Gói thầu: EMN21.07- Cung cấp vật thiết bị và dịch vụ kỹ thuật phục vụ sửa chữa, thay thế đường ống hệ thống nước kỹ thuật thuộc Danh mục SCL tổ máy H1 - NMTĐ Ialy năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | EMN21.07- Cung cấp vật thiết bị và dịch vụ kỹ thuật phục vụ sửa chữa, thay thế đường ống hệ thống nước kỹ thuật thuộc Danh mục SCL tổ máy H1 - NMTĐ Ialy năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:16:00 đến ngày 2020-10-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,469,517,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống thép đúc không gỉ (Inox 304) Ø159 x 8mm | 16 | Mét | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 2 | Ống thép đúc không gỉ (Inox 304) Ø159 x 5mm | 4 | Mét | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 3 | Ống thép đúc không gỉ (Inox 304) Ø219 x 10mm | 75 | Mét | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 4 | Ống thép đúc không gỉ (Inox 304) Ø219 x 5mm | 15 | Mét | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 5 | Ống thép đúc không gỉ (Inox 304) Ø325 x 10mm | 23 | Mét | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 6 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304) Co 90, ống Ø159 x 8mm | 16 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 7 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304). Co 120, ống Ø159 x 8mm | 7 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 8 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304). Co 90, ống Ø219 x 10mm | 20 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 9 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304) Co 120, ống Ø219 x 5mm | 12 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 10 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304) Co 90, ống Ø219 x 5mm | 6 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 11 | Co nối thép đúc không gỉ (Inox 304) Co 120, ống Ø325 x 10mm | 2 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 12 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 200, PN25 | 28 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 13 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 150, PN25 | 17 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 14 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 300, PN16 | 12 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 15 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 200, PN16 | 16 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 16 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 100, PN25 | 3 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 17 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 150, PN16 | 7 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 18 | Mặt bích Inox (Inox 304) DN 100, PN16 | 4 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 19 | Mặt bích thép (Carbon steel) DN 200, PN25 | 6 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 20 | Mặt bích thép (Carbon steel) DN 300, PN16 | 2 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 21 | Mặt bích thép (Carbon steel) DN 200, PN16 | 5 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 22 | Mặt bích thép (Carbon steel) DN 150, PN16 | 4 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 23 | Giảm Inox (Inox 304) DN200xDN150, PN25 | 3 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 24 | Giảm Inox (Inox 304) DN 150x DN 100, PN25 | 3 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 25 | Giảm Inox (Inox 304) DN 150x DN 100, PN16 | 3 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 26 | Tê Inox (Inox 304) DN 300x DN 200, PN16 | 2 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 27 | Tê Inox (Inox 304) DN 300x DN 150, PN25 | 2 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT | ||
| 28 | Tê Inox (Inox 304) DN 200x DN 200, PN16 | 1 | Cái | Chi tiết theo bảng 2.1 chương V-E HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi