Gói thầu: gói thầu 12.MSSCLBS 2020 mua vật tư thiết bị phục vụ khai giá khách hàng và các công trình SCL bổ sung năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | gói thầu 12.MSSCLBS 2020 mua vật tư thiết bị phục vụ khai giá khách hàng và các công trình SCL bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024759 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn và sản xuất khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 09:32:00 đến ngày 2020-10-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,210,376,189 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT | 1 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 8 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ hạ thế 600V/630A NT | 15 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V/400A | 12 | tủ | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 204 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 48 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dây đồng mềm M35 | 31 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 300 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 158 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 2.421 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 10.607 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1.5 mm | 714 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 757,5 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 13.424,7 | m | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Xà đỡ hòm công tơ 1 bên trên cột đơn (TL: 9.2kg/bộ) | 1.306,4 | kg | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Xà đỡ hòm công tơ 1 bên trên cột kép ngang tuyến (TL: 10.66kg/bộ) | 149,24 | kg | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Xà đỡ hòm công tơ 2 bên trên cột đơn (TL: 14.59kg/bộ) | 350,16 | kg | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Xà đỡ hòm công tơ 2 bên trên cột kép ngang tuyến (TL: 14.59kg/bộ) | 58,36 | kg | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Hộp phân dây trọn bộ | 330 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | 2.261 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A) | 505 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Chống sét van 35kV | 8 | Bộ | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chống sét van 24kV | 2 | Bộ | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A | 1 | Bộ | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 2.470 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 12 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cốt M240 1 lỗ | 80 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đầu cốt M120 | 54 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu cốt M95 | 12 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đầu cốt ép M70 | 17 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cốt M50 | 120 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Đầu cốt ép M35 | 67 | cái | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Băng dính | 194 | cuộn | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 69 | bát | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 18 | bộ | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Sứ đứng 35 kV + ty | 73 | quả | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Sứ đứng 24kV+ty | 19 | quả | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Sứ hạ thế A30 + ty | 147 | quả | Chương V. Hồ sơ mời thầu yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi