Gói thầu: Cung cấp Thiết bị đóng cắt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201053803-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu Cung cấp Thiết bị đóng cắt
Số hiệu KHLCNT 20201052864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 10:20:00 đến ngày 2020-11-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,257,556,930 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chống sét van (LA) 18kV 498 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
2 Cầu chì tự rơi (FCO) - 27kV 100 A 173 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
3 Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) - 27kV-200 A 91 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
4 Dao cách ly - LTD 24kV - 800 A 26 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
5 DS - Dao cách ly 1 pha 24kV - 600 A 13 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
6 Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 40 A 826 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
7 Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 63 A 810 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
8 Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 75 A 150 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
9 Máy cắt hạ thế (CB) 1 cực 100 A 30 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
10 Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 32 A 17.004 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
11 Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 40 A 50 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
12 Máy cắt hạ thế (CB) 2 cực 63 A 1.905 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
13 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 63 A (dạng tép) 555 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
14 Máy cắt hạ thế (MCB) 3 cực 100 A (dạng tép) 225 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
15 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 63 A 915 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
16 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 75 A 5 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
17 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 100 A 647 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
18 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 125 A 77 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
19 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 160 A 103 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
20 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 200 A 23 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
21 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 250 A 60 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
22 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 320 A 29 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
23 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 400 A 44 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
24 Máy cắt hạ thế (MCCB) 3 cực 630 A 12 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
25 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 3 K 937 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
26 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 6 K 730 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
27 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 8 K 590 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
28 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 10 K 584 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
29 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 12 K 541 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
30 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 15 K 650 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
31 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 20 K 636 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
32 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 25 K 629 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
33 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 30 K 550 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
34 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 40 K 503 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
35 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 50 K 156 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
36 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 65 K 216 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
37 Dây chì chảy trung thế (Fuse link) 80 K 92 Sợi Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->