Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị điện, thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201016773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị điện, thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016313 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh doanh - kế hoạch năm 2020 của Công ty Điện lực Hoà Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:13:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,354,731,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 215,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến dòng hạ thế 50/5 A | TI 50/5 A | 3 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 2 | Biến dòng hạ thế 125/5 A | TI 125/5 A | 30 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 3 | Biến dòng hạ thế 150/5 A | TI 150/5 A | 100 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 4 | Biến dòng hạ thế 500/5 A | TI 500/5 A | 30 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 5 | Biến dòng hạ thế 800/5 A | TI 800/5 A | 30 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 6 | Biến dòng hạ thế 1000/5 A | TI 1000/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 7 | Biến dòng hạ thế 1200/5 A | TI 1200/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 8 | Biến dòng hạ thế 1500/5 A | TI 1500/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 9 | Biến dòng hạ thế 2000/5 A | TI 2000/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 10 | Biến dòng hạ thế 2500/5 A | TI 2500/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 11 | Biến dòng hạ thế 100/5 A | TI 100/5 A | 60 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 12 | Biến dòng hạ thế 200/5 A | TI 200/5 A | 21 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 13 | Biến dòng hạ thế 600/5 A | TI 600/5 A | 30 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 14 | Biến dòng hạ thế 1600/5 A | TI 1600/5 A | 9 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 15 | Biến dòng đo lường 38,5kV-30VA Tỷ số 150 (200)/5A | 38,5kV-30VA Tỷ số 150 (200)/5A | 8 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 16 | Biến áp đo lường 38,5kV-30VA Tỷ số 38,5:Ö3/0,11kV | 38,5kV-30VA Tỷ số 38,5:Ö3/0,11kV | 19 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 17 | Biến dòng hạ thế kẹp 2 nửa 200/5A | 200/5A | 149 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 18 | Biến dòng hạ thế kẹp 2 nửa 300/5A | 300/5A | 7 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 19 | Nắp che ổ đấu dây công tơ 1pha cơ khí | 10.000 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 20 | Nắp che ổ đấu dây công tơ 3pha cơ khí | 700 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 21 | Sứ đứng 35KV + Ty sứ | PI45kV | 500 | Qủa | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 22 | Sứ đứng 22KV + Ty sứ | PI24kV | 56 | Qủa | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 23 | Đầu cáp NT 35KV 3*120mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 24 | Đầu cáp TN 35KV 3*95mm4 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 25 | Đầu cáp NT 35KV 3*240mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 26 | Đầu cáp NT 36KV 3*95mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 27 | Đầu cáp NT 35KV 3*150mm2 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 28 | Đầu cáp co lạnh TN 35kV 1*185mm2 | 13 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 29 | Đầu cáp co lạnh NT 35kV 1*185mm2 | 14 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 30 | Đầu cáp co lạnh NT 35kV 1*300mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 31 | Đầu cáp co lạnh TN 35kV 1*300mm2 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 32 | Đầu cáp co lạnh NT 24kV 1*400mm2 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 33 | Chống sét van 35 kV | 561 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 34 | Chống sét van 24 kV | 90 | quả | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 35 | Chống sét van hạ thế GZ500 | GZ500 | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 36 | Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ lớn (đơn 1m) | 35kV (24kV) | 811 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 37 | Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ góc, cáp điện bên hông cổ sứ (đơn 1m) | 35kV (24kV) | 624 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 38 | Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ lớn (đôi 1m) | 35kV (24kV) | 606 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 39 | Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ góc, cáp điện bên hông cổ sứ (đôi 1m) | 35kV (24kV) | 259 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 40 | Cầu dao phụ tải 35KV loại ngoài trời 630A | DPT 35KV - 630A | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 41 | Cầu dao cách ly 35KV 100-630A loại ngoài trời (mở ngang) | DCL 40,5kV-630A | 12 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 42 | Cầu dao cách ly 24KV 100-630A loại ngoài trời (mở ngang) | DCL 24kV-630A | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 43 | Cáp đồng bọc hạ thế 3x25+1x16 | CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 | 2.600 | mét | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 44 | Cáp đồng bọc hạ thế 3x16+1x10 | CU/XLPE/PVC 3x16+1x10 | 1.200 | mét | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 45 | Cáp đồng bọc hạ thế 2x2,5 | Mule 2x2,5 | 392 | mét | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 46 | Tụ điện -450V-10 kVAr;3P;50Hz | 20 | bình | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 47 | Tụ điện -450V-15 kVAr;3P;50Hz | 16 | bình | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 48 | Tụ điện -450V-20 kVAr;3P;50Hz | 21 | bình | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 49 | Tụ điện -450V-25 kVAr;3P;50Hz | 8 | bình | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 50 | Tụ điện -450V-5 kVAr;3P;50Hz | 3 | bình | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 51 | Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 06 cổng | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 52 | Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 12 cổng | 22 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 53 | Rơ le thời gian 220V (Lắp cho tủ tụ bù hạ thế) | 21 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 54 | Contactor 3 pha 3 cực 32A | 26 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 55 | Contactor 3 pha 3 cực 25A | 39 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 56 | Contactor 3 pha 3 cực 18A | 15 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 57 | Áp tô mát 3 pha 30A | (38kA) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 58 | Áp tô mát 3 pha 40A | (38kA) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 59 | Áp tô mát 3 pha 50A | (38kA) | 33 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 60 | Áp tô mát 3 pha 63(75)A | (30kA) | 12 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 61 | Áp tô mát 3 pha 75A | (30kA) | 16 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 62 | Áp tô mát 3 pha 250A | (45kA) | 21 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 63 | Áp tô mát 3 pha 200A | (38kA) | 43 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 64 | Áp tô mát 3 pha 150A | (38kA) | 60 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 65 | Áp tô mát 3 pha 100A | (38kA) | 30 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 66 | Áp tô mát 3 pha 300A | (45kA) | 8 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 67 | Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr | 126 | tủ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 68 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr | 23 | tủ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 69 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr | 6 | tủ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 70 | Tủ tụ bù hạ thế 50kVAr | 1 | tủ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 71 | Ghíp AM 2 bu lông | 224 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 72 | Đầu cốt M35 | 224 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 73 | Thiết bị xác định pha phụ tải điện | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 74 | Model đo xa GPRS/3G | IFC2032-5800CF103 | 150 | cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 75 | Bộ nguồn cấp cho model 120~400 VAC - 600 mA | 120V-440V50/60HZ, 5VDC3W | 73 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
| 76 | Bộ Máy tính để bàn I7+ Màn 20" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: CPU ,Intel Core i7 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ đĩa cứng: HDD 1Tb - Ổ SSD: 128Gb M2 - Cạc màn hình: Intel HD Graphics - Kết nối: Wifi, bluetooth - Bàn phím chuột quang - Hệ điều hành: Support Windows 10 | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 77 | Bộ Máy tính để bàn I5+ Màn hình 20" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: CPU ,Intel Core i5 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ đĩa cứng: HDD 1Tb - Ổ SSD: 128Gb M2 - Cạc màn hình: Intel HD Graphics - Kết nối: Wifi, bluetooth - Bàn phím chuột quang - Hệ điều hành: Support Windows 10 | 35 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 78 | Máy in đảo mặt A4 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: -Tính năng có sẵn: In 2 mặt tự động (duplex), in mạng - Màn hình hiển thị LCD 2 dòng. - Tốc độ 1 mặt : 38 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter. - Tốc độ 2 mặt : 31 trang/ phút khổ A4 và 33 trang/ phút khổ Letter. - Khổ giấy tối đa : A4/Letter. - In hai mặt tự động (Duplex). - Độ phân giải : 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi. - Cổng giao tiếp USB/ LAN | 20 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 79 | Máy tính xách tay I5 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: Intel Core i5 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ HDD 1Tb - SSD M2 128Gb - Cạc màn hình: Intel HD graphics - Kích thước màn hình: DISPLAY 15.6" FHD - Hệ điều hành: Bản quyền Windows 10 - Kèm theo: Túi xách, túi chống sốc, chuột quang | 24 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 80 | Máy tính xách tay I7 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật - Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i7-1065UG7 Processor (8MB Cache, up to 3.9 GHz) - Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, 2666MHz - Dung lượng SSD: 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive - Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight - Cạc màn hình: NVIDIA® GeForce® MX230 with 4GB GDDR5 graphics memory - Hệ đièu hành: Bản quyền Windows 10 | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 81 | Máy quét: Khổ giấy A4/A5 Tốc độ 35 trang/phút Scan hai mặt Có Độ phân giải Scan resolution, optical: Up to 600 dpi (color and mono, Sheet-feed) Cổng giao tiếp USB Độ sâu màu sắc Bit depth: 24-bits external 48-bits internal Mô tả khác Hệ điều hành tương thích:OS X El Capitan 10.11, Microsoft® Windows 10,8.1,8,7:32bit or 64bit.Mac compatible:Yes-Scan file format: For text & images: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Text (.txt), Rich Text (rtf) and Searchable PDF | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 82 | Camera IP Wifi Hãng sản xuất: Mã sản phẩm: Thông số kỹ thuật: – Camera Wifi chất lượng cao – Độ phân giải: Full HD 1080P – Quan sát xa: 10m, xoay ngang 355°, xoay dọc lên xuống 90° – Hỗ trợ âm thanh 2 chiều tích hợp mic. – Hỗ trợ tính năng riêng tư. - Thẻ nhớ Micro SD 64Gb | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 83 | Đầu thu hình IP 4 kênh Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: – Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264 với hai luồng dữ liệu. – Hỗ trợ hiển thị 1CH 6M và 4CH 1080P, băng thông đầu vào max 40Mpb – Hỗ trợ lên đến camera 6MP – Chuẩn tương thích Onvif 2.4 – Hỗ trợ 1 ổ cứng 4TB – Chất liệu kim loại | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 84 | Màn hình 18.5" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: Kiểu màn hình Màn hình rộng Kích thước màn hình 18.5Inch LED Độ sáng 300cd/m2 Tỷ lệ tương phản 1.000:1 Độ phân giải 1366x768 Thời gian đáp ứng 5ms Góc nhìn 65 ° / 90 ° Cổng giao tiếp D-Sub | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 85 | Máy tính bảng + Bao da Màn hình PLS LCD, 10" Hệ điều hành Android 7.0 CPU Snapdragon 425 4 nhân, 1.4 GHz RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Camera sau 5 MP Camera trước 2 MP | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 86 | Máy tính bảng + Bao da Hãng sản xuất: Xuất xứ: Việt Nam Thông số sản phẩm: Màn hình PLS LCD, 10.4" Hệ điều hành Android 10 CPU Exynos 9611 8 nhân, 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.7 GHz RAM 4 GB Bộ nhớ trong 64 GB Camera sau 8 MP Camera trước 5 MP Kết nối mạng WiFi, 3G, 4G LTE Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB Thẻ SIM: 1 Nano SIM Dung lượng pin: 7040 mAh Phụ kiện kèm theo: Adapter ,Sách hướng dẫn ,Cáp Type-C ,Cây lấy sim ,Hộp máy ,Bút cảm ứng | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 87 | Máy tính bảng Wifi 4G+ Bút cảm ứng + Bao da Màn hình : 10.2 inchs, 2160 x 1620 Pixels Camera trước : 1.2 MP Camera sau : 8.0 MP CPU : A10 Fusion RAM : 3 GB Bộ nhớ trong : 128 GB Kết nối : Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth: v4.2 Hệ điều hành : kèm theo | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 88 | Máy tính bảng Mini 7.9" Wifi + 4G + Bút cảm ứng + Bao da Màn hình : 7.9 inchs, 2048 x 1536 Pixels Camera trước : 7.0 MP Camera sau : 8.0 MP CPU : Hexa-core GPU : Apple GPU RAM : 3 GB Bộ nhớ trong : 256 GB Kết nối : Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4G/5G, Wifi Direct, Wifi hotspot, Bluetooth: 5.0, A2DP, EDR Hệ điều hành : kèm theo | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 89 | Màn hình 27" cong Full HD Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: Mã sản phẩm: LC27F397FHEXXV Kiểu màn hình Màn hình cong (Curved) Kích thước màn hình 27.0Inch VA Độ sáng 250cd/m2 Tỷ lệ tương phản 3.000:1 Độ phân giải Full HD (1920x1080) Thời gian đáp ứng 4ms Góc nhìn 178°/178° Tần số quét 60HZ Cổng giao tiếp D-Sub/HDMI/Headphone | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 90 | Màn hình 24" Thông số kỹ thuật: Kiểu màn hình Màn hình rộng Kích thước màn hình 23.6Inch Độ sáng 250cd/m2 Tỷ lệ tương phản 1000:1(Typ)700:1(min) Độ phân giải 1920x1080 Thời gian đáp ứng 8ms Góc nhìn 178°/178° Cổng giao tiếp D-Sub/HDMI | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 91 | Webcam | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 92 | Bộ phím chuột không dây | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 93 | Bộ phím chuột không dây | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 94 | Máy tính xách tay I5 Hãng sản xuất: - Bộ vi xử lý: Core i5 1035G1 1.00GHz-6MB - Cạc đồ họa: Intel Graphics UHD - Bộ nhớ: 8Gb - Ổ cứng: 512GB SSD - Màn hình: 15.6Inch - Hệ điều hành: Windows 10 Home - Màu sắc/ Chất liệu: Silver Kèm theo: Túi xách, chuột không dây | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 95 | Webcam HD 1080p (1920x1080) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 96 | Micro hội nghị đa hướng – Kết nối với máy tính bằng cổng USB – Kết nối qua bluetooth – Loa ngoài lớn – Míc đa hướng rộng – Phím bấm điều khiển cảm ứng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | ||
| 97 | Bản quyền 3 năm phần mềm diệt virus cho Doanh nghiệp | 143 | Máy | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) | |
| 98 | Máy in nhãn dạng để bàn. Bao gồm hộp nhãn TZ tiêu chuẩn khổ rộng 18mm; 24mm; 36mm. | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật | * (Được hiểu là hàng hóa chính) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi