Gói thầu: E-MB21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ kỹ thuật phục vụ SCL tổ máy H2 - NMTĐ Tuyên Quang năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị và dịch vụ kỹ thuật phục vụ SCL tổ máy H2 - NMTĐ Tuyên Quang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 380 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 15:18:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,684,121,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đổi nguồn | QUINT-PS-100-240VAC/24VDC/10 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 2 | Đầu dò Keyphasor | 330703.0 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 3 | Bộ chuyển đổi tín hiệu đầu dò Keyphasor | 330780.0 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 4 | Cảm biến đo độ đảo | 330103.0 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 5 | Bộ chuyển đổi tín hiệu cảm biến đo độ đảo | 330180.0 | 6 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 6 | Cảm biến đô độ rung | 190501.0 | 10 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 7 | Cáp kéo dài cảm biến đo đảo trục | 330130.0 | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 8 | Cáp tín hiệu cho cảm biến đo độ rung | CB2W100 | 10 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 9 | Tủ điện | TS8 | 1 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 10 | Tủ trung gian | 2 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 11 | Khung lắp đặt các module tiêu chuẩn | 3500/05 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 12 | Module nguồn | 3500/15 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 13 | Module giao tiếp dữ liệu | 3500/22M | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 14 | Module kephasor | 3500/25 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 15 | Module relay | 3500/33 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 16 | Module đo lường và xử lý dữ liệu cảm biến rung, đảo | 3500/46M | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 17 | Module truyền thông công nghiệp | 3500/92 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 18 | Module giao tiếp HMI | 3500/94M | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 19 | Màn hình HMI | 102M8950 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 20 | Switch công nghiệp | EKI-7712 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 21 | Bộ chuyển đổi Modbus RTU-TCP | MB3270 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 22 | Hộp ODF | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 23 | Dây nhảy quang | 4 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 24 | Cáp quang | 260 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 25 | Ổ cắm Panasonic | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 26 | Cáp mạng | 75 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 27 | Cáp cấp nguồn | XLPE/PVC/CU 2x6.0mm2 | 35 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 28 | Cáp tín hiệu cảm biến | 779 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 29 | Bộ chuyển đổi quang điện | GLC-SX-MMD | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 30 | Cáp tín hiệu đấu nội bộ tủ | 470 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 31 | Bộ đổi nguồn | QUINT-PS-100-240VAC/24VDC/10 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 32 | Thép V5 | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 33 | Phần mềm cài đặt máy chủ | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 34 | Phần mềm cài đặt máy tính trạm | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 35 | Gioăng, bu lông, đai ốc và các phụ kiện khác | 1 | Lô | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 36 | Côn thu thép | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 37 | Van cầu nối bích đóng mở bằng tay | Q347-100P | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 38 | Cụm van cầu nối bích đóng mở bằng điện-khí nén | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 39 | Cụm van cầu nối bích đóng mở bằng điện-khí nén DN100; PN 1MPa | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 40 | Van 1 chiều nối bích | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 41 | Van cầu nối bích đóng mở bằng tay | Q41Y-100P | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 42 | Van cầu nối bích đóng mở bằng tay | 20STLB RF-Flange; | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 43 | Ống thép không rỉ | 0,06 | 100m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 44 | Ống thép không rỉ | 0,03 | 100m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 45 | Ống thép không rỉ | 0,06 | 100m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 46 | Ống thép không rỉ | 0,012 | 100m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 47 | Mặt bích thép rỗng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 48 | Mặt bích thép rỗng | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 49 | Mặt bích thép rỗng | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 50 | Mặt bích thép rỗng | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 51 | Mặt bích thép rỗng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 52 | Cút thép | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 53 | Cút thép | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 54 | Cút thép | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 55 | Thiết bị đo mực nước | NQ 1000 | 5 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 56 | Cảm biến đo mức nước | MWB1A | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 57 | Cáp điện | 250 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 58 | Cáp điện | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 59 | Dây điện | 200 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 60 | Ống lồng | GT-336 | 100 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 61 | Rơle | CAD32MD | 7 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 62 | Khóa điều khiển | APT LA39 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 63 | Phụ kiện (hàng kẹp, đầu cốt,…) | 1 | Lô | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 64 | Cút thép không rỉ | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 65 | Ống thép không rỉ | 7 | m | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 66 | Van bi mặt bích | F602 SCS13A | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 67 | Mặt bích thép rỗng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 68 | Van điện từ mặt bích | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 69 | Mặt bích thép rỗng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 70 | Van bi mặt bích | F602 SCS13A | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 71 | Mặt bích thép rỗng | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 72 | Mặt bích thép rỗng | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 73 | Ống thủy đo mức bằng mắt | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 74 | Mặt bích mù | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 75 | Mặt bích mù | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 76 | Mặt bích mù | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 77 | Van cầu | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 78 | Rơle trung gian BCJ | RXMD1 1MRK 001 603 | 11 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 79 | Rơle trung gian CKJ, GZJ | RXMS1 RK216 463 | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 80 | Rơle tín hiệu Alarm XHJ | SRM-101 | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 81 | Rơle tín hiệu Trip GXHJ | TSRM-101 | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 82 | Hàng kẹp | URTK/S | 500 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 83 | Bộ rơ le khối tổ máy (bộ A) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 84 | Bộ rơ le khối tổ máy (bộ B) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) | |
| 85 | Bộ phát nguồn chạm đất roto | RXTTE4 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | (UQ) |
| 86 | Dây điện cho mạch dòng loại 4mm2 | 1.000 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 87 | Dây điện đấu nội bộ tủ loại 2.5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 88 | Dây điện đấu nội bộ tủ loại 1.5mm2 | 1.500 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 89 | Dây tiếp địa loại 1.5mm2 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 90 | Dây tiếp địa loại 2.5mm2 | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 91 | Cáp điều khiển | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 92 | Áp tô mát xoay chiều 3 pha | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 93 | Áp tô mát xoay chiều 2 pha | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 94 | Áp tô mát một chiều | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 95 | Tủ điện | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 96 | Cáp quang | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 97 | Ống luồn dây điện | FRG20G | 120 | Mét | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 98 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng dùng cho máy in đầu cốt LM-390A loại 1.5mm2 | 3 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 99 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng dùng cho máy in đầu cốt LM-390A loại 2.5mm2 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 100 | Cuộn ghen tròn nhựa trắng dùng cho máy in đầu cốt LM-390A loại 4mm2 | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 101 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 1.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 102 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 1.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 103 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 2.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 104 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 2.5mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 105 | Đầu cốt đơn khuyên tròn loại 4mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 106 | Đầu cốt đôi khuyên tròn loại 4mm2 | 400 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 107 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 1.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 108 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 1.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 109 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 2.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 110 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 2.5mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 111 | Đầu cốt đơn hình chữ U loại 4mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 112 | Đầu cốt đôi hình chữ U loại 4mm2 | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 113 | Đầu cốt kim đơn loại 1.5mm | 2 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 114 | Đầu cốt kim đôi loại 1.5mm | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 115 | Đầu cốt đơn kim loại 2.5mm | 3 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 116 | Đầu cốt kim đôi loại 2.5mm | 1 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 117 | Đầu cốt kim đơn loại 4mm2 | 4 | Túi | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 118 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 119 | Hàng kẹp | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 120 | Tấm bịt các lỗ hở của tủ rơle | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 121 | Tấm bịt các lỗ hở của tủ rơle | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 122 | Hộp mực in nhãn cho máy in đầu cốt LM-390A | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 123 | Hộp mực in ghen cho máy in đầu cốt LM-390A | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 124 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 125 | Cuộn van tháo xả tải bơm | MFZ8-37YC | 2 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 126 | Đầu báo cháy nhiệt | JTW-ZCG-G3N | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 127 | Đồng hồ nhiệt độ dầu | BWY-804A-TH | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 128 | Khóa điểu khiển | ZB2-BE101C | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 129 | Rơ le trung gian K2 | RXL 4A06B2BD | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | |
| 130 | Vòng bi | 2 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT | ||
| 131 | Vòng bi | 1 | Vòng | Chi tiết tại Mục 2.1 Chương V EHSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi