Gói thầu: E-SS02-Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ chuẩn bị sản xuất Dự án NMĐ mặt trời Sê San 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201007168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SS02-Mua sắm trang thiết bị, công cụ dụng cụ phục vụ chuẩn bị sản xuất Dự án NMĐ mặt trời Sê San 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882059 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư xây dựng dự án NMĐMT Sê San 4 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:11:00 đến ngày 2020-10-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,481,733,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đàm cầm tay | 3 | Cái | * Số Kênh: 16 kênh * Dãy Tấn UHF: 400-470 Mhz * Chỉ sổ chống nước, bụi: IP67 * Công Suất Phát: 8W * Cự li liên thoại: 1-3km * Độ cao cho phép: 30-40 Tầng lầu * Pin : 3800mAh ( 7,4v) * Thời gian thoại: 18h * Còi báo động: Có * Đèn báo pin yếu: Có * Trọng lượng: 210g * Bộ sản phẩm bao gồm: Thân máy, Pin, Cốc sạc, angten,kẹp treo, dây đeo, tai nghe | ||
| 2 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Cái | Dải Đo: DC V: 600,0 mV đến 1500 V; ± 0.3% rdg. ± 5 dgt. AC V 40-500 Hz: 6.000 V đến 1000 V; ± 0.9% rdg. ± 3 dgt. Phát hiện điện áp (50/60 Hz): Hi: AC40 V đến 600 V, Lo: AC80 V đến 600 V Tần số: 99,99 Hz đến 99,99 kHz; ± 0.1% rdg. ± 1 dgt. Hiển thị: LCD 4 chữ số, hiển thị tối đa 6000 chữ số Nguồn điện: pin LR03 × 4 Kích thước và khối lượng: 84 mm (3,31 in) W × 174 mm (6.85 in) H × 52 mm (2,05 in) D, 390 g (13,8 oz) (bao gồm pin và bao da) Phụ kiện: Que đo L9207-10 × 1, Holster × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1, pin LR03 alkaline × 4 | KĐ | |
| 3 | Appe kìm (kèm phụ kiện) | 3 | Cái | Phạm vi: 30,00 / 300,0 / 3000A Độ chính xác: ± 3% rdg ± 5dgt [45-500Hz] Kích thước dây dẫn:Tối đa mm150mm Bảo vệ quá tải: 5000A AC trong 10 giây Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0 - + 50 ℃, nhỏ hơn 80% RH (không ngưng tụ) Nguồn năng lượng R03 / LR03 (AAA) (1.5V) × 2 Thời gian đo liên tục: khoảng20 giờ (Tự động tắt nguồn: khoảng 15 phút) Kích thước: 120 (L) × 70 (W) × 26 (D): Đơn vị hiển thị Đường kính C8.5mm Chiều dài 1.8m Trọng lượng: Khoảng 300g (bao gồm pin) Phụ kiện đi kèm: 9174 (Hộp đựng) LR03 (AAA) × 2, Hướng dẫn sử dụng | HC | |
| 4 | Camera hồng ngoại Fluke TiX580 full option | 1 | Cái | - Dải nhiệt độ đo: -20 °C đến 1000 °C - Độ chính xác nhiệt độ đo: ± 20C hay 2% - Độ phân giải của thiết bị chụp ảnh nhiệt: 640 x 480 (307.200) - Độ nhạy nhiệt độ: 0,05 °C ở nhiệt độ mục tiêu 30 °C (50 mK) - Tần số quét hình ảnh: 9 Hz - Dải quang phổ: 7,5µm đến 14µm - Độ phân giải ảnh thường: 5 megapixel - Infrared Telephoto Lens - 2x telephoto smart lens - Wide-angle smart lens - 02 cục Pin sạc Lithium - Bộ xạc pin nguồn 220VAC/50Hz - Dây cấp nguồn AC, cấp kèm đầu chuyển đổi nguồn 220VAC/50Hz - Thẻ nhớ ngoài 4GB | UQ, HC, HTKT | |
| 5 | Bộ kít bấm giắc MC4 (giắc liên kết pin) | 1 | Bộ | Bộ kít bấm giắc MC4 (giắc liên kết pin) | ||
| 6 | Thiết bị kiểm tra tấm pin năng lượng mặt trời PV200 Solarlink Test Kit | 1 | Bộ | - Đo điện trở nối đât: + Dải hiển thị:0.00 đến 199Ω + Dải đo: 0.05 đến 199Ω + Độ chính xác: ±(2% giá trị đo + 5 digit) - Đo điện trở cách điện: + Dải hiển thị: 0.05 đến 200MΩ + Dải đo: 0.05 đến 200MΩ + Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 5digit) với dải: 0.05 đến 100MΩ ±(10% giá trị đo + 5digit) với dải: 101 đến 200MΩ - Đo điện trở cách điện (điểm-điểm): + Dải hiển thị: 0.05 đến 300MΩ + Dải đo: 0.05 đến 300MΩ + Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 5digit) + Độ phân giải: 0.01MΩ - Đo điện áp (qua đầu đo 4mm): + Dải hiển thị: 30V – 440VAC/DC + Dải đo: 30V – 440VAC/DC + Độ phân giải: 1V + Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 2digit) - Dòng hoạt động (qua kìm dòng AC/DC): + Dải hiển thị: 0.1A – 40.0A + Dải đo: 0.1A – 40.0A AC/DC + Độ phân giải: 0.1A + Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 2digit) - Đo công suất DC: + Dải hiển thị: 0.00kW – 40.0kW + Dải đo: 0.5kW – 40kW + Độ phân giải: 0.01kW + Độ chính xác: ±(5% giá trị đo + 5 digit) | UQ, HC, HTKT | |
| 7 | Thiết bị kiểm tra chuỗi pin | 1 | Bộ | Solar Utility Pro complete kit/Seaward Thông số kỹ thuật Đo điện áp mạch hở (Các cực của pin năng lượng mặt trời) Dải hiển thị: 0.0VDC – 1500VDC Dải đo: 5.0VDC – 1500VDC Đô phân giải: 0.1VDC max Độ chính xác: ±(0.5% + 2 digits) Đo dòng điện ngắn mạch: Dải hiển thị : 0.00ADC – 40.00ADC Dải đo: 0.50ADC – 40.00ADC Công suất tối đa: 45kW Đô phân giải: 0.01ADC Độ chính xác: ±(1% + 2 digits) Thông số kỹ thuật mô đun đo bức xạ mặt trời: Dải đo bức xạ: 100 - 1250W/m² Độ phân giải bức xạ: 1W/m² Dải đo nhiệt: -30ºC ~ 125 ºC Độ phân giải nhiệt: 1 º Thông số chung Kích thước: 340mm x 300mm x 152mm (Dài x Rộng x Cao) Trọng lượng: 4.7kg Nguồn điện: 3 x 3.7V / 3000mAh Giao tiếp với máy tính: Cổng USB Màn hiển thị: LCD có đèn nền Bộ nhớ: Lưu được 999 bộ số liệu | UQ, HC, HTKT | |
| 8 | Thiết bị kiểm tra hiệu năng inverter Fluke Norma 6004 | 1 | Cái | Inputs: 4 Voltage + 4 Current Sample Rate: 200 ks/s Measurement Update Rate: 100 ms, 200 ms, 500 ms, 1s Range: 10, 100, 1000 V Bandwidth: 1000 V range: 500 kHz 100 V range: 200 kHz 10 V range:100 kHz | UQ, HC, HTKT | |
| 9 | Thang nhôm rút đa năng gập chữ A | 1 | Cái | - Chiều cao duỗi thẳng đứng : 3.8m - Chiều cao chữ A: 1.9m - Chiều dài rút gọn 0.8m - Số bậc: 12 (2x6) - Khoảng cách giữa các bậc : 30cm Chất liệu: Nhôm - Độ dày: 1,5mm-1,7mm - Trọng lượng sản phẩm : 16.2kg - Bảo Hành: 24 Tháng - Có bảo hiểm trách nhiệm AAA cho sản phẩm | ||
| 10 | Hộp đựng dụng cụ | 2 | Cái | HỘP DỤNG CỤ MỘT NGĂN A1005 Kích thước: 56x32x29cm | ||
| 11 | Dây đeo an toàn | 2 | Cái | Mã sản phẩm SC-19 hoặc tương đương. Đảm bảo theo tiêu chuẩn: CE EN362, EN358. | KĐ | |
| 12 | Máy hàn điện tử: 1pha 220VAC/200A (bao gồm dây cấp nguồn, dây cáp hàn và mỏ hàn) | 1 | Bộ | Hồng Ký HK 200A Hiệu suất làm việc85% Công suất đầu ra7 KVA Chống giật ELCB có đèn led Nguồn điện áp220V Trọng lượng sản phẩm6,6kg | T | |
| 13 | Máy khoan điện cầm tay | 1 | Bộ | Bosch GBH 2-24 DFR Trọng lượng 2,9 (kg) Điện áp 220 (V) | T | |
| 14 | Máy khoan pin cầm tay | 1 | Bộ | Bosch GSB 120-LI Trọng lượng 1.1 (kg) Điện áp 12 (V) | T | |
| 15 | Máy mài cầm tay | 1 | Bộ | Thương hiệu:Bosch SKU:3165140853224 Mã sản phẩm:GWS 2000-230 Công suất 2000W Tốc độ: 6500 vòng/ phút Đường kính đá mài: 230mm Trọng lượng 5.4 kg | T | |
| 16 | Kìm bấm đầu cos thủy lực | 1 | Bộ | Phạm vi ép: 16-240mm2 Lực ép lớn nhất: 10 T Hành trình: 18mm Trọng lượng: 5 kg Hàm ép: 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120, 150, 185, 240 Hình thức ép: Ép vòng Bảo hành:12 Tháng | ||
| 17 | Đèn pin cầm tay ledlenser p6 | 7 | Cái | Chiều dài: 163 mm - Trọng lượng: 115 g - Loại Pin: 2 x Pin kiềm AA (Alkaline) 1.5V - Thời gian pin: 15 giờ - Sản phẩm bao gồm: + Đèn P6 + Pin kiềm AA (Alkaline) 1.5V x 2 + HDSD & Dây đeo | ||
| 18 | Máy Scan | 1 | Cái | Chức năng: In, Scan, Copy, Fax Khổ giấy tối đa: A4 Tốc độ in: 23 trang / phút Bộ nhớ: 128 MB Độ phân giải: 600 x 600 dpi Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi Máy quét: 24 bit Tốc độ fax: 33.6 kbps Khay giấy: 250 tờ, khay tay: 1 tờ Kết nối: USB 2.0, Ethernet Công suất làm việc: 8000 trang/ tháng Hộp mực: Canon CE 337 (in được 2,400 trang A4 độ phủ 5% ) | HTKT | |
| 19 | Máy tính để bàn | 1 | Cái | 1. Màn hình: P2419H - 24inch - 16,7 triệu màu - Độ phân giả 1920x1080 - thời gian đáp ứng 8ms - 250 cd/m2 - độ tương phản 1000:1 - Tỷ lện 16:9 - chuẩn kết nối: Display Port, VGA, HDMI 2. Case Lenovo: V530S-07ICB - intel core i5 9400, cache 9M, 4,10GHz - Intel B360 Chipset - VGA onboard, intel Graphics - 8GB RAM UDIMM, DDR4-2666 *, hai ổ cắm DIMM 288-pin, không phải ECC, 2 khe RAM - 250Gb SSD SATA 3 - 3,5inch 1Tb SATA 7200prm - Kết nối mạng Wifi - phụ kiện keyboard/mouse - cổng giao tiếp: Cổng trước : Hai USB 3.1 Gen 2, hai USB 3.1 Gen 1, micrô (3.5mm), âm thanh kết hợp / jack cắm micrô (3.5mm), đầu đọc thẻ tùy chọn Cổng sau : Hai USB 3.1 Gen1, hai USB 2.0, một nối tiếp, song song tùy chọn, một ethernet (RJ-45), một VGA, một DisplayPort, một cổng HDMI,thêm VGA, DisplayPort hoặc HDMI trên thẻ đồ họa tùy chọn trên một số kiểu máy Cổng âm thanh sau : Đường ra (3.5mm) | HTKT | |
| 20 | Máy in laser | 2 | Cái | - Chức năng : Copy – In qua mạng – Scan màu. – Màn hình LCD 4 dòng. – Tốc độ : 23 trang / phút khổ A4, 12 trang / phút khổ A3. – Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi, 1200 dpi x 1200 dpi. – Bộ nhớ tiêu chuẩn : 128MB. – Bộ xử lý CPU 600Mhz. – Khổ giấy tối đa : A3. – Ngôn ngữ in : PCL5E, PLC6. – In trang đầu tiên (sẵn sàng) : 8.6 giây. – In đảo hai mặt tự động Duplex. – Khay nạp bản gốc tự động ADF 100 tờ. – Khay giấy tự động : 01 x 250 tờ, khay tay 100 tờ – Chức năng in mạng – scan mạng Lan. – Khả năng phóng to thu nhỏ : 25% – 400%. – Sao chụp liên tục : 999 tờ. – Cổng kết nối : USB 2.0 High Speed, 10 Base-T/100 Base-TX. – Kích thước : (W x D x H) 560 x 583 x 505 mm. – Công suất tối đa: 50.000 trang/tháng. | HTKT | |
| 21 | Máy điều hòa | 2 | Cái | Công nghệ lạnh Inverter Công suất: 2 HP RAS-X18CGV - RAS-X18CGV | HTKT | |
| 22 | Bản quyền duyệt virus | 1 | Use | Phần mềm diệt virut Kaspersky Antivirus Use/1 năm | HTKT | |
| 23 | Bản quyền hệ điều hành | 1 | Bộ | Window 10 (Window 10 pro bản quyền) | HTKT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi