Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị Điện – Tự động dự phòng đợt 1 phục vụ sản xuất điện của Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ – Ô Môn (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị Điện – Tự động dự phòng đợt 1 phục vụ sản xuất điện của Nhà máy Nhiệt điện Cần Thơ – Ô Môn (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020951 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 12:43:00 đến ngày 2020-11-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,188,760,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 222,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ControlNet Tap | 4 | Cái | Model: 1786-TPR/C. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 2 | Conductivity sensor | 1 | Cái | Model: CI1035V2 Type: Valve type conductiviti cell(Sensor) Range: 0~2000uS/cm. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 3 | PRESSURE TRANSDUCER | 1 | Cái | Part No: 1089057470. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 4 | Bợ trục | 1 | Cái | RENK EVFKO 010. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành. Xem hình ảnh đính kèm | ||
| 5 | Bợ trục | 1 | Cái | RENK EVEKU 011SP. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành. Xem hình ảnh đính kèm | ||
| 6 | Analog input module | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; type FXAIM04A-UP (7ch), (Thermocouple E, K, T, J, R) Flexbus: DC5V Max. 80mA Spec.: -16~80mV input/burn up. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 7 | I/O module ANALOG INPUT 8CH | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXAIM02 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: 4 ~ 20mA/ DC24V DISTRIBUTION Ser. No.: 06CNJB-0021-NMMO. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 8 | I/O module EDI BASE CLOCK OUTPUT 8CH | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXDOT01 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: DC220V/ AC240V/ 0.5A/ DRY OUTPUT Ser. No.: 13BNLM-0009-QMN1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 9 | I/O module PULSE INPUT DI 8CH | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXPIM01A Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: DC24V Ser. No.: 13BNLN-0004-QMM1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 10 | I/O module EH Converter Interface Module | 5 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXSVT03 (EH converter I/F) Flexbus: DC5V max. 80mA Spec.:0 ~ 250mA Output/TR 4 20mA FB Ser. No.: 117NHC-0010-QMPM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 11 | ControlNet redundant media adapter | 4 | Cái | Model: 1794-ACNR15. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 12 | Bộ kiểm soát thyristor | 1 | Cái | Rico Werk; Pulse amplifier Power Boost IPA-2 (-V2) IPA fully controlled stock no. 591 402-BT. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi điện -gió của (I/P converter) | 3 | Bộ | FISHER Type: 846; SN: J210186 Input: 4 -20mA DC; Output: 0,2 -1 bar Max Voltage: 12V DC; Max. current: 100mA DC Max supply Pressure: 35 PSI; IP: 66. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 14 | Bộ điều khiển damper chính -phụ | 8 | Bộ | XYLANH KHÍ AIR CYLINDER WITH POSITIONER Code: 502-34618AE-R (63X125). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 15 | Cảm biến phát hiện lửa đuốc mồi | 6 | Cái | tài liệu: 07477-35300-0612. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 16 | Solenoid 20DA-1 | 2 | Cái | P/N: 226A1413P005. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 17 | PANELVIEW PLUS | 1 | Cái | Model: 2711P-RP1. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 18 | Analog input module | 1 | Cái | Model: MTL5541 1-ch smart transmitter repeater 4-20mA. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 19 | Analog input module | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Analog output module: FXAIM01 - Number of input: 8 points - Input range:4~20 mA; - Input impedance: 250 Ω - Resolution: 16 bit; - Accuracy: ±0.1% FS - Accuracy drift: Less than ±100ppm FS/ºC. . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 20 | Analog input module | 7 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXAOM01AD (QSN1), ANALOG INPUT MODULE (8CH) 4 -20mA/0 - 550Ω. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 21 | Card Cnet CPCNT01 | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Communication rate: 5 Mbps - Protocol: + CTDMA (Concurrent Time Domain Multiple Access) + Schedulable data communication - Transmission media: + 75Ω coaxial cable + Redundant media supported . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 22 | Card Ethernet CPETH02 | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Compact PCI 10M/100M Ethernet I/F Card - Controller: Intel 82559/25MHz - Communication: + 10Mbps/ 10BASE-T + 100Mbps/ 100BASE-TX - Internal Buffer: + 3 kbyte/ transmission data + 3 kbyte/ reception data . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 23 | CPU PLC SLC5/03 | 1 | Cái | SLC controller Model: 1747-L532. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 24 | I/O module DEH FUNCTION | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXTCL02 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: TURBINE INTERLOCK LOGIC Ser. No.: 13BNHT-0016-QMNM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 25 | I/O module ELECTRICAL OVER SPEED TRIP | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXEOS01 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: 200Vp-p (MAX)1~12.000Hz/PULSE INPUT DC24V/ 0.1A/DRY OUTPUT Ser. No.: 13BNHH-0008-QMNM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 26 | Digital input module QX10 | 1 | Cái | Model: QX10 /Mitshubishi/100-120VAC/5VDC, 0.05A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 27 | Digital output module QY22 | 1 | Cái | Model: QY22/Mitshubishi/100-240VAC, 0.6A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 28 | Input module 1769-IQ16 | 1 | Cái | CompactLogix 16 Pt 24VDC D/I Module Model: 1769-IQ16. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 29 | Module phát hiện lửa bộ đốt chính (Infrared Flame detector module) | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Model: FXIRS01 (QMM0). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 30 | Output module 1769-OB16 | 1 | Cái | CompactLogix 16 Pt 24VDC D/O Module Model: 1769-OB16. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 31 | Capacitance level sensor | 1 | Cái | Model: ALN-112-1H(B33.H2.FR) same as S/N.0805036 Power supply:230VAC Installation: JIS10K65A/SUS304 Length: 500mm Earth probe: 360mm/SUS316L Insulator: 40mm, Ceramic Main probe: 100mm/SUS316L. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 32 | Limit switch | 4 | Cái | Model: 7G-23528-A2. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 33 | Rơle bảo vệ quá dòng | 1 | Cái | Model: P122B00Z312DB1 Relay Micom P122. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 34 | Biến tần | 1 | Cái | PowerFlex 40- 0.4 kW (0.5 HP) AC Drive Model: 22B-D1P4N104. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 35 | Bộ hồi tiếp của van kiểm soát gió nén | 3 | Bộ | Model: VOS-E-2612 Input.: -22,5 -22,5 Output: 4 -20mADC; Supply: 15 -28 VDC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 36 | ControlNet Tap | 1 | Cái | Model:1786 TPS/C. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 37 | ControlNet Tap | 1 | Cái | Model: 1786 TPS/C. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 38 | Level transmitter | 1 | Cái | Model: 7ML5050-0AA12-1DA0 SITRANS LUT400 Series Ultrasonic level controller: continuous, non-contact, 60 m (197 ft) range. Monitors level, volume, and volume flow in liquids, slurries, and solids. With high accuracy volume flow and built in data logging. - Model: SITRANS LUT420 - Level controller Enclosure Display Options: With display Input Voltage: 100 to 230 V AC +/- 15% Cable Inlet: 3 cable inlets, 3 M20 plastic cable glands supplied Number of measurement points: Single point system (includes one transducer input,one mA output and one external temperature sensor input) Communications & I/O: HART, 2 discrete inputs, 3 relays Approvals: General Purpose CE, FM, CSA US/C, UL, RCM,EAC,KCC -. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 39 | Level transmitter | 2 | Cái | Model: 7ML5033-1AA00-1A-Z MultiRanger 200 Ultrasonic level controller: continuous, non-contact, 15 m (50 ft) range. Monitors level, volume, and open channel flow in liquids, slurries, and solids. Versions: MultiRanger 100, level measurement Mounting, enclosure design: Wall mount, standard enclosure Input voltage: 100 to 230 VAC Number of measurement points: Single point version Data Communications (Smartlinx): Without module Output relays: 3 relays (2 Form A, 1 Form C), 250 V AC Approvals: General Purpose, CE, FM,CSA US/C,UL, listed, RCM,EAC,KCC Stainless steel tag: (69 x 50 mm (2.7 x 1.97")) Measuring-point number/ identification (max. 27 characters), specify in plain text. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 40 | Module EtherNet | 2 | Cái | ControlLogix Enet/IP Comms Module Model: 1756-ENBT/A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 41 | Module Relay output | 2 | Cái | ControlLogix 16 Pt Digital Relay Module Model: 1756-OW16I/A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 42 | Panel view plus 1000 | 1 | Cái | 2711P-T10C4D8, ser. A 2711P-RTD10C, ser. B. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 43 | Panel view plus 1250 color touch display module | 1 | Cái | Model: 2711P-RTD12C. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 44 | Panel view plus 600 2711P-T6C20D | 1 | Cái | Model: 2711P-T6C20D, ser. C. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 45 | Power redundant | 2 | Cái | 1756-PA75R/A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 46 | PRESSURE TRANSMITTER | 1 | Cái | MODEL: 3051TG5A2B21AM5Q4. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 47 | Rơle bảo vệ động cơ | 1 | Cái | Model: P126CA0Z312GA0 Relay Micom P126. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 48 | Rơle bảo vệ quá dòng | 1 | Cái | Model: P127BA0T312FB3 Relay Micom P127. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 49 | Signal transmitter | 2 | Cái | Signal Transmitter Model: M2VS-AA-P/N Input: 4-20mA Output: 4-20mA. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 50 | TEMPERATURE TRANSMITTER | 1 | Cái | MODEL: X40-104. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 51 | TEMPERATURE TRANSMITTER | 4 | Cái | MODEL: AS5140PD45Z1C2N. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 52 | TEMPERATURE TRANSMITTER | 1 | Cái | MODEL: S9785PA300T500Z36. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 53 | Valve positioner | 1 | Cái | VALVE POSITIONER Model: MEX-F-11111-F. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 54 | Air cylinder | 2 | Cái | XYLANH KHÍ AIR CYLINDER WITH POSITIONER Code: 502-35528RE (63X125). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 55 | Board nguồn Densei-Lambda | 1 | Cái | Model: PWB-794G. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 56 | Board nguồn TDK-Lambda | 1 | Cái | Model: PWB-794H. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 57 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | Model: VOS2T-32R0; Input: -22,5 - 22,50; Output 4-20mA DC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 58 | Conductivity Analyzer (Electric conductivity) | 1 | Bộ | Model: SC5800R. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 59 | ControlNet Fiber module | 12 | Cái | Model: 1786-RPFM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 60 | CPU PLC | 1 | Cái | CPU unit M Model Q02CPU 5VDC; 0.6A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 61 | Cụm solenoid | 1 | Cái | Model: HQ 014/52. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 62 | Dissolved Oxygen Sensor | 1 | Cái | Dissolved Oxygen Sensor 7561L. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 63 | Module 6 electronics ( bao gồm module 6/1 và 6/2) van Rotork | 2 | Cái | Valve tag number: JZ24170301 IQ2 Mod 6A IQ10-35 Electronics Assembly (Serial Number required). Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 64 | Module 6 electronics ( bao gồm module 6/1 và 6/2) van Rotork | 2 | Cái | Serial number: JZ24170701 Size IQ25 Base couping: F14 B4 Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 65 | Module A/D | 2 | Cái | A/D converter Unit Model Q68ADI 15VDC 30mA. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 66 | pH sensor | 3 | Cái | Glass electrode: MG-511-2.0 F Reference electrode: 4164-2.0 F Temperature compensation electrode: 6149-2.0 F. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 67 | PRESSURE TRANSDUCER | 2 | Cái | Part No: 1089962518. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 68 | PRESSURE TRANSDUCER | 3 | Cái | Part No: 1089962512. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 69 | PRESSURE TRANSDUCER | 1 | Cái | Part No: 1089962516. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 70 | SOLENOID VALVE | 1 | Cái | MODEL: WPHBE210DO22. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 71 | VIBRATION SENSOR | 2 | Cái | Model: CV-861 Piezoelectric Velocity Transducer. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 72 | Chuyển tín mực hố bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Thiết bị đo mức Code: FMR54-AAACCDBEA8KJJ+LA Model: Micropilot FMR54 Approval: Non-hazardous area Power Supply; Output: 2-wire; 4-20mA HART Display, Operation: SD02 4-line, push buttons + data backup function Housing: GT20 dual compartment, Alu, coated Electrical Connection: Thread NPT1/2, IP66/68 NEMA4X/6P Antenna: Horn 150mm/6” Seal: FKM Viton, -40...200oC/-40...392oF Process Connection: 10K 150A RF, 316L flange JIS B2220 >>Additional Approval: SIL. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 73 | Level transmitter | 1 | Cái | Thiết bị đo mức Code: FMU40-ANB2A4 Model: Prosonic M FMU40 Approval: Non-hazardous area Process Connection: Thread ANSI NPT1-1/2, PVDF Power Supply; Output: 2-wire; 4-20mA HART Operation: 4-line display VU331, Envelope curve display on site Housing: F12 Alu, coated, IP68 NEMA6P Cable Entry: Thread NPT1/2. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 74 | Panel view plus 1000 colortouch display | 1 | Cái | Model: 2711P-T10C4D8. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 75 | Panel view 300 Micro | 1 | Cái | Model: 2711-M3A18L1/A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 76 | Pressure indicator control | 1 | Cái | Model: EDS 1791-N-250-000. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 77 | Solenoid valve | 1 | Cái | Model: VMF 2D.0/L24, Volt: 24 VAC, DC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 78 | Level Ultrasonic transducer | 1 | Cái | Echomax XPS-30 7ML1123, SN: PBD/VN080229 Echomax XPS-30 Transducer High-frequency ultrasonic transducer designed for a wide variety of liquid and solid applications, for use with approved controllers. Includes integral temperature sensor. 1 1/2" universal thread compatible with 1 1/2" NPT and R 1 1/2" ((BSPT), EN 10226) Measuring range: min. 0.6m (1.97 ft), max. 30m (98.43 ft) Mounting thread and facing: 1 1/2" universal thread Cable length: 30 m (98.43 ft) Flange: 6" ASME style, 150 lb Approvals: ATEX II 2G 1D, FM Class 1 Div 2, SAA Instruction Manual: Multi-Language Quick Start. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 79 | Relay M3311-Beckwith (DPR8, DPR9, DPR5) | 1 | Cái | M-3311 – TRANSFORMER PROTECTION RELAY SMART MODEL NUMBER: M-3311-05BH1THA0 Consists of the following: M-3311 - 0 - VOLTAGE PACKAGE: NONE 5 - 50 Hz B - HIGH VOLT PWR INPUT / 1A NOMINAL CT SECONDARY H - HIGH VOLT REDUNDANT PWR 1 - A-B-C PHASE ROTATION T - TARGET MODULE H - HMI MODULE A - 19" RACK MOUNT 0 - NO CUSTOMER OPTIONS. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 80 | BOOSTER RELAY | 1 | Cái | Model: BR400 Maximum supply pressure: 1.03 MPa Maximum signal pressure: 1.03 MPa Maximum Cv: 1.2 Input Output Ratio: 1 : 1 Temp. Limit: Standard: -30 ~ 83 ºC Low Temp.: -55 ~ 60 ºC High Temp.: 0 ~ 100. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 81 | Bộ định vị van LP bypass | 1 | bộ | Model: SERIES 760 (Valve controller) Type: 4X/IP65 Temp.: -25 | ||
| 82 | CPU PLC | 1 | Cái | Model: 6ES7510-1DJ01-0AB0 SIMATIC DP, CPU 1510SP-1 PN for ET 200SP, Central processing unit with Work memory 100 KB for program and 750 KB for data, 1st interface: PROFINET IRT with 3-port switch, 72 ns bit performance, SIMATIC Memory Card required, BusAdapter required for Port 1 and 2. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 83 | VIBRATION PICK UP | 2 | Cái | Sensor Model: FL-202F08L-M2-00-04-30 Extension Cable Model: FW-202FL-60 Transducer Model: FK-202F2-3-1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 84 | VIBRATION PICK UP | 1 | Cái | Sensor Model: FL-202F08R-M2-R5-03-10 Extension Cable Model: FW-202FA-80 Transducer Model: FK-202F2-3-1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 85 | VIBRATION PICK UP | 2 | Cái | Sensor Model: FL-202F08L-M2-03-10-20 Extension Cable Model: FW-202FL-70 Transducer Model: FK-202F2-3-1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 86 | Analog input module | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Analog output module: FXAIM01 - Number of input: 8 points - Input range:4~20 mA; - Input impedance: 250 Ω - Resolution: 16 bit; - Accuracy: ±0.1% FS - Accuracy drift: Less than ±100ppm FS/ºC.. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 87 | Analog input module | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXAOM01AD (QSN1), ANALOG INPUT MODULE (8CH) 4 -20mA/0 - 550Ω. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 88 | Analog input module | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; FXAIM02 (QMP1), ANALOG INPUT MODULE (8CH) 4 -20mA/DC24V Distribution. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 89 | Analog output module | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Analog output module: FXAOM01A - Number of output: 8 points - Output range: 4~20mA; - Output road: 0~550 Ω - Resolution: 12 bit; - Accuracy: ±0.1% FS - Accuracy drift: Less than ±100ppm FS/ºC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 90 | Card Cnet CPCNT01 | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Compact PCI ControlNet I/F Card - Communication rate: 5 Mbps - Protocol: + CTDMA (Concurrent Time Domain Multiple Access) + Schedulable data communication - Transmission media: + 75Ω coaxial cable + Redundant media supported. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 91 | Card Ethernet CPETH02 | 3 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Compact PCI 10M/100M Ethernet I/F Card - Controller: Intel 82559/25MHz - Communication: + 10Mbps/ 10BASE-T + 100Mbps/ 100BASE-TX - Internal Buffer: + 3 kbyte/ transmission data + 3 kbyte/ reception data. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 92 | CompactLogix (CPU) | 1 | bộ | Model: L32E Ethernet I/P: 100 Base -T Battery: 1769 -BA. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 93 | I/O module DEH FUNCTION | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXTCL02 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: TURBINE INTERLOCK LOGIC Ser. No.: 13BNHT-0016-QMNM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 94 | I/O module ELECTRICAL OVER SPEED TRIP | 2 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXEOS01 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: 200Vp-p (MAX)1~12.000Hz/PULSE INPUT DC24V/ 0.1A/DRY OUTPUT Ser. No.: 13BNHH-0008-QMNM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 95 | I/O module OVER SPEED PROTECTION | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Type: FXOPC01 Flexbus: DC5V max.80mA Spec.: 4 ~ 20mA INPUT DC 24V/ 0.1A/ dry output Ser. No.: 116NHK-0008-PMNM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 96 | Digital input module : FXDIM01 | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Digital input module FXDIM01 - Number of input: 16 points - Input voltage: DC24 V - Input current: 5 mA. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 97 | Digital output module: FXDOM01 | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Digital output module FXDOM01 - Number of output: 8 points - Output contact rating: DC120V/AC120V 0.5A - Isolation: Point-to-point isolation . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 98 | Module phát hiện lửa bộ đốt chính (Infrared Flame detector module) | 4 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Model: FXIRS01 (QMM0) . Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 99 | Board điều khiển | 1 | Cái | Rico-Werk Elektrotechnik; Digital I/O board (-A3) including arc quenching stock no. 591 326-1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 100 | Board điều khiển | 1 | Cái | Rico-Werk Elektrotechnik; Digital I/O board (replacement model 591297-2, 100 % compatible) stock no. 591 326-1. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 101 | Biến tần | 2 | Cái | Frequency inverter ACT 401-21 FA Input: 400-480V- 50/60Hz 3 Ph 15.8A Output: 0-Inpet 0-1 KHz .3Ph Part No: 503 420 000 SIACT521010001 Serial No: SW: 4.2.8. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 102 | Bộ điều khiển/hiển thị đa chức năng | 1 | Cái | Bijur Delimon Controller. Model: SC400. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 103 | Chuyển tín đo pH | 1 | Cái | Transmitter Code: CM442-AAM1A2F410A Model: Liquiline CM442 Approval: Non-hazardous area Sensor Input: 1x digital sensor Communication: 2x output 0/4...20mA, HART Additional Features: 4x relay for cleaning; limit Power supply: 100...230VAC (50/60Hz) Cable Entry: Metric Cable Entry Set: enclose. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 104 | Air set 78-40 | 3 | Cái | Model: 78-40 P1: Max 1.5MPa (210psi) P2: 0,035-3 kgf/cm2 (5-100psi).. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 105 | Auto Calibration Unit | 1 | Cái | Model: ZR40H-T-T-A Automatic Calibration Unit Process conn.: 1/4NPT; Cable conn.: 1/2NPT Female. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 106 | BOOSTER RELAY | 2 | Cái | Model: BR400 Maximum supply pressure: 1.03 MPa Maximum signal pressure: 1.03 MPa Maximum Cv: 1.2 Input Output Ratio: 1 : 1 Temp. Limit: Standard: -30 ~ 83 ºC Low Temp.: -55 ~ 60 ºC High Temp.: 0 ~ 100 ºC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 107 | Bộ định vị (I/P positioner) | 1 | Cái | I/P Positioner- Model: AV2321000. Supply air: 150 PSI, Max power supply: 4-20 mA; 30VDC Max. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 108 | Bộ hiển thị Cơ số nước lò S2 | 1 | bộ | Model: MT8102iH HMI 10'', RS232/485, RS422/485 (2 port 9 pin), Ethernet Input Power: 24VDC ± 20% Power Consumption: 400mA, 24vdc. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 109 | Bộ hồi tiếp của van kiểm soát gió nén | 2 | bộ | Model: VOS-E-2632 Temp.: -22,5 - 22,5" Output: 4 -20mADC; Supply: 15 -28 VDC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 110 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 1 | Cái | Model: VOS-E-2632 Input: -22.5 - 22.5" Out put: 4-20mA DC Power supply: 15-28VDC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 111 | Bộ hồi tiếp tín hiệu đóng mở van kiểm soát | 2 | Cái | Model: VOS2T-22R0; Input: -22,5 - 22,5"; Output: 4-20mA DC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 112 | Board điều khiển | 1 | Cái | Model: EN-ADC-02 A. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 113 | Bộ định vị van LP bypass | 1 | bộ | Model: SERIES 760 (Valve controller) Type: 4X/IP65 Temp.: -25 | ||
| 114 | Bộ kiểm soát nhiệt độ | 1 | bộ | Model: SDC15; C15SR0TD0000 Supply: 100 -240V AC; 12VA Max. Controller: PID. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 115 | Relay M-3425 Beckwith | 1 | Cái | M-3425A – GENERATOR PROTECTION RELAY SMART MODEL NUMBER: M-3425A-CS5SF05HHA1TH0H40 Consists of the following: M-3425A - CS - COMPREHENSIVE STANDARD 5 - 50 Hz S - SYNC-CHECK PLUS F - 64F W/COUPLER M-3921 0 - NO STATOR GND FAULT 5 - 5A NOMINAL CT SECONDARY H - HIGH VOLT PWR INPUT H - HIGH VOLT REDUNDANT PWR A - 250 VDC TRIP CKT MONITO 1 - A-B-C ROTATION T - WITH M-3925A TARGET MODULE H - WITH M-3931 HMI 0 - WITHOUT ETHERNET PORT H4 – RETROFIT PANEL 0 - NO CUSTOMER OPTIONS. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 116 | Chuyển tín mực hố bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Model: 7ML5431-0AD20-0DA0 SITRANS LR250, 25 GHz pulse level radar fill level transmitter in two-wire technology for the continuous monitoring of liquids and slurries in storage and process tanks, even at high temperatures and pressure. Antenna-dependent. Ideal for small tanks Process Connection and Antenna Material: 316L (1.4435 or 1.4404) stainless steel, PTFE emitter, FKM seal Process Connection Type: Threaded connections 316L: 2" NPT (Taper) (ASME B1.20.1) (tapered thread) Communication/Output: 4-20mA HART, start-up at | ||
| 117 | Chuyển tín mực hố bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Thiết bị đo mức Code: FMR54-AAACCDBEA8KJJ+LA Model: Micropilot FMR54 Approval: Non-hazardous area Power Supply; Output: 2-wire; 4-20mA HART Display, Operation: SD02 4-line, push buttons + data backup function Housing: GT20 dual compartment, Alu, coated Electrical Connection: Thread NPT1/2, IP66/68 NEMA4X/6P Antenna: Horn 150mm/6” Seal: FKM Viton, -40...200oC/-40...392oF Process Connection: 10K 150A RF, 316L flange JIS B2220 >>Additional Approval: SIL. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 118 | ControlNet Fiber module: 1786-RPFM | 1 | Cái | ControlNet Fiber Ring Medium Repeater Model: 1786-RPFM. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 119 | ControlNet Repeater Adapter | 3 | Cái | Model: 1786-RPA Supply: 24V DC. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 120 | ControlNet Tap: 1786 TPR/C REVD01; 1786 TPS | 1 | Cái | 1786 TPR/C REVD01; 1786 TPS. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 121 | CPU Card CPCPU31 | 1 | Cái | DIASYS Netmation/ Mitsubishi; Compact PCI CPU Card - CPU: Intel/ ULV Celern 1GHz M-Processor - Memory: + Ram MPS SWISSBIT 256MB PC2700-2533 + 256MB Compact Flash Memory - Communication: + EIA/RS-232C x 1ch + Ethernet (10Base- T/100Base-TX) x1ch. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 122 | CPU PLC | 1 | Cái | Model: 6ES7510-1DJ01-0AB0 SIMATIC DP, CPU 1510SP-1 PN for ET 200SP, Central processing unit with Work memory 100 KB for program and 750 KB for data, 1st interface: PROFINET IRT with 3-port switch, 72 ns bit performance, SIMATIC Memory Card required, BusAdapter required for Port 1 and 2. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 123 | CPU PLC Mitshubishi | 1 | bộ | Model: Q02CPU. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 124 | CPU Module | 1 | Cái | Model: Q06HCPU. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 125 | DC input Module | 1 | Cái | Model: QX42. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 126 | Network Module | 1 | Cái | Model: QJ71LP21-25. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 127 | Q68ADI Model Analog -Digital Converter Module | 1 | Cái | Model: Q68ADI. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 128 | Q68DAIN Model Digital-Analog Converter module | 1 | Cái | Model: Q68DAIN. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 129 | Module Analog input | 1 | Cái | Model: 1756-IF16. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 130 | A4-Open lead-acid battery control PCB | 1 | Cái | A4-Open lead-acid battery control PCB Alstom-B00320660200 Repair (sửa chữa). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 131 | AMS42-Switching power supply | 1 | Cái | 60W 90/264V../..Hz > 5Vdc/..A, 2x15Vdc/..A & 24Vdc/..A. Ordering Information: L54C1300HJ00. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 132 | ARTN1 Display card (I/O interface) | 1 | Cái | ARTN1 Display card (I/O interface) Ordering Information: L54E2900TW00. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 133 | Card Speedtronic DS200SDCCG4A | 1 | Cái | Speedtronic Mark V Card DS200SDCCG4A Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 134 | Card bộ nạp GT | 1 | Cái | type: 2BS 21449/02 AAAABCCA 8; Card Code:L4B0042905/02 Repair (sửa chữa). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 135 | Card DS200SLCCG3REG | 1 | Cái | Speedtronic Mark V; Card DS200SLCCG3REG USED (đã qua sử dụng) . Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 136 | Card điều khiển bộ nạp GT | 1 | Cái | Card 3BC32067/5/02/ATE Repair (sửa chữa). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 137 | Card GT (tủ speedtronic) SDCC | 1 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS215SDCCG4A. Yêu cầu: Cung cấp CQ Bảo hành | ||
| 138 | Card TCEA | 1 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS200TCEAG1BTF Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 139 | Card Speedtronic DS200QTPAG1ADC | 1 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS200QTPAG1ADC Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 140 | Card Speedtronic DS200SLCCG3ACC | 1 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS200SLCCG3ACC Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 141 | Card Speedtronic DS200TCPSG1APE | 2 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS200TCPSG1APE Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 142 | Card Speedtronic DS200TCTGG1AFF | 1 | Cái | Card GT speedtronic mark V DS200TCTGG1AFF Unused (Chưa được sử dụng). Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 143 | CMS1-Regulation card (Setpoint) | 1 | Cái | CMS1-Regulation card (Setpoint) P/N: L54E1425AY00. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 144 | CONVERTER | 1 | Cái | Model: CRS-120; Type: Convert Input: 115± 25% VDC; Output: 24±10% VDC; 120W, 5A. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 145 | Công tắc kết trục (33CS) | 1 | Cái | Công tắc kết trục; P/N: 277A2560P001 SWITCH, LIMIT. Yêu cầu: Cung cấp CQ Bảo hành | ||
| 146 | Flame Detector | 1 | Cái | Flame Detector P/N: 261A1812P012. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 147 | Hydraulic Ratchet Self-sequencer VH14 | 1 | Cái | HY-MANIFOLD BLOCK MTS EHBES-BLOC 4WHH10: GE 154A3247-G001. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 148 | IGNITION TRANSFORMER | 1 | Cái | IGNITION TRANSFORMER; P/N: 328A7327P002 Hz: 50; Pri: 115V; Sec: 15000; end HV ground to case. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 149 | Inverter VL-ITS1103KOTFAT | 1 | Cái | Inverter TRUE SINE - AST 110VDC/220VAC-3KVA, Bảo hành | ||
| 150 | Limit switch (33FL) | 1 | Cái | P/N: 328A4735P001 QUOTING PER 328A7435P001. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 151 | Limit switch (33HR) | 1 | Cái | P/N: 158A6151P001. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 152 | Limit switch 33CB | 1 | Cái | P/N: 328A7435P001. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 153 | Rơ le kiếng (loại 1 cuộn dây) | 5 | Cái | Model: RGME17-C125 Relay monostab. 125V cc as an alternative to CAAI Model: PAVG161 Socket screw fixing, Bảo hành | ||
| 154 | Rơ le kiếng loại CS (loại 1 cuộn dây) | 5 | Cái | Model: RDME16-C125 Relay monostab. 125V cc as an alternative to CS Model: PAVD161 Socket screw fixing, Bảo hành | ||
| 155 | Rơ le kiếng loại CSD3 (loại 2 cuộn dây) | 4 | Cái | Model: RGME17-C125 Relay monostab. 125V cc as an alternative to CSD3 Model: PAVG161 Socket screw fixing, Bảo hành | ||
| 156 | Sensor vibration turbine (Bearing #2) | 1 | Cái | Model; 329A3529P001. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 157 | SPARK PLUG | 2 | Cái | P/N:178C6072G002. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 158 | Telemecanique LP1D 12004 GD | 5 | Cái | LC1DT25gd 4P 25 A - 125 V DC standard coil. Yêu cầu: Cung cấp CO, CQ; Bảo hành | ||
| 159 | Temperature switch (26AA) | 1 | Cái | P/N: 158A7444P008. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành | ||
| 160 | Temperature switch (26QT-1A, -1B, 26QA) | 1 | Cái | (26QT-1A, -1B, 26QA) P/n: 158A7444P001. Yêu cầu: Cung cấp CQ; Bảo hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi