp mát máy hàn điện 500A | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 154 | Kìm phanh | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 155 | Kìm răng ngựa CRO-957-645 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 156 | Kính bảo hộ | 30 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 157 | Kính chống hóa chất | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 158 | Kính hàn đen (loại kính đeo) | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 159 | Lăng phun + van DN15 ( theo mẫu ) | 30 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 160 | Lăng phun nước đặc phi 50mm, có khóa | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 161 | Lăng phun sương DN65 | 22 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 162 | Lạt nhựa loại 100mm (1000c/túi) | 7 | Túi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 163 | Lạt nhựa loại 300mm | 8 | Túi | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 164 | Lò xo chống quá tải vít tải phi 126 x phi 110 x phi 8 x L150 | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 165 | Lò xo giảm chấn phi 6 x 56 x 137 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 166 | Lò xo kéo phi 4 x 0,5 (L=20 mm) | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 167 | Lò xo KT: phi 22 x 300mm | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 168 | Lò xo nén điểm tĩnh các Công tắc cấp nguồn | 120 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 169 | Lò xo van khí nén GQF 20-DN200 PN1.0 d=3,5; H=64 | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 170 | Lõi lọc catrid hệ thống lọc UF 20 m3/h | 3 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 171 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 172 | Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | 60 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 173 | Lưỡi dao máy cắt cỏ | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 174 | Lưới inox 304 10 x 10 x 2 | 21 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 175 | Ma ní 0.5 tạ | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 176 | Ma ní 1 tấn | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 177 | Ma ní 2 tấn | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 178 | Ma ní 5 tấn | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 179 | Ma ní 9,5 tấn | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 180 | Mặt nạ hàn ( loại cầm tay ) | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 181 | Mặt nạ hàn ( loại đội đầu ) | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 182 | Mặt nạ phòng độc (Bộ) | 6 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 183 | Máy cắt cỏ Hon đa BC35 (GX35) | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 184 | Máy khoan đục bê tông Bosch GBH 3-28 DRE Professional (gồm bộ mũi các loại) | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 185 | Máy khoan pin cầm tay DF030DWE | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 186 | Máy mài đá cầm tay phi 100 | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 187 | Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1; Công suất nhiệt 30/1500/3000W; 220-240VAC-50Hz; Lưu lượng gió 360m3/h; Vỏ bằng thép cách điện | 1 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 188 | Máy thổi bụi Maktec MT401; 500W, 230VAC, 2.3A | 2 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 189 | Mỏ cắt hơi G01 - 30 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 190 | Mỏ khò ga mini | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 191 | Mỏ lết 250 | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 192 | Mũi dao cắt hợp kim TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 193 | Mũi dao doa hợp kim 11,5 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 194 | Mũi dao doa hợp kim 11,8 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 195 | Mũi dao doa hợp kim 12 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 196 | Mũi dao doa hợp kim 12,2 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 197 | Mũi dao doa hợp kim 12,5 | 1 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 198 | Mũi dao phá cong TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 199 | Mũi dao phá thẳng TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 200 | Mũi dao phá TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 201 | Mũi dao ren ngoài TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 202 | Mũi dao ren trong TK01 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 203 | Mũi dao tiện lỗ ( loại nhỏ ) BK8, A315-YG8 | 20 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 204 | Mũi dao tiện lỗ ( loại to ) BK8, A320-YG8 | 20 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 205 | Mũi dao tiện ren ngoài 18 x 8 x 10; C120-YG8 | 20 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 206 | Mũi khoan 10mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 207 | Mũi khoan 12mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 208 | Mũi khoan 14mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 209 | Mũi khoan 30.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 210 | Mũi khoan 32.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 211 | Mũi khoan 33.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 212 | Mũi khoan 34.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 213 | Mũi khoan 34mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 214 | Mũi khoan 35mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 215 | Mũi khoan 36mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 216 | Mũi khoan 37mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 217 | Mũi khoan 38.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 218 | Mũi khoan 38mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 219 | Mũi khoan 39mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 220 | Mũi khoan 3mm | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 221 | Mũi khoan 40,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 222 | Mũi khoan 40mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 223 | Mũi khoan 41,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 224 | Mũi khoan 41mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 225 | Mũi khoan 42,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 226 | Mũi khoan 42mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 227 | Mũi khoan 6mm | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 228 | Mũi khoan cứng 32mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 229 | Mũi khoan Nachi 10.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 230 | Mũi khoan Nachi 12.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 231 | Mũi khoan Nachi 15.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 232 | Mũi khoan Nachi 15mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 233 | Mũi khoan Nachi 17,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 234 | Mũi khoan Nachi 18,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 235 | Mũi khoan Nachi 19,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 236 | Mũi khoan Nachi 20,5 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 237 | Mũi Khoan Nachi 22.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 238 | Mũi Khoan Nachi 24.5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 239 | Mũi khoan Nachi 26,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 240 | Mũi khoan Nachi 30mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 241 | Mũi khoan phi 11,8 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 242 | Mũi khoan phi 12,2 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 243 | Mũi khoan tâm 2mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 244 | Mũi khoan tâm 8mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 245 | Mũi khoan thép 11,5mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 246 | Mũi khoan thép 11mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 247 | Mũi khoan thép 16mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 248 | Mũi khoan thép 4mm | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 249 | Mũi khoan thép 5mm | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 250 | Mũi khoét sắt phi 90 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 251 | Mũi mài hợp kim SKM phi 12 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 252 | Mũi mài hợp kim SKM phi 8 | 20 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 253 | Mũi phay 2 vít me phi 4 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 254 | Mũi phay 2 vít me phi 5 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 255 | Mũi ta rô M12mm | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 256 | Niêm chì (bằng nhựa) | 1.760 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 257 | Nước tẩy rửa (dán băng tải) | 80 | Hộp | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 258 | Nước thủy tinh | 3.000 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 259 | Ổ cắm rulo QN30 - 3 15A (dài 30m) | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 260 | OKC cái máy hàn ESAB Budty Arc400i-3 (part no. 0160362881) | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 261 | OKC đực máy hàn ESAB Budty Arc400i-3 (part no. 0160362882) | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 262 | Ống dẫn gas lạnh Model VRP-U-R R410A Áp suất chịu tải: ~800psi;~500psi; VRP-U-R: 1/2"Acme M14x1.5; Chiều dài: 150cm | 2 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 263 | Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 264 | Pa lăng xích kéo tay 5 tấn | 2 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 265 | Phanh hãm vòng bi phi 14 x 20 x 2 | 6 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 266 | Phanh hãm vòng bi phi 37 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 267 | Phanh hãm vòng bi phi 54 x 48 x 2 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 268 | Phanh hãm vòng bi phi 66 x 58 x 3 | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 269 | Phanh hãm vòng bi phi ngoài 94 | 2 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 270 | Phanh hãm vòng bi phi trong 26; D=30mm | 4 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 271 | Phanh hãm vòng bi phi trong 7mm | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 272 | Phiếu niêm phong mẫu ẩm | 6.000 | Tờ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 273 | Phiếu niêm phong mẫu tro | 6.626 | Tờ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 274 | Phíp cách điện dầy 3mm | 1 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 275 | Phíp cách điện dầy 5mm | 3 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 276 | Pin LR14-1.5V | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 277 | Pin máy bộ đàm Kenwood KNB - 45L, 2000mAh | 10 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 278 | Pin máy bộ đàm Kenwood KNB 15A | 16 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 279 | Pin máy bộ đàm Motorola GP328 Plus - 3.7V-2200mAh | 12 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 280 | Pin Ni-CdAA 1.2V 700mAh | 16 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 281 | Pin sạc AA-1,25V | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 282 | Pin vuông 9V | 66 | Viên | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 283 | Quả cầu sinh học bằng nhựa tròn | 1.000 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 284 | Quai nhê (colie/ đai ống) DN25 inox | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 285 | Quai nhê (colie/ đai ống) DN300 và phụ kiện | 60 | Bộ | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 286 | Quai nhê (colie/ đai ống) inox 114-165 | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 287 | Quai nhê (colie/ đai ống) inox 120-140 | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 288 | Quai nhê (colie/ đai ống) Inox 304 phi 30-34 | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 289 | Quai nhê (colie/ đai ống) inox phi 34 - 50 | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 290 | Quai nhê (colie/ đai ống) phi 27mm | 60 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 291 | Quai nhê (colie/ đai ống)inox phi 12 - 15 | 30 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 292 | Quạt thông gió; Model VF50; 450W, 400V; 5800 m3/h | 10 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 293 | Que hàn C5 Phi 4 | 241 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 294 | Que hàn DMn - 500 Phi 4 | 196 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 295 | Que hàn DMn 500 phi 3.2 | 140 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 296 | Que hàn E7016 Phi 3.2 XHCN | 86 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 297 | Que hàn E7018 Phi 3.2 | 140 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 298 | Que hàn inox 308 phi 3.2 | 276 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 299 | Que hàn Inox 309 phi 3.2 | 120 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 300 | Que hàn N46 Phi 3.2 | 960 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 301 | Que hàn TIG AWS A5.28 ER80S-B2 phi 2.4 | 13 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 302 | Rồng cứu hỏa OSW + khớp nối DN 50 | 14 | Cuộn | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 303 | Tấm lá căn đồng 0,5 mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 304 | Tấm lá căn đồng 1mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 305 | Tấm lá căn đồng dày 0,2mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 306 | Tấm lá căn đồng dày 0,3mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 307 | Tấm lá căn đồng dày 0,4mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 308 | Tấm lá căn inox 0.1mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 309 | Tấm lá căn inox dầy 0,2mm | 2 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 310 | Tấm lá căn inox dầy 0,3mm | 6 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 311 | Tấm lá căn inox dầy 0.5mm | 6 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 312 | Vải nhám 240 | 6 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 313 | Vải nhám nước (AA400) | 12 | M2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 314 | Vải phin trắng | 2.000 | Mét | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 315 | Vải sợi amiang | 990 | Kg | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 316 | Vải vệ sinh vành góp máy phát | 20 | m2 | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 317 | Xô tôn 10 lít | 3 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 318 | Dầu chống rỉ RP7 | 1.000 | Bình | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 319 | Máy hàn Mig Thyristor TTC 500T | 1 | Chiếc | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V | ||
| 320 | Lò xo phi 22 x 14x 43mm | 100 | Cái | Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi