Gói thầu: E-MB21.03 - Cung cấp và lắp đặt vật tư thiết bị hệ thống hút bụi chổi than máy phát phục vụ SCL tài sản cố định của NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu năm 2021 (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MB21.03 - Cung cấp và lắp đặt vật tư thiết bị hệ thống hút bụi chổi than máy phát phục vụ SCL tài sản cố định của NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu năm 2021 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015788 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 11:32:00 đến ngày 2020-11-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,003,563,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy hút chân không đặc biệt | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 2 | Khớp nối nhanh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ống Ø 70 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Ống Ø 50 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ chia dạng chữ Y | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ chi tiết đỡ thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Ống Ø 12 ngoài và 9 mm trong | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Giá đỡ chổi than vành dương | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 10 | Giá đỡ chổi than vành âm | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 11 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực dương không tách rời giá đỡ. | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực âm không tách rời giá đỡ | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành âm | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành dương | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Hệ thống thiết bị giám sát, cảnh báo | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 20 | Ống cao su gia cường đặc chủng chịu nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Thiết bị lọc bụi và chứa bụi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 22 | Chổi than 32x32x64 | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 23 | Dây cáp điện | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bộ xả khí nhanh | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cáp cấp nguồn lực từ hệ thống tự dùng tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 80 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cáp tín hiệu chống nhiễu từ LCU tổ máy tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 120 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Máy hút chân không đặc biệt | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 28 | Khớp nối nhanh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ống Ø 70 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Ống Ø 50 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bộ chia dạng chữ Y | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ chi tiết đỡ thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Ống Ø 12 ngoài và 9 mm trong | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Giá đỡ chổi than vành dương | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 36 | Giá đỡ chổi than vành âm | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 37 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực dương không tách rời giá đỡ. | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực âm không tách rời giá đỡ | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành âm | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành dương | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Hệ thống thiết bị giám sát, cảnh báo | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 46 | Ống cao su gia cường đặc chủng chịu nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Thiết bị lọc bụi và chứa bụi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 48 | Chổi than 32x32x64 | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 49 | Dây cáp điện | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bộ xả khí nhanh | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Cáp cấp nguồn lực từ hệ thống tự dùng tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 80 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Cáp tín hiệu chống nhiễu từ LCU tổ máy tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 120 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Máy hút chân không đặc biệt | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 54 | Khớp nối nhanh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Ống Ø 70 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Ống Ø 50 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Bộ chia dạng chữ Y | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Bộ chi tiết đỡ thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ống Ø 12 ngoài và 9 mm trong | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Giá đỡ chổi than vành dương | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 62 | Giá đỡ chổi than vành âm | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 63 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực dương không tách rời giá đỡ. | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực âm không tách rời giá đỡ | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành âm | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành dương | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Hệ thống thiết bị giám sát, cảnh báo | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 72 | Ống cao su gia cường đặc chủng chịu nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Thiết bị lọc bụi và chứa bụi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 74 | Chổi than 32x32x64 | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 75 | Dây cáp điện | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ xả khí nhanh | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Cáp cấp nguồn lực từ hệ thống tự dùng tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 80 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Cáp tín hiệu chống nhiễu từ LCU tổ máy tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 120 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Máy hút chân không đặc biệt | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 80 | Khớp nối nhanh | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ống Ø 70 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ống Ø 50 mm | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bộ chia dạng chữ Y | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bộ chi tiết đỡ thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Thanh gá ống hút chân không, dây tín hiệu | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Ống Ø 12 ngoài và 9 mm trong | 200 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Giá đỡ chổi than vành dương | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 88 | Giá đỡ chổi than vành âm | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 89 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực dương không tách rời giá đỡ. | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Đế chân không hút bụi gắn cho giá đỡ chổi than cho vành tiếp xúc điện cực âm không tách rời giá đỡ | 25 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành âm | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bộ chi tiết đỡ cụm giá đỡ chổi than hút bụi cho vành dương | 25 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bộ chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành âm | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Bộ chi tiết đỡ cho cụm chi tiết kết nối ống chia lực hút bụi chân không kiểu tập trung gắn cho vành dương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Hệ thống thiết bị giám sát, cảnh báo | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ, DV | |
| 98 | Ống cao su gia cường đặc chủng chịu nhiệt | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Thiết bị lọc bụi và chứa bụi | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 100 | Chổi than 32x32x64 | 50 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | UQ | |
| 101 | Dây cáp điện | 50 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ xả khí nhanh | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Cáp cấp nguồn lực từ hệ thống tự dùng tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 80 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Cáp tín hiệu chống nhiễu từ LCU tổ máy tới tủ điều khiển hệ thống hút bụi chổi than | 120 | M | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi