Gói thầu: EMN21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL Thiết bị chính ngoài khối tổ máy NMTĐ Trị An năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | EMN21.06 - Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ SCL Thiết bị chính ngoài khối tổ máy NMTĐ Trị An năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-26 15:33:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,295,377,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | 4 | cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | 9 | cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Rơ le trung gian 24VDC, RXM4AB2BD | 5 | cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bộ néo trụ trung thế | 11 | bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cáp đồng đơn 24 kV tiết diện 50 mm2(thay cho MBT TD43 từ đầu FCO đến TD 43) | 25 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Gíáp buộc cổ sứ đơn Nhựa Polymer - Dulhunty - Úc -24kv | 20 | sợi | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bu lông thép M24 x 110 | 1.600 | con | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Đai ốc thép M24 | 3.200 | con | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Vòng đệm vênh đk 24 | 1.600 | cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206 | 9 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A | 8 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D800xR600xS300 có tấm bắt thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR500xS250 có tấm bắt thiết bị | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR400xS210 có tấm bắt thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | 12 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | 12 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu xanh lá | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu vàng | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu đỏ | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S | 7 | Thanh | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cáp điều khiển Palăng - Hoistway | 10 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Contactor kép 10A; Coil: 200-240V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Contactor kép 10A; Coil: 380-440V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 2 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Contactor kép 25A; Coil: 380-440V 50/60Hz (01 bộ gồm có 02 contactor và 01 khóa liên động cơ khí) | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tay điều khiển Pa lăng - XACA6713 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Rơ le chốt điện áp 220VAC | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Đế rơ le chốt, V93 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8C AC200-240 60s | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Đế rơ le thời gian, PF085A | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Cầu đấu dây (hàng kẹp) CTS4UN | 440 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chặn cuối CA702 | 100 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | 35 | Thanh | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/ thanh) | 880 | nhãn | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Nắp che cuối EP2.5/ 4UN | 60 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Pin sạc khối Ni-Cd 24V 0,225Ah/5HR | 1 | Khối | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Pin sạc khối Ni-Cd 24V 0,45Ah/5HR | 2 | Khối | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 4x1.5mm2 | 100 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đầu báo khói/nhiệt Hochiki 2 dây kèm đế bắt dây | 23 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Module giám sát đầu báo cháy Hiochiki | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Module điều khiển đèn còi Hiochiki | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đèn báo cháy Hiochiki | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chuông báo cháy Hochiki | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 | 560 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cáp chống cháy tròn PVC 2x1,5mm2 -SH | 250 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ lập trình địa chỉ bằng tay Hochiki | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D1800xR800xS450 có tấm bắt thiết bị | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Van bướm điện Dn200/Pn10 | 4 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ống thép đúc đk 168.3 x 5.56 x 6000 (ASTM 53 hoặc tương đương) | 288 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Ống inox 114.3 x 3.4 x 6000 | 126 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Tê thép đúc đk 168.3 x 5.56 | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Mặt bích thép Dn150 | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Co thép 90 độ đk 168.3 x 5.56 | 5 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Co inox 90 độ đk 114.3 x3.4 | 8 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Tê inox 90 độ đk 114.3 x3.4 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Tê giảm inox Dn100/50 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Côn inox Dn150/100 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Côn inox Dn150/80 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Mặt bích inox Dn150 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Ống inox 60.3 x 2.77 x 6000 | 6 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Co inox 90 độ đk 60.3 x 2.77 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bu lông và đai ốc thép M20 x 80 | 72 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Que hàn inox 308; 3,2mm | 10 | kg | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Que hàn 7018 ; 3,2mm | 30 | kg | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | Van cổng ty nổi DN150/ Pn16 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | Aptomat 2P, 6A, A9F74206 | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | Khóa điều khiển, 3 vị trí, 4 tầng, 6A | 9 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Rơ le trung gian 230VAC, RXM4AB2P7 | 9 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | 9 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu xanh lá | 23 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu vàng | 22 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đèn tín hiệu LED 220VAC, màu đỏ | 10 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Thanh rail 35mm dài 1m CA701-1M-S | 13 | Thanh | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đế rơ le thời gian, PF085A | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Cầu đấu dây (hàng kẹp) CTS4UN | 430 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Chặn cuối CA702 | 120 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Thanh nối tắt CA722/10 (10 Terminal) | 23 | Thanh | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Nhãn trắng CA509/K6 (10 nhãn/ thanh) | 840 | nhãn | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Nắp che cuối EP2.5/ 4UN | 50 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Rơ le bảo vệ mất pha Omron K8AB-PM2 380/480VAC | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 7x1.5mm2 | 5 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Cáp điều khiển cách điện PVC có màn chắn băng đồng 10x1.5mm2 | 40 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Vỏ tủ điện C1200xR800xS300xD1,6 (có bản vẽ) | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Giá đỡ tủ điện C520xR800xS300xD4 (có bản vẽ) (phù hợp với vỏ tủ điện, có 4 đai ốc bắt chặt với vỏ tủ có thể tháo rời vỏ tủ và đế được) | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Công tắc xoay 3 vị trí, 2NO, 22 mm | 13 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Nút nhấn nhả, màu xanh lá, 1NO, 22 mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Nút nhấn nhả, màu đỏ, 1NC, 22mm | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Rơ le thời gian 220VAC, H3JA-8A AC200-240 10hrs | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Contactor 11A; Coil: 200-240V 50/60Hz | 11 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Contactor 32A; Coil: 200-240V 50/60Hz | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Aptomat 3P, 100A, EZC100H30100 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Aptomat 3P, 30A, EZC100H3030 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Aptomat 3P, 20A, EZ9F34320 | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Aptomat 3P, 10A, EZ9F34310 | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Aptomat 2P, 10A, A9F74210 | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Aptomat 3P, 6A, EZ9F34306 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Rơ le nhiệt 0.9A | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Rơ le nhiệt 2.1A | 9 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Rơ le nhiệt 22A | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Công tắc phao | 4 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Aptomat 3P, 6A, A9F74306 | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Aptomat 3P, 10A, A9F74310 | 5 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Aptomat 3P, 16A, A9F74316 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Contactor kép 25A; Coil: 200-240V 50/60Hz (bộ gồm 2 contactor đơn & 1 khóa liên động cơ khí) | 5 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Rơ le nhiệt 3,6A | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Rơ le nhiệt 11A | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D600xR500xS300 có tấm bắt thiết bị | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Tủ điện, sơn tĩnh điện, kích thước D500xR400xS220 có tấm bắt thiết bị | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Rơ le nhiệt 2,5A | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Cảm biến mức nước OMRON AC110/220VAC 61F-G2 | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Kẹp đàn hồi OMRON | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Sứ tách điện cực (loại 5 cực) OMRON | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bộ giữ điện cực loại 5 cực | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Điện cực dài 1mét (đai ốc, khớp nối, điện cực) | 4 | Cây | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Tấm inox kích thước 300x300x2mm | 2 | Tấm | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Van bướm điện Dn300/Pn10 | 3 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Cáp chống cháy 1x185mm2 | 1.520 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Cáp chống cháy 3x6mm2 | 960 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Cáp chống cháy 2x4mm2 | 320 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Tủ điện máy cắt đầu vào, máy cắt phân đoạn 0,4kV | 3 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Tủ điện aptomat phụ tải | 2 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Chân đế lắp đặt tủ | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha | 3 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha | 7 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha | 4 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Aptomat phụ tải 0,4kV-3 pha | 1 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Khối báo tín hiệu tại chỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Khối báo tín hiệu tại chỗ | 1 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Khóa chuyển đổi vị trí làm việc | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Khóa điều khiển Đóng- Cắt | 3 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Đồng hồ đo lường dòng điện kỹ thuật số | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Aptomat cấp nguồn điều khiển | 8 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Aptomat cấp nguồn AC | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Relay bảo vệ quá dòng chạm đất | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Relay bảo vệ dòng điện 3I0 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Relay bảo vệ dòng điện 3I0 | 4 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Relay thời gian | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Relay giám sát điện áp | 14 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Relay thừa hành | 25 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Thiết bị chống sét đầu vào 0,4kV | 2 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Biến dòng đo lường | 6 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Hàng kẹp đấu cáp nhị thứ | 101 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Thanh hàng kẹp | 5 | Thanh | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Đầu chặn hàng kẹp | 50 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Nắp chụp hàng kẹp | 50 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Dây đấu nội bộ | 100 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Dây đấu nội bộ | 100 | mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Đầu cốt kim | 200 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Đầu cốt kim | 200 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Đầu cốt tròn | 200 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Dây bó cáp | 400 | Sợi | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Dây bó cáp | 200 | Sợi | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Dây bó cáp | 200 | Sợi | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Cáp đo lường, điều khiển | 30 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Cáp đo lường, điều khiển | 50 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Cáp liên kết từ máy cắt đầu vào đến tủ phân đoạn 3*70mm2 | 200 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Cáp Cadivi 3*25+1*16 | 870 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Cáp Cadivi 3*10+1*6 | 340 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Đầu cốt đồng SC 70-10 | 50 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Đầu cốt đồng SC 25-10 | 50 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Đầu cốt đồng SC 16-8 | 20 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Đầu cốt đồng SC 10-10 | 20 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Đầu cốt đồng SC 6-8 | 10 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Băng keo đen cách điện hạ thế | 15 | Cuộn | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (vàng) | 50 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (xanh đâm) | 50 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (đỏ) | 50 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 100mm (đen) | 50 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (vàng) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (xanh đâm) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (đỏ) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 20mm (đen) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 50mm (đen) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 30mm (đen) | 40 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (vàng) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (xanh đâm) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (đỏ) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 10mm (đen) | 40 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (vàng) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (xanh) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Ống ghen nhiệt co rút ĐK 16mm (đỏ) | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Tủ sơn tĩnh điện có tay nắm Inox | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Domino 4 cực 200A | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Bulong mạ có đai ốc+long đền M8*30 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Que hàn RP26 loại 2.4mm | 1 | Kg | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Bulong mạ có đai ốc+long đền M10*30 | 100 | Bộ | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Dây buộc cáp bản 5mm L= 300 mm, màu trắng | 100 | Sợi | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Thanh đồng dẹt | 2 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Cáp đồng mềm có bọc nhựa trong 1*25mm2 | 20 | Mét | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Đế rơ le trung gian, RXZE2M114 | 8 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Màn hình Operator Panel OP73 | 2 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Rơ le trung gian 24VDC, RXM4AB2BD | 8 | Cái | Chi tiết tại Bảng 2.1 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi