Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm của Bệnh viện Phụ sản- Nhi Đà Nẵng năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ sản-Nhi Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm của Bệnh viện Phụ sản- Nhi Đà Nẵng năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009873 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:42:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,439,748,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi xanh | 8.640 | Cây | Bút bi xanh | ||
| 2 | Bút bi đỏ | 2.400 | Cây | Bút bi đỏ | ||
| 3 | Bút lông kính | 1.200 | Cây | Bút lông kính | ||
| 4 | Bút lông dầu | 360 | Cây | Bút lông dầu | ||
| 5 | Bút lông bảng | 720 | Cây | Bút lông bảng | ||
| 6 | Bút lơ | 24 | Cây | Bút lơ | ||
| 7 | Kẹp còng 5 phân Plus | 12 | Cái | Kẹp còng 5 phân Plus | ||
| 8 | Kẹp trình ký da 2 mặt | 6 | Caí | Kẹp trình ký da 2 mặt | ||
| 9 | Bút GP 777 | 12 | Hộp | Bút GP 777 | ||
| 10 | Bút TL-036 | 12 | Hộp | Bút TL-036 | ||
| 11 | Sổ Công văn đi + đến | 12 | Quyển | Sổ Công văn đi + đến | ||
| 12 | Cờ TQ , Cờ Đảng 1m8 | 12 | lá | Cờ TQ , Cờ Đảng 1m8 | ||
| 13 | Cờ phướn | 6 | Bộ | Cờ phướn | ||
| 14 | Album 40 lá Plus | 12 | Cái | Album 40 lá Plus | ||
| 15 | Album 20 lá Plus | 24 | Cái | Album 20 lá Plus | ||
| 16 | Bấm cần to Trio 50LA | 5 | Cái | Bấm cần to Trio 50LA | ||
| 17 | Máy tính Casio MX12B | 6 | Cái | Máy tính Casio MX12B | ||
| 18 | Kệ hồ sơ ba ngăn | 5 | Cái | Kệ hồ sơ ba ngăn | ||
| 19 | Kẹp 3 dây | 840 | Cái | Kẹp 3 dây | ||
| 20 | Bì Acco | 12 | Cái | Bì Acco | ||
| 21 | Bì nút | 432 | Cái | Bì nút | ||
| 22 | Băng keo xanh 3,5f | 360 | Cuộn | Băng keo xanh 3,5f | ||
| 23 | Băng keo trong, đục | 240 | Cuộn | Băng keo trong, đục | ||
| 24 | Vở HS | 300 | Quyển | Vở HS | ||
| 25 | Ghim Kẹp C62 | 360 | Hộp | Ghim Kẹp C62 | ||
| 26 | Mực dấu | 480 | Hộp | Mực dấu | ||
| 27 | Hộp dấu | 2 | Hộp | Hộp dấu | ||
| 28 | Bột hồ | 180 | Kg | Bột hồ | ||
| 29 | Hồ dán | 432 | Lọ | Hồ dán | ||
| 30 | Sổ trung | 480 | Quyển | Sổ trung | ||
| 31 | Sổ lớn đặt đóng | 36 | Quyển | Sổ lớn đặt đóng | ||
| 32 | Bấm số 10 | 180 | Cái | Bấm số 10 | ||
| 33 | Bìa màu A4 | 48 | Ram | Bìa màu A4 | ||
| 34 | Bút dán bàn | 300 | Cây | Bút dán bàn | ||
| 35 | Nhãn đĩa | 1.200 | Cái | Nhãn đĩa | ||
| 36 | Giấy wow | 8.400 | Xách | Giấy wow | ||
| 37 | Túi đĩa | 1.200 | Cái | Túi đĩa | ||
| 38 | Đĩa CD Maxcell | 1.200 | Cái | Đĩa CD Maxcell | ||
| 39 | Sáp đếm tiền | 144 | Cái | Sáp đếm tiền | ||
| 40 | Giấy than loại tốt (Gstar) | 2.400 | Tờ | Giấy than loại tốt (Gstar) | ||
| 41 | Giấy dán 3x3 | 36 | Tập | Giấy dán 3x3 | ||
| 42 | Giấy kẻ ngang | 60 | Xấp | Giấy kẻ ngang | ||
| 43 | Kẹp xâu lỗ nhựa | 1 | Hộp | Kẹp xâu lỗ nhựa | ||
| 44 | Bì lá | 4 | Tập | Bì lá | ||
| 45 | Đinh 10 | 7.200 | Hộp | Đinh 10 | ||
| 46 | Đinh 3 | 120 | Hộp | Đinh 3 | ||
| 47 | Pin tiểu thỏ | 4.800 | Viên | Pin tiểu thỏ | ||
| 48 | Pin trung tốt | 240 | Viên | Pin trung tốt | ||
| 49 | Đèn pin | 36 | Cái | Đèn pin | ||
| 50 | Pin đại thỏ, ó | 12 | Viên | Pin đại thỏ, ó | ||
| 51 | Pin 9V | 60 | Viên | Pin 9V | ||
| 52 | Pin đũa Toshiba | 1.200 | Viên | Pin đũa Toshiba | ||
| 53 | Chỉ may | 60 | Cuộn | Chỉ may | ||
| 54 | Thước dây may đồ | 6 | Cuộn | Thước dây may đồ | ||
| 55 | Dây su | 240 | Gói | Dây su | ||
| 56 | Dây cột | 120 | Bó | Dây cột | ||
| 57 | Nước Javen | 480 | Lít | Nước Javen | ||
| 58 | Bao nilong xách | 600 | Kg | Bao nilong xách | ||
| 59 | Bao nilong trắng các loại | 1.560 | Kg | Bao nilong trắng các loại | ||
| 60 | Bao nilong đen | 1 | Kg | Bao nilong đen | ||
| 61 | Găng tay cao su | 600 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 62 | Cuộn giấy VS | 12.000 | Xách | Cuộn giấy VS | ||
| 63 | Bo tay | 48 | Tấm | Bo tay | ||
| 64 | Pin đũa Duracell | 144 | Viên | Pin đũa Duracell | ||
| 65 | Pin tiểu Pana | 384 | Viên | Pin tiểu Pana | ||
| 66 | Bút chì | 24 | Cây | Bút chì | ||
| 67 | Keo 2 mặt 1F | 120 | Cuộn | Keo 2 mặt 1F | ||
| 68 | Keo 2 mặt 5F | 120 | Cuộn | Keo 2 mặt 5F | ||
| 69 | Xốp hồng xanh | 60 | Tấm | Xốp hồng xanh | ||
| 70 | Xâu lỗ sắt | 60 | Hộp | Xâu lỗ sắt | ||
| 71 | Bao lát vàng | 60 | Cái | Bao lát vàng | ||
| 72 | Kẹp đen 15 | 24 | Hộp | Kẹp đen 15 | ||
| 73 | Kẹp đen 19 | 24 | Hộp | Kẹp đen 19 | ||
| 74 | Kẹp đen 25 | 24 | Hộp | Kẹp đen 25 | ||
| 75 | Kẹp đen 32 | 24 | Hộp | Kẹp đen 32 | ||
| 76 | Kẹp đen 41 | 24 | Hộp | Kẹp đen 41 | ||
| 77 | Kẹp đen 51 | 24 | Hộp | Kẹp đen 51 | ||
| 78 | Đục lỗ > | 12 | Cái | Đục lỗ > | ||
| 79 | Rubang LQ310 có tem | 60 | Cái | Rubang LQ310 có tem | ||
| 80 | Cân sức khỏe | 8 | Cái | Cân sức khỏe | ||
| 81 | Giấy VS cuộn to | 120 | Xách | Giấy VS cuộn to | ||
| 82 | Kéo | 36 | Cái | Kéo | ||
| 83 | Bột sunfat đồng | 6 | Kg | Bột sunfat đồng | ||
| 84 | Xóa kéo | 24 | Cây | Xóa kéo | ||
| 85 | Đèn pin sạc | 60 | Cái | Đèn pin sạc | ||
| 86 | Rửa tay 5lit | 480 | Can | Rửa tay 5lit | ||
| 87 | Kẹp hộp 10F | 120 | Cái | Kẹp hộp 10F | ||
| 88 | Giấy A4 65gr bìa trắng | 12 | Ram | Giấy A4 65gr bìa trắng | ||
| 89 | Giấy A4 70gr bìa xanh | 24 | Ram | Giấy A4 70gr bìa xanh | ||
| 90 | Khăn vàng, khăn trắng | 1.200 | Cái | Khăn vàng, khăn trắng | ||
| 91 | Găng tay su dài | 240 | Đôi | Găng tay su dài | ||
| 92 | Que vi sinh | 6.000 | Cây | Que vi sinh | ||
| 93 | Bì Xquang | 60.000 | Bì | Bì Xquang | ||
| 94 | Giấy A0 | 50 | tờ | Giấy A0 | ||
| 95 | Giấy in ảnh | 1.200 | Ram | Giấy in ảnh | ||
| 96 | Giấy A4 IK plus | 120 | Ram | Giấy A4 IK plus | ||
| 97 | Giấy A4 (định lượng 65gr) | 10.800 | Ram | Giấy A4 (định lượng 65gr) | ||
| 98 | Giấy fo màu | 1.200 | Ram | Giấy fo màu | ||
| 99 | Bì đựng hồ sơ màu vàng: - Giấy Sài Gòn, định lượng 140 gsm - Khổ 31x 40 (cm), không nắp thành phẩm | 72.000 | Cái | Bì đựng hồ sơ màu vàng: - Giấy Sài Gòn, định lượng 140 gsm - Khổ 31x 40 (cm), không nắp thành phẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi