Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt VTTB các TBA 110kV Tân Hòa, Bắc Sơn và Xuân Trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt VTTB các TBA 110kV Tân Hòa, Bắc Sơn và Xuân Trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974197 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:20:00 đến ngày 2020-10-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,288,861,201 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơle F21/21N/25/79 | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Rơle F67/67N | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Rơle F87/50REF/49 | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Rơle F50GNS | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Rơle F50/51/74/BF | 12 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Rơle F50/51/46/74/79/BF | 16 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Rơle F50/51/74/25/BF | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Rơle F27/59/81 | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Switch ethernet 24port | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Giàn accu 110VDC + giá đỡ và phụ kiện (>=86 bình) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 500mm2 Indoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 500mm2 outdoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 300mm2 Indoor | 12 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 300mm2 outdoor | 12 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 150mm2 Indoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 150mm2 outdoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 120mm2 Indoor | 3 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Đầu cáp ngầm 1p-24kV 120mm2 outdoor | 3 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cáp nhị thứ 1x1.5mm2 | 1.000 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Cáp nhị thứ 1x2.5mm2 | 700 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Cáp mạng cat5e, chống nhiễu | 900 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Đầu cáp mạng | 90 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Ruột gà nhựa D21 luồn cáp | 150 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 | 1.000 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Đầu cosse pin rỗng 2.5mm2 | 700 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Dây rút nhựa 25cm | 9 | bịch | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Cọc nối đất d16x2400 sắt mạ đồng+kẹp cọc, cọc tròn tăng cường cho giếng | 4 | cọc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Cọc nối đất d16x2400 sắt mạ đồng+kẹp cọc, cọc tròn tăng cường cho lưới | 25 | cọc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cáp đồng trần cho giếng 120mm2-1,055kg/m (27,6m/giếng) | 116,472 | kg | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cáp đồng trần cho cọc và lưới 120mm2-1,055kg/m (1m/cọc) | 26,375 | kg | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Hàn Cadwell | 92 | mối | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Thí nghiệm rơ le so khoảng cách-kỹ thuật số (F21/21N/25/79) | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Thí nghiệm rơ le kiểm tra đồng bộ -kỹ thuật số (F21/21N/25/79) | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Thí nghiệm rơ le tự động đóng lại -kỹ thuật số (F21/21N/25/79) | 6 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F67/67N) | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Thí nghiệm rơ le so lệch máy biến áp-kỹ thuật số (F87/50REF/49) | 2 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F87/50REF/49) | 2 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Thí nghiệm rơ le hơi -kỹ thuật số (F87/50REF/49) | 2 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F50GNS) | 4 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Thí nghiệm rơ le ghi sự cố -kỹ thuật số (F50GNS) | 4 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F50/51/74) | 12 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Thí nghiệm rơ le giám sát mạch cắt -kỹ thuật số (F50/51/74) | 12 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Thí nghiệm rơ le ghi sự cố -kỹ thuật số (F50/51/74) | 12 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F50/51/46/74/79/BF) | 16 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Thí nghiệm rơ le giám sát mạch cắt -kỹ thuật số (F50/51/46/74/79/BF) | 16 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Thí nghiệm rơ le ghi sự cố -kỹ thuật số (F50/51/46/74/79/BF) | 16 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Thí nghiệm rơ le chống hư hỏng máy cắt -kỹ thuật số (F50/51/46/74/79/BF) | 16 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Thí nghiệm rơ le dòng điện-kỹ thuật số (F50/51/74/25/BF) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Thí nghiệm rơ le giám sát mạch cắt -kỹ thuật số (F50/51/74/25/BF) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Thí nghiệm rơ le kiểm tra đồng bộ -kỹ thuật số (F50/51/74/25/BF) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Thí nghiệm rơ le ghi sự cố -kỹ thuật số (F50/51/74/25/BF) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Thí nghiệm rơ le chống hư hỏng máy cắt -kỹ thuật số (F50/51/74/25/BF) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Thí nghiệm rơ le điện áp-kỹ thuật số (thấp áp 27) (F27/59/81) | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Thí nghiệm rơ le điện áp-kỹ thuật số (quá áp 59) (F27/59/81) | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Thí nghiệm rơ le tần số-kỹ thuật số (F27/59/81) | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Thí nghiệm rơ le ghi sự cố -kỹ thuật số (F27/59/81) | 5 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | 1 | hệ thống | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Thí nghiệm cáp ngầm 01 pha sau khi thay đầu cáp. | 2 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Thí nghiệm cáp ngầm 01 pha sau khi thay đầu cáp. | 25 | Sợi | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104: Kiểm tra hàm 30IEC (Single poin Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (TSS) | 3 | hàm | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Thử nghiệm tín hiệu về RTU: Kiểm tra và hiệu chỉnh tín hiệu Single Input (TSS) | 282 | tín hiệu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Thí nghiệm end to end (Thử nghiệm tín hiệu TBA với trung tâm SCADA PC): Kiểm tra và hiệu chỉnh tín hiệu Single Input (TSS) | 282 | tín hiệu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Lắp đặt Rơle F21/21N/25/79 | 6 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Lắp đặt Rơle F67/67N | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Lắp đặt Rơle F87/50REF/49 | 2 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Lắp đặt Rơle F50GNS | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Lắp đặt Rơle F50/51/74/BF | 12 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Lắp đặt Rơle F50/51/46/74/79/BF | 16 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Lắp đặt Rơle F50/51/74/25/BF | 1 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Lắp đặt Rơle F27/59/81 | 5 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Lắp đặt Switch ethernet 24port | 3 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Lắp đặt Giàn accu 110VDC + giá đỡ và phụ kiện (>=86 bình) | 1 | bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 500mm2 Indoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 500mm2 outdoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 300mm2 Indoor | 12 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 300mm2 outdoor | 12 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 150mm2 Indoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 150mm2 outdoor | 6 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 120mm2 Indoor | 3 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1p-24kV 120mm2 outdoor | 3 | đầu | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Lắp đặt Cáp nhị thứ 1x1.5mm2 | 1.000 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Lắp đặt Cáp nhị thứ 1x2.5mm2 | 700 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Lắp đặt Cáp mạng cat5e, chống nhiễu, luồn ống, bấm đầu cáp mạng | 900 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Lắp đặt Đầu cáp mạng | 90 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Lắp đặt Ruột gà nhựa D21 luồn cáp | 150 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Lắp đặt Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 | 1.000 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Lắp đặt Đầu cosse pin rỗng 2.5mm2 | 700 | cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Lắp đặt Dây rút nhựa 25cm | 9 | bịch | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Đóng cọc nối đất d16x2400 sắt mạ đồng + kẹp cọc cho giếng | 4 | cọc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Đóng cọc nối đất d16x2400 sắt mạ đồng + kẹp cọc cho lưới | 25 | cọc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Kéo dây tiếp địa (Cáp đồng trần 120mm2- 1,055kg/m): 1,5m/vị trí | 110,4 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Kéo dây tiếp địa (Cáp đồng trần 120mm2-1,055kg/m) trong trạm | 25 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Đào rảnh tiếp địa bằng thủ công rộng | 6 | m3 | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Đắp đất rảnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg (nhóm 1) | 6 | m3 | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Khoan giếng tiếp địa (nhóm 1) | 120 | mét | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi