Gói thầu: EMN21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL Thiết bị chính ngoài khối tổ máy NMTĐ Trị An năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044406-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu EMN21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL Thiết bị chính ngoài khối tổ máy NMTĐ Trị An năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20200917374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-26 15:33:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,295,377,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 4 cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
2 Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 9 cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
3 Rơ le trung gian 24VDC, RXM4AB2BD 5 cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
4 Bộ néo trụ trung thế 11 bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
5 Cáp đồng đơn 24 kV tiết diện 50 mm2(thay cho MBT TD43 từ đầu FCO đến TD 43) 25 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
6 Gíáp buộc cổ sứ đơn Nhựa Polymer - Dulhunty - Úc -24kv 20 sợi Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
7 Bu lông thép M24 x 110 1.600 con Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
8 Đai ốc thép M24 3.200 con Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
9 Vòng đệm vênh đk 24 1.600 cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
10 Aptomat 2P, 6A, A9F74206 9 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
11 Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A 8 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
12 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D800xR600xS300 có tấm bắt thiết bị 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
13 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR500xS250 có tấm bắt thiết bị 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
14 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR400xS210 có tấm bắt thiết bị 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
15 Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 12 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
16 Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 12 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
17 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu xanh lá 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
18 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu vàng 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
19 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu đỏ 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
20 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S 7 Thanh Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
21 Cáp điều khiển Palăng - Hoistway 10 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
22 Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) 2 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
23 Contactor kép 10A; Coil: 380-440V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) 2 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
24 Contactor kép 25A; Coil: 380-440V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) 1 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
25 Tay điều khiển Pa lăng - XACA6713 1 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
26 Rơ le chốt điện áp 220VAC 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
27 Đế rơ le chốt, V93 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
28 Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8C AC200-240 60s 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
29 Đế rơ le thời gian, PF085A 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
30 Cầu đấu dây (hàng kẹp) CTS4UN 440 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
31 Chặn cuối CA702 100 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
32 Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) 35 Thanh Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
33 Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/ thanh) 880 nhãn Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
34 Nắp che cuối EP2.5/ 4UN 60 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
35 Pin sạc khối Ni-Cd 24V 0,225Ah/5HR 1 Khối Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
36 Pin sạc khối Ni-Cd 24V 0,45Ah/5HR 2 Khối Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
37 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 100 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
38 Đầu báo khói/nhiệt Hochiki 2 dây kèm đế bắt dây 23 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
39 Module giám sát đầu báo cháy Hiochiki 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
40 Module điều khiển đèn còi Hiochiki 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
41 Đèn báo cháy Hiochiki 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
42 Chuông báo cháy Hochiki 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
43 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 560 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
44 Cáp chống cháy tròn PVC 2x1,5mm2 -SH 250 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
45 Bộ lập trình địa chỉ bằng tay Hochiki 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
46 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D1800xR800xS450 có tấm bắt thiết bị 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
47 Van bướm điện Dn200/Pn10 4 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
48 Ống thép đúc đk 168.3 x 5.56 x 6000 (ASTM 53 hoặc tương đương) 288 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
49 Ống inox 114.3 x 3.4 x 6000 126 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
50 Tê thép đúc đk 168.3 x 5.56 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
51 Mặt bích thép Dn150 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
52 Co thép 90 độ đk 168.3 x 5.56 5 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
53 Co inox 90 độ đk 114.3 x3.4 8 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
54 Tê inox 90 độ đk 114.3 x3.4 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
55 Tê giảm inox Dn100/50 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
56 Côn inox Dn150/100 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
57 Côn inox Dn150/80 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
58 Mặt bích inox Dn150 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
59 Ống inox 60.3 x 2.77 x 6000 6 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
60 Co inox 90 độ đk 60.3 x 2.77 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
61 Bu lông và đai ốc thép M20 x 80 72 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
62 Que hàn inox 308; 3,2mm 10 kg Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
63 Que hàn 7018 ; 3,2mm 30 kg Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
64 Van cổng ty nổi DN150/ Pn16 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
65 Aptomat 2P, 6A, A9F74206 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
66 Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A 9 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
67 Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 9 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
68 Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 9 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
69 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu xanh lá 23 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
70 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu vàng 22 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
71 Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu đỏ 10 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
72 Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S 13 Thanh Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
73 Đế rơ le thời gian, PF085A 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
74 Cầu đấu dây (hàng kẹp) CTS4UN 430 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
75 Chặn cuối CA702 120 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
76 Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) 23 Thanh Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
77 Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/ thanh) 840 nhãn Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
78 Nắp che cuối EP2.5/ 4UN 50 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
79 Rơ le bảo vệ mất pha Omron K8AB-PM2 380/480VAC 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
80 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 5 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
81 Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 40 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
82 Vỏ tủ điện C1200xR800xS300xD1,6 (có bản vẽ) 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
83 Giá đỡ tủ điện C520xR800xS300xD4 (có bản vẽ) (phù hợp với vỏ tủ điện, có 4 đai ốc bắt chặt với vỏ tủ có thể tháo rời vỏ tủ và đế được) 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
84 Công tắc xoay 3 vị trí, 2NO, 22 mm 13 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
85 Nút nhấn nhả, màu xanh lá, 1NO, 22 mm 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
86 Nút nhấn nhả, màu đỏ, 1NC, 22mm 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
87 Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8A AC200-240 10hrs 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
88 Contactor 11A; Coil: 200-240V 50/60Hz 11 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
89 Contactor 32A; Coil: 200-240V 50/60Hz 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
90 Aptomat 3P, 100A, EZC100H30100 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
91 Aptomat 3P, 30A, EZC100H3030 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
92 Aptomat 3P, 20A, EZ9F34320 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
93 Aptomat 3P, 10A, EZ9F34310 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
94 Aptomat 2P, 10A, A9F74210 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
95 Aptomat 3P, 6A, EZ9F34306 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
96 Rơ le nhiệt 0.9A 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
97 Rơ le nhiệt 2.1A 9 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
98 Rơ le nhiệt 22A 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
99 Công tắc phao 4 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
100 Aptomat 3P, 6A, A9F74306 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
101 Aptomat 3P, 10A, A9F74310 5 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
102 Aptomat 3P, 16A, A9F74316 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
103 Contactor kép 25A; Coil: 200-240V 50/60Hz (bộ gồm 2 contactor đơn & 1 khóa liên động cơ khí) 5 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
104 Rơ le nhiệt 3,6A 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
105 Rơ le nhiệt 11A 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
106 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR500xS300 có tấm bắt thiết bị 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
107 Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D500xR400xS220 có tấm bắt thiết bị 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
108 Rơ le nhiệt 2,5A 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
109 Cảm biến mức nước OMRON AC110/220VAC 61F-G2 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
110 Kẹp đàn hồi OMRON 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
111 Sứ tách điện cực (loại 5 cực) OMRON 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
112 Bộ giữ điện cực loại 5 cực 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
113 Điện cực dài 1mét (đai ốc, khớp nối, điện cực) 4 Cây Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
114 Tấm inox kích thước 300x300x2mm 2 Tấm Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
115 Van bướm điện Dn300/Pn10 3 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
116 Cáp chống cháy 1x185mm2 1.520 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
117 Cáp chống cháy 3x6mm2 960 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
118 Cáp chống cháy 2x4mm2 320 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
119 Tủ điện máy cắt đầu vào, máy cắt phân đoạn 0,4kV 3 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
120 Tủ điện aptomat phụ tải 2 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
121 Chân đế lắp đặt tủ 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
122 Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha 3 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
123 Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha 7 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
124 Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha 4 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
125 Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha 1 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
126 Khối báo tín hiệu tại chỗ 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
127 Khối báo tín hiệu tại chỗ 1 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
128 Khóa chuyển đổi vị trí làm việc 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
129 Khóa điều khiển Đóng- Cắt 3 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
130 Đồng hồ đo lường dòng điện kỹ thuật số 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
131 Aptomat cấp nguồn điều khiển 8 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
132 Aptomat cấp nguồn AC 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
133 Relay bảo vệ quá dòng chạm đất 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
134 Relay bảo vệ dòng điện 3I0 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
135 Relay bảo vệ dòng điện 3I0 4 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
136 Relay thời gian 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
137 Relay giám sát điện áp 14 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
138 Relay thừa hành 25 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
139 Thiết bị chống sét đầu vào 0,4kV 2 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
140 Biến dòng đo lường 6 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
141 Hàng kẹp đấu cáp nhị thứ 101 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
142 Thanh hàng kẹp 5 Thanh Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
143 Đầu chặn hàng kẹp 50 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
144 Nắp chụp hàng kẹp 50 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
145 Dây đấu nội bộ 100 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
146 Dây đấu nội bộ 100 mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
147 Đầu cốt kim 200 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
148 Đầu cốt kim 200 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
149 Đầu cốt tròn 200 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
150 Dây bó cáp 400 Sợi Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
151 Dây bó cáp 200 Sợi Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
152 Dây bó cáp 200 Sợi Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
153 Cáp đo lường, điều khiển 30 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
154 Cáp đo lường, điều khiển 50 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
155 Cáp liên kết từ máy cắt đầu vào đến tủ phân đoạn 3*70mm2 200 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
156 Cáp Cadivi 3*25+1*16 870 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
157 Cáp Cadivi 3*10+1*6 340 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
158 Đầu cốt đồng SC 70-10 50 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
159 Đầu cốt đồng SC 25-10 50 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
160 Đầu cốt đồng SC 16-8 20 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
161 Đầu cốt đồng SC 10-10 20 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
162 Đầu cốt đồng SC 6-8 10 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
163 Băng cao su non 10 Cuộn Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
164 Băng keo đen cách điện hạ thế 15 Cuộn Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
165 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (vàng) 50 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
166 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (xanh đâm) 50 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
167 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (đỏ) 50 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
168 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (đen) 50 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
169 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (vàng) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
170 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (xanh đâm) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
171 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (đỏ) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
172 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (đen) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
173 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 50mm (đen) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
174 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 30mm (đen) 40 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
175 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (vàng) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
176 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (xanh đâm) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
177 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (đỏ) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
178 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (đen) 40 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
179 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (vàng) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
180 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (xanh) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
181 Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (đỏ) 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
182 Tủ sơn tĩnh điện có tay nắm Inox 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
183 Domino 4 cực 200A 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
184 Bulong mạ có đai ốc+long đền M8*30 100 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
185 Que hàn RP26 loại 2.4mm 1 Kg Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
186 Bulong mạ có đai ốc+long đền M10*30 100 Bộ Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
187 Dây buộc cáp bản 5mm L= 300 mm, màu trắng 100 Sợi Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
188 Thanh đồng dẹt 2 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
189 Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 20 Mét Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
190 Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 8 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
191 Màn hình Operator Panel OP73 2 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
192 Rơ le trung gian 24VDC, RXM4AB2BD 8 Cái Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->