Gói thầu: Cung cấp vòng bi, phớt các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vòng bi, phớt các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942615 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 09:20:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,319,539,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,793,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu bảy trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cu roa B47 | Dây cu roa B47 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 01 |
| 2 | Dây cu roa SPA 1782 | Dây cu roa SPA 1782 | 10 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 02 |
| 3 | Dây curoa 8V1800 | Dây curoa 8V1800 | 9 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 03 |
| 4 | Dây curoa A47 | Dây curoa A47 | 8 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 04 |
| 5 | Dây curoa A68 | Dây curoa A68 | 10 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 05 |
| 6 | Dây curoa A71 | Dây curoa A71 | 4 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 06 |
| 7 | Dây curoa B2108 | Dây curoa B2108 | 3 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 07 |
| 8 | Dây curoa B2261 | Dây curoa B2261 | 3 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 08 |
| 9 | Dây curoa B87 | Dây curoa B87 | 12 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 09 |
| 10 | Dây curoa B90 | Dây curoa B90 | 12 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 10 |
| 11 | Dây curoa B94 | Dây curoa B94 | 8 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 11 |
| 12 | Dây curoa Bando 5VX - 1320 | Dây curoa Bando 5VX - 1320 | 4 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 12 |
| 13 | Dây curoa Bando SPA 1120 | Dây curoa Bando SPA 1120 | 15 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 13 |
| 14 | Dây curoa Bando SPA 1250 | Dây curoa Bando SPA 1250 | 20 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 14 |
| 15 | Dây curoa Bando SPA 1400 | Dây curoa Bando SPA 1400 | 3 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 15 |
| 16 | Dây curoa Bando SPA 1600 | Dây curoa Bando SPA 1600 | 20 | Sơi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 16 |
| 17 | Dây curoa Bando SPA 1632 | Dây curoa Bando SPA 1632 | 12 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 17 |
| 18 | Dây curoa C74 | Dây curoa C74 | 22 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 18 |
| 19 | Dây curoa PHG SPC 4250 | Dây curoa PHG SPC 4250 | 14 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 19 |
| 20 | Dây curoa SPA 1732 | Dây curoa SPA 1732 | 8 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 20 |
| 21 | Dây curoa SPA 1750 | Dây curoa SPA 1750 | 10 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 21 |
| 22 | Dây curoa SPB 1720 | Dây curoa SPB 1720 | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 22 |
| 23 | Dây curoa SPB 2410 | Dây curoa SPB 2410 | 2 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 23 |
| 24 | Dây curoa SPB 2800 | Dây curoa SPB 2800 | 1 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 24 |
| 25 | Dây curoa SPB 3070 | Dây curoa SPB 3070 | 3 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 25 |
| 26 | Dây curoa SPB 3800 | Dây curoa SPB 3800 | 20 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 26 |
| 27 | Dây curoa SPZ 11112 | Dây curoa SPZ 11112 | 5 | Sợi | Phần 2, Chương V | Hạng mục 27 |
| 28 | Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) | Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 28 |
| 29 | Ổ bi 1204 ETN9 | Ổ bi 1204 ETN9 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 29 |
| 30 | Ổ bi 1206 ETN9 | Ổ bi 1206 ETN9 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 30 |
| 31 | Ổ bi 1210-ATN9 | Ổ bi 1210-ATN9 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 31 |
| 32 | Ổ bi 1211 EKTN9 | Ổ bi 1211 EKTN9 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 32 |
| 33 | Ổ bi 16005 | Ổ bi 16005 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 33 |
| 34 | Ổ bi 21310 E | Ổ bi 21310 E | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 34 |
| 35 | Ổ bi 21312CA | Ổ bi 21312CA | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 35 |
| 36 | Ổ bi 2215 ECML | Ổ bi 2215 ECML | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 36 |
| 37 | Ổ bi 22209E | Ổ bi 22209E | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 37 |
| 38 | Ổ bi 22211EK | Ổ bi 22211EK | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 38 |
| 39 | Ổ bi 22216E | Ổ bi 22216E | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 39 |
| 40 | Ổ bi 22220 E | Ổ bi 22220 E | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 40 |
| 41 | Ổ bi 22224E | Ổ bi 22224E | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 41 |
| 42 | Ổ bi 22226 E | Ổ bi 22226 E | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 42 |
| 43 | Ổ bi 22228 CC/W33 | Ổ bi 22228 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 43 |
| 44 | Ổ bi 22232 CC/W33 | Ổ bi 22232 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 44 |
| 45 | Ổ bi 22240 CC/C3W33 | Ổ bi 22240 CC/C3W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 45 |
| 46 | Ổ bi 22316E | Ổ bi 22316E | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 46 |
| 47 | Ổ bi 22317EK | Ổ bi 22317EK | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 47 |
| 48 | Ổ bi 22320E | Ổ bi 22320E | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 48 |
| 49 | Ổ bi 22328 CC/W33 | Ổ bi 22328 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 49 |
| 50 | Ổ bi 22340CC/W33 | Ổ bi 22340CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 50 |
| 51 | Ổ bi 22356 CC/W33 | Ổ bi 22356 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 51 |
| 52 | Ổ bi 23036 CC/W33 | Ổ bi 23036 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 52 |
| 53 | Ổ bi 23044 CC/W33 | Ổ bi 23044 CC/W33 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 53 |
| 54 | Ổ bi 23048 CC/W33 | Ổ bi 23048 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 54 |
| 55 | Ổ bi 23056 CC/W33 | Ổ bi 23056 CC/W33 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 55 |
| 56 | Ổ bi 23124 CC/W33 | Ổ bi 23124 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 56 |
| 57 | Ổ bi 23140 CC/W33 | Ổ bi 23140 CC/W33 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 57 |
| 58 | Ổ bi 23160 CC/W33 | Ổ bi 23160 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 58 |
| 59 | Ổ bi 23220 CC/C3W33 | Ổ bi 23220 CC/C3W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 59 |
| 60 | Ổ bi 23230 | Ổ bi 23230 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 60 |
| 61 | Ổ bi 23230 CC/W33 | Ổ bi 23230 CC/W33 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 61 |
| 62 | Ổ bi 30204 | Ổ bi 30204 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 62 |
| 63 | Ổ bi 30205 J2/Q | Ổ bi 30205 J2/Q | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 63 |
| 64 | Ổ bi 30206 J2/Q | Ổ bi 30206 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 64 |
| 65 | Ổ bi 30207 J2/Q | Ổ bi 30207 J2/Q | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 65 |
| 66 | Ổ bi 30215 J2/Q | Ổ bi 30215 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 66 |
| 67 | Ổ bi 30217 J2/Q | Ổ bi 30217 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 67 |
| 68 | Ổ bi 30230 | Ổ bi 30230 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 68 |
| 69 | Ổ bi 30306 J2/Q | Ổ bi 30306 J2/Q | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 69 |
| 70 | Ổ bi 30314 J2/Q | Ổ bi 30314 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 70 |
| 71 | Ổ bi 32006 X/Q | Ổ bi 32006 X/Q | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 71 |
| 72 | Ổ bi 32013X/Q | Ổ bi 32013X/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 72 |
| 73 | Ổ bi 32022 X/Q | Ổ bi 32022 X/Q | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 73 |
| 74 | Ổ bi 32206 J2/Q | Ổ bi 32206 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 74 |
| 75 | Ổ bi 32215 J2/Q | Ổ bi 32215 J2/Q | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 75 |
| 76 | Ổ bi 32226 J2 | Ổ bi 32226 J2 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 76 |
| 77 | Ổ bi 3308 A | Ổ bi 3308 A | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 77 |
| 78 | Ổ bi 3308 ATN9/C3 | Ổ bi 3308 ATN9/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 78 |
| 79 | Ổ bi 3312 ANR | Ổ bi 3312 ANR | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 79 |
| 80 | Ổ bi 3314 A | Ổ bi 3314 A | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 80 |
| 81 | Ổ bi 3490/3420 | Ổ bi 3490/3420 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 81 |
| 82 | Ổ bi 3640 | Ổ bi 3640 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 82 |
| 83 | Ổ bi 4210 ATN9 | Ổ bi 4210 ATN9 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 83 |
| 84 | Ổ bi 51106 | Ổ bi 51106 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 84 |
| 85 | Ổ bi 51110 | Ổ bi 51110 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 85 |
| 86 | Ổ bi 51111 | Ổ bi 51111 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 86 |
| 87 | Ổ bi 51112 | Ổ bi 51112 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 87 |
| 88 | Ổ bi 51207 | Ổ bi 51207 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 88 |
| 89 | Ổ bi 51213 | Ổ bi 51213 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 89 |
| 90 | Ổ bi 6005-2Z | Ổ bi 6005-2Z | 7 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 90 |
| 91 | Ổ bi 6006 | Ổ bi 6006 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 91 |
| 92 | Ổ bi 6006-2Z | Ổ bi 6006-2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 92 |
| 93 | Ổ bi 6012 | Ổ bi 6012 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 93 |
| 94 | Ổ bi 6014 | Ổ bi 6014 | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 94 |
| 95 | Ổ bi 6014 - 2RS1 | Ổ bi 6014 - 2RS1 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 95 |
| 96 | Ổ bi 6014 - 2Z | Ổ bi 6014 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 96 |
| 97 | Ổ bi 6018 - 2Z | Ổ bi 6018 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 97 |
| 98 | Ổ bi 6018 | Ổ bi 6018 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 98 |
| 99 | Ổ bi 6024 | Ổ bi 6024 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 99 |
| 100 | Ổ bi 6030 | Ổ bi 6030 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 100 |
| 101 | Ổ bi 60311 | Ổ bi 60311 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 101 |
| 102 | Ổ bi 6052M | Ổ bi 6052M | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 102 |
| 103 | Ổ bi 608 - Z | Ổ bi 608 - Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 103 |
| 104 | Ổ bi 608-2Z | Ổ bi 608-2Z | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 104 |
| 105 | Ổ bi 61918 | Ổ bi 61918 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 105 |
| 106 | Ổ bi 6200 - 2Z | Ổ bi 6200 - 2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 106 |
| 107 | Ổ bi 6201-2Z | Ổ bi 6201-2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 107 |
| 108 | Ổ bi 6202 - 2Z | Ổ bi 6202 - 2Z | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 108 |
| 109 | Ổ bi 6202 SKF | Ổ bi 6202 SKF | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 109 |
| 110 | Ổ bi 6203 - 2Z | Ổ bi 6203 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 110 |
| 111 | Ổ bi 6204 - 2Z | Ổ bi 6204 - 2Z | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 111 |
| 112 | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 | Ổ bi 6204 - 2Z/C3 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 112 |
| 113 | Ổ bi 6204 | Ổ bi 6204 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 113 |
| 114 | Ổ bi 6205 - 2RSH | Ổ bi 6205 - 2RSH | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 114 |
| 115 | Ổ bi 6205-2Z | Ổ bi 6205-2Z | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 115 |
| 116 | Ổ bi 6205-2Z/C3 | Ổ bi 6205-2Z/C3 | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 116 |
| 117 | Ổ bi 6206 NR | Ổ bi 6206 NR | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 117 |
| 118 | Ổ bi 6207 | Ổ bi 6207 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 118 |
| 119 | Ổ bi 6207-2Z | Ổ bi 6207-2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 119 |
| 120 | Ổ bi 6208 - 2Z | Ổ bi 6208 - 2Z | 8 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 120 |
| 121 | Ổ bi 6208 N | Ổ bi 6208 N | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 121 |
| 122 | Ổ bi 6209 - 2Z | Ổ bi 6209 - 2Z | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 122 |
| 123 | Ổ bi 6211 | Ổ bi 6211 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 123 |
| 124 | Ổ bi 6211 N | Ổ bi 6211 N | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 124 |
| 125 | Ổ bi 6211-2Z/C3 | Ổ bi 6211-2Z/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 125 |
| 126 | Ổ bi 6212 | Ổ bi 6212 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 126 |
| 127 | Ổ bi 6212 - 2Z | Ổ bi 6212 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 127 |
| 128 | Ổ bi 6213 - 2Z | Ổ bi 6213 - 2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 128 |
| 129 | Ổ bi 6213 NR | Ổ bi 6213 NR | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 129 |
| 130 | Ổ bi 6213 | Ổ bi 6213 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 130 |
| 131 | Ổ bi 6215 | Ổ bi 6215 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 131 |
| 132 | Ổ bi 6218/C3 | Ổ bi 6218/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 132 |
| 133 | Ổ bi 6220 | Ổ bi 6220 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 133 |
| 134 | Ổ bi 6221 NR | Ổ bi 6221 NR | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 134 |
| 135 | Ổ bi 6221 | Ổ bi 6221 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 135 |
| 136 | Ổ bi 6222 | Ổ bi 6222 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 136 |
| 137 | Ổ bi 6226 | Ổ bi 6226 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 137 |
| 138 | Ổ bi 6236 M/C3 | Ổ bi 6236 M/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 138 |
| 139 | Ổ bi 6302 - 2Z | Ổ bi 6302 - 2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 139 |
| 140 | Ổ bi 6302 | Ổ bi 6302 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 140 |
| 141 | Ổ bi 6303-2Z | Ổ bi 6303-2Z | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 141 |
| 142 | Ổ bi 6305-2Z | Ổ bi 6305-2Z | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 142 |
| 143 | Ổ bi 6306 - 2Z | Ổ bi 6306 - 2Z | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 143 |
| 144 | Ổ bi 6307 - 2RS1 | Ổ bi 6307 - 2RS1 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 144 |
| 145 | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 | Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 145 |
| 146 | Ổ bi 6308 - 2Z | Ổ bi 6308 - 2Z | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 146 |
| 147 | Ổ bi 6308 | Ổ bi 6308 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 147 |
| 148 | Ổ bi 6308-2RS1 | Ổ bi 6308-2RS1 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 148 |
| 149 | Ổ bi 6309 - 2Z | Ổ bi 6309 - 2Z | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 149 |
| 150 | Ổ bi 6309 | Ổ bi 6309 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 150 |
| 151 | Ổ bi 6309/C3 | Ổ bi 6309/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 151 |
| 152 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | Ổ bi 6309-2Z/C3 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 152 |
| 153 | Ổ bi 6310 | Ổ bi 6310 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 153 |
| 154 | Ổ bi 6311 | Ổ bi 6311 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 154 |
| 155 | Ổ bi 6311 | Ổ bi 6311 | 6 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 155 |
| 156 | Ổ bi 6312/C3 | Ổ bi 6312/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 156 |
| 157 | Ổ bi 6312-2Z/C3 | Ổ bi 6312-2Z/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 157 |
| 158 | Ổ bi 6313 | Ổ bi 6313 | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 158 |
| 159 | Ổ bi 6313 - 2Z | Ổ bi 6313 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 159 |
| 160 | Ổ bi 6313/C3 | Ổ bi 6313/C3 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 160 |
| 161 | Ổ bi 6314 - 2Z | Ổ bi 6314 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 161 |
| 162 | Ổ bi 6314 | Ổ bi 6314 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 162 |
| 163 | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 | Ổ bi 6316 - 2Z/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 163 |
| 164 | Ổ bi 6316 -2Z | Ổ bi 6316 -2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 164 |
| 165 | Ổ bi 6316/C3 | Ổ bi 6316/C3 | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 165 |
| 166 | Ổ bi 6317 - 2Z | Ổ bi 6317 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 166 |
| 167 | Ổ bi 6317 | Ổ bi 6317 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 167 |
| 168 | Ổ bi 6317C3 | Ổ bi 6317C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 168 |
| 169 | Ổ bi 6319 - 2Z | Ổ bi 6319 - 2Z | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 169 |
| 170 | Ổ bi 6319 | Ổ bi 6319 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 170 |
| 171 | Ổ bi 6319/C3 | Ổ bi 6319/C3 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 171 |
| 172 | Ổ bi 6319-2Z/C3 | Ổ bi 6319-2Z/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 172 |
| 173 | Ổ bi 6322 | Ổ bi 6322 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 173 |
| 174 | Ổ bi 6322/C3 | Ổ bi 6322/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 174 |
| 175 | Ổ bi 6326 M/C3 | Ổ bi 6326 M/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 175 |
| 176 | Ổ bi 6326 | Ổ bi 6326 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 176 |
| 177 | Ổ bi 6330 M/C3 | Ổ bi 6330 M/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 177 |
| 178 | Ổ bi 6330/C3 | Ổ bi 6330/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 178 |
| 179 | Ổ bi 6334M | Ổ bi 6334M | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 179 |
| 180 | Ổ bi 6403 | Ổ bi 6403 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 180 |
| 181 | Ổ bi 6405 | Ổ bi 6405 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 181 |
| 182 | Ổ bi 6406 | Ổ bi 6406 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 182 |
| 183 | Ổ bi 6407 | Ổ bi 6407 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 183 |
| 184 | Ổ bi 6410 | Ổ bi 6410 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 184 |
| 185 | Ổ bi 6411 | Ổ bi 6411 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 185 |
| 186 | Ổ bi 7207 BEP | Ổ bi 7207 BEP | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 186 |
| 187 | Ổ bi 7211 BECBM | Ổ bi 7211 BECBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 187 |
| 188 | Ổ bi 7215 BECBM | Ổ bi 7215 BECBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 188 |
| 189 | Ổ bi 7226 BCBM | Ổ bi 7226 BCBM | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 189 |
| 190 | Ổ bi 7230 BCBM | Ổ bi 7230 BCBM | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 190 |
| 191 | Ổ bi 7232 BCBM | Ổ bi 7232 BCBM | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 191 |
| 192 | Ổ bi 7308 BEP | Ổ bi 7308 BEP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 192 |
| 193 | Ổ bi 7309 BECBP | Ổ bi 7309 BECBP | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 193 |
| 194 | Ổ bi 7309 BEP | Ổ bi 7309 BEP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 194 |
| 195 | Ổ bi 7310 BEP | Ổ bi 7310 BEP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 195 |
| 196 | Ổ bi 7311 BECBP | Ổ bi 7311 BECBP | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 196 |
| 197 | Ổ bi 7312 BECBM | Ổ bi 7312 BECBM | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 197 |
| 198 | Ổ bi 7312 BEP | Ổ bi 7312 BEP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 198 |
| 199 | Ổ bi 7314 BECBM | Ổ bi 7314 BECBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 199 |
| 200 | Ổ bi 7316 BECBJ | Ổ bi 7316 BECBJ | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 200 |
| 201 | Ổ bi 7319 BECBM | Ổ bi 7319 BECBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 201 |
| 202 | Ổ bi 7320 BECBM | Ổ bi 7320 BECBM | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 202 |
| 203 | Ổ bi 7322 BECBM | Ổ bi 7322 BECBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 203 |
| 204 | Ổ bi 7324 BCBM | Ổ bi 7324 BCBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 204 |
| 205 | Ổ bi 7330 BCBM | Ổ bi 7330 BCBM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 205 |
| 206 | Ổ bi C3144K | Ổ bi C3144K | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 206 |
| 207 | Ổ bi côn 30206 | Ổ bi côn 30206 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 207 |
| 208 | Ổ bi DBA 206 | Ổ bi DBA 206 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 208 |
| 209 | Ổ bi FYC 50 TF | Ổ bi FYC 50 TF | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 209 |
| 210 | Ổ bi gối bơm 7316BECB, Nu316EC (2 vòng/bộ) Bơm tống tro | Ổ bi gối bơm 7316BECB, Nu316EC (2 vòng/bộ) Bơm tống tro | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 210 |
| 211 | Ổ bi gối bơm 7316BECE, Nu316B (2 vòng/bộ) Bơm tống xỉ | Ổ bi gối bơm 7316BECE, Nu316B (2 vòng/bộ) Bơm tống xỉ | 1 | Bộ | Phần 2, Chương V | Hạng mục 211 |
| 212 | Ổ bi gối đỡ động cơ bộ sấy 3308 | Ổ bi gối đỡ động cơ bộ sấy 3308 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 212 |
| 213 | Ổ bi N 206 ECP | Ổ bi N 206 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 213 |
| 214 | Ổ bi N 307 ECP | Ổ bi N 307 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 214 |
| 215 | Ổ bi N 312 ECM | Ổ bi N 312 ECM | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 215 |
| 216 | Ổ bi N205 ECP | Ổ bi N205 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 216 |
| 217 | Ổ bi N307 ECP | Ổ bi N307 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 217 |
| 218 | Ổ bi N319 ECM | Ổ bi N319 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 218 |
| 219 | Ổ bi NJ 220ECP | Ổ bi NJ 220ECP | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 219 |
| 220 | Ổ bi NJ 222ECJ | Ổ bi NJ 222ECJ | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 220 |
| 221 | Ổ bi NJ 408 | Ổ bi NJ 408 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 221 |
| 222 | Ổ bi NJ 410 | Ổ bi NJ 410 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 222 |
| 223 | Ổ bi Nu 211 ECP | Ổ bi Nu 211 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 223 |
| 224 | Ổ bi NU 2216 ECML/P63 | Ổ bi NU 2216 ECML/P63 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 224 |
| 225 | Ổ bi NU 2216 ECP | Ổ bi NU 2216 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 225 |
| 226 | Ổ bi NU 222 ECP | Ổ bi NU 222 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 226 |
| 227 | Ổ bi NU 2232 ECML/C3 | Ổ bi NU 2232 ECML/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 227 |
| 228 | Ổ bi NU 224 ECM | Ổ bi NU 224 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 228 |
| 229 | Ổ bi NU 226 ECML/C3 | Ổ bi NU 226 ECML/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 229 |
| 230 | Ổ bi NU 226ECM/C3 | Ổ bi NU 226ECM/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 230 |
| 231 | Ổ bi NU 228 ECM/C3 | Ổ bi NU 228 ECM/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 231 |
| 232 | Ổ bi NU 230 ECML/C3 | Ổ bi NU 230 ECML/C3 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 232 |
| 233 | Ổ bi NU 2316 ECML/C3 | Ổ bi NU 2316 ECML/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 233 |
| 234 | Ổ bi NU 2334 ECML | Ổ bi NU 2334 ECML | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 234 |
| 235 | Ổ bi NU 238 ECM | Ổ bi NU 238 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 235 |
| 236 | Ổ bi NU 306 ECJ | Ổ bi NU 306 ECJ | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 236 |
| 237 | Ổ bi NU 311 ECP | Ổ bi NU 311 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 237 |
| 238 | Ổ bi NU 312 ECP | Ổ bi NU 312 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 238 |
| 239 | Ổ bi NU 313 ECP | Ổ bi NU 313 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 239 |
| 240 | Ổ bi NU 316 ECM | Ổ bi NU 316 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 240 |
| 241 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 | Ổ bi NU 319 ECM/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 241 |
| 242 | Ổ bi NU 322 ECM | Ổ bi NU 322 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 242 |
| 243 | Ổ bi NU 322 ECM/C3 | Ổ bi NU 322 ECM/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 243 |
| 244 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 244 |
| 245 | Ổ bi NU 409 | Ổ bi NU 409 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 245 |
| 246 | Ổ bi NU 6311RZ Quạt sục khí silo, phễu tro JAS-125, JTS-125 | Ổ bi NU 6311RZ Quạt sục khí silo, phễu tro JAS-125, JTS-125 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 246 |
| 247 | Ổ bi NU1036 ML/C3 | Ổ bi NU1036 ML/C3 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 247 |
| 248 | Ổ bi NU307 ECP | Ổ bi NU307 ECP | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 248 |
| 249 | Ổ bi QJ 206 MA | Ổ bi QJ 206 MA | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 249 |
| 250 | Ổ bi RN 206 ECM | Ổ bi RN 206 ECM | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 250 |
| 251 | Ổ bi RN 219 ECM | Ổ bi RN 219 ECM | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 251 |
| 252 | Ổ bi RN 309 ECM | Ổ bi RN 309 ECM | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 252 |
| 253 | Ổ bi rulo băng tải | Ổ bi rulo băng tải 22224 E | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 253 |
| 254 | Ổ bi SKF UCF 210 | Ổ bi SKF UCF 210 | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 254 |
| 255 | Ổ bi YAR 206 - 2F | Ổ bi YAR 206 - 2F | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 255 |
| 256 | Ổ bi YAR 209 - 2F | Ổ bi YAR 209 - 2F | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 256 |
| 257 | Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG | Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 257 |
| 258 | Phớt 12 x 22 x 6 HMSA 10RG | Phớt 12 x 22 x 6 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 258 |
| 259 | Phớt 130 x 160 x 15 HMSA 10RG | Phớt 130 x 160 x 15 HMSA 10RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 259 |
| 260 | Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG | Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 260 |
| 261 | Phớt 15 x 30 x 7 HMSA 10 RG | Phớt 15 x 30 x 7 HMSA 10 RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 261 |
| 262 | Phớt 220 x 260 x 16 HDS1 R | Phớt 220 x 260 x 16 HDS1 R | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 262 |
| 263 | Phớt 240 x 270 x 15 HMSA 10RG | Phớt 240 x 270 x 15 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 263 |
| 264 | Phớt 32x52x8 HMSA10 RG | Phớt 32x52x8 HMSA10 RG | 2 | Chiếc | Phần 2, Chương V | Hạng mục 264 |
| 265 | Phớt 40 x 50 x 8 HMSA 10RG | Phớt 40 x 50 x 8 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 265 |
| 266 | Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG | Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 266 |
| 267 | Phớt 80 x 60 x 10 HMSA10 RG | Phớt 80 x 60 x 10 HMSA10 RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 267 |
| 268 | Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 | Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 268 |
| 269 | Phớt chắn dầu thủy lực phi 145 x 190 x 16 | Phớt chắn dầu thủy lực phi 145 x 190 x 16 | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 269 |
| 270 | Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không | Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 270 |
| 271 | Phớt CR 240x270x16 HDS2 V | Phớt CR 240x270x16 HDS2 V | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 271 |
| 272 | Phớt CR190 x 220 x 15 HMSA10RG | Phớt CR190 x 220 x 15 HMSA10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 272 |
| 273 | Phớt CR42 x 62 x 8 HMSA 10RG | Phớt CR42 x 62 x 8 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 273 |
| 274 | Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG | Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 274 |
| 275 | Phớt phi 40 x 55 x 7 | Phớt phi 40 x 55 x 7 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 275 |
| 276 | Phớt SIL 30 x 40 x 8 | Phớt SIL 30 x 40 x 8 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 276 |
| 277 | Phớt SKF 25x38x7 HMSA10 RG | Phớt SKF 25x38x7 HMSA10 RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 277 |
| 278 | Phớt SKF 38x58x10 HMSA 10RG | Phớt SKF 38x58x10 HMSA 10RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 278 |
| 279 | Phớt SKF 95x120x12 HMSA 10 RG | Phớt SKF 95x120x12 HMSA 10 RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 279 |
| 280 | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 280 |
| 281 | Phớt SKF CR 35 X 52 X 8 HMSA 10RG | Phớt SKF CR 35 X 52 X 8 HMSA 10RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 281 |
| 282 | Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 282 |
| 283 | Phớt SKF CR 40 x 65 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR 40 x 65 x 10 HMSA 10RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 283 |
| 284 | Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG | Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 284 |
| 285 | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 285 |
| 286 | Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG | Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 286 |
| 287 | Phớt SKF CR150 x 180 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR150 x 180 x 12 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 287 |
| 288 | Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG | Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 288 |
| 289 | Phớt SKF CR18 x 30 x 7 HMSA 10RG | Phớt SKF CR18 x 30 x 7 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 289 |
| 290 | Phớt SKF CR28 x 40 x 7 HMSA10RG | Phớt SKF CR28 x 40 x 7 HMSA10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 290 |
| 291 | Phớt SKF CR30 x 50 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR30 x 50 x 10 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 291 |
| 292 | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 292 |
| 293 | Phớt SKF CR35 x 56 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 56 x 10 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 293 |
| 294 | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 294 |
| 295 | Phớt SKF CR40 x 62 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR40 x 62 x 10 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 295 |
| 296 | Phớt SKF CR45 x 62 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR45 x 62 x 12 HMSA 10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 296 |
| 297 | Phớt SKF CR45 x 65 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR45 x 65 x 10 HMSA 10RG | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 297 |
| 298 | Phớt SKF CR45 x 85 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR45 x 85 x 10 HMSA 10RG | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 298 |
| 299 | Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 299 |
| 300 | Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 300 |
| 301 | Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 301 |
| 302 | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 302 |
| 303 | Phớt SKF CR58 x 72 x 8 HMSA10 RG | Phớt SKF CR58 x 72 x 8 HMSA10 RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 303 |
| 304 | Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG | Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 304 |
| 305 | Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 305 |
| 306 | Phớt SKF CR65 x 95 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR65 x 95 x 10 HMSA 10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 306 |
| 307 | Phớt SKF CR70 x 90 x 12 HMSA10 RG | Phớt SKF CR70 x 90 x 12 HMSA10 RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 307 |
| 308 | Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 308 |
| 309 | Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG | Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG | 5 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 309 |
| 310 | Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 310 |
| 311 | Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG | Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 311 |
| 312 | Phớt xy lanh UHS 30x37x5 | Phớt xy lanh UHS 30x37x5 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 312 |
| 313 | Phớt xy lanh UHS 40x50x6 | Phớt xy lanh UHS 40x50x6 | 3 | Cái | Phần 2, Chương V | Hạng mục 313 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi