Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ các công trình sửa chữa lớn bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 08:38:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,493,724,860 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 0.6/1kV PVC/PVC M4x25mm2 | 1.276 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | 0.6/1kV PVC/PVC M2x25mm2 | 6.478 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x6mm2 | 0.6/1kV PVC/PVC M1x6mm2 | 7.598 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 4 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.865 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 5 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) | HPD | 136 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 6 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 40A | Composit, ATM 1 pha 40A | 276 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 7 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | Composit, ATM 1 pha 63A | 896 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 63A | Composit, ATM 3 pha 63A | 87 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 9 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 80A | Composit, ATM 3 pha 80A | 1 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu | |
| 10 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, ATM 100A | Composit, ATM 3 pha 10A | 114 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2 Chương V- Yêu cầu đối với gói thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi