Gói thầu: Mua sắm vòng bi cho dây chuyền chế biến mủ tạp năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng |
| Tên gói thầu | Mua sắm vòng bi cho dây chuyền chế biến mủ tạp năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 12:04:00 đến ngày 2020-10-30 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 649,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi 6208zz | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 2 | Vòng bi 6306zz | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 3 | Vòng bi 6308zz | 8 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 4 | Vòng bi 6312zz | 7 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 5 | Vòng bi 6313zz | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 6 | Vòng bi 6314zz | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 7 | Vòng bi 6410zz | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 8 | Vòng bi 22210 EK | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 9 | Vòng bi 22211 EK | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 10 | Vòng bi 22213 EK | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 11 | Vòng bi 22215 EK | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 12 | Vòng bi 22218 EK | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 13 | Vòng bi 22219 EK | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 14 | Vòng bi 22220 EK | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 15 | Vòng bi 23220 EK | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 16 | Vòng bi 23226 EK | 12 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 17 | Vòng bi 23226 EH | 40 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 18 | Vòng bi 31318 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 19 | Vòng bi FY 512 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 20 | Vòng bi FY 514 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 21 | Vòng bi UCP 203 | 130 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 22 | Vòng bi UCP 208 | 30 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 23 | Vòng bi UCP 209 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 24 | Vòng bi UCP 210 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 25 | Vòng bi UCP 212 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 26 | Vòng bi UCP 213 | 2 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 27 | Vòng bi UCT 205 | 16 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 28 | Vòng bi UCT 209 | 4 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 29 | Côn H2326 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V | ||
| 30 | Gối SNL511 | 6 | Cái | Mô tả chi tiết theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi