Gói thầu: SXKD2020-HH36: Cung cấp sổ nhật ký, sổ giao ca
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH36: Cung cấp sổ nhật ký, sổ giao ca |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:45:00 đến ngày 2020-10-26 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 163,044,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thẻ treo vật tư bìa cứng | 3.000 | Cái | Thẻ treo vật tư bìa cứng (theo mẫu) | ||
| 2 | Thẻ kho | 3.000 | Cái | Giấy A4 in 2 mặt | ||
| 3 | Sổ Giao nhận than | 42 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 4 | Sổ ghi biên bản kiểm tra, an toàn lao động | 12 | Quyển | A4; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 5 | Sổ theo dõi cân than điện tử | 30 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 6 | Sổ theo dõi than nhập-xuất-tồn kho | 6 | Quyển | 40 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 7 | Sổ nhật ký Lái máy đánh đống Tổ máy 330MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 8 | Sổ nhật ký Lái máy đánh đống Tổ máy 300MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 9 | Sổ nhật ký Lái máy phá đống Tổ máy 330MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 10 | Sổ nhật ký Lái máy phá đống Tổ máy 300MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 11 | Sổ nhật ký Trực chính nhiên liệu Tổ máy 330MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 12 | Sổ nhật ký Trực chính nhiên liệu Tổ máy 300MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 13 | Sổ nhật ký Trực phụ nhiên liệu Tổ máy 300MW | 50 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 14 | Sổ nhật ký Trực phụ nhiên liệu Tổ máy 330MW | 50 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 15 | Sổ nhật ký Trực trạm dỡ tải Tổ máy 300MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 16 | Sổ nhật ký Trực trạm dỡ tải Tổ máy 330MW | 25 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 17 | Sổ nhật ký Trưởng kíp nhiên liệu Tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 18 | Sổ nhật ký Trưởng kíp nhiên liệu Tổ máy 330MW | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 19 | Sổ nhật ký Vận hành xe gạt | 50 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 20 | Sổ Nhật ký vận hành Trưởng kíp Lò Máy | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 21 | Sổ Nhật ký vận hành Lò Trưởng | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 22 | Sổ Nhật ký vận hành Lò phó | 18 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 23 | Sổ Nhật ký vận hành Máy nghiền | 18 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 24 | Sổ Nhật ký vận hành Thải xỉ đáy lò | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 25 | Sổ Nhật ký vận hành Trực FGD | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 26 | Sổ Nhật ký vận hành Máy Trưởng | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 27 | Sổ Nhật ký vận hành Máy phó | 30 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 28 | Sổ nhật ký vận hành Trạm bơm dầu Sông Uông bí | 30 | Quyển | 30 tờ Giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 29 | Sổ nhật ký vận hành Trạm bơm dầu DO | 30 | Quyển | 30 Giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 30 | Bảng theo dõi thông số vận hành Trưởng kíp Lò máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 31 | Bảng theo dõi thông số vận hành Lò Trưởng tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 32 | Bảng theo dõi thông số vận hành Máy nghiền tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 33 | Bảng theo dõi thông số vận hành Máy Trưởng tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 34 | Bảng theo dõi thông số vận hành Máy phó 1 tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 35 | Bảng theo dõi thông số vận hành Máy phó 2 tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 36 | Bảng theo dõi thông số vận hành Trạm dầu DO tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A3 in 1 mặt; 31 Tờ/ tập | ||
| 37 | Lệnh công tác tổ máy 330MW | 15 | Tập | Giấy A4 in 2 mặt; 200 Tờ/ tập | ||
| 38 | Sổ ghi phiếu công tác tổ máy 300MW | 6 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 39 | Sổ tổng hợp sản xuất vận hành ngày | 4 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 40 | Sổ theo dõi giao nhận tro bay CTCPTH An Phú (Tổ máy 330MW) | 15 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 41 | Sổ theo dõi giao nhận tro bay CTCP An Khánh (Tổ máy 330MW) | 15 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 42 | Bảng ghi thông số vận hành máy nghiền tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ Giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 43 | Bảng ghi thông số VH lò hơi tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ Giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 44 | Bảng ghi thông số VH quạt khói, gió tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ Giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 45 | Nhật ký vận hành Khử bụi tĩnh điện tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 46 | Nhật ký vận hành Lò phó tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 47 | Nhật ký vận hành Máy nghiền tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 48 | Nhật ký vận hành trưởng kíp tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 49 | Nhật ký vận hành lò trưởng tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 50 | Nhật ký vận hành Trạm bơm nước ngược tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 51 | Nhật ký vận hành Trạm nén khí tổ máy 300 MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 52 | Nhật ký vận hành Trạm thải xỉ tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 53 | Sổ Nhật ký vận hành Trực chính FGD tổ máy 300MW) | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 54 | Nhật ký vận hành Trực phụ FGD tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 55 | Sổ báo cáo tình hình sản xuất tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 40 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 56 | Sổ ghi phiếu công tác tổ máy 300MW | 4 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 57 | Sổ theo dõi sản lượng điện, than, dầu, nước khử khoáng tổ máy 300MW | 1 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 58 | Sổ báo cáo vận hành ngày tổ máy 300MW | 12 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 59 | Sổ theo dõi dầu bổ sung tổ máy 300MW | 7 | Quyển | 30 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 60 | Sổ theo dõi bổ sung bi máy nghiền than tổ máy 300MW | 7 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 61 | Sổ theo dõi giao nhận tro bay CTCPTH An Phú (Tổ máy 300MW) | 15 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 62 | Sổ theo dõi giao nhận tro bay CTCP An Khánh (Tổ máy 300MW) | 15 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 63 | Bảng ghi thông số theo dõi vận hành hệ thống chế biến than tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ Giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 64 | Nhật ký trông coi thiết bị tổ máy 110MW | 15 | Quyển | 25 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 65 | Nhật ký vận hành máy phó tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 66 | Nhật ký vận hành máy trưởng tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 28 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 67 | Nhật ký vận hành Trạm bơm tuần hoàn tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 68 | Nhật ký vận hành Trạm bơm cứu hỏa tổ máy 110MW | 15 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 69 | Nhật ký vận hành Trạm nước ngọt tổ máy 110MW | 15 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 70 | Nhật trình vận hành trạm bơm tuần hoàn tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 71 | Nhật trình vận hành trợ thủ tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 72 | Nhật trình VH trợ thủ Tuabin K300-170-1P | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 73 | Nhật trình VH máy trưởng K300-170-1P | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 74 | Nhật trình VH máy trưởng K300-170-1P trạng thái cơ nhiệt tuabin | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 75 | Sổ báo cáo tình hình sản xuất tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 40 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 76 | Sổ ghi phiếu công tác tổ máy 300MW | 4 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 77 | Sổ báo cáo vận hành ngày tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 78 | Sổ theo dõi dầu bổ sung tổ máy 300MW | 12 | Quyển | 30 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 79 | Nhật trình vận hành máy phó tuabin K300-170-1P | 15 | Quyển | 31 tờ giấy A3/quyển in 1 mặt | ||
| 80 | Sổ đăng ký sửa chữa bảo dưỡng thiết bị tổ máy 300MW | 400 | Tờ | giấy A4 2 mặt | ||
| 81 | Sổ theo dõi phiếu công tác tổ máy 300MW | 5 | Quyển | 30 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 82 | Sổ báo cáo tình hình sản xuất | 15 | Quyển | 31 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 83 | Sổ đăng ký làm thêm giờ, ngày nghỉ | 10 | Quyển | 40 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 84 | Sổ theo dõi phiếu công tác | 10 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt | ||
| 85 | Sổ điều ca | 2 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 86 | Sổ phiếu thao tác | 2 | Quyển | 31 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 87 | Sổ nhật ký trực trạm 110 - 220KV tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 88 | Sổ nhật ký trực phụ điện tổ máy 300MW | 30 | Quyển | 26 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 89 | Sổ nhật ký trực trạm Hydro tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 90 | Sổ nhật ký trực chính điện tổ máy 300MW | 15 | Quyển | 26 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 91 | Sổ nhật ký trưởng kíp điện tổ máy 300MW | 40 | Quyển | 40 tờ A3/quyển in 2 mặt | ||
| 92 | Sổ theo dõi điện trở cách điện tổ máy 300MW | 2 | Quyển | 25 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt | ||
| 93 | Bảng ghi thông số vận hành trạm Hiydro tổ máy 300MW | 400 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 94 | Bảng ghi thông số vận hành MFĐ đường dây tổ máy 300MW | 400 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 95 | Bảng ghi thông số vận hành đường dây tổ máy 300MW | 400 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 96 | Bảng theo dõi nhiệt độ MBA tổ máy 300MW | 400 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 97 | Sổ báo cáo tình hình sản xuất TM 300MW và 330MW | 30 | Quyển | 31 tờ giấy A4/quyển in 1 mặt | ||
| 98 | Sổ nhật ký VH trực trạm - tổ máy 110MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy; Bìa ni lông | ||
| 99 | Sổ ghi công tơ trạm 220KV | 1 | Quyển | 60 tờ A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 100 | Nhật ký trực phân phối - tổ máy 100MW | 15 | Quyển | 26 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt | ||
| 101 | Sổ ghi công tơ điện kháng | 1 | Quyển | 48 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 102 | Sổ ghi công tơ ở các điểm đo | 1 | Quyển | 36 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 103 | Nhật ký vận hành khử bụi tĩnh điện - tổ máy 330MW | 15 | Quyển | 50 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt; Bìa ni lông | ||
| 104 | Nhật ký vận hành trực chính điện - tổ máy 330MW | 15 | Quyển | 50 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt đóng gáy; Bìa ni lông | ||
| 105 | Nhật ký vận hành trực phụ điện - tổ máy 330MW | 15 | Quyển | 100 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt; Bìa ni lông | ||
| 106 | Nhật ký vận hành trưởng kíp điện - tổ máy 330MW | 15 | Quyển | 100 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt; Bìa ni lông | ||
| 107 | Sổ ghi thông số VHHT lọc bụi | 15 | Quyển | 31 tờ, A4/quyển in 1 mặt | ||
| 108 | Sổ ghi thông số vận hành | 15 | Quyển | 31 tờ, A4/quyển in 1 mặt | ||
| 109 | Sổ ghi công tơ, sản lượng S7 | 1 | Quyển | 48 tờ, A4 /quyển in 2 mặt | ||
| 110 | Sổ ghi công tơ đường dây 110KV | 1 | Quyển | 36 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 111 | Sổ theo dõi cấp phát tài liệu | 4 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 112 | Sổ điều ca | 4 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 113 | Sổ phiếu thao tác | 30 | Quyển | 31 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 114 | Sổ theo dõi đổi ca | 4 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 115 | Sổ theo dõi phiếu công tác điện | 10 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 116 | Sổ theo dõi sự cố và hiện tượng không bình thường của thiết bị | 6 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 117 | Bảng ghi sản lượng S8 | 14 | Tờ | 14 Tờ A3 1 mặt | ||
| 118 | Sổ ghi biên bản kiểm tra An toàn vệ sinh lao động | 8 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 119 | Sổ theo dõi sự cố và hiện tượng bất thường của thiết bị | 8 | Quyển | 40 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 120 | Sổ lệnh Công tác | 20 | Quyển | 50 Tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 121 | Sổ theo dõi lệnh công tác điện | 10 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 122 | Nhật ký vận hành tổ máy 300MW | 50 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 123 | Nhật ký vận hành tổ máy 330MW | 50 | Quyển | 30 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 124 | Số tổng hợp tình hình SX tổ máy | 24 | Quyển | 60 trang A4/quyển in 2 mặt | ||
| 125 | Số lệnh công tác | 12 | Quyển | 60 trang A4/quyển in 2 mặt | ||
| 126 | Sổ theo dõi phiếu công tác điện | 14 | Quyển | 15 tờ A4/quyển in 2 mặt | ||
| 127 | Nhật ký vận hành hóa chức danh trưởng kíp Hóa | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 128 | Nhật ký vận hành hóa chức danh nước lò và phân tích khí Hydro Tổ máy S7 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 129 | Nhật ký vận hành chức danh xử lý nước Tổ máy S7 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 130 | Nhật ký vận hành chức danh xử lý nước thải Tổ máy S7 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 131 | Nhật ký vận hành chức danh nước lò Tổ máy S8 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 132 | Nhật ký vận hành chức danh xử lý nước Tổ máy S8 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 133 | Nhật ký vận hành chức danh xử lý nước thải Tổ máy S8 | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 134 | Nhật trình lấy mẫu than | 28 | Quyển | 25 tờ giấy A3/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 135 | Thông số phân tích mẫu hơi, nước lò bằng tay Tổ máy S7 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt đóng gáy | ||
| 136 | Thông số phân tích mẫu hơi, nước lò tự động Tổ máy S7 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 137 | Thông số vận hành hệ thống xử lý nước Tổ máy S7 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 138 | Thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải Tổ máy S7 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 139 | Thông số phân tích khí Hydro Tổ máy S7-330 và xử lý hóa nước Tổ máy S7 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 140 | Thông số phân tích mẫu hơi, nước lò bằng tay Tổ máy S8 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 141 | Thông số vận hành hệ thống xử lý nước Tổ máy S8 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 142 | Thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải Tổ máy S8 | 372 | Tờ | Giấy A3 in 1 mặt | ||
| 143 | Sổ theo dõi hóa chất và nước khử khoáng Tổ máy S7 | 12 | Quyển | 30 tờ Giấy A4/quyển in 1 mặt | ||
| 144 | Sổ theo dõi hóa chất và nước khử khoáng Tổ máy S8 | 12 | Quyển | 30 tờ Giấy A4/quyển in 1 mặt | ||
| 145 | Sổ Đăng ký bảo dưỡng, sửa chữa TBị Hóa Tổ máy S7&330 | 12 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in hai mặt đóng gáy | ||
| 146 | Sổ theo dõi phiếu công tác | 12 | Quyển | 40 tờ giấy A4/quyển in hai mặt đóng gáy | ||
| 147 | Sổ Ghi số liệu và tính toán kết quả mẫu đo quang - Phân tích mẫu hơi, nước lò Tổ máy S7&330. | 12 | Quyển | A4; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 148 | Sổ theo dõi thu nhập hàng tháng. | 12 | Quyển | 50 tờ giấy A4/quyển in 2 mặt | ||
| 149 | Sổ ghi biên bản kiểm tra, an toàn lao động | 12 | Quyển | 20x30; 50 tờ/quyển | ||
| 150 | Sổ kiểm tra trang thiết bị PCCN | 12 | Quyển | 20x30; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 151 | Sổ nhật ký công việc | 12 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 152 | Sổ lĩnh vật tư | 12 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 153 | Sổ theo dõi hóa phẩm | 12 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 154 | Sổ duyệt - cấp vật tư | 12 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 155 | Sổ ghi thông số nước trong lò | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 156 | Sổ thông số kiểm tra chế độ xử lý nước, nước thải | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 157 | Sổ phân tích nước theo tầm | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 158 | Sổ lưu phân tích dầu | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 159 | Sổ lưu dầu cách điện | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 160 | Sổ lưu dầu DO | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt) | ||
| 161 | Sổ theo dõi hóa phẩm pha cho FGD | 24 | Quyển | 20 x 30, 30 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 162 | Sổ phân tích than nguyên | 24 | Quyển | 20 x 30, 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 163 | Sổ phân tích than nguồn | 24 | Quyển | 20x30; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 164 | Sổ phân tích than bột | 24 | Quyển | 20x30; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 165 | Sổ kiểm kê than | 24 | Quyển | 20x30; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 166 | Sổ nhật ký lấy mẫu than và thí nghiệm | 24 | Quyển | 35 tờ/ quyển, in A3 2 mặt đóng quyển | ||
| 167 | Nhật ký vận hành tổ máy 300MW Trưởng ca | 30 | Quyển | A4; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 168 | Nhật ký vận hành tổ máy 330MW Trưởng ca | 30 | Quyển | A4; 50 tờ/quyển in 2 mặt | ||
| 169 | Sổ Ghi thông số vận hành các máy bơm và xe ô tô | 26 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 170 | Sổ Giao nhận ca | 26 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 171 | Sổ đăng ký khách | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 172 | Sổ đăng ký làm thêm giờ, ngày nghỉ | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 173 | Sổ đăng ký vật tư | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 174 | Sổ giao nhận ca cổng chính | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 175 | Sổ giao nhận ca cổng chính nhà máy 300MW | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 176 | Sổ giao nhận ca cổng đường tầu | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 177 | Sổ giao nhận ca cổng nhà 9 tầng | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 178 | Sổ giao nhận ca cổng phụ 1-3 | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 179 | Sổ giao nhận ca cổng tập thể | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 180 | Sổ giao nhận ca kho vật tư | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 181 | Sổ giao nhận ca khu vật tư -PCCC | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 182 | Sổ giao nhận ca nhà xe | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 183 | Sổ giao nhận ca trạm bơm và tuyến ống tuần hoàn | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy | ||
| 184 | Sổ giao nhận ca trưởng kíp | 13 | Quyển | 50 tờ A4/quyển in 2 mặt đóng gáy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi