Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt tủ bàn ghế và thiết bị điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt tủ bàn ghế và thiết bị điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20191048941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 16:15:00 đến ngày 2020-11-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,876,462,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng tên Logo | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bảng thông báo bằng nỉ | 2 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Quầy tiếp tân | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Ghế chờ 1 băng 4 chỗ ngồi | 4 | băng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Máy nước uống nóng lạnh | 4 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bảng thông báo bằng nỉ | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn họp 20 chỗ (1bàn + 20 ghế) | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế họp loại có bàn | 22 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Bảng kính cường lực trắng sữa ghép 2 lớp | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Máy chiếu, màn chiếu (bao gồm các phụ kiện) | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Bàn + ghế họp 32 chỗ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Ghế họp loại có bàn bàn | 28 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bảng kính cường lực trắng sữa ghép 2 lớp | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Máy chiếu + màn chiếu (bao gồm các phụ kiện) | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Phong màn | 24,5 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Logo cờ đảng | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Logo cờ nước | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bụt để tượng Bác | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ chữ “TRƯỜNG ĐÀO TẠO CÁN BỘ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH” | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bộ chữ “ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM” | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | 1 Bàn + 2 ghế ngồi tiếp khách | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | 1 Bàn + 2 ghế VIP | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Phong màn | 14 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Logo cờ đảng | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Logo cờ nước | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ chữ “TRƯỜNG ĐÀO TẠO CÁN BỘ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH” | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Bộ chữ “ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM” | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Salon tiếp khách 3 chỗ + 1 bàn | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bàn pha chế | 2 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kệ để dụng cụ pha chế | 2 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Tủ lạnh | 2 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bàn + Ghế hội trường (ghế VIP) | 50 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Ghế hội trường | 950 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Phông màn sân khấu | 109,2 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Màn hình LED (hội trường) | 88 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bục sân khấu | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bục để tượng Bác | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bàn hóa trang | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Tủ quần áo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bàn hóa trang | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Tủ quần áo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn thông dịch | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bàn cho báo chí | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bàn khám | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Ghế xoay có tay vịn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Ghế đẩu quay (ngồi khám bệnh) | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Tủ y tế | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Giường y tế | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Nệm cho giường y tế + drap | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Giường bệnh | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Nệm cho giường bệnh + drap | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Ghế xếp chân inox | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn đầu giường | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tivi 32 Inch + gía treo | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Giường y tế | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Nệm cho giường y tế + drap | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ghế xếp chân inox | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Ghế xoay có tay vịn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ghế không tay vịn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Ghế xoay có tay vịn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bàn máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Giường nghỉ (trực) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Tủ đựng quần áo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ghế không tay vịn | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Tủ quần áo (3 ngăn riêng biệt ) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Giường nghỉ (trực) | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Tivi 32 inch + gía treo | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Ghế xoay có tay vịn cho thủ thư | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Kệ sách dài 2m | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bàn đọc dài 2m | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Ghế không tay vịn | 25 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bàn máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Máy vi tính + loa | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Ghế xoay có tay vịn cho quản lý | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn đặt thiết bị điện tử dài 2m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Ghế không tay vịn | 21 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Tivi 40 inch + gía treo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Dàn casset + DVD | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bàn máy vi tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Máy vi tính + loa | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Salon 5 chỗ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Kệ pha chế trà nước | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Tủ hồ sơ dài 2m | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bàn tivi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Tivi 40 inch + gía treo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Salon 5 chỗ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Ghế xoay có tay vịn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Ghế không tay vịn | 7 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn pha chế trà nước | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Giường nghỉ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Tủ đựng quần áo | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Tivi 32 inch + gía treo | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Máy in | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Máy vi tính + loa | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Ghế không tay vịn | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bàn học sinh | 25 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Giường nghỉ 2 tầng | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Tủ cho nhân viên 18 ngăn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bảng tin | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bảng thông báo | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bảng chỉ dẫn | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bảng tên phòng | 514 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 20 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Tivi 32 Inch + gía treo | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bàn nước 600 x 800 | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Ghế xếp | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Tủ quần áo | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Kệ tủ đầu giường | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Tủ bếp | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Kệ bếp | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Máy hút khói và mùi | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 20 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Tivi 32 Inch + gía treo | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Bàn nước 600 x 800 | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Ghế xếp | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Tủ quần áo | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Kệ tủ đầu giường | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Tủ bếp | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Kệ bếp | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Máy hút khói và mùi | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 16 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tivi 32 Inch + gía treo | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Bàn nước 600 x 800 | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Ghế xếp | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Tủ quần áo | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Kệ tủ đầu giường | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 16 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Tivi 32 Inch + gía treo | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bàn nước 600 x 800 | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Ghế xếp | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Tủ quần áo | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Kệ tủ đầu giường | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Nệm 1,2 x 2 + drap | 30 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Tivi 32 Inch + gía treo | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bàn nước 600 x 800 | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Ghế xếp | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Tủ quần áo | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Kệ tủ đầu giường | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Giường đơn 1,2 x 2 m | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Nệm Cao su 1,2 x 2 + drap | 20 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Tivi 32 Inch + gía treo | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Bàn nước 600 x 800 | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Ghế xếp | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Tủ quần áo | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Kệ tủ đầu giường | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Máy giặt 11Kg | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Máy giặt 7 Kg | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 162 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Ghế ngồi học | 162 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 108 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Ghế ngồi học | 108 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Ghế ngồi học | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Ghế ngồi học | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Ghế ngồi học | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 24 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Ghế ngồi học | 24 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Ghế ngồi học | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Ghế ngồi học | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Ghế ngồi học | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Ghế ngồi học | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Ghế ngồi học | 36 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Ghế ngồi học | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Ghế ngồi học | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Ghế ngồi học | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Giường luôn bàn học + tủ + kệ | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Ghế ngồi học | 72 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Máy nước uống nóng lạnh xử lý bằng tia cực tím (bao gồm chân đế và các phụ kiện đi kèm ) | 50 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Bếp điện từ cho các phòng chức năng (thiết bị) | 50 | cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi