Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm Quý IV năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm Quý IV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:55:00 đến ngày 2020-10-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,099,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | - Băng dính dán gáy | 71 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 2 | Băng dính trắng trong | 43 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 3 | Bìa mầu A4 Bảo Kiên hoặc tương đương | 20 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 4 | Bìa mầu cam A4 | 2 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 5 | Bìa bóng kính A4 | 6 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 6 | Bìa màu A3 Bảo Kiên hoặc tương đương | 2 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 7 | Bút dạ bảng Thiên Long WB03 hoặc tương đương | 30 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 8 | Bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | 19 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 9 | Bút chì 134-2B hoặc tương đương | 15 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 10 | Bút MG Q7 GelPen hoặc tương đương | 259 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 11 | Ruột bút gel dùng cho bút BL57/BL77 hoặc tương đương | 50 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 12 | Bút LINC Miler hoặc tương đương | 36 | Cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 13 | Bút bi TL036 hoặc tương đương | 603 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 14 | Bút ký UB150 hoặc tương đương | 4 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 15 | Bút ký Pentel BL57 hoặc tương đương | 30 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 16 | Bút dạ kính Zebra TQ hoặc tương đương | 13 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 17 | Bút nhớ dòng Steadtler Đức hoặc tương đương | 8 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 18 | Trình ký nhựa kép Flexoffice CB03 hoặc tương đương | 43 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 19 | Cặp đục lỗ 2 còng Hyphen 7cm hoặc tương đương | 22 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 20 | Cặp đục lỗ 2 còng Hyphen 10cm hoặc tương đương | 80 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 21 | Cặp hộp kẹp 10cm Hyphen hoặc tương đương | 240 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 22 | Cặp 3 dây bìa | 380 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 23 | Chun nịt | 1 | túi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 24 | Chia file tài liệu nhựa | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 25 | Dập ghim nhỏ mini Plus hoặc tương đương | 17 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 26 | Dập ghim nhỡ xoay chiều Deli hoặc tương đương | 4 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 27 | Dập ghim đại Deli No 0395 hoặc tương đương | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 28 | Đục lỗ đại Deli No:0150 hoặc tương đương | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 29 | Dao rọc giấy to SDI hoặc tương đương | 14 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 30 | Hồ dán khô Double A hoặc tương đương | 25 | tuýp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 31 | Túi khuy dầy ClearBag hoặc tương đương | 120 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 32 | Kẹp Double Clip 19 mm hoặc tương đương | 12 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 33 | Kẹp Double Clip 25 mm hoặc tương đương | 22 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 34 | Kẹp Double Clip 15 mm hoặc tương đương | 24 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 35 | Kẹp bướm nhiều màu Deli 15mm hoặc tương đương | 40 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 36 | Kẹp Double Clip 51 mm hoặc tương đương | 27 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 37 | Giấy phân trang 5 màu nhựa Pronoti hoặc tương đương | 183 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 38 | Giấy Note 3x4 Pronoti hoặc tương đương | 42 | tập | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 39 | Giấy in A3 Plus hoặc tương đương | 28 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 40 | Giấy in A4 Plus hoặc tương đương | 625 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 41 | Giấy in A5 Plus hoặc tương đương | 19 | gram | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 42 | Ghim cài tài liệu C62 hoặc tương đương | 40 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 43 | Ghim dập nhỏ số 10 Double A hoặc tương đương | 109 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 44 | Ghim Ắcco hoặc tương đương | 8 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 45 | Sổ A4 dày | 14 | q | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 46 | Hộp mực in HP35A hoặc tương đương | 3 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 47 | Hộp mực in HP12A hoặc tương đương | 1 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 48 | Hộp mực in HP 26A hoặc tương đương | 22 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 49 | Hộp mực in HP 93A hoặc tương đương | 3 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 50 | Hộp mực in HP 80A hoặc tương đương | 82 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 51 | Hộp mực in màu HP 131A hoặc tương đương | 2 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 52 | Hộp mực in Hp 05A hoặc tương đương | 20 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 53 | Hộp mực in HP CF 230A hoặc tương đương | 1 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 54 | Hộp mực in HP CF 283A hoặc tương đương | 1 | hộp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% | |
| 55 | Kéo cắt giấy Deli 180mm 6009 hoặc tương đương | 15 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Chất lượng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi