Gói thầu: Cung cấp hàng hóa Thuộc mười (10) hạng muc SCL( Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 03 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 01 hạng mục, khu vực Yên Bái 01 hạng mục, khu vực Sơn La 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038542-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Cung cấp hàng hóa Thuộc mười (10) hạng muc SCL( Khu vực Cao Bằng 01 hạng mục, khu vực Hà Giang 03 hạng mục, khu vực Tuyên Quang 02 hạng mục, khu vực Thái Nguyên 01 hạng mục, khu vực Yên Bái 01 hạng mục, khu vực Sơn La 01 hạng mục, khu vực Phú Thọ 01 hạng mục) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028359 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 14:20:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,071,774,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông vuông H-7.5B | 37 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 2 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 3.918 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.357 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x70 | 811 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 7 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 104 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 8 | Móc tải nặng Φ18 | 104 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 9 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 147 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 10 | Móc tải nhẹ Φ16 | 147 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 11 | Đai thép | 67 | Kg | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 12 | Khóa đai thép | 414 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim 70mm | 12 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong (25-95/6-95) | 60 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 15 | Ghíp bọc hạ thế (25-95)-1 bulong (25-95/6-95) | 270 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-120)- 2 bulong (25-120) | 96 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 17 | Cột BTLT 8,5m ( NPC.I-8,5-190-3,0) | 30 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 18 | Dây AV50 | 4.545 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 19 | Dây AV70 | 6.498 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 20 | Xà xuất tuyến XXT | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 21 | Xà đỡ cột H XĐ-H | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 22 | Xà néo cột H XN-H | 10 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 23 | Xà đỡ cột li tâm XĐ-LT | 9 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 24 | Xà néo cột li tâm XN-LT | 10 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 25 | Xà néo cột H đúp dọc XN-HĐD | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 26 | Xà néo cột H đúp ngang XN-HĐN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 27 | Xà néo cột li tâm đúp ngang XN-LTĐN | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 28 | Xà néo cột li tâm đúp dọc XN-LTĐD | 5 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 29 | Xà néo lệch cột li tâm XNL-LT | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 30 | Xà néo lệch cột li tâm đúp dọc XNL-LTĐD | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 31 | Sứ hạ thế A30 cả ty | 452 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 32 | Tiếp địa lặp lại TĐLL | 14 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 33 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa Ø18 | 84 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 34 | Hộp chia dây | 47 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 35 | Cáp nguồn hộp chia dây Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 | 272,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 36 | Ghíp nhôm bu lông đa năng A25-95 | 366 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 37 | Kẹp cáp nhôm-đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 300 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 16 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 40 | Đầu cốt nhôm A50 | 14 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 41 | Xà hòm công tơ X-CT | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 42 | Gông đỡ cáp dầm máy 1 tầng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 43 | Gông đỡ cáp dầm máy 2 tầng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 44 | Gông đỡ cáp 1 tầng | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 45 | Gông đỡ cáp 2 tầng | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 46 | Ốp cột bổ trợ (f 16) | 88 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 47 | Kẹp bổ trợ kép | 136 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 48 | Dây đai + khóa đai bắt lại hòm công tơ | 211 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 49 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 599 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 50 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.365 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 51 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.382,5 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 52 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 754 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 53 | Má ốp Ø18 | 184 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 54 | Dây đai thép (1,2m) +khóa đai | 368 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 55 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 190 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 56 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 62 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 57 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 104 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 58 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 4 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 59 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 20 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 60 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | 74 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 61 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 616 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 62 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 63 | Chống sét van thông minh 35kV (trọn bộ) | 6 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 64 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 126,25 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 65 | Dây ACSR-70/11 | 43 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 66 | Xà đỡ vượt XĐV-2L.A | 7 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 67 | Xà đỡ cầu dao phụ tải XĐCD-1T | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 68 | Xà đỡ dây dẫn XDD-1T-3 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 69 | Giá đỡ tay dao GDTD-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 70 | Cổ dề bắt ống truyền động CDTĐ-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 71 | Giá đỡ ghế thao tác GĐGTT-1 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 72 | Ghế thao tác GTT-1.0 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 73 | Thang sắt TS-3.3 | 1 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 74 | Kim thu sét L1 | 112 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 75 | Kim thu sét L2 | 60 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 76 | Kim thu sét L4 | 16 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 77 | Kim thu sét L5 | 24 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 78 | Tiếp địa cột R-5 | 30 | bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 79 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 439 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 80 | Cáp Cu/PVC 1x4 | 878,7 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 81 | Ống xoắn bọc cách điện 36kV 50-120mm2, sợi dài 1,6m | 435 | sợi | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 82 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 90 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 83 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 138 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 84 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 48 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 85 | Nắp chụp đầu cực CSV | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 86 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 24 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 87 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 32 | cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 88 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 8 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 89 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.543 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 90 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 960,46 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 91 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 82,3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 92 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 214 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 93 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 32 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 94 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 38 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 95 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 54 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 96 | Móc treo ĐK16 | 38 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 97 | Móc treo ĐK20 | 54 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 98 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | 102 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 99 | Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi | 40 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 100 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 101 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 102 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | 32 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 103 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 104 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 105 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 106 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 107 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 108 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 109 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 110 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 111 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 747,4 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 112 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.687 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 113 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | 393 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 114 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 279 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 115 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 24 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 116 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | 30 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 117 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | 95 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 118 | Móc treo ĐK20 | 125 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 119 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | 140 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 120 | Đai thép 0,7x20x1400mm+khóa đai cột đôi | 20 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 121 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 122 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 123 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 124 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | 8 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 125 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 126 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 6 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 127 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 128 | Thanh đỡ cáp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 129 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 130 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | 4 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 131 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 132 | Cáp Cu/PVC 1x6 màu vàng | 3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 133 | Cáp Cu/PVC 1x6 màu xanh | 3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 134 | Cáp Cu/PVC 1x6 màu đỏ | 3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 135 | Cáp Cu/PVC 1x6 màu đen | 3 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 136 | Ống co ngót nhiệt fi 20 màu vàng | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 137 | Ống co ngót nhiệt fi 20 màu xanh | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 138 | Ống co ngót nhiệt fi 20 màu đỏ | 5 | Mét | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 139 | Xà xuất tuyến XT402CS-2T | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 140 | Xà X401-V | 53 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 141 | Xà X402-V | 4 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 142 | Xà XK402-V | 11 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 143 | Xà XK402-V(A) | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 144 | Dây nhôm bọc AV-50 | 11.506 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 145 | Cách điện A30 cả ty | 412 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 146 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 192 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 147 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 150 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 148 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 149 | Xà X201-V | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 150 | Xà X202-V | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 151 | Xà XK202-V | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 152 | Xà XK202-V(A) | 2 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 153 | Xà X401-V | 29 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 154 | Xà X402-V | 12 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 155 | Xà XK402-V | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 156 | Xà XK402-V(A) | 3 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 157 | Cột điện H7,5B | 12 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 158 | Dây nhôm bọc AV-50 | 10.872 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 159 | Cách điện hạ thế A30 cả ty | 512 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 160 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 352 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 161 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 162 | Cột BT H8,5B | 2 | Cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 163 | Xà xuất tuyến XT402CS-2T | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 164 | Xà X401-V | 33 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 165 | Xà X402-V | 8 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 166 | Xà XK402-V | 22 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 167 | Xà XK402-V(A) | 6 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 168 | Xà X201-V | 38 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 169 | Xà X202-V | 18 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 170 | Xà X202K-V | 14 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 171 | Xà X202K-V(A) | 7 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 172 | Dây nhôm bọc AV-50 (3pha 4 dây) | 9.882 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 173 | Dây nhôm bọc AV-50 (1pha 2 dây) | 5.250 | M | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 174 | Cách điện A30 cả ty | 668 | Quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 175 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 402 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 176 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | 138 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 177 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 25-150 | 16 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 178 | Xà đỡ cột vuông đơn 1 pha 2 dây X1-0,4-2 | 45 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 179 | Xà néo cột vuông đơn 1 pha 2 dây X2-0,4-2 | 18 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 180 | Xà néo cột vuông đôi dọc 1 pha X2D-0,4-2 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 181 | Dây nhôm bọc AV-50 | 486,82 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 182 | Dây nhôm bọc AV-35 | 2.614 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 183 | Dây nhôm bọc AV-25 | 212,1 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 184 | Dây nhôm bọc AV-16 | 527,22 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 185 | Dây nhôm bọc AV-50 (lèo khóa hãm) | 3,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 186 | Dây nhôm bọc AV-35 (lèo khóa hãm) | 22,4 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 187 | Dây nhôm bọc AV-25 (lèo khóa hãm) | 3,2 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 188 | Dây nhôm bọc AV-16 (lèo khóa hãm) | 4,8 | m | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 189 | Sứ hạ thế A30+Ty | 166 | quả | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 190 | Đai thép không rỉ 0,7x20x1200mm + khóa đai cột đơn | 116 | Bộ | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 191 | Móc tải F16 mạ nhúng | 30 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 192 | Kẹp bổ trợ đơn 2x35 | 58 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 193 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 94 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 194 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 104 | Cái | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V | ||
| 195 | Cột điện bê tông H 7,5m B | 52 | cột | Theo mô tả tại phần 2 - Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi