Gói thầu: SXKD2020-HH77: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất các thiết bị điện hệ thống nhiên liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-HH77: Cung cấp vật tư sửa chữa đột xuất các thiết bị điện hệ thống nhiên liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 17:28:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 437,229,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến nhiệt độ vòng bi hộp số | Bao gồm: 1. Can nhiệt: Type: XD-TOPGN-GW1-75-6-R1/4''-A-3-VNT/ TermoAparature (TA); 2. Bộ chuyển đổi: Type: 5333D /PR Electronics; Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V | |
| 2 | Tủ điều khiển thiết bị báo tắc | Model: 21-38-115; DWG B-9-2518-80; ThermoFisher Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V | |
| 3 | Thiết bị chống va chạm | MWS-CAS-2A/B; WADECO Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V | |
| 4 | Công tắc áp suất dầu thủy lực | PMP131-C1A2L99; SN: 11849; GuanCheng Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V | |
| 5 | Van cấp dầu bôi trơn xích | Bộ chia: DSG-02-2B2-DL; Wanerf Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V | |
| 6 | Thiết bị đo áp suất dầu nâng hạ cần ST1 | Type PMC131-B9C25; SNr 101982; Guan cheng Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V | |
| 7 | Nguồn cấp | DR-100-24; Mean Well Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V | |
| 8 | Nguồn cấp | PSP-600-24; Mean Well Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V | |
| 9 | Module cách ly RTD | M5RS-4A-R; M-System Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V | |
| 10 | Bộ chuyển đổi tương tự AC1 | 5228-DFNT-HART; ProSoft Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V | |
| 11 | Bộ phát wifi | AWB3300-B; Anybus HMS; Sweden Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Bộ | Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V | |
| 12 | Vòng bi | 6313/C3 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | cái | Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V | |
| 13 | Vòng bi | 6220/C3VL0241 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | cái | Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V | |
| 14 | Vòng bi | 6312-2Z Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | cái | Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V | |
| 15 | Vòng bi | 6314 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | cái | Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V | |
| 16 | Vòng bi | 6317 Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | cái | Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V | |
| 17 | Át tô mát | S6N630/630A 4P; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V | |
| 18 | Công tắc tơ | AF400-30-11; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V | |
| 19 | Át tô mát | S5N400/400A 3P; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V | |
| 20 | Rơ le nhiệt | TA200DU175 M; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V | |
| 21 | Công tắc tơ | A75-30-11 AC230V; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V | |
| 22 | Rơ le nhiệt | TA25DU-19M; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V | |
| 23 | Rơ le nhiệt | TA25DU-1.8M; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V | |
| 24 | Rơ le điện áp | CM-ESS.2; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 2 | Cái | Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V | |
| 25 | Rơ le bảo vệ quá dòng và chạm đất | MK1000A1A-240AD; Mikro Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 3 | Cái | Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V | |
| 26 | Rơ le bảo vệ dòng rò | RD3; ABB Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V | |
| 27 | Rơ le thời gian | 85.02.8.240.0000; Finder Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V | |
| 28 | Máy biến điện áp | Hãng sản xuất: Chii Huei Hoặc tương đương về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng, tiêu chuẩn công nghệ. | 1 | Cái | Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi