Gói thầu: Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý IV năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm cáp điện, phụ kiện, cột điện bê tông ly tâm...phục vụ phương án SCTX quý IV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201049985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 08:10:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,777,604,388 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 563,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cột bê tông ly tâm T10-5,0 | 3 | cột | Cột bê tông ly tâm T10-5,0 | ||
| 2 | Cột bê tông ly tâm T7,5-5,4 | 135 | cột | Cột bê tông ly tâm T7,5-5,4 | ||
| 3 | Cột bê tông ly tâm T8,5-5.0 | 29 | cột | Cột bê tông ly tâm T8,5-5.0 | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x120mm2 | 3.535 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x120mm2 | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x95mm2 | 13.692 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x95mm2 | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x70mm2 | 23.190 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 4x70mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn0,6/1kV ABC/AXLPE 4x50mm2 | 39.880 | mét | Cáp vặn xoắn0,6/1kV ABC/AXLPE 4x50mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn0,6/1kV ABC/AXLPE 4x35mm2 | 20.749 | mét | Cáp vặn xoắn0,6/1kV ABC/AXLPE 4x35mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 2x35mm2 | 25.782 | mét | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV ABC/AXLPE 2x35mm2 | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 | 30 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 | ||
| 11 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2 | 30 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2 | ||
| 12 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | 976 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mm2 | ||
| 13 | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7 mm2 | 325 | mét | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC2x7 mm2 | ||
| 14 | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 mm2 | 4.400 | mét | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 mm2 | ||
| 15 | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 mm2 | 65 | mét | Cáp Muyler 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x16 mm2 | ||
| 16 | Dây đồng trần M35 | 241 | mét | Dây đồng trần M35 | ||
| 17 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x4mm2 | 8.000 | mét | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC 1x4mm2 | ||
| 18 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | 590 | mét | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 | ||
| 19 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | 425 | mét | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | ||
| 20 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 24 | mét | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | ||
| 21 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | 200 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | ||
| 22 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | 800 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | ||
| 23 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 200 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | ||
| 24 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | 200 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | ||
| 25 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-35/25-120 | 28.300 | Cái | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-35/25-120 | ||
| 26 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | 5.246 | Cái | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | ||
| 27 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | 25.000 | Cái | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | ||
| 28 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | 4.246 | Cái | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | ||
| 29 | Ghíp trung thế | 42 | Cái | Ghíp trung thế | ||
| 30 | Đầu cốt đồng M120 | 315 | Cái | Đầu cốt đồng M120 | ||
| 31 | Đầu cốt đồng M35 | 22 | Cái | Đầu cốt đồng M35 | ||
| 32 | Đầu cốt đồng M50 | 250 | Cái | Đầu cốt đồng M50 | ||
| 33 | Đầu cốt đồng M70 | 600 | Cái | Đầu cốt đồng M70 | ||
| 34 | Đầu cốt đồng M95 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M95 | ||
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 180 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | ||
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 50 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | ||
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 120 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | ||
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 350 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | ||
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 250 | Cái | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | ||
| 40 | Cặp cáp AC 35-150 mm2, 3BL | 3.934 | Cái | Cặp cáp AC 35-150 mm2, 3BL | ||
| 41 | Ống nối dây AC 120-120mm2 | 18 | Ống | Ống nối dây AC 120-120mm2 | ||
| 42 | Ống nối dây AC 50-50mm2 | 12 | Ống | Ống nối dây AC 50-50mm2 | ||
| 43 | Kẹp néo cáp 2x(35-95) | 1.650 | Cái | Kẹp néo cáp 2x(35-95) | ||
| 44 | Kẹp néo cáp 4x(120-150) | 150 | Cái | Kẹp néo cáp 4x(120-150) | ||
| 45 | Kẹp néo cáp 4x(35-95) | 3.586 | Cái | Kẹp néo cáp 4x(35-95) | ||
| 46 | Kẹp néo cáp 4x(50-120) | 1.908 | Cái | Kẹp néo cáp 4x(50-120) | ||
| 47 | Kẹp treo cáp 2x35 | 1.018 | Cái | Kẹp treo cáp 2x35 | ||
| 48 | Móc néo cáp F20 | 6.049 | Cái | Móc néo cáp F20 | ||
| 49 | Móc treo cáp F16 | 2.154 | Cái | Móc treo cáp F16 | ||
| 50 | Khóa đai thép không rỉ | 17.222 | Cái | Khóa đai thép không rỉ | ||
| 51 | Đai thép không rỉ 0,70x20mm | 1.850 | kg | Đai thép không rỉ 0,70x20mm | ||
| 52 | Aptomat 1 pha 30A | 1.480 | Cái | Aptomat 1 pha 30A | ||
| 53 | Aptomat 3 pha 50A/400V | 213 | Cái | Aptomat 3 pha 50A/400V | ||
| 54 | Aptomat 3 pha 75A/400V | 2 | Cái | Aptomat 3 pha 75A/400V | ||
| 55 | Aptomat 3 pha 100A/400V | 2 | Cái | Aptomat 3 pha 100A/400V | ||
| 56 | Aptomat 3 pha 150A/400V | 8 | Cái | Aptomat 3 pha 150A/400V | ||
| 57 | Aptomat 3 pha 200A/400V | 52 | Cái | Aptomat 3 pha 200A/400V | ||
| 58 | Aptomat 3 pha 250A/400V | 109 | Cái | Aptomat 3 pha 250A/400V | ||
| 59 | Aptomat 3 pha 300A/400V | 82 | Cái | Aptomat 3 pha 300A/400V | ||
| 60 | Aptomat 3 pha 400A/400V | 65 | Cái | Aptomat 3 pha 400A/400V | ||
| 61 | Aptomat 3 pha 500A/400V | 19 | Cái | Aptomat 3 pha 500A/400V | ||
| 62 | Aptomat 3 pha 630A/400V | 12 | Cái | Aptomat 3 pha 630A/400V | ||
| 63 | Cầu đấu hòm H2 | 1.009 | Cái | Cầu đấu hòm H2 | ||
| 64 | Cầu đấu hòm H4 | 4.549 | Cái | Cầu đấu hòm H4 | ||
| 65 | Bộ gông M treo hộp H2, H4 | 63 | Bộ | Bộ gông M treo hộp H2, H4 | ||
| 66 | Bộ gông M treo hộp H3fa | 10 | Bộ | Bộ gông M treo hộp H3fa | ||
| 67 | Bộ gông M treo hộp H6 | 5 | Bộ | Bộ gông M treo hộp H6 | ||
| 68 | Gông bảo vệ 2,4 công tơ điện tử RF | 10 | bộ | Gông bảo vệ 2,4 công tơ điện tử RF | ||
| 69 | Hòm công tơ H2 (cơ khí) | 15 | Hòm | Hòm công tơ H2 (cơ khí) | ||
| 70 | Hòm công tơ H2 (điện tử) | 5 | Hòm | Hòm công tơ H2 (điện tử) | ||
| 71 | Hòm công tơ H3 | 10 | Hòm | Hòm công tơ H3 | ||
| 72 | Hòm công tơ H4 (điện tử) | 5 | Hòm | Hòm công tơ H4 (điện tử) | ||
| 73 | Hộp composite 4 công tơ 1 pha (H4) | 63 | Hòm | Hộp composite 4 công tơ 1 pha (H4) | ||
| 74 | Chống sét van 42kV | 6 | Bộ | Chống sét van 42kV | ||
| 75 | Cầu chì tự rơi Polymer 24kV-100A | 17 | bộ | Cầu chì tự rơi Polymer 24kV-100A | ||
| 76 | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-100A | 10 | bộ | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-100A | ||
| 77 | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-200A | 2 | bộ | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-200A | ||
| 78 | Cầu dao Polime 35kV đóng cắt có tải | 2 | bộ | Cầu dao Polime 35kV đóng cắt có tải | ||
| 79 | Dây chảy cầu chì 15A | 92 | Sợi | Dây chảy cầu chì 15A | ||
| 80 | Dây chảy cầu chì 25A | 15 | Sợi | Dây chảy cầu chì 25A | ||
| 81 | Dây chảy cầu chì 160A | 6 | Sợi | Dây chảy cầu chì 160A | ||
| 82 | Dây chảy cầu chì 4A | 24 | Sợi | Dây chảy cầu chì 4A | ||
| 83 | Dây chảy cầu chì 8A | 84 | Sợi | Dây chảy cầu chì 8A | ||
| 84 | Dây chảy cầu chì 9A | 15 | Sợi | Dây chảy cầu chì 9A | ||
| 85 | Dây chảy cầu chì 10A | 12 | Sợi | Dây chảy cầu chì 10A | ||
| 86 | Dây chảy cầu chì 20A | 50 | Sợi | Dây chảy cầu chì 20A | ||
| 87 | Dây chảy cầu chì 23A | 9 | Sợi | Dây chảy cầu chì 23A | ||
| 88 | Dây chảy cầu chì 28A | 40 | Sợi | Dây chảy cầu chì 28A | ||
| 89 | Dây chảy cầu chì 30A | 9 | Sợi | Dây chảy cầu chì 30A | ||
| 90 | Dây chảy cầu chì 35A | 30 | Sợi | Dây chảy cầu chì 35A | ||
| 91 | Dây chảy cầu chì 50A | 15 | Sợi | Dây chảy cầu chì 50A |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi