Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 – đợt 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị điện phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 – đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041244 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 của Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:14:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,053,693,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 1.800 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x95 mm2 | 158 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 | 700 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 800 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x16mm | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-4x16mm | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-2x25mm | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-2x25mm | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 32 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 10 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | CS (LA)-22kV-10kA | 1 | Bộ/ 3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 11 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | CS (LA)-35kV-10kA | 1 | Bộ/ 3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 12 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A | FCO 22kV-100A-10kA/s | 2 | Bộ/ 3pha | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 13 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 630A | MCCB 3 Pole 600V-630A-50kA/s | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 14 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 15 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | MCB 3 Pole 600V-(40A) | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 16 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | MCB 1 Pole 600V 40A | 250 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 17 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | Composit, không bao gồm cầu chì/ATM | 120 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 18 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM | Composit | 40 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 19 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | Composit | 7 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 20 | Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp | Cosse C35 | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 21 | Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp | Cosse C50 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 22 | Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp | Cosse C95 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 23 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | Cosse C120 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 24 | Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp | Cosse C-A95 | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 25 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp | Cosse C-A120 | 120 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 26 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 4x120mm2 | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 27 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | KN 4 x (50-120)mm2 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 28 | Chuỗi treo 35kV - 120KN, Polymer + phụ kiện | CN35kV - 120KN, Polymer | 3 | chuỗi | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 29 | Aptomat - MCCB 3 cực loại 200A | ATM 200A | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 30 | Sứ VHD 24kV + ty | VHD-24kV | 25 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 31 | Cosse ép Cu 16mm2 - hạ áp | Cosse C35 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 32 | Chụp cực hạ thế MBA | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | ||
| 33 | Chụp cực cầu chì tự rơi | FCO | 3 | Bộ (3pha) | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 34 | Ghíp nhôm A50-240-3BL | A50-240-3BL | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 35 | Ghíp nhôm A25-120-3BL | A25-120-3BL | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 36 | Đai thép + khóa đai | ĐT+KĐ | 2.000 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 37 | Băng dính đen | BD | 1.000 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 38 | Chống sét hạ thế | CS HT | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 39 | Dây buộc định hình | DBĐH | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 40 | Biển tên cột (dài 720mm + rộng 240mm + dày 2rem có nội dung: Biển báo an toàn, số cột, tên đường dây, Sđt sửa chữa) | BTC | 82 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 41 | Tên đề can khách hàng | ĐCKH | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 42 | Khóa tủ | KT | 670 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE D=32/25 | HDPE-32/25 | 200 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi