Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022881 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:55:00 đến ngày 2020-10-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,073,607,271 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (01 aptomat 630A tận dụng lại + 01 aptomat 400A tận dụng lại + 01 aptomat 300A tận dụng lại + 01 aptomat 300A mới) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (02 aptomat 400A tận dụng lại + 01 aptomat 100A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng lại + 02 aptomat 200A mới +01 aptomat 200A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng lại + 02 aptomat 200A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V-300A (01 aptomat 300A tận dụng lại + 01 aptomat 200A tận dụng lại + 02 aptomat 100A tận dụng lại) | Nhà thầu nêu rõ | 1 | tủ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Cầu dao cách ly 3 pha 630A-35kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Cầu dao cách ly 3 pha 630A-24kV, Polime, mở ngang + sào thao tác + giá lắp | Nhà thầu nêu rõ | 1 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Chống sét van 3 pha: 42kV- Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 4 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Chống sét van 3 pha: 12,7kV-Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 6 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Cầu chì tự rơi 100A-36kV-Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 3 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Cầu chì tự rơi 100A-24kV- Polymer | Nhà thầu nêu rõ | 7 | Bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Dây ACSR-50/8mm2 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 9.906 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Dây ACSR 70/11 (Có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 8.466 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 (có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 49 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6,2(có mỡ bảo vệ) | Nhà thầu nêu rõ | 297 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-50/8mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 81 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Dây ACSR/XLPE4,3/HDPE-70/11mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 18 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-35/6.2mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 860 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 2.776 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 164 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 9.246 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Dây Cu/PVC 1x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 46 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Dây AL/XLPE 4x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 147 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 118 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Sứ chuỗi silicon 35kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 9 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Sứ chuỗi silicon 24kV (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 264 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Sứ đứng Polymer-36kV + Ty + Kẹp | Nhà thầu nêu rõ | 102 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Nhà thầu nêu rõ | 1.213 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Sứ đứng VHĐ-35kV + ty mạ | Nhà thầu nêu rõ | 24 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Sứ đứng VHĐ-24kV + ty mạ | Nhà thầu nêu rõ | 28 | sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Chuỗi đỡ dây dẫn sứ thủy tinh 3IIC70D (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 13 | chuỗi sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Chuỗi néo dây dẫn sứ thủy tinh 4IIC70D (đầy đủ phụ kiện) | Nhà thầu nêu rõ | 6 | chuỗi sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Phụ kiện đỡ dây 3IIC70D: PKĐ | Nhà thầu nêu rõ | 65 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Phụ kiện néo dây 3IIC70D: PKN | Nhà thầu nêu rõ | 6 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Phụ kiện néo dây 4IIC70D: PKN | Nhà thầu nêu rõ | 36 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 38 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 106 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 20 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 156 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 81 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 1.360 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Nhà thầu nêu rõ | 581 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Ghíp đơn bọc cáp VX IPC 35-95: 16-35mm2/16-95mm2, 1BL | Nhà thầu nêu rõ | 430 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 95-95: 25-95mm2/25-95mm2, 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 59 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95 - 2BL | Nhà thầu nêu rõ | 15 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Nhà thầu nêu rõ | 36 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Nhà thầu nêu rõ | 36 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Đai thép không gỉ cột đơn + khóa đai (20x0,7 dài 1,2m) | Nhà thầu nêu rõ | 402 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Đai thép không gỉ cột đúp + khóa đai (20x0,7 dài 2,4m) | Nhà thầu nêu rõ | 5 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đai + khóa đai di chuyển H1 (20x0,4 dài 1,1m) | Nhà thầu nêu rõ | 46 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Đai thép không rỉ + khóa đai H4-H6 cột đơn-Tụ bù (2x(20x0,4mm, dài 1,3m)) | Nhà thầu nêu rõ | 147 | m | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Móc treo cáp F20 | Nhà thầu nêu rõ | 196 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Móc treo cáp F16 | Nhà thầu nêu rõ | 48 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(50-95)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 56 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Kẹp ngừng cáp VX 4x(11-50)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 98 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Kẹp ngừng cáp VX 2x(11-35)mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 34 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 5 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 1 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Kẹp treo cáp VX 4x50mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 16 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Nhà thầu nêu rõ | 25 | cái | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) | Nhà thầu nêu rõ | 11 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (X-Đ-V) | Nhà thầu nêu rõ | 12 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Chụp sứ MBA F170 Silicon ( X-Đ-V)-CT | Nhà thầu nêu rõ | 12 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Chụp sứ MBA ( X-Đ-V-X)-HT | Nhà thầu nêu rõ | 12 | bộ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp (U | Nhà thầu nêu rõ | 15 | máy | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Thí nghiệm mẫu cách điện polimer đứng 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 25 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 6 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Thí nghiệm mẫu cách điện polime đứng 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 3 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Thí nghiệm mẫu cách điện silicon néo 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Thí nghiệm mẫu cách điện VHĐ 35kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Thí nghiệm sứ thủy tinh | Nhà thầu nêu rõ | 2 | bát sứ | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Thí nghiệm sứ đứng VHĐ 24kV | Nhà thầu nêu rõ | 1 | phần tử | Theo Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi