Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCL lần 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201067224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SCL lần 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 10:24:00 đến ngày 2020-11-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,953,079,291 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x120 | 9.805 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 | 13.440 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 | 16.693 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 | 12.765 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x35 | 19.135 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x35 | 1.939 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Dây ACSR- 120/19 | 23.157 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Dây ACSR-95/16 | 37.831 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Dây ACSR-70/11 | 11.228 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Dây ACSR-50/8 | 51.808 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Dây ACSR-35/6,2 | 12.204 | m | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Sứ đứng gốm 35kV không ty | 1.658 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Sứ đứng gốm 22kV không ty | 303 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Ty sứ đứng 35kV | 1.137 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Ty sứ đứng 22kV | 164 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Kẹp xiết 4x35-70 | 560 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Kẹp xiết 4x50-120 | 800 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Kẹp xiết 4x70-150 | 456 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Kẹp treo 4x50-120 | 355 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Chống sét van 48kV (dùng cho lưới 35kV) | 40 | quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) | 6 | pha | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | ATM 1 pha 40A (ATM tép) | 125 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | ATM 3 pha 63A (ATM tép) | 38 | cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | ATM 3 pha 100A (ATM tép) | 16 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Phần 2 - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi