Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201063810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200942549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN (Kinh phí 5% của KTNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-24 10:40:00 đến ngày 2020-11-03 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,503,334,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 0,0763 | m3 | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | 2,904 | m3 | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,1848 | 100m2 | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Sản xuất cột bằng thép hình I-120x64x4.8x7.3 | 1,3214 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Lắp dựng cột bằng thép hình I-120x64x4.8x7.3 | 1,3214 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Sản xuất giằng cột bằng thép hình I-100x55x4.5x7.2 | 2,8815 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Lắp dựng giằng cột bằng thép hình I-100x55x4.5x7.2 | 2,8815 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4 | 1,8396 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép 40x80x1,4 | 1,8396 | tấn | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Lắp đặt thanh ray nhôm định hình 40x80x2,5 | 344,98 | m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Quét Flinkote hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 7,6296 | m2 | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tấm pin mặt trời. Loại module >75W | 160 | modun | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tủ hòa lưới inverter | 1 | 1 tủ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cung cấp, lắp đặt tủ DC (600x400x250) | 1 | 1 tủ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cung cấp, lắp đặt tủ AC1 (600x400x250) | 1 | 1 tủ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cung cấp, lắp đặt tủ AC2 (cầu dao đảo chiều 3 pha 4P 150A) | 1 | 1 tủ | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cung cấp, lắp đặt tủ cắt lọc sét 3P 150A | 1 | 3 pha | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cung cấp, lắp đặt điện kế 3 pha | 1 | cái | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 385 | m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cáp CXV 50mm2 | 15 | 1 m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cáp CXV 25mm2 | 5 | 1 m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | 3,85 | 100m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cung cấp, lắp đặt máng cáp 100x50 dày 1,2mm | 38 | m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cung cấp, lắp đặt máng cáp 100x100 dày 1,2mm | 5 | m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,2 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 5 | cọc | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | 60 | m | Chi tiết theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi