Gói thầu: Gói thầu số 04-20MS.SCL Mua VTTB phục vụ 03 công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041387-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 04-20MS.SCL Mua VTTB phục vụ 03 công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201041384
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 19:43:00 đến ngày 2020-10-26 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,010,836,404 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV- 2x35 mm2 3.172 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
2 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x35 mm2 469 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
3 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 405 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
4 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.091 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
5 Cosse ép Cu-Al 70mm2-Hạ áp 540 đầu Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
6 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 2.898 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
7 Xà đỡ 4 hòm công tơ, Trọng lượng xà 18,24kg/bộ. 309 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
8 Xà néo dây sau công tơ cột đơn. Trọng lượng xà 3,0kg/bộ. 204 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
9 Xà néo dây sau công tơ cột kép. Trọng lượng xà 3,4kg/bộ. 13 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
10 Dây thép bọc nhựa D2 1.722,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
11 Đai Thép không rỉ 1.054,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
12 Khóa đai 703 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
13 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 135 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
14 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 7 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
15 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 533 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
16 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 85 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
17 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 1.932 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
18 Sứ quả bàng 2.024 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
19 Đề can tên khách hàng (trên hòm công tơ) 2.024 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
20 Đầu cosse nối PVT8 (M6-10) 3.864 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
21 Băng dính cách điện hạ thế 773 cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
22 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV- 2x35 mm2 3.670 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
23 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x35 mm2 440 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
24 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 384 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
25 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 640 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
26 Cosse ép Cu-Al 70mm2-Hạ áp 512 đầu Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
27 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 3.180 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
28 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 77 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
29 Xà đỡ 4 hòm công tơ, Trọng lượng xà 18,24kg/bộ. 163 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
30 Xà néo dây sau công tơ cột đơn. Trọng lượng xà 3,0kg/bộ. 420 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
31 Xà néo dây sau công tơ cột kép. Trọng lượng xà 3,4kg/bộ. 64 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
32 Dây thép bọc nhựa D2 3.178,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
33 Đai Thép không rỉ 1.273,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
34 Khóa đai 849 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
35 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 128 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
36 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 67 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
37 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 649 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
38 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 79 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
39 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 2.120 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
40 Sứ quả bàng 2.208 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
41 Đề can tên khách hàng (trên hòm công tơ) 2.208 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
42 Đầu cosse nối PVT8 (M6-10) 4.240 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
43 Băng dính cách điện hạ thế 849 cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
44 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV- 2x35 mm2 3.588,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
45 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x35 mm2 605 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
46 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 276 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
47 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.228 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
48 Cosse ép Cu-Al 70mm2-Hạ áp 368 đầu Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
49 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 2.940 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
50 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 163,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
51 Xà đỡ 4 hòm công tơ, Trọng lượng xà 18,24kg/bộ. 913 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
52 Xà néo dây sau công tơ cột đơn. Trọng lượng xà 3,0kg/bộ. 264 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
53 Xà néo dây sau công tơ cột kép. Trọng lượng xà 3,4kg/bộ. 44 kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
54 Dây thép bọc nhựa D2 1.943,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
55 Đai Thép không rỉ 1.294,5 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
56 Khóa đai 863 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
57 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 95 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
58 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 15 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
59 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 475 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
60 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 85 hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
61 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 1.960 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
62 Sứ quả bàng 2.069 quả Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
63 Đề can tên khách hàng (trên hòm công tơ) 2.069 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
64 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 1.688 m Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
65 Đầu cosse nối PVT8 (M6-10) 3.920 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
66 Băng dính cách điện hạ thế 784 cuộn Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->