Gói thầu: Mua thuốc và vật tư y tế tiêu hao bổ sung bảo đảm khám bệnh, chữa bệnh tại Quân y cơ quan Tổng cục Hậu cần năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201062056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần/Tổng cục Hậu cần/BQP |
| Tên gói thầu | Mua thuốc và vật tư y tế tiêu hao bổ sung bảo đảm khám bệnh, chữa bệnh tại Quân y cơ quan Tổng cục Hậu cần năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuốc bông, hóa chất và KP khám bệnh, chữa bệnh BHYT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 22:27:00 đến ngày 2020-11-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 650,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Telmisartan | 40mg | 20 | Hộp 30 viên | Nhóm 1 | |
| 2 | Spironolactone | 25mg | 20 | Hộp 100 viên | Nhóm 1 | |
| 3 | Metformin | 500mg | 80 | Hộp 50 viên | Nhóm 1 | |
| 4 | Esomeprazol | 40mg | 80 | Hộp 14 viên | Nhóm 1 | |
| 5 | Cinnarizine | 25mg | 80 | Hộp 250 viên | Nhóm 5 | |
| 6 | Calcitonin | 50UI/ml | 20 | Hộp 5 ống | Nhóm 1 | |
| 7 | Omeprazol | 20 mg | 30 | Hộp 14 viên | Nhóm 1 | |
| 8 | Doxazosin | 2mg | 30 | Hộp 10 viên | Nhóm 1 | |
| 9 | Alendronic Acid, Vitamin D3 | 70mg. 2.800UI | 20 | Hộp 4 viên | Nhóm 1 | |
| 10 | Attapulgite, Aluminum hydroxide, Magnesium carbonate | 2,5g,0,5g, 0,5g | 50 | Hộp 30 gói | Nhóm 1 | |
| 11 | Desloratadine | 5 mg | 20 | Hộp 10 viên | Nhóm 1 | |
| 12 | Enalapril | 5 mg | 50 | Hộp 30 viên | Nhóm 1 | |
| 13 | Diclofenac | 75mg | 40 | Hộp 5 ống | Nhóm 1 | |
| 14 | Magnesi, Pyridoxin | 470 mg, 5mg | 50 | Hộp 50 viên | Nhóm 2 | |
| 15 | Dexamethasone, Neomycin, PolymyxinB | 5ml | 50 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 16 | Cerebrolysin | 10 ml | 50 | Hộp 5 ống | Nhóm 1 | |
| 17 | Trimetazidin | 35mg | 50 | Hộp 60 viên | Nhóm 1 | |
| 18 | Diclofenac | 75mg | 5.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 19 | Diclofenac | 20g | 30 | Tube | Nhóm 1 | |
| 20 | Celecoxib | 200mg | 900 | Viên | Nhóm 1 | |
| 21 | Paracetamol | 500mg | 1.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 22 | Paracetamol | 500mg | 10.240 | Viên sủi | Nhóm 1 | |
| 23 | Allopurinol | 300mg | 500 | Viên | Nhóm 4 | |
| 24 | Colchicin | 1mg | 300 | Viên | Nhóm 4 | |
| 25 | Alphachymotrypsin | 4,2mg | 6.000 | Viên | Nhóm 2 | |
| 26 | Alphachymotrypsin | 4,2mg | 5.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 27 | Loratadin | 10mg | 200 | Viên | Nhóm 4 | |
| 28 | Amoxicillin | 500mg | 10.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 29 | Amoxicilin A.clavulanic | 500mg 125mg | 1.400 | Viên | Nhóm 1 | |
| 30 | Cephalexin | 500mg | 5.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 31 | Ciprofloxacin | 500mg | 5.000 | Viên | Nhóm 2 | |
| 32 | Tetracyclin | 500mg | 5.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 33 | Cefuroxim | 500mg | 200 | Viieen | Nhóm 4 | |
| 34 | Cefuroxim | 500mg | 1.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 35 | Cefuroxim | 250mg | 1.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 36 | Gentamicin | 80mg/2ml | 100 | Ống | Nhóm 4 | |
| 37 | Tobramycin | 3mg/ml | 200 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 38 | Tobramycin, Dexamethason | 5ml | 200 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 39 | Cloramphenicol | 0,4% | 500 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 40 | Cloramphenicol, Dexamethason | 20mg, 5mg | 100 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 41 | Natri clorid | 0,9% 10ml | 300 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 42 | Naphazolin | 0,05% | 200 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 43 | Xylometazoline | 0,05% | 200 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 44 | Xylometazoline | 0,10% | 230 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 45 | Ofloxacin | 5ml | 50 | Lọ | Nhóm 5 | |
| 46 | Erythromycin | 500mg | 500 | Viên | Nhóm 4 | |
| 47 | Sulfamethoxazol Trimethoprim | 400mg 80mg | 5.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 48 | Acyclovir | 800mg | 500 | Viên | Nhóm 2 | |
| 49 | Trimetazidin | 35mg | 3.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 50 | Amlordipin | 5mg | 3.000 | Viên | NHÓM 1 | |
| 51 | Metoprolol | 25mg | 2.900 | Viên | Nhóm 1 | |
| 52 | Metoprolol | 50mg | 2.100 | Viên | Nhóm 1 | |
| 53 | Bisoprolol | 5mg | 1.500 | Viên | Nhóm 1 | |
| 54 | Ginkgo biloba | 40mg | 3.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 55 | Piracetam | 400mg | 500 | Viên | Nhóm 4 | |
| 56 | Vinpocetin | 10mg | 500 | Viên | Nhóm 4 | |
| 57 | Nước oxy già | 3% | 200 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 58 | Povidon iod | 10% 20ml | 500 | Lọ | Nhóm 4 | |
| 59 | Povidon iod | 10% 125 ml | 200 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 60 | Domperidon | 10mg | 1.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 61 | Trimebutin | 100mg | 1.500 | Viên | Nhóm 1 | |
| 62 | Berberin | 100mg | 1.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 63 | Cimetidin | 200mg | 5.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 64 | Attapulgit, Aluminium hydroxid, Magnesium carbonat | 3g | 3.000 | Gói | Nhóm 1 | |
| 65 | Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid | 20g, 3,5g, 2,9g, 1,5g. | 500 | Gói | Nhóm 4 | |
| 66 | Rotundin | 30mg | 1.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 67 | Methylprednisolon | 40mg | 500 | Lọ | Nhóm 1 | |
| 68 | Methylprednisolon | 4mg | 5.400 | Viên | Nhóm 1 | |
| 69 | Methylpresnisolon | 16mg | 6.600 | Viên | Nhóm 1 | |
| 70 | Alimemazine | 5mg | 10.000 | Viên | Nhóm 2 | |
| 71 | Gliclazid | 60mg | 3.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 72 | Gliclazid | 30mg | 12.000 | Viên | Nhóm 1 | |
| 73 | Metfortmin | 850mg | 8.800 | Viên | Nhóm 1 | |
| 74 | Rosuvastatin | 10mg | 784 | Viên | Nhóm 1 | |
| 75 | Perindopril, Amlodipin | 5mg, 5mg | 900 | Viên | Nhóm 1 | |
| 76 | Glucose | 5%500ml | 100 | Chai | Nhóm 4 | |
| 77 | Natriclorid | 0,9% 500ml | 100 | Chai | Nhóm 4 | |
| 78 | Ringer lactat | 500ml | 100 | Chai | Nhóm 4 | |
| 79 | Vitamin B2 | 2mg | 1.800 | Viên | Nhóm 4 | |
| 80 | Vitamin PP | 50mg | 1.800 | Viên | Nhóm 4 | |
| 81 | Vitamin C | 500mg | 20.000 | Viên | Nhóm 4 | |
| 82 | Dây truyền | 600 | Bộ | Dây truyền | ||
| 83 | Bơm tiêm | 500 | Cái | 5ml | ||
| 84 | Băng Urgo | 50 | Hộp | Hộp 102 miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi