Gói thầu: Cung cấp van, vành chèn cơ khí, phin lọc các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201022777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp van, vành chèn cơ khí, phin lọc các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 22:33:00 đến ngày 2020-10-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,079,406,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,190,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu một trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ lọc ẩm, model:7F4759.00; G1/4'' PVDF, 0.1 µm, vỏ thủy tinh, phần tử lọc là sợi thủy tinh | 4 | Cái | Bộ lọc ẩm, model:7F4759.00; G1/4'' PVDF, 0.1 µm, vỏ thủy tinh, phần tử lọc là sợi thủy tinh | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bộ lọc dầu G100MY, PN CC 91703 | 2 | Cái | Bộ lọc dầu G100MY, PN CC 91703 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bộ lọc tách nước ORION, Type DSF 2900A-AL | 2 | Bộ | Bộ lọc tách nước ORION, Type DSF 2900A-AL | Hạng mục 3 | |
| 4 | Cột lọc Simplipak - Code: SIPKOSIA1- Hãng: Merck Millipore | 2 | Cái | Cột lọc Simplipak - Code: SIPKOSIA1- Hãng: Merck Millipore | Hạng mục 4 | |
| 5 | Lõi lọc Filter-Elements PTFE Type F-2T, 2uF (của bộ lọc axit Universa-Filter FP-2T Pm 4bar) | 6 | Cái | Lõi lọc Filter-Elements PTFE Type F-2T, 2uF (của bộ lọc axit Universa-Filter FP-2T Pm 4bar) | Hạng mục 5 | |
| 6 | Lõi lọc tách nước EDS (dùng cho bộ lọc tách nước Type DSF 2900A-AL) | 4 | Chiếc | Lõi lọc tách nước EDS (dùng cho bộ lọc tách nước Type DSF 2900A-AL) | Hạng mục 6 | |
| 7 | Màng phòng nổ Tuabin hạ áp phi 1003 x 960 x 1,2mm | 1 | Bộ | Màng phòng nổ Tuabin hạ áp phi 1003 x 960 x 1,2mm | Hạng mục 7 | |
| 8 | Màng van điện từ súng bắn khí cổ góp silo tro | 20 | Cái | Màng van điện từ súng bắn khí cổ góp silo tro | Hạng mục 8 | |
| 9 | Oring chịu axit, chịu nhiệt phi 223x phi216x3,5 | 2 | chiếc | Oring chịu axit, chịu nhiệt phi 223x phi216x3,5 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 157x145x6 | 2 | Chiếc | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 157x145x6 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 210x218x4 | 2 | Chiếc | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 210x218x4 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 221x210x5.5 | 2 | Chiếc | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 221x210x5.5 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 341x330x5.5 | 2 | Chiếc | Oring chịu nhiệt chịu axit phi 341x330x5.5 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Phin lọc chữ Y UPVC DN25 | 1 | Cái | Phin lọc chữ Y UPVC DN25 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Phin lọc chữ Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 | 1 | Cái | Phin lọc chữ Y YGL41W-16P-DN200; inox 304 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Phin lọc chữ Y: GL41H-16C DN100, PN16, body HT200 | 2 | Cái | Phin lọc chữ Y: GL41H-16C DN100, PN16, body HT200 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Phin lọc cuối Millipack Express 40 filter unit,0,22 um - Code: MPGP04001- Hãng: Merck Millipore | 2 | Cái | Phin lọc cuối Millipack Express 40 filter unit,0,22 um - Code: MPGP04001- Hãng: Merck Millipore | Hạng mục 17 | |
| 18 | Phin lọc dầu (Element, Filter) 98262-220 (2000HR-10M) | 9 | Cái | Phin lọc dầu (Element, Filter) 98262-220 (2000HR-10M) | Hạng mục 18 | |
| 19 | Phin lọc dầu 01N.100.25G (kích thước lọc 25µm) / 300362 | 5 | Cái | Phin lọc dầu 01N.100.25G (kích thước lọc 25µm) / 300362 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A | 3 | Cái | Phin lọc dầu bơm cấp 15498 - 8A | Hạng mục 20 | |
| 21 | Phin lọc đầu hút máy nén khí Comp Air (C11158/1697) | 5 | Cái | Phin lọc đầu hút máy nén khí Comp Air (C11158/1697) | Hạng mục 21 | |
| 22 | Phin lọc đường khí mẫu P/N: C79127-Z400-A1 | 2 | Cái | Phin lọc đường khí mẫu P/N: C79127-Z400-A1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Phin lọc ga bộ làm khô khí nén, loại DCL 164 | 1 | Cái | Phin lọc ga bộ làm khô khí nén, loại DCL 164 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Phin lọc gas SRA-14413-T | 10 | Cái | Phin lọc gas SRA-14413-T | Hạng mục 24 | |
| 25 | Phin lọc gió VR92, KT525 x 435 x 44 | 8 | Chiếc | Phin lọc gió VR92, KT525 x 435 x 44 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Phin lọc gió VR92, KT585 x 585 x 44 | 50 | Cái | Phin lọc gió VR92, KT585 x 585 x 44 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Phin lọc xả khí khớp nối thủy lực bơm cấp phi 134 x phi 90 x L70 | 1 | Cái | Phin lọc xả khí khớp nối thủy lực bơm cấp phi 134 x phi 90 x L70 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) | 332 | Cái | Túi lọc cổ góp silo (Kích thước Phi 150 x 2450) | Hạng mục 28 | |
| 29 | Van 1 chiều H44H-16C DN50 PN16 | 2 | Cái | Van 1 chiều H44H-16C DN50 PN16 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Van 1 chiều H44W- WCB - DN50, PN16 | 2 | Cái | Van 1 chiều H44W- WCB - DN50, PN16 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Van 1 chiều J44H - 16, DN150 - PN16 | 2 | Cái | Van 1 chiều J44H - 16, DN150 - PN16 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Van bướm D341H-16C,DN400 | 2 | Cái | Van bướm D341H-16C,DN400 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Van cân bằng cổ góp silo GH674Y-1.0 DN100 PN1.0 | 6 | Cái | Van cân bằng cổ góp silo GH674Y-1.0 DN100 PN1.0 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Van đầu đẩy đầu hút bơm bể xả khẩn cấp hệ thống FGD D971J-10-DN100, PN10 | 1 | Cái | Van đầu đẩy đầu hút bơm bể xả khẩn cấp hệ thống FGD D971J-10-DN100, PN10 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Van điện D971FS-10 DN100-PN10 Đĩa và thân van phủ Teflon (Không bao gồm bộ điều khiển) | 1 | Cái | Van điện D971FS-10 DN100-PN10 Đĩa và thân van phủ Teflon (Không bao gồm bộ điều khiển) | Hạng mục 35 | |
| 36 | Van điện D971J-10, DN65 - PN10 | 2 | Cái | Van điện D971J-10, DN65 - PN10 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Van điện từ chia dầu thủy lực phễu xỉ DSG-03-3C2-AC220 | 3 | Cái | Van điện từ chia dầu thủy lực phễu xỉ DSG-03-3C2-AC220 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Van điện từ EG941F46 - 10; DN50 PN10; thân và đĩa van phủ tefron | 2 | Cái | Van điện từ EG941F46 - 10; DN50 PN10; thân và đĩa van phủ tefron | Hạng mục 38 | |
| 39 | Van khí nén ZWF10 | 1 | Cái | Van khí nén ZWF10 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Van màng chịu axit, kiềm EG41F46 - 10; DN20 PN10 | 2 | Cái | Van màng chịu axit, kiềm EG41F46 - 10; DN20 PN10 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Van một chiều H41H-16C DN80 PN16 | 1 | Cái | Van một chiều H41H-16C DN80 PN16 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Van một chiều H44H - 16C, DN150 | 2 | Cái | Van một chiều H44H - 16C, DN150 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Van phun giảm ôn cấp 1 nhánh B L413214 (phần cơ) | 2 | Cái | Van phun giảm ôn cấp 1 nhánh B L413214 (phần cơ) | Hạng mục 43 | |
| 44 | Van ren đồng ( tay vặn ) Miha, DN20 | 4 | Cái | Van ren đồng ( tay vặn ) Miha, DN20 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Van tay (van bướm) DHX343H-16, DN400, PN16 | 1 | Cái | Van tay (van bướm) DHX343H-16, DN400, PN16 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Van tay D34H-16C, DN150, PN16 | 4 | Cái | Van tay D34H-16C, DN150, PN16 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Van tay D371J-10, DN150 - PN10, đĩa và thân van phủ teflon | 2 | Cái | Van tay D371J-10, DN150 - PN10, đĩa và thân van phủ teflon | Hạng mục 47 | |
| 48 | Van tay D71J-10, DN65 - PN10 | 3 | Cái | Van tay D71J-10, DN65 - PN10 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Van tay gạt inox 316 DN15 | 1 | Cái | Van tay gạt inox 316 DN15 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Van tay gạt inox 316 DN21 | 2 | Cái | Van tay gạt inox 316 DN21 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Van tay gạt inox phi 14 loại ren xoáy | 2 | Cái | Van tay gạt inox phi 14 loại ren xoáy | Hạng mục 51 | |
| 52 | Van tay J41H - 64C, DN25. T = 425 độ C | 1 | Cái | Van tay J41H - 64C, DN25. T = 425 độ C | Hạng mục 52 | |
| 53 | Van tay J41H-16 DN20-PN16 | 6 | Cái | Van tay J41H-16 DN20-PN16 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Van tay J41H-25, DN80 (L=310) | 1 | Cái | Van tay J41H-25, DN80 (L=310) | Hạng mục 54 | |
| 55 | Van tay J41H-40, DN50, PN40 | 3 | Cái | Van tay J41H-40, DN50, PN40 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Van tay J61Y-320; DN20, PN32 Mpa | 1 | Cái | Van tay J61Y-320; DN20, PN32 Mpa | Hạng mục 56 | |
| 57 | Van tay J61Y-320; DN32; PN32Mpa | 4 | Cái | Van tay J61Y-320; DN32; PN32Mpa | Hạng mục 57 | |
| 58 | Van tay J65Y-32; DN20; PN32MPa | 4 | Cái | Van tay J65Y-32; DN20; PN32MPa | Hạng mục 58 | |
| 59 | Van tay NPZ 41H-10C; DN150; PN16 | 2 | Cái | Van tay NPZ 41H-10C; DN150; PN16 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Van tay NPZ41H-10C DN200 | 1 | Cái | Van tay NPZ41H-10C DN200 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Van tay NPZ41H-10C, DN300, PN10 | 2 | Cái | Van tay NPZ41H-10C, DN300, PN10 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Van tay NPZ641H-10C; DN 200-PN10, WCB | 2 | Cái | Van tay NPZ641H-10C; DN 200-PN10, WCB | Hạng mục 62 | |
| 63 | Van tay xả đáy FGĐ; D71F46-10C, DN150 PN10 | 2 | Cái | Van tay xả đáy FGĐ; D71F46-10C, DN150 PN10 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Van tay Z41H-16 DN80 PN16 (WCB, L=200-210) | 2 | Cái | Van tay Z41H-16 DN80 PN16 (WCB, L=200-210) | Hạng mục 64 | |
| 65 | Van tay Z41T-16 DN65 PN 16 ( HT200 ) | 1 | Cái | Van tay Z41T-16 DN65 PN 16 ( HT200 ) | Hạng mục 65 | |
| 66 | Van tay Z41W-16P DN80 PN16 | 4 | Cái | Van tay Z41W-16P DN80 PN16 | Hạng mục 66 | |
| 67 | Van xả (không bao gồm động cơ) J961Y-32 DN20 PN32MPa | 2 | Cái | Van xả (không bao gồm động cơ) J961Y-32 DN20 PN32MPa | Hạng mục 67 | |
| 68 | Van xả định kỳ lò hơi J965Y - 32; DN20, PN32 MPa; T=500độ C | 4 | Cái | Van xả định kỳ lò hơi J965Y - 32; DN20, PN32 MPa; T=500độ C | Hạng mục 68 | |
| 69 | Van xả lò hơi ( không bao gồm động cơ ), J961Y-32, DN50 | 2 | Cái | Van xả lò hơi ( không bao gồm động cơ ), J961Y-32, DN50 | Hạng mục 69 | |
| 70 | Van xả lò hơi J61Y-32, DN32-PN32Mpa | 4 | Cái | Van xả lò hơi J61Y-32, DN32-PN32Mpa | Hạng mục 70 | |
| 71 | Van xả lò hơi J961Y - 32; DN32, PN32 MPa; T=500độ C | 1 | Cái | Van xả lò hơi J961Y - 32; DN32, PN32 MPa; T=500độ C | Hạng mục 71 | |
| 72 | Van Z41H - 16C; DN100 | 2 | Cái | Van Z41H - 16C; DN100 | Hạng mục 72 | |
| 73 | Vành chèn cơ khí bơm cấp LBJ - GJ - 99 | 3 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm cấp LBJ - GJ - 99 | Hạng mục 73 | |
| 74 | Vành chèn cơ khí bơm dầu FO (bơm SMH660R46E, 6.7W21) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí bơm dầu FO (bơm SMH660R46E, 6.7W21) | Hạng mục 74 | |
| 75 | Vành chèn cơ khí CM208-40 | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí CM208-40 | Hạng mục 75 | |
| 76 | Vành chèn cơ khí HD1B-40 | 4 | Cái | Vành chèn cơ khí HD1B-40 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Vành chèn cơ khí HR325/170 - G11 - EX/525 | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí HR325/170 - G11 - EX/525 | Hạng mục 77 | |
| 78 | Vành chèn cơ khí IHE 100-65-315 ( kèm theo phụ kiện ) | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí IHE 100-65-315 ( kèm theo phụ kiện ) | Hạng mục 78 | |
| 79 | Vành chèn cơ khí KWP-45 (50) (Mã bơm KWPK80-250, KWPK65-200) | 3 | Bộ | Vành chèn cơ khí KWP-45 (50) (Mã bơm KWPK80-250, KWPK65-200) | Hạng mục 79 | |
| 80 | Vành chèn cơ khí LCF50/460 - HTM 55S220Z | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí LCF50/460 - HTM 55S220Z | Hạng mục 80 | |
| 81 | Vành chèn cơ khí M7N - 40 | 3 | Bộ | Vành chèn cơ khí M7N - 40 | Hạng mục 81 | |
| 82 | Vành chèn cơ khí M7N - 60 | 6 | Bộ | Vành chèn cơ khí M7N - 60 | Hạng mục 82 | |
| 83 | Vành chèn cơ khí M7N - 70 | 4 | Bộ | Vành chèn cơ khí M7N - 70 | Hạng mục 83 | |
| 84 | Vành chèn cơ khí máy khuấy tháp hấp thụ Mechanical Seal ESD42L060R31V6 | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí máy khuấy tháp hấp thụ Mechanical Seal ESD42L060R31V6 | Hạng mục 84 | |
| 85 | Vành chèn cơ khí QDLF 32-90 | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí QDLF 32-90 | Hạng mục 85 | |
| 86 | Vành chèn cơ khí V25 SEAL SCC-428 | 1 | Bộ | Vành chèn cơ khí V25 SEAL SCC-428 | Hạng mục 86 | |
| 87 | Vành chèn cơ khí ZYM37/55 - G6 | 2 | Bộ | Vành chèn cơ khí ZYM37/55 - G6 | Hạng mục 87 | |
| 88 | Van cân bằng cổ góp silo tro GH674Y-10-DN100-PN16 | 4 | Cái | Van cân bằng cổ góp silo tro GH674Y-10-DN100-PN16 | Hạng mục 88 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi