Gói thầu: Cung cấp Vật tư phụ kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201054539-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kiên Giang
Tên gói thầu Cung cấp Vật tư phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20201052864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 09:25:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,464,443,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Compound 100g 248 Tuýp Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
2 Chì niêm 1.121 Kg Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
3 Dây chì niêm 85 Kg Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
4 Sứ chằng hạ áp 122 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
5 Sứ ống chỉ 10.382 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
6 Sứ đứng 24kV - ĐR 600 684 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
7 Cách điện treo Polymer 24kV loại 70kN 140 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
8 Ty sứ đứng 380mm 10 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
9 Ty sứ đứng D20- 380mm 448 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
10 Chân sứ đỉnh cong 24kV dài 870 mm dày 4 ly đầu bọc chì - 24kV 2 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
11 Chân sứ đỉnh thẳng 24kV dài 870 mm dày 4 ly đầu bọc chì - 24kV 27 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
12 Khung đỡ (Rack) 1 sứ 10.102 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
13 Cosse ép Cu/Al 50mm2 800 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
14 Cosse ép Cu/Al 70mm2 319 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
15 Cosse ép Cu/Al 95mm2 232 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
16 Cosse ép Cu/Al 120mm2 56 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
17 Cosse ép Cu/Al 185mm2 104 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
18 Cosse ép Cu/Al 240mm2 100 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
19 Đầu cosse ép đồng 4mm2 200 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
20 Cosse ép Cu 25mm2 4.081 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
21 Cosse ép Cu 35mm2 1.290 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
22 Cosse ép Cu 50mm2 492 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
23 Cosse ép Cu 70mm2 306 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
24 Cosse ép Cu 95mm2 263 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
25 Ống ép Cu phi 10 7.980 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
26 Ống ép Cu phi 25 60 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
27 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 874 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
28 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 400 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
29 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 95mm2 196 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
30 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm2 87 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
31 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 150mm2 71 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
32 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 185mm2 159 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
33 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240 142 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
34 Ống nối cáp ABC 35mm2 49 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
35 Ống nối cáp ABC 50mm2 80 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
36 Ống nối cáp ABC 70mm2 50 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
37 Ống nối cáp ABC 95mm2 439 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
38 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 mm2 25.296 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
39 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-70 mm2 220 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
40 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 mm2 810 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
41 Kẹp WR 259 nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 272 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
42 Kẹp WR 279 nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 1.070 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
43 Kẹp WR 379 nối rẽ đồng nhôm 25-50/70-95 2.042 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
44 Kẹp WR 399 nối rẽ đồng nhôm 50-70/70-95 224 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
45 Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 910 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
46 Kẹp cáp cố định cổ sứ (Dcs:60-80mm) mọi loại cáp 134 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
47 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 50 40 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
48 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 70 386 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
49 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 95 10 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
50 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 120 19 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
51 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 150 10 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
52 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 185 10 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
53 Kẹp cáp cố định đầu sứ (Dcs:60-76mm) cho dây bọc ACX 240 408 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
54 Kẹp nối dây Cu 2/0 (slipbolt) 1.350 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
55 Kẹp quai Cu-Al 4/0 136 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
56 Móc treo cáp ABC chữ A 7 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
57 Kẹp ngừng cáp ABC loại KN - 1 (4x35-95)mm2 1.105 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
58 Kẹp treo cáp ABC loại KT - 1 (50-70)mm2 103 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
59 Kẹp treo cáp ABC loại KT - 2 (4x95)mm2 20 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
60 Kẹp đầu cáp cho dây bọc 150 24 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
61 Kẹp đầu cáp cho dây bọc 240 24 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
62 Cọc tiếp địa 16x2.4m (Cosse ép Cu35 + Bolts 10x30) 943 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
63 Bát LL bắt LA+FCO 296 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
64 Đai thép 20x0.4mm (50m/cuộn) 31.166 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
65 Khoá đai Inox 20x0,4mm 32.795 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
66 Neo quay 45 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
67 Yếm cáp 5/8" 278 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
68 Ma ní F16 130 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
69 Tăng đơ F22 (loại trung) 2 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
70 Băng keo cách điện cao thế 124 Cuộn Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
71 Băng keo cách điện hạ thế màu đen 5.019 Cuộn Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
72 Băng keo cách điện hạ thế màu đỏ 3 Cuộn Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
73 Ống nhựa tròn PVC 27 28.659 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
74 Ống nhựa tròn PVC 42 1.304 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
75 Ống nhựa tròn PVC 49 1.320 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
76 Ống nhựa tròn PVC 60 50 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
77 Ống nhựa tròn PVC 90 897 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
78 Ống nhựa tròn PVC 114 60 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
79 Ống nhựa HDPE phi 32 màu vàng (che dây chằng, 1 ống = 2m) 46 Mét Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
80 Co L ống nhựa PVC 60 57 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
81 Co L ống nhựa PVC 90 384 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
82 Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 3 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
83 Nắp bịt đầu ống PVC 90 442 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
84 Nắp bịt đầu ống PVC 114 10 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
85 Nắp chụp LA đỏ 46 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
86 Nắp chụp LA vàng 54 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
87 Nắp chụp LA xanh 42 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
88 Nắp chụp sứ cao MBA (dây đứng) (màu xanh) 35 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
89 Nắp chụp sứ cao MBA (dây đứng) (màu đỏ) 12 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
90 Bu lông 1 đầu răng 10x40 24 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
91 Bu lông 1 đầu răng 12x30 4.509 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
92 Bu lông 1 đầu răng 12x100 12 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
93 Bu lông 1 đầu răng 14x150 6.115 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
94 Bu lông 1 đầu răng 14x200 150 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
95 Bu lông 1 đầu răng 16x50 432 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
96 Bu lông 1 đầu răng 16x60 9 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
97 Bu lông 1 đầu răng 16x100 119 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
98 Bu lông 1 đầu răng 16x150 72 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
99 Bu lông 1 đầu răng 16x200 2.042 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
100 Bu lông 1 đầu răng 16x250 2.032 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
101 Bu lông 1 đầu răng 16x300 1.298 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
102 Bu lông 1 đầu răng 16x350 210 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
103 Bu lông 1 đầu răng 16x400 362 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
104 Bu lông 1 đầu răng 16x450 2 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
105 Bu lông 2 đầu răng 16x250 50 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
106 Bu lông 2 đầu răng 16x350 68 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
107 Bu lông 2 đầu răng 16x600 4 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
108 Bu lông 2 đầu răng 22x600 21 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
109 Bu lông 2 đầu răng 22x650 33 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
110 Bu lông 2 đầu răng 22x850 38 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
111 Bu lông VRS 16x350 28 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
112 Bu lông mắt 16x250 65 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
113 Bu lông móc 16x200 65 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
114 Bu lông móc 16x250 723 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
115 Bu lông móc 16x300 208 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
116 Bộ chống chằng hẹp phi 60/50x1200 (2BL12x60+BL16x250) 17 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
117 Thanh neo phi 22x2400 105 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
118 Thanh neo phi 22x3700 3 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
119 Potelet V 50x50x5-2m 3.713 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
120 Potelet V 63x63x6-2m 45 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
121 Potelet V 63x63x6-3m 205 Cái Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
122 Thanh nối PL 60x6-0,570 m 20 Thanh Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
123 Đà đơn đa năng XIT L75x75x8 -2,4m (4 ốp) 16 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
124 Đà đơn đỡ lệch 2/3 XIT1 L75x75x8-2m (3 ốp) 5 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
125 Đà đơn Composite 75x75x6 - 0,8m + thanh chống 111 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
126 Đà đơn Composite 75x75x6 - 2,4m + thanh chống 67 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
127 Đà tháp đơn U140x58x4.9-3m 55 Thanh Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
128 Đà tháp kép U140x58x4.9 - 3m (2 đà + 6 chống) 49 Bộ Dẫn chiếu đến Phụ lục tiêu chuẩn kỹ thuật và tiêu chí đánh giá
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->