Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị điện, thiết bị văn phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201016773-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hòa Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua sắm thiết bị điện, thiết bị văn phòng
Số hiệu KHLCNT 20201016313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh doanh - kế hoạch năm 2020 của Công ty Điện lực Hoà Bình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 15:13:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,354,731,118 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 215,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến dòng hạ thế 50/5 A TI 50/5 A 3 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
2 Biến dòng hạ thế 125/5 A TI 125/5 A 30 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
3 Biến dòng hạ thế 150/5 A TI 150/5 A 100 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
4 Biến dòng hạ thế 500/5 A TI 500/5 A 30 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
5 Biến dòng hạ thế 800/5 A TI 800/5 A 30 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
6 Biến dòng hạ thế 1000/5 A TI 1000/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
7 Biến dòng hạ thế 1200/5 A TI 1200/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
8 Biến dòng hạ thế 1500/5 A TI 1500/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
9 Biến dòng hạ thế 2000/5 A TI 2000/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
10 Biến dòng hạ thế 2500/5 A TI 2500/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
11 Biến dòng hạ thế 100/5 A TI 100/5 A 60 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
12 Biến dòng hạ thế 200/5 A TI 200/5 A 21 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
13 Biến dòng hạ thế 600/5 A TI 600/5 A 30 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
14 Biến dòng hạ thế 1600/5 A TI 1600/5 A 9 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
15 Biến dòng đo lường 38,5kV-30VA Tỷ số 150 (200)/5A 38,5kV-30VA Tỷ số 150 (200)/5A 8 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
16 Biến áp đo lường 38,5kV-30VA Tỷ số 38,5:Ö3/0,11kV 38,5kV-30VA Tỷ số 38,5:Ö3/0,11kV 19 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
17 Biến dòng hạ thế kẹp 2 nửa 200/5A 200/5A 149 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
18 Biến dòng hạ thế kẹp 2 nửa 300/5A 300/5A 7 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
19 Nắp che ổ đấu dây công tơ 1pha cơ khí 10.000 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
20 Nắp che ổ đấu dây công tơ 3pha cơ khí 700 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
21 Sứ đứng 35KV + Ty sứ PI45kV 500 Qủa Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
22 Sứ đứng 22KV + Ty sứ PI24kV 56 Qủa Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
23 Đầu cáp NT 35KV 3*120mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
24 Đầu cáp TN 35KV 3*95mm4 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
25 Đầu cáp NT 35KV 3*240mm2 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
26 Đầu cáp NT 36KV 3*95mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
27 Đầu cáp NT 35KV 3*150mm2 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
28 Đầu cáp co lạnh TN 35kV 1*185mm2 13 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
29 Đầu cáp co lạnh NT 35kV 1*185mm2 14 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
30 Đầu cáp co lạnh NT 35kV 1*300mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
31 Đầu cáp co lạnh TN 35kV 1*300mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
32 Đầu cáp co lạnh NT 24kV 1*400mm2 12 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
33 Chống sét van 35 kV 561 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
34 Chống sét van 24 kV 90 quả Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
35 Chống sét van hạ thế GZ500 GZ500 21 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
36 Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ lớn (đơn 1m) 35kV (24kV) 811 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
37 Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ góc, cáp điện bên hông cổ sứ (đơn 1m) 35kV (24kV) 624 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
38 Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ lớn (đôi 1m) 35kV (24kV) 606 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
39 Nắp chụp đầu sứ đứng đỡ góc, cáp điện bên hông cổ sứ (đôi 1m) 35kV (24kV) 259 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
40 Cầu dao phụ tải 35KV loại ngoài trời 630A DPT 35KV - 630A 1 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
41 Cầu dao cách ly 35KV 100-630A loại ngoài trời (mở ngang) DCL 40,5kV-630A 12 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
42 Cầu dao cách ly 24KV 100-630A loại ngoài trời (mở ngang) DCL 24kV-630A 3 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
43 Cáp đồng bọc hạ thế 3x25+1x16 CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 2.600 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
44 Cáp đồng bọc hạ thế 3x16+1x10 CU/XLPE/PVC 3x16+1x10 1.200 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
45 Cáp đồng bọc hạ thế 2x2,5 Mule 2x2,5 392 mét Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
46 Tụ điện -450V-10 kVAr;3P;50Hz 20 bình Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
47 Tụ điện -450V-15 kVAr;3P;50Hz 16 bình Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
48 Tụ điện -450V-20 kVAr;3P;50Hz 21 bình Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
49 Tụ điện -450V-25 kVAr;3P;50Hz 8 bình Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
50 Tụ điện -450V-5 kVAr;3P;50Hz 3 bình Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
51 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 06 cổng 3 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
52 Bộ điều khiển tụ bù hạ thế 12 cổng 22 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
53 Rơ le thời gian 220V (Lắp cho tủ tụ bù hạ thế) 21 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
54 Contactor 3 pha 3 cực 32A 26 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
55 Contactor 3 pha 3 cực 25A 39 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
56 Contactor 3 pha 3 cực 18A 15 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
57 Áp tô mát 3 pha 30A (38kA) 12 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
58 Áp tô mát 3 pha 40A (38kA) 12 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
59 Áp tô mát 3 pha 50A (38kA) 33 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
60 Áp tô mát 3 pha 63(75)A (30kA) 12 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
61 Áp tô mát 3 pha 75A (30kA) 16 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
62 Áp tô mát 3 pha 250A (45kA) 21 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
63 Áp tô mát 3 pha 200A (38kA) 43 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
64 Áp tô mát 3 pha 150A (38kA) 60 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
65 Áp tô mát 3 pha 100A (38kA) 30 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
66 Áp tô mát 3 pha 300A (45kA) 8 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
67 Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr 126 tủ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
68 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr 23 tủ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
69 Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr 6 tủ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
70 Tủ tụ bù hạ thế 50kVAr 1 tủ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
71 Ghíp AM 2 bu lông 224 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
72 Đầu cốt M35 224 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
73 Thiết bị xác định pha phụ tải điện 24 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
74 Model đo xa GPRS/3G IFC2032-5800CF103 150 cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
75 Bộ nguồn cấp cho model 120~400 VAC - 600 mA 120V-440V50/60HZ, 5VDC3W 73 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
76 Bộ Máy tính để bàn I7+ Màn 20" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: CPU ,Intel Core i7 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ đĩa cứng: HDD 1Tb - Ổ SSD: 128Gb M2 - Cạc màn hình: Intel HD Graphics - Kết nối: Wifi, bluetooth - Bàn phím chuột quang - Hệ điều hành: Support Windows 10 8 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
77 Bộ Máy tính để bàn I5+ Màn hình 20" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: CPU ,Intel Core i5 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ đĩa cứng: HDD 1Tb - Ổ SSD: 128Gb M2 - Cạc màn hình: Intel HD Graphics - Kết nối: Wifi, bluetooth - Bàn phím chuột quang - Hệ điều hành: Support Windows 10 35 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
78 Máy in đảo mặt A4 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: -Tính năng có sẵn: In 2 mặt tự động (duplex), in mạng - Màn hình hiển thị LCD 2 dòng. - Tốc độ 1 mặt : 38 trang/ phút khổ A4 và 40 trang/ phút khổ Letter. - Tốc độ 2 mặt : 31 trang/ phút khổ A4 và 33 trang/ phút khổ Letter. - Khổ giấy tối đa : A4/Letter. - In hai mặt tự động (Duplex). - Độ phân giải : 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi. - Cổng giao tiếp USB/ LAN 20 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
79 Máy tính xách tay I5 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: - Bộ vi xử lý: Intel Core i5 - Bộ nhớ: DDRAM 8GB - Ổ HDD 1Tb - SSD M2 128Gb - Cạc màn hình: Intel HD graphics - Kích thước màn hình: DISPLAY 15.6" FHD - Hệ điều hành: Bản quyền Windows 10 - Kèm theo: Túi xách, túi chống sốc, chuột quang 24 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
80 Máy tính xách tay I7 Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật - Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i7-1065UG7 Processor (8MB Cache, up to 3.9 GHz) - Bộ nhớ Ram: 8GB DDR4, 2666MHz - Dung lượng SSD: 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive - Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight - Cạc màn hình: NVIDIA® GeForce® MX230 with 4GB GDDR5 graphics memory - Hệ đièu hành: Bản quyền Windows 10 1 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
81 Máy quét: Khổ giấy A4/A5 Tốc độ 35 trang/phút Scan hai mặt Có Độ phân giải Scan resolution, optical: Up to 600 dpi (color and mono, Sheet-feed) Cổng giao tiếp USB Độ sâu màu sắc Bit depth: 24-bits external 48-bits internal Mô tả khác Hệ điều hành tương thích:OS X El Capitan 10.11, Microsoft® Windows 10,8.1,8,7:32bit or 64bit.Mac compatible:Yes-Scan file format: For text & images: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Text (.txt), Rich Text (rtf) and Searchable PDF 2 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
82 Camera IP Wifi Hãng sản xuất: Mã sản phẩm: Thông số kỹ thuật: – Camera Wifi chất lượng cao – Độ phân giải: Full HD 1080P – Quan sát xa: 10m, xoay ngang 355°, xoay dọc lên xuống 90° – Hỗ trợ âm thanh 2 chiều tích hợp mic. – Hỗ trợ tính năng riêng tư. - Thẻ nhớ Micro SD 64Gb 5 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
83 Đầu thu hình IP 4 kênh Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: – Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.264 với hai luồng dữ liệu. – Hỗ trợ hiển thị 1CH 6M và 4CH 1080P, băng thông đầu vào max 40Mpb – Hỗ trợ lên đến camera 6MP – Chuẩn tương thích Onvif 2.4 – Hỗ trợ 1 ổ cứng 4TB – Chất liệu kim loại 1 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
84 Màn hình 18.5" Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: Kiểu màn hình Màn hình rộng Kích thước màn hình 18.5Inch LED Độ sáng 300cd/m2 Tỷ lệ tương phản 1.000:1 Độ phân giải 1366x768 Thời gian đáp ứng 5ms Góc nhìn 65 ° / 90 ° Cổng giao tiếp D-Sub 3 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
85 Máy tính bảng + Bao da Màn hình PLS LCD, 10" Hệ điều hành Android 7.0 CPU Snapdragon 425 4 nhân, 1.4 GHz RAM 2 GB Bộ nhớ trong 16 GB Camera sau 5 MP Camera trước 2 MP 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
86 Máy tính bảng + Bao da Hãng sản xuất: Xuất xứ: Việt Nam Thông số sản phẩm: Màn hình PLS LCD, 10.4" Hệ điều hành Android 10 CPU Exynos 9611 8 nhân, 4 nhân 2.3 GHz & 4 nhân 1.7 GHz RAM 4 GB Bộ nhớ trong 64 GB Camera sau 8 MP Camera trước 5 MP Kết nối mạng WiFi, 3G, 4G LTE Thẻ nhớ: MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB Thẻ SIM: 1 Nano SIM Dung lượng pin: 7040 mAh Phụ kiện kèm theo: Adapter ,Sách hướng dẫn ,Cáp Type-C ,Cây lấy sim ,Hộp máy ,Bút cảm ứng 3 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
87 Máy tính bảng Wifi 4G+ Bút cảm ứng + Bao da Màn hình : 10.2 inchs, 2160 x 1620 Pixels Camera trước : 1.2 MP Camera sau : 8.0 MP CPU : A10 Fusion RAM : 3 GB Bộ nhớ trong : 128 GB Kết nối : Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth: v4.2 Hệ điều hành : kèm theo 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
88 Máy tính bảng Mini 7.9" Wifi + 4G + Bút cảm ứng + Bao da Màn hình : 7.9 inchs, 2048 x 1536 Pixels Camera trước : 7.0 MP Camera sau : 8.0 MP CPU : Hexa-core GPU : Apple GPU RAM : 3 GB Bộ nhớ trong : 256 GB Kết nối : Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n/ac, 2.4G/5G, Wifi Direct, Wifi hotspot, Bluetooth: 5.0, A2DP, EDR Hệ điều hành : kèm theo 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
89 Màn hình 27" cong Full HD Hãng sản xuất: Thông số kỹ thuật: Mã sản phẩm: LC27F397FHEXXV Kiểu màn hình Màn hình cong (Curved) Kích thước màn hình 27.0Inch VA Độ sáng 250cd/m2 Tỷ lệ tương phản 3.000:1 Độ phân giải Full HD (1920x1080) Thời gian đáp ứng 4ms Góc nhìn 178°/178° Tần số quét 60HZ Cổng giao tiếp D-Sub/HDMI/Headphone 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
90 Màn hình 24" Thông số kỹ thuật: Kiểu màn hình Màn hình rộng Kích thước màn hình 23.6Inch Độ sáng 250cd/m2 Tỷ lệ tương phản 1000:1(Typ)700:1(min) Độ phân giải 1920x1080 Thời gian đáp ứng 8ms Góc nhìn 178°/178° Cổng giao tiếp D-Sub/HDMI 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
91 Webcam 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
92 Bộ phím chuột không dây 1 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
93 Bộ phím chuột không dây 1 bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
94 Máy tính xách tay I5 Hãng sản xuất: - Bộ vi xử lý: Core i5 1035G1 1.00GHz-6MB - Cạc đồ họa: Intel Graphics UHD - Bộ nhớ: 8Gb - Ổ cứng: 512GB SSD - Màn hình: 15.6Inch - Hệ điều hành: Windows 10 Home - Màu sắc/ Chất liệu: Silver Kèm theo: Túi xách, chuột không dây 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
95 Webcam HD 1080p (1920x1080) 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
96 Micro hội nghị đa hướng – Kết nối với máy tính bằng cổng USB – Kết nối qua bluetooth – Loa ngoài lớn – Míc đa hướng rộng – Phím bấm điều khiển cảm ứng 1 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
97 Bản quyền 3 năm phần mềm diệt virus cho Doanh nghiệp 143 Máy Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
98 Máy in nhãn dạng để bàn. Bao gồm hộp nhãn TZ tiêu chuẩn khổ rộng 18mm; 24mm; 36mm. 17 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật * (Được hiểu là hàng hóa chính)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->