Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201032727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:31:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,087,856,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 123kV, 3 pha, khí SF6, ngoài trời: 123kV - 1250A – 31,5kA/1s | 1 | Bộ | Mỗi bộ bao gồm cả các phụ kiện như sau: + Tủ điều khiển (Bao gồm cả cáp điều khiển, phụ kiện và hoàn thiện kết nối giữa các pha máy cắt): 01 lô + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ + Sàn thao tác: 01 bộ + Kẹp cực cho máy cắt 123kV và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ + Khí SF6 cho lần điền đầu tiên: 01 lô + Phụ kiện lắp đặt (nếu cần): 01 lô + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 2 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 1250A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Mỗi bộ bao gồm cả các phụ kiện như sau: +Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 2 tiếp địa và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 3 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 1250A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Mỗi bộ bao gồm cả các phụ kiện như sau: +Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô + Tủ điều khiển cho DTĐ: 01 lô + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 4 | Dao cách ly 123kV, 3 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 1250A – 31,5kA/1s | 1 | bộ | Mỗi bộ bao gồm cả các phụ kiện như sau: +Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 01 bộ + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 5 | Dao cách ly 123kV, 1 pha 0 lưỡi tiếp địa, ngoài trời: 123kV - 1250A – 31,5kA/1s | 3 | bộ | Mỗi bộ bao gồm cả các phụ kiện như sau: +Tủ điều khiển cho DCL: 01 lô + Trụ đỡ thiết bị - Thép hình mạ kẽm nhúng nóng, chữ H (bao gồm các phụ kiện như bulông, đai ốc, vòng đệm để lắp đặt hoàn chỉnh): 03 bộ + Kẹp cực cho DCL 123kV loại 3 pha 1 tiếp địa và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ + Cáp điều khiển đấu nối đồng bộ giữa 3 pha của DCL: 01 lô + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 6 | Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 1): Tỷ số: 800-1200-1500-2000/5/5/5/5/5A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 30/30/60/60/60 VA | 3 | bộ | + Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 1) Tỷ số: 800-1200-1500-2000/5/5/5/5/5A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 30/30/60/60/60 VA + Kẹp cực cho biến dòng điện 123kV và dây 2xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ (cho 03 bộ CT, mỗi CT 2 bộ) + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 7 | Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 2): Tỷ số: 400-800-1200/5/5/5/5/5A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 30/30/60/60/60 VA | 3 | bộ | + Biến dòng điện 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 2): Tỷ số: 400-800-1200/5/5/5/5/5A CCX: 0,5/0,5/5P20/5P20/5P20 Công suất: 30/30/60/60/60 VA + Kẹp cực cho biến dòng điện 123kV và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 bộ (cho 03 CT, mỗi CT 2 bộ) + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 8 | Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 1): Tỷ số: 115/√3: 0,1/√3: 0,1/√3: 0,1/√3 CCX: 0,5/0,5/3P Công suất: 10/25/25 VA | 3 | bộ | + Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 1): Tỷ số: 115/√3: 0,1/√3: 0,1/√3: 0,1/√3 CCX: 0,5/0,5/3P Công suất: 10/25/25 VA + Kẹp cực cho biến điện áp 123kV và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 03 bộ (cho 03 CVT, mỗi bộ CVT: 01 bộ kẹp cực) + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 9 | Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 2): Tỷ số: 115/√3: 0,1/√3: 0,1/√3 CCX: 0,5/3P Công suất: 10/25 VA | 3 | bộ | + Biến điện áp 123kV, 1 pha, ngoài trời (loại 2): Tỷ số: 115/√3: 0,1/√3: 0,1/√3 CCX: 0,5/3P Công suất: 10/25 VA + Kẹp cực cho biến điện áp 123kV và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 03 bộ (cho 03 CVT, mỗi bộ CVT: 01 bộ kẹp cực) + Vật liệu và phụ kiện nối đất thiết bị (bao gồm cả: bu lông, đai ốc, vòng đệm, dây đồng mềm M120 bọc PVC, đầu cốt đồng, kẹp định vị...) nối từ điểm nối đất thiết bị tới điểm bắt cờ tiếp địa vào trụ thiết bị: 01 lô | ||
| 10 | Sứ đứng 123kV | PI | 6 | Bộ | Bao gồm cả các phụ kiện sau: + Kẹp cực cho sứ đứng 123kV và dây 1xACSR 500 (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...): 06 Bộ | |
| 11 | Chuỗi cách điện néo 123kV, có tăng đơ, cho dây 2xACSR 500 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 18 | chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 12 | Chuỗi cách điện néo 123kV, không có tăng đơ, cho dây 2xACSR 500 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 18 | Chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 13 | Chuỗi cách điện néo 123kV, có tăng đơ, cho dây 2xACSR 800 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 9 | chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 14 | Chuỗi cách điện néo 123kV, không có tăng đơ, cho dây 2xACSR 800 (bao gồm khóa néo và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 9 | Chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 15 | Chuỗi cách điện đỡ 123kV, cho dây 1xACSR 500 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi | 3 | chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 16 | Chuỗi cách điện đỡ 123kV, cho dây 2xACSR 500 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 19 | chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 17 | Chuỗi cách điện đỡ 123kV, cho dây 2xACSR 800 (bao gồm khóa đỡ và đầy đủ phụ kiện để lắp thành chuỗi) | 9 | chuỗi | Chương 5 E-HSMT | ||
| 18 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xACSR 500 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 18 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xACSR 500 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 19 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xACSR 800 và dây 1xACSR 800, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 18 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 1xACSR 800 và dây 1xACSR 800, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 20 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 500 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 3 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 500 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 21 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 500 và dây 1xACSR 300, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 3 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 500 và dây 1xACSR 300, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 22 | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 800 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 9 | Bộ | Kẹp rẽ nhánh giữa dây 2xACSR 800 và dây 1xACSR 500, kiểu T (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 23 | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xACSR 500 và 1xACSR 500, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 104 | Bộ | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xACSR 500 và 1xACSR 500, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 24 | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xACSR 800 và 1xACSR 800, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | 36 | Bộ | Kẹp giãn cách, giữa dây 1xACSR 800 và 1xACSR 800, cách đều 200mm (bao gồm bu lông, đai ốc, vòng đệm,...) | ||
| 25 | Dây dẫn ACSR-500/64 | 1.745 | m | Dây dẫn ACSR-500/64 | ||
| 26 | Dây dẫn ACSR-800/67 | 270 | m | Dây dẫn ACSR-800/67 | ||
| 27 | Kẹp rẽ nhánh kiểu T từ dây 1xACSR – 500 xuống 1xACSR – 500 (phía 220kV) | 3 | bộ | Kẹp rẽ nhánh kiểu T từ dây 1xACSR – 500 xuống 1xACSR – 500 (phía 220kV) | ||
| 28 | Kẹp nối song song cho dây 1xACSR-500 và 1 dây ACSR-500 (phía 220kV) | 6 | bộ | Kẹp nối song song cho dây 1xACSR-500 và 1 dây ACSR-500 (phía 220kV) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi