Gói thầu: Chi phí mua sắm văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế và xây dựng Gia Long |
| Tên gói thầu | Chi phí mua sắm văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042356 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dich vụ y tế năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:18:00 đến ngày 2020-10-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,240,342,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,605,000 VNĐ ((Mười tám triệu sáu trăm lẻ năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết bíc xanh | 9.827 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 2 | Viết bíc đỏ | 323 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 3 | Viết bic đen | 64 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 4 | Viết chì | 100 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 5 | Viết xóa | 64 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 6 | Viết lông bảng xanh | 329 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 7 | Viết lông bảng đỏ | 33 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 8 | Viết lông dầu 2 đầu | 110 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 9 | Viết có đế để bàn | 123 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 10 | Viết lông Mp4 | 298 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 11 | Viết dạ quang | 117 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 12 | Thước kẻ mũ 30cm | 47 | Cây | mô tả theo chương V | ||
| 13 | Hồ dán | 3.618 | Tuýp | mô tả theo chương V | ||
| 14 | Aráp nhỏ số 10 | 182 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 15 | Tập 100 trang | 305 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 16 | Tập 200 trang | 313 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 17 | Máy tính Casio | 22 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 18 | Sổ lớn 30 x 40 | 57 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 19 | Sổ bìa cứng lớn 25x33 ( 35) | 61 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 20 | Sổ 15 x 25 | 6 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 21 | Sổ bìa cứng nhỏ 17x24 | 15 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 22 | Sổ 40 x 60 | 25 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 23 | Sổ 20 x 30 | 25 | Cuốn | mô tả theo chương V | ||
| 24 | Sơ mi bìa cứng 3 dây | 596 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 25 | Sơ mi mũ có nắp A 4 | 2.657 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 26 | Sơ mi lá | 270 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 27 | Kim bấm số 10 | 2.041 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 28 | Kẹp bướm 32 | 195 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 29 | Kẹp bướm 60 - 62 | 172 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 30 | Kẹp tam giác | 1.066 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 31 | Sọt 3 ngăn | 30 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 32 | Gươm xóa | 46 | Cục | mô tả theo chương V | ||
| 33 | Kẹp bướm màu nhỏ 15mm | 216 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 34 | Giấy photo A5 định lượng 70 | 8.427 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 35 | Giấy photo A4 định lượng70 | 12.043 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 36 | Giấy A 3 | 10 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 37 | Bìa kiếng A 4 | 13 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 38 | Giấy thơm xanh dày | 36 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 39 | Giấy note vàng | 108 | Xấp | mô tả theo chương V | ||
| 40 | Giấy note nhiều màu mủ | 15 | Xấp | mô tả theo chương V | ||
| 41 | Giấy sút WC | 2.000 | Cuồn | mô tả theo chương V | ||
| 42 | Bìa trình ký | 10 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 43 | Dao rọc giấy | 5 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 44 | Album 40 lá | 3 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 45 | Kéo cắt giấy lớn | 20 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 46 | Kéo cắt giấy nhỏ | 83 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 47 | Băng keo 2 mặt | 110 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 48 | Băng keo trong bảng lớn | 141 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 49 | Băng keo dán lưng xanh 3,5cm | 102 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 50 | Băng keo dán lưng xanh 4,5cm | 110 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 51 | Băng keo vàng 5 phân | 45 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 52 | Mực mộc dấu xanh | 121 | Chai | mô tả theo chương V | ||
| 53 | Mực mộc dấu (đỏ) | 98 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 54 | Giấy in nhiệt ( bắt số) | 1.400 | Cuộn | mô tả theo chương V | ||
| 55 | Giấy siêu âm | 600 | Bịch | mô tả theo chương V | ||
| 56 | Gươm xóa | 46 | Cục | mô tả theo chương V | ||
| 57 | Hộp tâm bông | 5 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 58 | Đồ gỡ kim bấm | 2 | Cái | mô tả theo chương V | ||
| 59 | Giấy decal A 4 | 7 | Gram | mô tả theo chương V | ||
| 60 | Sáp đếm tiền | 43 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 61 | Hộp đóng chứng từ | 2 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 62 | Kim bấm 23/13 | 10 | Hộp | mô tả theo chương V | ||
| 63 | Kim bấm 23/15 | 10 | Hộp | mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi