Gói thầu: Cung cấp hàng hóa Thuộc mười (10) hạng muc SCL( Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 03 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 01 hạng mục, khu vực Yên Bái 01 hạng mục, khu vực Sơn La 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201038542-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa Thuộc mười (10) hạng muc SCL( Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 03 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 01 hạng mục, khu vực Yên Bái 01 hạng mục, khu vực Sơn La 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục)
Số hiệu KHLCNT 20201028359
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 14:20:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,071,774,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cột bê tông vuông H-7.5B 37 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
2 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
3 Tiếp địa lặp lại RLL 7 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 3.918 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.357 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x70 811 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
7 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 104 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
8 Móc tải nặng Φ18 104 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
9 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 147 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
10 Móc tải nhẹ Φ16 147 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
11 Đai thép 67 Kg Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
12 Khóa đai thép 414 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
13 Đầu cốt lưỡng kim 70mm 12 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong (25-95/6-95) 60 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
15 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong (25-95/6-95) 270 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
16 Ghíp bọc hạ thế (25-120)- 2 bulong (25-120) 96 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
17 Cột BTLT 8,5m ( NPC.I-8,5-190-3,0) 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
18 Dây AV50 4.545 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
19 Dây AV70 6.498 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
20 Xà xuất tuyến XXT 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
21 Xà đỡ cột H XĐ-H 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
22 Xà néo cột H XN-H 10 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
23 Xà đỡ cột li tâm XĐ-LT 9 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
24 Xà néo cột li tâm XN-LT 10 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
25 Xà néo cột H đúp dọc XN-HĐD 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
26 Xà néo cột H đúp ngang XN-HĐN 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
27 Xà néo cột li tâm đúp ngang XN-LTĐN 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
28 Xà néo cột li tâm đúp dọc XN-LTĐD 5 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
29 Xà néo lệch cột li tâm XNL-LT 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
30 Xà néo lệch cột li tâm đúp dọc XNL-LTĐD 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
31 Sứ hạ thế A30 cả ty 452 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
32 Tiếp địa lặp lại TĐLL 14 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
33 Ống nhựa luồn dây tiếp địa Ø18 84 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
34 Hộp chia dây 47 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
35 Cáp nguồn hộp chia dây Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 272,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
36 Ghíp nhôm bu lông đa năng A25-95 366 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
37 Kẹp cáp nhôm-đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 300 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
38 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 16 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
39 Đầu cốt đồng nhôm AM50 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
40 Đầu cốt nhôm A50 14 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
41 Xà hòm công tơ X-CT 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
42 Gông đỡ cáp dầm máy 1 tầng 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
43 Gông đỡ cáp dầm máy 2 tầng 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
44 Gông đỡ cáp 1 tầng 7 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
45 Gông đỡ cáp 2 tầng 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
46 Ốp cột bổ trợ (f 16) 88 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
47 Kẹp bổ trợ kép 136 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
48 Dây đai + khóa đai bắt lại hòm công tơ 211 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
49 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 599 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
50 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.365 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
51 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.382,5 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
52 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 754 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
53 Má ốp Ø18 184 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
54 Dây đai thép (1,2m) +khóa đai 368 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
55 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 190 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
56 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 62 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
57 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 104 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
58 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 4 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
59 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 20 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
60 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong 74 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
61 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 616 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
62 Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
63 Chống sét van thông minh 35kV (trọn bộ) 6 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
64 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE 126,25 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
65 Dây ACSR-70/11 43 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
66 Xà đỡ vượt XĐV-2L.A 7 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
67 Xà đỡ cầu dao phụ tải XĐCD-1T 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
68 Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-3 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
69 Giá đỡ tay dao GDTD-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
70 Cổ dề bắt ống truyền động CDTĐ-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
71 Giá đỡ ghế thao tác GĐGTT-1 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
72 Ghế thao tác GTT-1.0 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
73 Thang sắt TS-3.3 1 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
74 Kim thu sét L1 112 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
75 Kim thu sét L2 60 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
76 Kim thu sét L4 16 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
77 Kim thu sét L5 24 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
78 Tiếp địa cột R-5 30 bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
79 Sứ đứng gốm 35kV không ty 439 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
80 Cáp Cu/PVC 1x4 878,7 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
81 Ống xoắn bọc cách điện 36kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m 435 sợi Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
82 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 90 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
83 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 138 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
84 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 48 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
85 Nắp chụp đầu cực CSV 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
86 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 24 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
87 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 32 cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
88 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 8 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
89 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 1.543 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
90 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 960,46 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
91 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 82,3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
92 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 214 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
93 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 32 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
94 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 38 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
95 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 54 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
96 Móc treo ĐK16 38 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
97 Móc treo ĐK20 54 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
98 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn 102 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
99 Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi 40 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
100 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
101 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
102 Đầu bịt cáp BĐC 50 32 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
103 Đầu bịt cáp BĐC 70 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
104 Đầu bịt cáp BĐC 95 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
105 Đầu cốt đồng - 50 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
106 Giá đỡ cáp tổng mặt máy 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
107 Thanh đỡ cáp 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
108 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
109 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
110 Nắp chụp đầu cực CSV 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
111 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 747,4 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
112 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.687 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
113 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 393 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
114 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 279 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
115 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 24 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
116 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
117 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 95 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
118 Móc treo ĐK20 125 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
119 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn 140 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
120 Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi 20 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
121 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
122 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
123 Đầu bịt cáp BĐC 50 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
124 Đầu bịt cáp BĐC 70 8 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
125 Cáp Cu/PVC 1x50 5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
126 Đầu cốt đồng - 50 mm 6 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
127 Giá đỡ cáp tổng mặt máy 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
128 Thanh đỡ cáp 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
129 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
130 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế 4 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
131 Nắp chụp đầu cực CSV 3 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
132 Cáp Cu/PVC 1x6 màu vàng 3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
133 Cáp Cu/PVC 1x6 màu xanh 3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
134 Cáp Cu/PVC 1x6 màu đỏ 3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
135 Cáp Cu/PVC 1x6 màu đen 3 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
136 Ống co ngót nhiệt fi 20 màu vàng 5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
137 Ống co ngót nhiệt fi 20 màu xanh 5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
138 Ống co ngót nhiệt fi 20 màu đỏ 5 Mét Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
139 Xà xuất tuyến XT402CS-2T 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
140 Xà X401-V 53 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
141 Xà X402-V 4 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
142 Xà XK402-V 11 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
143 Xà XK402-V(A) 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
144 Dây nhôm bọc AV-50 11.506 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
145 Cách điện A30 cả ty 412 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
146 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 192 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
147 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 150 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
148 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
149 Xà X201-V 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
150 Xà X202-V 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
151 Xà XK202-V 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
152 Xà XK202-V(A) 2 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
153 Xà X401-V 29 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
154 Xà X402-V 12 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
155 Xà XK402-V 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
156 Xà XK402-V(A) 3 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
157 Cột điện H7,5B 12 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
158 Dây nhôm bọc AV-50 10.872 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
159 Cách điện hạ thế A30 cả ty 512 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
160 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 352 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
161 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
162 Cột BT H8,5B 2 Cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
163 Xà xuất tuyến XT402CS-2T 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
164 Xà X401-V 33 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
165 Xà X402-V 8 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
166 Xà XK402-V 22 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
167 Xà XK402-V(A) 6 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
168 Xà X201-V 38 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
169 Xà X202-V 18 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
170 Xà X202K-V 14 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
171 Xà X202K-V(A) 7 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
172 Dây nhôm bọc AV-50 (3pha 4 dây) 9.882 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
173 Dây nhôm bọc AV-50 (1pha 2 dây) 5.250 M Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
174 Cách điện A30 cả ty 668 Quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
175 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 402 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
176 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 138 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
177 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 16 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
178 Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 45 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
179 Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 18 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
180 Xà néo cột vuông đôi dọc 1 pha X2D-0,4-2 1 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
181 Dây nhôm bọc AV-50 486,82 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
182 Dây nhôm bọc AV-35 2.614 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
183 Dây nhôm bọc AV-25 212,1 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
184 Dây nhôm bọc AV-16 527,22 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
185 Dây nhôm bọc AV-50 (lèo khóa hãm) 3,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
186 Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) 22,4 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
187 Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) 3,2 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
188 Dây nhôm bọc AV-16 (lèo khóa hãm) 4,8 m Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
189 Sứ hạ thế A30+Ty 166 quả Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
190 Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn 116 Bộ Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
191 Móc tải F16 mạ nhúng 30 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
192 Kẹp bổ trợ đơn 2x35 58 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
193 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 94 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
194 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 104 Cái Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
195 Cột điện bê tông H 7,5m B 52 cột Theo mô tả tại phần 2 - Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->