Gói thầu: SXKD2020-HH40: Cung cấp và chế tạo bánh, đĩa răng , mặt chính xác và cơ cấu chấp hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH40: Cung cấp và chế tạo bánh, đĩa răng , mặt chính xác và cơ cấu chấp hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659475 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:22:00 đến ngày 2020-11-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 675,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cơ cấu chấp hành máy thổi bụi nước | 1 | Bộ | GmbH D-46485 WLB-CB100 Fabr.-No. 87773; Unit 52 Com.1200414 (Hoặc tương đương) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 2 | Cơ cấu chấp hành khí nén 20LCH72AA001 van xả đọng gia nhiệt 7 về bình giãn nở xả khẩn cấp Tổ máy 330MW | 1 | Bộ | COPES VALCAN D-356492; A-536-65-45-12; 160-DA; RAC; BODY Size 200mm, class 600, matl A-217 WC6, #seats 1; Flow 364.1 Mton/hr; P: 4.2 Mpa; Stem CR-16; Disc CR-13-47; Seat CR-13-47 (Hoặc tương đương) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 3 | Bánh răng côn lưới quay rác | 1 | Cái | Ф295xФ139x74 – VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 4 | Bánh răng đầu ra hộp giảm tốc | 1 | Cái | Loại bánh răng ngoài số răng Z=19, chiều dày B=50, đường kính đỉnh răng D=105, b=20° – VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 5 | Bánh răng hành tinh cấp 2 | 1 | Cái | Loại bánh răng ngoài, số răng Z=49; đường kính đỉnh răng D=75, chiều dày B=40, b=20° – VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 6 | Vành răng cấp 2 lắp trên thân hộp giảm tốc | 1 | Cái | Loại bánh răng trong, số răng Z=115; đường kính đỉnh răng D=170; chiều dày B=35 - VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 7 | Bánh răng trung gian | 1 | Cái | Loại bánh răng trong, số răng Z=20, đường kính chân răng d= 55.2, chiều dày B=16, b=20°- VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 8 | Bánh răng hành tinh cấp 1 | 2 | Cái | Loại bánh răng ngoài, số răng Z=33; đường kính đỉnh răng D=51.5, chiều dày B=21.6, b=20°- VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 9 | Vành răng cấp 1 lắp trên thân hộp giảm tốc | 1 | Cái | Loại bánh răng trong, số răng Z=99; đường kính đỉnh răng D = 147.3; chiều dày B=16, b=20°- VL: 40XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 10 | Bánh răng nghiêng truyền động của trục chậm | 1 | Cái | KT: 55mm x Ø230/Ø86; Z=73; b=20° - VL: 20XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 11 | Bánh răng nghiêng truyền động của trục trung gian | 1 | Cái | KT: 59mm x Ø71/Ø30; Z=21; b=20° - VL: 20XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 12 | Bánh răng nghiêng truyền động của trục nhanh hộp giảm tốc máy khuấy | 2 | Cái | KT: 20mm/40 xØ160/Ø32; Z=66; b=20° - VL: 20XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 13 | Bánh răng nghiêng truyền động của trục động cơ | 2 | Cái | KT: 40mm x Ø73,6/Ø38; Z=32; b=20° - VL: 20XM | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 14 | Bánh răng vít | 2 | Cái | Thông số: Φ65x35mm. Vật liệu bằng hợp kim đồng | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 15 | Bánh vít | 4 | Cái | Φ44x152x45, Z27 - VL: Đồng thau lõi thép | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 16 | Bánh vít | 1 | Cái | Ф35xФ67xФ49x25,3; Z=30 - chất liệu hợp kim đồng - niken | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 17 | Bánh răng hộp chuyển tốc van Valvcon loại nhỏ | 10 | Cái | Ф30/Ф15x50; Z=20 (Gia công theo mẫu). Vật liệu: Thép chịu lực | Nhà thầu cần khảo sát thực tế | |
| 18 | Bánh răng cơ cấu chấp hành loại van Rotork Shanghai Yi - Type 7AI/M0YF40 | 1 | Cái | - Bánh răng cơ cấu chấp hành loại van Rotork Shanghai Yi - Type 7AI/M0YF40; - Kích thước: đường kính trong 45mm; đường kính ngoài cả đỉnh răng 73mm; chiều dày 8mm (Hoặc tương đương) | Nhà thầu cần khảo sát thực tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi