Gói thầu: Cung cấp vòng bi, phớt các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201020226-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp vòng bi, phớt các loại
Số hiệu KHLCNT 20200942615
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 09:20:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,319,539,635 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,793,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu bảy trăm chín mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây cu roa B47 Dây cu roa B47 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 01
2 Dây cu roa SPA 1782 Dây cu roa SPA 1782 10 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 02
3 Dây curoa 8V1800 Dây curoa 8V1800 9 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 03
4 Dây curoa A47 Dây curoa A47 8 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 04
5 Dây curoa A68 Dây curoa A68 10 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 05
6 Dây curoa A71 Dây curoa A71 4 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 06
7 Dây curoa B2108 Dây curoa B2108 3 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 07
8 Dây curoa B2261 Dây curoa B2261 3 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 08
9 Dây curoa B87 Dây curoa B87 12 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 09
10 Dây curoa B90 Dây curoa B90 12 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 10
11 Dây curoa B94 Dây curoa B94 8 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 11
12 Dây curoa Bando 5VX - 1320 Dây curoa Bando 5VX - 1320 4 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 12
13 Dây curoa Bando SPA 1120 Dây curoa Bando SPA 1120 15 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 13
14 Dây curoa Bando SPA 1250 Dây curoa Bando SPA 1250 20 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 14
15 Dây curoa Bando SPA 1400 Dây curoa Bando SPA 1400 3 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 15
16 Dây curoa Bando SPA 1600 Dây curoa Bando SPA 1600 20 Sơi Phần 2, Chương V Hạng mục 16
17 Dây curoa Bando SPA 1632 Dây curoa Bando SPA 1632 12 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 17
18 Dây curoa C74 Dây curoa C74 22 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 18
19 Dây curoa PHG SPC 4250 Dây curoa PHG SPC 4250 14 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 19
20 Dây curoa SPA 1732 Dây curoa SPA 1732 8 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 20
21 Dây curoa SPA 1750 Dây curoa SPA 1750 10 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 21
22 Dây curoa SPB 1720 Dây curoa SPB 1720 10 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 22
23 Dây curoa SPB 2410 Dây curoa SPB 2410 2 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 23
24 Dây curoa SPB 2800 Dây curoa SPB 2800 1 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 24
25 Dây curoa SPB 3070 Dây curoa SPB 3070 3 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 25
26 Dây curoa SPB 3800 Dây curoa SPB 3800 20 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 26
27 Dây curoa SPZ 11112 Dây curoa SPZ 11112 5 Sợi Phần 2, Chương V Hạng mục 27
28 Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) Gối đỡ Ổ bi 22209C (Gối đỡ bị động xích làm sạch máy cấp định lượng đá vôi) 1 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 28
29 Ổ bi 1204 ETN9 Ổ bi 1204 ETN9 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 29
30 Ổ bi 1206 ETN9 Ổ bi 1206 ETN9 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 30
31 Ổ bi 1210-ATN9 Ổ bi 1210-ATN9 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 31
32 Ổ bi 1211 EKTN9 Ổ bi 1211 EKTN9 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 32
33 Ổ bi 16005 Ổ bi 16005 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 33
34 Ổ bi 21310 E Ổ bi 21310 E 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 34
35 Ổ bi 21312CA Ổ bi 21312CA 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 35
36 Ổ bi 2215 ECML Ổ bi 2215 ECML 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 36
37 Ổ bi 22209E Ổ bi 22209E 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 37
38 Ổ bi 22211EK Ổ bi 22211EK 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 38
39 Ổ bi 22216E Ổ bi 22216E 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 39
40 Ổ bi 22220 E Ổ bi 22220 E 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 40
41 Ổ bi 22224E Ổ bi 22224E 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 41
42 Ổ bi 22226 E Ổ bi 22226 E 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 42
43 Ổ bi 22228 CC/W33 Ổ bi 22228 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 43
44 Ổ bi 22232 CC/W33 Ổ bi 22232 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 44
45 Ổ bi 22240 CC/C3W33 Ổ bi 22240 CC/C3W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 45
46 Ổ bi 22316E Ổ bi 22316E 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 46
47 Ổ bi 22317EK Ổ bi 22317EK 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 47
48 Ổ bi 22320E Ổ bi 22320E 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 48
49 Ổ bi 22328 CC/W33 Ổ bi 22328 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 49
50 Ổ bi 22340CC/W33 Ổ bi 22340CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 50
51 Ổ bi 22356 CC/W33 Ổ bi 22356 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 51
52 Ổ bi 23036 CC/W33 Ổ bi 23036 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 52
53 Ổ bi 23044 CC/W33 Ổ bi 23044 CC/W33 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 53
54 Ổ bi 23048 CC/W33 Ổ bi 23048 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 54
55 Ổ bi 23056 CC/W33 Ổ bi 23056 CC/W33 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 55
56 Ổ bi 23124 CC/W33 Ổ bi 23124 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 56
57 Ổ bi 23140 CC/W33 Ổ bi 23140 CC/W33 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 57
58 Ổ bi 23160 CC/W33 Ổ bi 23160 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 58
59 Ổ bi 23220 CC/C3W33 Ổ bi 23220 CC/C3W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 59
60 Ổ bi 23230 Ổ bi 23230 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 60
61 Ổ bi 23230 CC/W33 Ổ bi 23230 CC/W33 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 61
62 Ổ bi 30204 Ổ bi 30204 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 62
63 Ổ bi 30205 J2/Q Ổ bi 30205 J2/Q 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 63
64 Ổ bi 30206 J2/Q Ổ bi 30206 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 64
65 Ổ bi 30207 J2/Q Ổ bi 30207 J2/Q 10 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 65
66 Ổ bi 30215 J2/Q Ổ bi 30215 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 66
67 Ổ bi 30217 J2/Q Ổ bi 30217 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 67
68 Ổ bi 30230 Ổ bi 30230 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 68
69 Ổ bi 30306 J2/Q Ổ bi 30306 J2/Q 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 69
70 Ổ bi 30314 J2/Q Ổ bi 30314 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 70
71 Ổ bi 32006 X/Q Ổ bi 32006 X/Q 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 71
72 Ổ bi 32013X/Q Ổ bi 32013X/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 72
73 Ổ bi 32022 X/Q Ổ bi 32022 X/Q 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 73
74 Ổ bi 32206 J2/Q Ổ bi 32206 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 74
75 Ổ bi 32215 J2/Q Ổ bi 32215 J2/Q 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 75
76 Ổ bi 32226 J2 Ổ bi 32226 J2 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 76
77 Ổ bi 3308 A Ổ bi 3308 A 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 77
78 Ổ bi 3308 ATN9/C3 Ổ bi 3308 ATN9/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 78
79 Ổ bi 3312 ANR Ổ bi 3312 ANR 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 79
80 Ổ bi 3314 A Ổ bi 3314 A 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 80
81 Ổ bi 3490/3420 Ổ bi 3490/3420 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 81
82 Ổ bi 3640 Ổ bi 3640 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 82
83 Ổ bi 4210 ATN9 Ổ bi 4210 ATN9 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 83
84 Ổ bi 51106 Ổ bi 51106 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 84
85 Ổ bi 51110 Ổ bi 51110 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 85
86 Ổ bi 51111 Ổ bi 51111 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 86
87 Ổ bi 51112 Ổ bi 51112 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 87
88 Ổ bi 51207 Ổ bi 51207 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 88
89 Ổ bi 51213 Ổ bi 51213 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 89
90 Ổ bi 6005-2Z Ổ bi 6005-2Z 7 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 90
91 Ổ bi 6006 Ổ bi 6006 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 91
92 Ổ bi 6006-2Z Ổ bi 6006-2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 92
93 Ổ bi 6012 Ổ bi 6012 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 93
94 Ổ bi 6014 Ổ bi 6014 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 94
95 Ổ bi 6014 - 2RS1 Ổ bi 6014 - 2RS1 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 95
96 Ổ bi 6014 - 2Z Ổ bi 6014 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 96
97 Ổ bi 6018 - 2Z Ổ bi 6018 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 97
98 Ổ bi 6018 Ổ bi 6018 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 98
99 Ổ bi 6024 Ổ bi 6024 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 99
100 Ổ bi 6030 Ổ bi 6030 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 100
101 Ổ bi 60311 Ổ bi 60311 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 101
102 Ổ bi 6052M Ổ bi 6052M 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 102
103 Ổ bi 608 - Z Ổ bi 608 - Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 103
104 Ổ bi 608-2Z Ổ bi 608-2Z 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 104
105 Ổ bi 61918 Ổ bi 61918 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 105
106 Ổ bi 6200 - 2Z Ổ bi 6200 - 2Z 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 106
107 Ổ bi 6201-2Z Ổ bi 6201-2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 107
108 Ổ bi 6202 - 2Z Ổ bi 6202 - 2Z 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 108
109 Ổ bi 6202 SKF Ổ bi 6202 SKF 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 109
110 Ổ bi 6203 - 2Z Ổ bi 6203 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 110
111 Ổ bi 6204 - 2Z Ổ bi 6204 - 2Z 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 111
112 Ổ bi 6204 - 2Z/C3 Ổ bi 6204 - 2Z/C3 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 112
113 Ổ bi 6204 Ổ bi 6204 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 113
114 Ổ bi 6205 - 2RSH Ổ bi 6205 - 2RSH 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 114
115 Ổ bi 6205-2Z Ổ bi 6205-2Z 10 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 115
116 Ổ bi 6205-2Z/C3 Ổ bi 6205-2Z/C3 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 116
117 Ổ bi 6206 NR Ổ bi 6206 NR 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 117
118 Ổ bi 6207 Ổ bi 6207 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 118
119 Ổ bi 6207-2Z Ổ bi 6207-2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 119
120 Ổ bi 6208 - 2Z Ổ bi 6208 - 2Z 8 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 120
121 Ổ bi 6208 N Ổ bi 6208 N 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 121
122 Ổ bi 6209 - 2Z Ổ bi 6209 - 2Z 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 122
123 Ổ bi 6211 Ổ bi 6211 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 123
124 Ổ bi 6211 N Ổ bi 6211 N 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 124
125 Ổ bi 6211-2Z/C3 Ổ bi 6211-2Z/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 125
126 Ổ bi 6212 Ổ bi 6212 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 126
127 Ổ bi 6212 - 2Z Ổ bi 6212 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 127
128 Ổ bi 6213 - 2Z Ổ bi 6213 - 2Z 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 128
129 Ổ bi 6213 NR Ổ bi 6213 NR 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 129
130 Ổ bi 6213 Ổ bi 6213 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 130
131 Ổ bi 6215 Ổ bi 6215 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 131
132 Ổ bi 6218/C3 Ổ bi 6218/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 132
133 Ổ bi 6220 Ổ bi 6220 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 133
134 Ổ bi 6221 NR Ổ bi 6221 NR 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 134
135 Ổ bi 6221 Ổ bi 6221 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 135
136 Ổ bi 6222 Ổ bi 6222 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 136
137 Ổ bi 6226 Ổ bi 6226 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 137
138 Ổ bi 6236 M/C3 Ổ bi 6236 M/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 138
139 Ổ bi 6302 - 2Z Ổ bi 6302 - 2Z 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 139
140 Ổ bi 6302 Ổ bi 6302 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 140
141 Ổ bi 6303-2Z Ổ bi 6303-2Z 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 141
142 Ổ bi 6305-2Z Ổ bi 6305-2Z 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 142
143 Ổ bi 6306 - 2Z Ổ bi 6306 - 2Z 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 143
144 Ổ bi 6307 - 2RS1 Ổ bi 6307 - 2RS1 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 144
145 Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 Ổ bi 6308 - 2RS1/C3 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 145
146 Ổ bi 6308 - 2Z Ổ bi 6308 - 2Z 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 146
147 Ổ bi 6308 Ổ bi 6308 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 147
148 Ổ bi 6308-2RS1 Ổ bi 6308-2RS1 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 148
149 Ổ bi 6309 - 2Z Ổ bi 6309 - 2Z 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 149
150 Ổ bi 6309 Ổ bi 6309 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 150
151 Ổ bi 6309/C3 Ổ bi 6309/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 151
152 Ổ bi 6309-2Z/C3 Ổ bi 6309-2Z/C3 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 152
153 Ổ bi 6310 Ổ bi 6310 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 153
154 Ổ bi 6311 Ổ bi 6311 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 154
155 Ổ bi 6311 Ổ bi 6311 6 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 155
156 Ổ bi 6312/C3 Ổ bi 6312/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 156
157 Ổ bi 6312-2Z/C3 Ổ bi 6312-2Z/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 157
158 Ổ bi 6313 Ổ bi 6313 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 158
159 Ổ bi 6313 - 2Z Ổ bi 6313 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 159
160 Ổ bi 6313/C3 Ổ bi 6313/C3 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 160
161 Ổ bi 6314 - 2Z Ổ bi 6314 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 161
162 Ổ bi 6314 Ổ bi 6314 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 162
163 Ổ bi 6316 - 2Z/C3 Ổ bi 6316 - 2Z/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 163
164 Ổ bi 6316 -2Z Ổ bi 6316 -2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 164
165 Ổ bi 6316/C3 Ổ bi 6316/C3 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 165
166 Ổ bi 6317 - 2Z Ổ bi 6317 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 166
167 Ổ bi 6317 Ổ bi 6317 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 167
168 Ổ bi 6317C3 Ổ bi 6317C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 168
169 Ổ bi 6319 - 2Z Ổ bi 6319 - 2Z 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 169
170 Ổ bi 6319 Ổ bi 6319 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 170
171 Ổ bi 6319/C3 Ổ bi 6319/C3 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 171
172 Ổ bi 6319-2Z/C3 Ổ bi 6319-2Z/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 172
173 Ổ bi 6322 Ổ bi 6322 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 173
174 Ổ bi 6322/C3 Ổ bi 6322/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 174
175 Ổ bi 6326 M/C3 Ổ bi 6326 M/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 175
176 Ổ bi 6326 Ổ bi 6326 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 176
177 Ổ bi 6330 M/C3 Ổ bi 6330 M/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 177
178 Ổ bi 6330/C3 Ổ bi 6330/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 178
179 Ổ bi 6334M Ổ bi 6334M 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 179
180 Ổ bi 6403 Ổ bi 6403 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 180
181 Ổ bi 6405 Ổ bi 6405 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 181
182 Ổ bi 6406 Ổ bi 6406 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 182
183 Ổ bi 6407 Ổ bi 6407 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 183
184 Ổ bi 6410 Ổ bi 6410 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 184
185 Ổ bi 6411 Ổ bi 6411 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 185
186 Ổ bi 7207 BEP Ổ bi 7207 BEP 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 186
187 Ổ bi 7211 BECBM Ổ bi 7211 BECBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 187
188 Ổ bi 7215 BECBM Ổ bi 7215 BECBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 188
189 Ổ bi 7226 BCBM Ổ bi 7226 BCBM 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 189
190 Ổ bi 7230 BCBM Ổ bi 7230 BCBM 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 190
191 Ổ bi 7232 BCBM Ổ bi 7232 BCBM 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 191
192 Ổ bi 7308 BEP Ổ bi 7308 BEP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 192
193 Ổ bi 7309 BECBP Ổ bi 7309 BECBP 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 193
194 Ổ bi 7309 BEP Ổ bi 7309 BEP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 194
195 Ổ bi 7310 BEP Ổ bi 7310 BEP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 195
196 Ổ bi 7311 BECBP Ổ bi 7311 BECBP 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 196
197 Ổ bi 7312 BECBM Ổ bi 7312 BECBM 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 197
198 Ổ bi 7312 BEP Ổ bi 7312 BEP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 198
199 Ổ bi 7314 BECBM Ổ bi 7314 BECBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 199
200 Ổ bi 7316 BECBJ Ổ bi 7316 BECBJ 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 200
201 Ổ bi 7319 BECBM Ổ bi 7319 BECBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 201
202 Ổ bi 7320 BECBM Ổ bi 7320 BECBM 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 202
203 Ổ bi 7322 BECBM Ổ bi 7322 BECBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 203
204 Ổ bi 7324 BCBM Ổ bi 7324 BCBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 204
205 Ổ bi 7330 BCBM Ổ bi 7330 BCBM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 205
206 Ổ bi C3144K Ổ bi C3144K 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 206
207 Ổ bi côn 30206 Ổ bi côn 30206 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 207
208 Ổ bi DBA 206 Ổ bi DBA 206 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 208
209 Ổ bi FYC 50 TF Ổ bi FYC 50 TF 1 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 209
210 Ổ bi gối bơm 7316BECB, Nu316EC (2 vòng/bộ) Bơm tống tro Ổ bi gối bơm 7316BECB, Nu316EC (2 vòng/bộ) Bơm tống tro 1 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 210
211 Ổ bi gối bơm 7316BECE, Nu316B (2 vòng/bộ) Bơm tống xỉ Ổ bi gối bơm 7316BECE, Nu316B (2 vòng/bộ) Bơm tống xỉ 1 Bộ Phần 2, Chương V Hạng mục 211
212 Ổ bi gối đỡ động cơ bộ sấy 3308 Ổ bi gối đỡ động cơ bộ sấy 3308 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 212
213 Ổ bi N 206 ECP Ổ bi N 206 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 213
214 Ổ bi N 307 ECP Ổ bi N 307 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 214
215 Ổ bi N 312 ECM Ổ bi N 312 ECM 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 215
216 Ổ bi N205 ECP Ổ bi N205 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 216
217 Ổ bi N307 ECP Ổ bi N307 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 217
218 Ổ bi N319 ECM Ổ bi N319 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 218
219 Ổ bi NJ 220ECP Ổ bi NJ 220ECP 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 219
220 Ổ bi NJ 222ECJ Ổ bi NJ 222ECJ 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 220
221 Ổ bi NJ 408 Ổ bi NJ 408 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 221
222 Ổ bi NJ 410 Ổ bi NJ 410 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 222
223 Ổ bi Nu 211 ECP Ổ bi Nu 211 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 223
224 Ổ bi NU 2216 ECML/P63 Ổ bi NU 2216 ECML/P63 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 224
225 Ổ bi NU 2216 ECP Ổ bi NU 2216 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 225
226 Ổ bi NU 222 ECP Ổ bi NU 222 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 226
227 Ổ bi NU 2232 ECML/C3 Ổ bi NU 2232 ECML/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 227
228 Ổ bi NU 224 ECM Ổ bi NU 224 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 228
229 Ổ bi NU 226 ECML/C3 Ổ bi NU 226 ECML/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 229
230 Ổ bi NU 226ECM/C3 Ổ bi NU 226ECM/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 230
231 Ổ bi NU 228 ECM/C3 Ổ bi NU 228 ECM/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 231
232 Ổ bi NU 230 ECML/C3 Ổ bi NU 230 ECML/C3 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 232
233 Ổ bi NU 2316 ECML/C3 Ổ bi NU 2316 ECML/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 233
234 Ổ bi NU 2334 ECML Ổ bi NU 2334 ECML 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 234
235 Ổ bi NU 238 ECM Ổ bi NU 238 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 235
236 Ổ bi NU 306 ECJ Ổ bi NU 306 ECJ 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 236
237 Ổ bi NU 311 ECP Ổ bi NU 311 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 237
238 Ổ bi NU 312 ECP Ổ bi NU 312 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 238
239 Ổ bi NU 313 ECP Ổ bi NU 313 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 239
240 Ổ bi NU 316 ECM Ổ bi NU 316 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 240
241 Ổ bi NU 319 ECM/C3 Ổ bi NU 319 ECM/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 241
242 Ổ bi NU 322 ECM Ổ bi NU 322 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 242
243 Ổ bi NU 322 ECM/C3 Ổ bi NU 322 ECM/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 243
244 Ổ bi NU 334 ECM/C3 Ổ bi NU 334 ECM/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 244
245 Ổ bi NU 409 Ổ bi NU 409 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 245
246 Ổ bi NU 6311RZ Quạt sục khí silo, phễu tro JAS-125, JTS-125 Ổ bi NU 6311RZ Quạt sục khí silo, phễu tro JAS-125, JTS-125 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 246
247 Ổ bi NU1036 ML/C3 Ổ bi NU1036 ML/C3 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 247
248 Ổ bi NU307 ECP Ổ bi NU307 ECP 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 248
249 Ổ bi QJ 206 MA Ổ bi QJ 206 MA 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 249
250 Ổ bi RN 206 ECM Ổ bi RN 206 ECM 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 250
251 Ổ bi RN 219 ECM Ổ bi RN 219 ECM 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 251
252 Ổ bi RN 309 ECM Ổ bi RN 309 ECM 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 252
253 Ổ bi rulo băng tải Ổ bi rulo băng tải 22224 E 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 253
254 Ổ bi SKF UCF 210 Ổ bi SKF UCF 210 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 254
255 Ổ bi YAR 206 - 2F Ổ bi YAR 206 - 2F 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 255
256 Ổ bi YAR 209 - 2F Ổ bi YAR 209 - 2F 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 256
257 Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 257
258 Phớt 12 x 22 x 6 HMSA 10RG Phớt 12 x 22 x 6 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 258
259 Phớt 130 x 160 x 15 HMSA 10RG Phớt 130 x 160 x 15 HMSA 10RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 259
260 Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 260
261 Phớt 15 x 30 x 7 HMSA 10 RG Phớt 15 x 30 x 7 HMSA 10 RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 261
262 Phớt 220 x 260 x 16 HDS1 R Phớt 220 x 260 x 16 HDS1 R 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 262
263 Phớt 240 x 270 x 15 HMSA 10RG Phớt 240 x 270 x 15 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 263
264 Phớt 32x52x8 HMSA10 RG Phớt 32x52x8 HMSA10 RG 2 Chiếc Phần 2, Chương V Hạng mục 264
265 Phớt 40 x 50 x 8 HMSA 10RG Phớt 40 x 50 x 8 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 265
266 Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 266
267 Phớt 80 x 60 x 10 HMSA10 RG Phớt 80 x 60 x 10 HMSA10 RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 267
268 Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 Phớt chắn dầu 95 x 145 x 13 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 268
269 Phớt chắn dầu thủy lực phi 145 x 190 x 16 Phớt chắn dầu thủy lực phi 145 x 190 x 16 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 269
270 Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không Phớt chèn dầu B115 x 140 x 14 của quạt hút chân không 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 270
271 Phớt CR 240x270x16 HDS2 V Phớt CR 240x270x16 HDS2 V 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 271
272 Phớt CR190 x 220 x 15 HMSA10RG Phớt CR190 x 220 x 15 HMSA10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 272
273 Phớt CR42 x 62 x 8 HMSA 10RG Phớt CR42 x 62 x 8 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 273
274 Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG Phớt CR45 x 62 x 8 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 274
275 Phớt phi 40 x 55 x 7 Phớt phi 40 x 55 x 7 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 275
276 Phớt SIL 30 x 40 x 8 Phớt SIL 30 x 40 x 8 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 276
277 Phớt SKF 25x38x7 HMSA10 RG Phớt SKF 25x38x7 HMSA10 RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 277
278 Phớt SKF 38x58x10 HMSA 10RG Phớt SKF 38x58x10 HMSA 10RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 278
279 Phớt SKF 95x120x12 HMSA 10 RG Phớt SKF 95x120x12 HMSA 10 RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 279
280 Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 280
281 Phớt SKF CR 35 X 52 X 8 HMSA 10RG Phớt SKF CR 35 X 52 X 8 HMSA 10RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 281
282 Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 35 x 55 x 10 HMSA10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 282
283 Phớt SKF CR 40 x 65 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR 40 x 65 x 10 HMSA 10RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 283
284 Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 284
285 Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 285
286 Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 286
287 Phớt SKF CR150 x 180 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR150 x 180 x 12 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 287
288 Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 288
289 Phớt SKF CR18 x 30 x 7 HMSA 10RG Phớt SKF CR18 x 30 x 7 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 289
290 Phớt SKF CR28 x 40 x 7 HMSA10RG Phớt SKF CR28 x 40 x 7 HMSA10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 290
291 Phớt SKF CR30 x 50 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR30 x 50 x 10 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 291
292 Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 292
293 Phớt SKF CR35 x 56 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 56 x 10 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 293
294 Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 294
295 Phớt SKF CR40 x 62 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR40 x 62 x 10 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 295
296 Phớt SKF CR45 x 62 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR45 x 62 x 12 HMSA 10RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 296
297 Phớt SKF CR45 x 65 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR45 x 65 x 10 HMSA 10RG 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 297
298 Phớt SKF CR45 x 85 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR45 x 85 x 10 HMSA 10RG 4 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 298
299 Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 299
300 Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR50 x 72 x 12 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 300
301 Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 301
302 Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 302
303 Phớt SKF CR58 x 72 x 8 HMSA10 RG Phớt SKF CR58 x 72 x 8 HMSA10 RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 303
304 Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG Phớt SKF CR65 x 80 x 8 HMSA10RG 1 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 304
305 Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR65 x 85 x 12 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 305
306 Phớt SKF CR65 x 95 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR65 x 95 x 10 HMSA 10RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 306
307 Phớt SKF CR70 x 90 x 12 HMSA10 RG Phớt SKF CR70 x 90 x 12 HMSA10 RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 307
308 Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75 x 100 x 10 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 308
309 Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG Phớt SKF CR75 x 105 x 10 HMSA 10RG 5 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 309
310 Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG 2 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 310
311 Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 311
312 Phớt xy lanh UHS 30x37x5 Phớt xy lanh UHS 30x37x5 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 312
313 Phớt xy lanh UHS 40x50x6 Phớt xy lanh UHS 40x50x6 3 Cái Phần 2, Chương V Hạng mục 313
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->