Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD lần 1 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074122-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD lần 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201047421
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 09:24:00 đến ngày 2020-11-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,866,941,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 626,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE -4x150 1.750 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x120 910 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x95 2.470 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x70 840 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x50 1.970 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 4x35 2.900 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x50 920 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE- 2x35 1.910 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
9 Dây ACSR- 120/19 620 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
10 Dây ACSR-95/16 910 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
11 Dây ACSR-70/11 870 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dây ACSR-50/8 1.720 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 8.330 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 7.860 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 17.880 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35 + 1x16 7.480 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25 + 1x16 8.110 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 2.570 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 5.490 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5 300 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 85 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 165 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 790 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cáp Cu/PVC 1x25 2.350 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cáp Cu/PVC 1x16 3.470 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cáp Cu/PVC 1x10 2.100 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cáp Cu/PVC 1x6 15.690 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
28 Cáp Cu/PVC 1x4 20.000 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cáp Cu/PVC 1x2,5 700 m Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
30 Hộp chia điện 6 đầu ra 1.080 hộp Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
31 Vỏ hộp nhựa 4 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí 2.300 hộp Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
32 Vỏ hộp nhựa 2 công tơ (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí 5.000 hộp Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
33 Vỏ hộp nhựa 3 pha (có bộ treo + cầu đấu) - dùng cho công tơ cơ khí 2.650 hộp Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
34 Sứ đứng gốm 22kV không ty 280 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
35 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 2 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
36 Ty sứ đứng 35kV 230 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
37 Ty sứ đứng 22kV 225 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
38 Móc treo chữ U MT-9 22 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
39 Móc treo chữ U MT-7 14 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
40 Mắt nối kép MN2-9 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
41 Mắt nối trung gian NG-9 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
42 Mắt nối trung gian NG-7 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
43 Vòng treo đầu tròn VT-9 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
44 Mắt nối trung gian điều chỉnh NĐ-9 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
45 Bản treo vuông góc đơn BT1-9 10 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
46 Khóa néo cho dây AC N-18 (50-70) 12 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
47 Má ốp vòng tròn 3.030 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
48 Tấm má ốp móc treo đk18mm 1.500 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
49 Đai thép không rỉ 1.400 kg Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
50 Khóa đai thép 8.590 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
51 Kẹp xiết bắt dây sau công tơ 2.600 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
52 Kẹp xiết 4x35-70 200 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
53 Kẹp xiết 4x50-120 80 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
54 Kẹp xiết 4x70-150 900 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
55 Kẹp treo 4x50-120 450 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
56 Ghíp càng cua M25 130 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
57 Ghíp so lệch A25-70 1.360 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
58 Ghíp so lệch A25-150 2.090 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
59 Ghíp GN2 14.340 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ghíp GN4 17.880 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
61 Đầu cốt AM 150 550 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
62 Đầu cốt AM 120 2.610 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
63 Đầu cốt AM 95 880 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
64 Đầu cốt AM 70 1.380 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
65 Đầu cốt AM 50 770 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
66 Đầu cốt AM 35 410 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
67 Đầu cốt đồng - 300 mm 68 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
68 Đầu cốt đồng - 150 mm 145 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
69 Đầu cốt đồng - 120 mm 190 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
70 Đầu cốt đồng - 95 mm 150 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
71 Đầu cốt đồng - 70 mm 60 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
72 Đầu cốt nhôm - 50 mm 40 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
73 Đầu cốt nhôm - 35 mm 40 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
74 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 9 bộ Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
75 Chống sét van 48kV (dùng cho lưới 35kV) 38 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
76 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 1 pha) - Polymer 150 pha Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
77 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer 85 pha Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
78 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) 3 pha Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
79 ATM 1 pha 32A (ATM tép) 15.790 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
80 ATM 1 pha 40A (ATM tép) 7.060 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
81 ATM 3 pha 40A (ATM tép) 340 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
82 ATM 3 pha 63A (ATM tép) 2.700 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
83 ATM 3 pha 100A (ATM tép) 70 Cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
84 ATM 3 pha 200A 38 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
85 ATM 3 pha 250A 36 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
86 ATM 3 pha 300A 20 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
87 ATM 3 pha 400A 5 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
88 ATM 3 pha 500A 7 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
89 ATM 3 pha 600A 14 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
90 ATM 3 pha 800A 7 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
91 ATM 3 pha 1000A 7 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
92 ATM 3 pha 1200A 2 cái Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
93 TI hạ thế 300/5A 170 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
94 TI hạ thế 400/5A 100 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
95 TI hạ thế 500/5A 130 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
96 TI hạ thế 600/5A 170 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
97 TI hạ thế 800/5A 100 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
98 TI hạ thế 1000/5A 60 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
99 TI hạ thế 1500/5A 12 quả Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->