Gói thầu: Gói thầu 34 2020-VTTB-SCL: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn đợt 2 năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 34 2020-VTTB-SCL: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn đợt 2 năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046099 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 11:41:00 đến ngày 2020-10-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,946,790,161 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 656 | hòm | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 300 | hòm | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 3 | hòm | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 662 | hộp | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Aptomat - MCB 1 cực ( loại 40A) | MCB 1 Pole 600V 40A | 1.963 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 2.648 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 | 1.655 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 (Cầu đấu công tơ 1 pha ) | 3.252 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 (Cầu đấu công tơ 3 pha ) | 424 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 5.443 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 1.543,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 1BL | 586 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 3.310 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Sứ quả bàng | 501 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm (44m/kg) | 17 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thít nhựa 5x250mm (250 cái/túi) | 20 | túi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Băng dính | 200 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | 1.184,04 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Xà gánh 2 hòm công tơ H4 1 pha 1 phía (15.29kg/bộ) | 1.284,36 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Xà gánh 4 hòm công tơ H4 1 pha 2 phía (20.99kg/bộ) | 1.133,46 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Xà gánh 2 hòm công tơ H3F 3 pha 1 phía (12.1kg/bộ) | 423,5 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Xà gánh 4 hòm công tơ H3F 3 pha 2 phía (15.8kg/bộ) | 742,6 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi