Gói thầu: Cung cấp dụng cụ, vật tư nhỏ lẻ phục vụ sản xuất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201001528-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp dụng cụ, vật tư nhỏ lẻ phục vụ sản xuất
Số hiệu KHLCNT 20200942615
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-06 14:53:00 đến ngày 2020-10-16 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,515,106,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,726,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu bảy trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen 400 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
2 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ 368 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
3 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu vàng 200 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
4 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu xanh 97 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
5 Băng tan (cao su non) 200 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
6 Bạt nilon KT 0,6 x 30m 2 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
7 Bạt nilon KT 3 x 17m 2 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
8 Bạt nilon KT 4 x 10m 4 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
9 Bạt nilon KT 4 x 12,5m 3 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
10 Bạt nilon KT 4 x 5m 2 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
11 Bạt nilon KT 8 x 12.5m 2 Tấm Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
12 Béc cắt hơi số 0 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
13 Béc hàn Mig phi 1.2mm 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
14 Bi bổ sung bình ngưng 25-P150-3 (bi cao su) 10.000 Viên Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
15 Bìa cách điện dày 1mm KT 50x80mm 17 Tờ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
16 Bình gas máy lạnh R134A (13.6kg/bình) 10 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
17 Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình) 24 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
18 Bơm dầu bằng tay 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
19 Bơm mỡ bằng chân GZ-6J 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
20 Bơm mỡ cầm tay JK-600B, 600C 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
21 Bơm mỡ cầm tay Top - KCG 470 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
22 Bùn cách điện ( keo chít mạch ) Neoseal B-3 100 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
23 Các tông paranhít dày 0.5mm 26 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
24 Các tông Paranhít dày 1 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) 66 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
25 Các tông Paranhít dày 2 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) 4 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
26 Các tông Paranhít dày 3 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) 68 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
27 Các tông paranhít dày 4mm 11 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
28 Các tông Paranhít dày 5 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) 17 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
29 Cán dao tiện cắt 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
30 Can nhựa 10 lít 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
31 Can nhựa 20 lít 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
32 Can nhựa 5 lít 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
33 Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng 160 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
34 Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
35 Cao su non 1mm (mối dán băng tải) 162 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
36 Cao su non 3mm (mối dán băng tải) 162 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
37 Cảo vòng bi SKF TMMP 3x185 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
38 Cảo vòng bi TMHC 110E 1 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
39 Cáp điện 2x4mm2; 0,6/1KV, Cu/PVC/XLPE 160 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
40 Cáp vải 10 tấn - 5m/sợi 2 Sợi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
41 Cáp vải 2 tấn loại 3 mét/ sợi 6 Sợi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
42 Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) 4 Sợi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
43 Cáp vải 5 tấn loại 3 mét/ sợi 4 Sợi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
44 Cầu chì ống 10A (10 x 38) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
45 Cầu chì ống 250mA (6 x 30) 250VAC 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
46 Cầu chì ống 6A (10x38mm) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
47 Cầu đấu chặn cuối EN 60715/7.5 and 15mm 26 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
48 Cầu đấu Wanfa 32A - 2,5mm2, 800 V 880 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
49 Chì kẹp 62 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
50 Chia khí kìm hàn mig 350 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
51 Chụp khí máy hàn USB 350 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
52 Cút chữ T (3 ngả) (nhựa PTFE, phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
53 Cút chữ T thép phi 325 x 10; chịu mài mòn 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
54 Cút nối (nhựa PTFE, G1/4 - phi 6 mm, bao gồm cả cút nối, gioăng và nút vặn) 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
55 Cút nối (nhựa PTFE;G1/8 - phi 6 mm) 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
56 Đá cắt 100x16x1,6mm 1.672 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
57 Đá cắt phi 350 86 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
58 Đá mài Phi 100 x 16 x 6 699 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
59 Đá mài ráp phi 100 646 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
60 Đá mài ráp xếp phi 125x22x6 8 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
61 Dải vá cao su B150x dày 3mm x 10000mm (H0230-G) 200 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
62 Dao cắt thép gió 4x18x140 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
63 Dao phay đĩa 3 mặt 63x6 (lưỡi dao hợp kim) 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
64 Dao phay đĩa 3 mặt 80x6 (lưỡi dao hợp kim) 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
65 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 10 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
66 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 12 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
67 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 14 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
68 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 16 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
69 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 18 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
70 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 3 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
71 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 6 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
72 Dao phay ngón đuôi trụ + 2 vít me HSS phi 8 7 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
73 Dao tiện 16 x 16 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
74 Dao tiện 25 x 25 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
75 Dao tiện 32 x 32 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
76 Dao tiện 40 x 40 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
77 Dao tiện cắt 20x25x130 10 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
78 Dao tiện cắt 4 x 18 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
79 Dao tiện móc 16 x 16 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
80 Dao tiện móc lỗ phi 16 10 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
81 Đầu bép phun sương dập bụi 1/2"-13 40 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
82 Đầu cốt kim phi 4mm 60 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
83 Dầu DTE 27 100 Lít Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
84 Dây cao su chịu dầu Phi 3 34 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
85 Dây cao su chịu dầu Phi 4 31 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
86 Dây cao su chịu dầu phi 5 21 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
87 Dây cao su chịu dầu Phi 6 18 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
88 Dây cao su chịu dầu Phi 8 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
89 Dây đeo an toàn 3 điểm, 2 móc 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
90 Dây điện 1x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, màu đen 160 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
91 Dây điện 1x4 mm2; Cu/PVC/PVC, màu đỏ 160 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
92 Dây điện 1x4 mm2; Cu/PVC/PVC, màu vàng 160 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
93 Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC, 400 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
94 Dây hàn thuốc phi 1,2mm E71T-1 (AWS A5.20/ASME SFA5.20) 276 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
95 Dây khoanh vùng an toàn 126 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
96 Dây ni lông phi 18mm 16 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
97 Dây thép inox 304 phi 2 2 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
98 Dây thép inox SUS 304 phi 4 8 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
99 Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm 20 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
100 Dây thép phi 1mm 79 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
101 Dây thép phi 2mm 241 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
102 Dây thép phi 4mm 38 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
103 Dây thừng đay phi 14 20 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
104 Dây thừng mềm fi 20 102 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
105 Dây thừng nilon phi 10 136 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
106 Dây thừng nilon phi 16 16 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
107 Dây thừng nilon phi 30 7 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
108 Dây thừng nilon phi 6 60 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
109 Đề can dán thùng phuy CTNH KT 240x420 318 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
110 Đèn pin + bộ sạc Washing WFK403, KT155x45x25 40 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
111 Đèn pin + bộ sạc Washing WFL-D4L 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
112 Đèn pin đội đầu 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
113 Đồng hồ so No. 2046S, dải đo 1-10mm (kèm đế từ) (MITUTOYO) 2 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
114 Đục nguội, cắt ngang 200 x 19 x 10mm r1.018 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
115 Gạch sục khí 320x180x27mm 291 Viên Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
116 Gạch sục khí 400x500x45 30 Viên Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
117 Găng tay chịu a-xít 134 Đôi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
118 Găng tay chịu nhiệt 6 Đôi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
119 Găng tay da hàn hồ quang ( loại dài ) 30 Đôi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
120 Găng tay nilon 260 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
121 Gen top cách điện hạ áp, chịu nhiệt phi 18 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
122 Gen top cách điện hạ áp, chịu nhiệt phi 30 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
123 Gen top nhiệt phi 25 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
124 Ghen top nhiệt phi 3mm 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
125 Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) 83 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
126 Giẻ lau công nghiệp 6.000 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
127 Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ 109 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
128 Keo dán 502 116 Lọ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
129 Keo dán Eboxy hai thành phần (1kg/cặp) 600 Cặp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
130 Keo dán lưu hóa STL - RF 210 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
131 Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) 100 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
132 Keo đỏ (Silicon đỏ) 1.000 Tuýp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
133 Kẹp cá sấu loại nhỏ 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
134 Khí Argon 60 Chai Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
135 Khí CO2 100 Chai Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
136 Khí ga hóa lỏng 100 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
137 Khí ni tơ (N2) 99, 99% (Chai) 100 Chai Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
138 Khí Oxy (O2) 300 Chai Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
139 Khóa cáp chữ U phi 22 26 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
140 Khóa cáp phi 10 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
141 Khóa cáp phi 12 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
142 Khóa cáp phi 16 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
143 Khóa cáp phi 20 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
144 Khóa cáp phi 6mm 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
145 Khóa cáp phi 8 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
146 Khoá chống cắt cầu Phi 8 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
147 Kích thủy lực một chiều 10T, Model NSSS 106 1 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
148 Kìm bấm dây line RJ9, RJ11,RJ45 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
149 Kìm cắt 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
150 Kìm điện 8 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
151 Kìm hàn điện 500A 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
152 Kìm hàn mig 350 3m 2 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
153 Kìm kẹp mát máy hàn điện 500A 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
154 Kìm phanh 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
155 Kìm răng ngựa CRO-957-645 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
156 Kính bảo hộ 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
157 Kính chống hóa chất 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
158 Kính hàn đen (loại kính đeo) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
159 Lăng phun + van DN15 ( theo mẫu ) 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
160 Lăng phun nước đặc phi 50mm, có khóa 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
161 Lăng phun sương DN65 22 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
162 Lạt nhựa loại 100mm (1000c/túi) 7 Túi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
163 Lạt nhựa loại 300mm 8 Túi Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
164 Lò xo chống quá tải vít tải phi 126 x phi 110 x phi 8 x L150 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
165 Lò xo giảm chấn phi 6 x 56 x 137 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
166 Lò xo kéo phi 4 x 0,5 (L=20 mm) 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
167 Lò xo KT: phi 22 x 300mm 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
168 Lò xo nén điểm tĩnh các Công tắc cấp nguồn 120 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
169 Lò xo van khí nén GQF 20-DN200 PN1.0 d=3,5; H=64 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
170 Lõi lọc catrid hệ thống lọc UF 20 m3/h 3 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
171 Lưỡi cưa sắt 2 mặt 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
172 Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) 60 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
173 Lưỡi dao máy cắt cỏ 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
174 Lưới inox 304 10 x 10 x 2 21 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
175 Ma ní 0.5 tạ 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
176 Ma ní 1 tấn 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
177 Ma ní 2 tấn 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
178 Ma ní 5 tấn 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
179 Ma ní 9,5 tấn 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
180 Mặt nạ hàn ( loại cầm tay ) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
181 Mặt nạ hàn ( loại đội đầu ) 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
182 Mặt nạ phòng độc (Bộ) 6 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
183 Máy cắt cỏ Hon đa BC35 (GX35) 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
184 Máy khoan đục bê tông Bosch GBH 3-28 DRE Professional (gồm bộ mũi các loại) 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
185 Máy khoan pin cầm tay DF030DWE 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
186 Máy mài đá cầm tay phi 100 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
187 Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1; Công suất nhiệt 30/1500/3000W; 220-240VAC-50Hz; Lưu lượng gió 360m3/h; Vỏ bằng thép cách điện 1 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
188 Máy thổi bụi Maktec MT401; 500W, 230VAC, 2.3A 2 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
189 Mỏ cắt hơi G01 - 30 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
190 Mỏ khò ga mini 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
191 Mỏ lết 250 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
192 Mũi dao cắt hợp kim TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
193 Mũi dao doa hợp kim 11,5 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
194 Mũi dao doa hợp kim 11,8 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
195 Mũi dao doa hợp kim 12 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
196 Mũi dao doa hợp kim 12,2 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
197 Mũi dao doa hợp kim 12,5 1 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
198 Mũi dao phá cong TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
199 Mũi dao phá thẳng TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
200 Mũi dao phá TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
201 Mũi dao ren ngoài TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
202 Mũi dao ren trong TK01 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
203 Mũi dao tiện lỗ ( loại nhỏ ) BK8, A315-YG8 20 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
204 Mũi dao tiện lỗ ( loại to ) BK8, A320-YG8 20 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
205 Mũi dao tiện ren ngoài 18 x 8 x 10; C120-YG8 20 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
206 Mũi khoan 10mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
207 Mũi khoan 12mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
208 Mũi khoan 14mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
209 Mũi khoan 30.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
210 Mũi khoan 32.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
211 Mũi khoan 33.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
212 Mũi khoan 34.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
213 Mũi khoan 34mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
214 Mũi khoan 35mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
215 Mũi khoan 36mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
216 Mũi khoan 37mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
217 Mũi khoan 38.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
218 Mũi khoan 38mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
219 Mũi khoan 39mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
220 Mũi khoan 3mm 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
221 Mũi khoan 40,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
222 Mũi khoan 40mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
223 Mũi khoan 41,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
224 Mũi khoan 41mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
225 Mũi khoan 42,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
226 Mũi khoan 42mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
227 Mũi khoan 6mm 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
228 Mũi khoan cứng 32mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
229 Mũi khoan Nachi 10.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
230 Mũi khoan Nachi 12.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
231 Mũi khoan Nachi 15.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
232 Mũi khoan Nachi 15mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
233 Mũi khoan Nachi 17,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
234 Mũi khoan Nachi 18,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
235 Mũi khoan Nachi 19,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
236 Mũi khoan Nachi 20,5 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
237 Mũi Khoan Nachi 22.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
238 Mũi Khoan Nachi 24.5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
239 Mũi khoan Nachi 26,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
240 Mũi khoan Nachi 30mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
241 Mũi khoan phi 11,8 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
242 Mũi khoan phi 12,2 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
243 Mũi khoan tâm 2mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
244 Mũi khoan tâm 8mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
245 Mũi khoan thép 11,5mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
246 Mũi khoan thép 11mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
247 Mũi khoan thép 16mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
248 Mũi khoan thép 4mm 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
249 Mũi khoan thép 5mm 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
250 Mũi khoét sắt phi 90 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
251 Mũi mài hợp kim SKM phi 12 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
252 Mũi mài hợp kim SKM phi 8 20 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
253 Mũi phay 2 vít me phi 4 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
254 Mũi phay 2 vít me phi 5 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
255 Mũi ta rô M12mm 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
256 Niêm chì (bằng nhựa) 1.760 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
257 Nước tẩy rửa (dán băng tải) 80 Hộp Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
258 Nước thủy tinh 3.000 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
259 Ổ cắm rulo QN30 - 3 15A (dài 30m) 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
260 OKC cái máy hàn ESAB Budty Arc400i-3 (part no. 0160362881) 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
261 OKC đực máy hàn ESAB Budty Arc400i-3 (part no. 0160362882) 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
262 Ống dẫn gas lạnh Model VRP-U-R R410A Áp suất chịu tải: ~800psi;~500psi; VRP-U-R: 1/2"Acme M14x1.5; Chiều dài: 150cm 2 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
263 Ống nối mềm vòi dầu đốt lò; ống mềm inox chịu nhiệt DN27; L 3m 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
264 Pa lăng xích kéo tay 5 tấn 2 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
265 Phanh hãm vòng bi phi 14 x 20 x 2 6 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
266 Phanh hãm vòng bi phi 37 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
267 Phanh hãm vòng bi phi 54 x 48 x 2 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
268 Phanh hãm vòng bi phi 66 x 58 x 3 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
269 Phanh hãm vòng bi phi ngoài 94 2 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
270 Phanh hãm vòng bi phi trong 26; D=30mm 4 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
271 Phanh hãm vòng bi phi trong 7mm 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
272 Phiếu niêm phong mẫu ẩm 6.000 Tờ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
273 Phiếu niêm phong mẫu tro 6.626 Tờ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
274 Phíp cách điện dầy 3mm 1 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
275 Phíp cách điện dầy 5mm 3 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
276 Pin LR14-1.5V 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
277 Pin máy bộ đàm Kenwood KNB - 45L, 2000mAh 10 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
278 Pin máy bộ đàm Kenwood KNB 15A 16 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
279 Pin máy bộ đàm Motorola GP328 Plus - 3.7V-2200mAh 12 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
280 Pin Ni-CdAA 1.2V 700mAh 16 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
281 Pin sạc AA-1,25V 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
282 Pin vuông 9V 66 Viên Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
283 Quả cầu sinh học bằng nhựa tròn 1.000 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
284 Quai nhê (colie/ đai ống) DN25 inox 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
285 Quai nhê (colie/ đai ống) DN300 và phụ kiện 60 Bộ Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
286 Quai nhê (colie/ đai ống) inox 114-165 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
287 Quai nhê (colie/ đai ống) inox 120-140 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
288 Quai nhê (colie/ đai ống) Inox 304 phi 30-34 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
289 Quai nhê (colie/ đai ống) inox phi 34 - 50 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
290 Quai nhê (colie/ đai ống) phi 27mm 60 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
291 Quai nhê (colie/ đai ống)inox phi 12 - 15 30 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
292 Quạt thông gió; Model VF50; 450W, 400V; 5800 m3/h 10 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
293 Que hàn C5 Phi 4 241 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
294 Que hàn DMn - 500 Phi 4 196 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
295 Que hàn DMn 500 phi 3.2 140 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
296 Que hàn E7016 Phi 3.2 XHCN 86 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
297 Que hàn E7018 Phi 3.2 140 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
298 Que hàn inox 308 phi 3.2 276 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
299 Que hàn Inox 309 phi 3.2 120 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
300 Que hàn N46 Phi 3.2 960 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
301 Que hàn TIG AWS A5.28 ER80S-B2 phi 2.4 13 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
302 Rồng cứu hỏa OSW + khớp nối DN 50 14 Cuộn Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
303 Tấm lá căn đồng 0,5 mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
304 Tấm lá căn đồng 1mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
305 Tấm lá căn đồng dày 0,2mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
306 Tấm lá căn đồng dày 0,3mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
307 Tấm lá căn đồng dày 0,4mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
308 Tấm lá căn inox 0.1mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
309 Tấm lá căn inox dầy 0,2mm 2 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
310 Tấm lá căn inox dầy 0,3mm 6 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
311 Tấm lá căn inox dầy 0.5mm 6 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
312 Vải nhám 240 6 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
313 Vải nhám nước (AA400) 12 M2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
314 Vải phin trắng 2.000 Mét Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
315 Vải sợi amiang 990 Kg Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
316 Vải vệ sinh vành góp máy phát 20 m2 Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
317 Xô tôn 10 lít 3 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
318 Dầu chống rỉ RP7 1.000 Bình Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
319 Máy hàn Mig Thyristor TTC 500T 1 Chiếc Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
320 Lò xo phi 22 x 14x 43mm 100 Cái Theo mục 2.1 Phần 2 – Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->