Gói thầu: Cung cấp Vật tư phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052864 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 09:25:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,443,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Compound 100g | 248 | Tuýp | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 2 | Chì niêm | 1.121 | Kg | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 3 | Dây chì niêm | 85 | Kg | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 4 | Sứ chằng hạ áp | 122 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 5 | Sứ ống chỉ | 10.382 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 6 | Sứ đứng 24kV - ĐR 600 | 684 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 7 | Cách điện treo Polymer 24kV loại 70kN | 140 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 8 | Ty sứ đứng 380mm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 9 | Ty sứ đứng D20- 380mm | 448 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 10 | Chân sứ đỉnh cong 24kV dài 870 mm dày 4 ly đầu bọc chì - 24kV | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 11 | Chân sứ đỉnh thẳng 24kV dài 870 mm dày 4 ly đầu bọc chì - 24kV | 27 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 12 | Khung đỡ (Rack) 1 sứ | 10.102 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 13 | Cosse ép Cu/Al 50mm2 | 800 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 14 | Cosse ép Cu/Al 70mm2 | 319 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 15 | Cosse ép Cu/Al 95mm2 | 232 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 16 | Cosse ép Cu/Al 120mm2 | 56 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 17 | Cosse ép Cu/Al 185mm2 | 104 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 18 | Cosse ép Cu/Al 240mm2 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 19 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 20 | Cosse ép Cu 25mm2 | 4.081 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 21 | Cosse ép Cu 35mm2 | 1.290 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 22 | Cosse ép Cu 50mm2 | 492 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 23 | Cosse ép Cu 70mm2 | 306 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 24 | Cosse ép Cu 95mm2 | 263 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 25 | Ống ép Cu phi 10 | 7.980 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 26 | Ống ép Cu phi 25 | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 27 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | 874 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 28 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | 400 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 29 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 | 196 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 30 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm2 | 87 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 31 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 150mm2 | 71 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 32 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm2 | 159 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 33 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240 | 142 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 34 | Ống nối cáp ABC 35mm2 | 49 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 35 | Ống nối cáp ABC 50mm2 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 36 | Ống nối cáp ABC 70mm2 | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 37 | Ống nối cáp ABC 95mm2 | 439 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 38 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 | 25.296 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 39 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-70 mm2 | 220 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 40 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 | 810 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 41 | Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | 272 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 42 | Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | 1.070 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 43 | Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 | 2.042 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 44 | Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 | 224 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 45 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | 910 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 46 | Kẹp cáp cố định cổ sứ (Dcs:60-80mm) mọi loại cáp | 134 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 47 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 50 | 40 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 48 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 70 | 386 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 49 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 95 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 50 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 120 | 19 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 51 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 150 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 52 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 185 | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 53 | Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 240 | 408 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 54 | Kẹp nối dây Cu 2/0 (slipbolt) | 1.350 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 55 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | 136 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 56 | Móc treo cáp ABC chữ A | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 57 | Kẹp ngừng cáp ABC loại KN - 1 (4x35-95)mm2 | 1.105 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 58 | Kẹp treo cáp ABC loại KT - 1 (50-70)mm2 | 103 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 59 | Kẹp treo cáp ABC loại KT - 2 (4x95)mm2 | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 60 | Kẹp đầu cáp cho dây bọc 150 | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 61 | Kẹp đầu cáp cho dây bọc 240 | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 62 | Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) | 943 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 63 | Bát LL bắt LA+FCO | 296 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 64 | Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) | 31.166 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 65 | Khoá đai Inox 20x0,4mm | 32.795 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 66 | Neo quay | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 67 | Yếm cáp 5/8" | 278 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 68 | Ma ní F16 | 130 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 69 | Tăng đơ F22 (loại trung) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 70 | Băng keo cách điện cao thế | 124 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 71 | Băng keo cách điện hạ thế màu đen | 5.019 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 72 | Băng keo cách điện hạ thế màu đỏ | 3 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 73 | Ống nhựa tròn PVC 27 | 28.659 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 74 | Ống nhựa tròn PVC 42 | 1.304 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 75 | Ống nhựa tròn PVC 49 | 1.320 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 76 | Ống nhựa tròn PVC 60 | 50 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 77 | Ống nhựa tròn PVC 90 | 897 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 78 | Ống nhựa tròn PVC 114 | 60 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 79 | Ống nhựa HDPE phi 32 màu vàng (che dây chằng, 1 ống = 2m) | 46 | Mét | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 80 | Co L ống nhựa PVC 60 | 57 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 81 | Co L ống nhựa PVC 90 | 384 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 82 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 83 | Nắp bịt đầu ống PVC 90 | 442 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 84 | Nắp bịt đầu ống PVC 114 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 85 | Nắp chụp LA đỏ | 46 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 86 | Nắp chụp LA vàng | 54 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 87 | Nắp chụp LA xanh | 42 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 88 | Nắp chụp sứ cao MBA (dây đứng) (màu xanh) | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 89 | Nắp chụp sứ cao MBA (dây đứng) (màu đỏ) | 12 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 90 | Bu lông 1 đầu răng 10x40 | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 91 | Bu lông 1 đầu răng 12x30 | 4.509 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 92 | Bu lông 1 đầu răng 12x100 | 12 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 93 | Bu lông 1 đầu răng 14x150 | 6.115 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 94 | Bu lông 1 đầu răng 14x200 | 150 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 95 | Bu lông 1 đầu răng 16x50 | 432 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 96 | Bu lông 1 đầu răng 16x60 | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 97 | Bu lông 1 đầu răng 16x100 | 119 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 98 | Bu lông 1 đầu răng 16x150 | 72 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 99 | Bu lông 1 đầu răng 16x200 | 2.042 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 100 | Bu lông 1 đầu răng 16x250 | 2.032 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 101 | Bu lông 1 đầu răng 16x300 | 1.298 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 102 | Bu lông 1 đầu răng 16x350 | 210 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 103 | Bu lông 1 đầu răng 16x400 | 362 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 104 | Bu lông 1 đầu răng 16x450 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 105 | Bu lông 2 đầu răng 16x250 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 106 | Bu lông 2 đầu răng 16x350 | 68 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 107 | Bu lông 2 đầu răng 16x600 | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 108 | Bu lông 2 đầu răng 22x600 | 21 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 109 | Bu lông 2 đầu răng 22x650 | 33 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 110 | Bu lông 2 đầu răng 22x850 | 38 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 111 | Bu lông VRS 16x350 | 28 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 112 | Bu lông mắt 16x250 | 65 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 113 | Bu lông móc 16x200 | 65 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 114 | Bu lông móc 16x250 | 723 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 115 | Bu lông móc 16x300 | 208 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 116 | Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1200 (2BL12x60+BL16x250) | 17 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 117 | Thanh neo phi 22x2400 | 105 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 118 | Thanh neo phi 22x3700 | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 119 | Potelet V 50x50x5-2m | 3.713 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 120 | Potelet V 63x63x6-2m | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 121 | Potelet V 63x63x6-3m | 205 | Cái | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 122 | Thanh nối PL 60x6-0,570 m | 20 | Thanh | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 123 | Đà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 124 | Đà đơn đỡ lệch 2/3 XIT1 L75x75x8-2m (3 ốp) | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 125 | Đà đơn Composite 75x75x6 - 0,8m + thanh chống | 111 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 126 | Đà đơn Composite 75x75x6 - 2,4m + thanh chống | 67 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 127 | Đà tháp đơn U140x58x4.9-3m | 55 | Thanh | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá | ||
| 128 | Đà tháp kép U140x58x4.9 - 3m (2 đà + 6 chống) | 49 | Bộ | Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi