Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ lắp đặt tụ bù hạ áp năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ lắp đặt tụ bù hạ áp năm 2020 của Công ty Điện lực Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20201078477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu công suất phản kháng năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:53:00 đến ngày 2020-11-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,332,526,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ tụ bù tự động 10 kVAr | TB 10 kVAr | 23 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Tủ tụ bù tự động 15 kVAr | TB 15 kVAr | 10 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Tủ tụ bù tự động 20 kVAr | TB 20 kVAr | 7 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Tủ tụ bù tự động 30 kVAr | TB 30 kVAr | 1 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Tủ tụ bù tự động 50kVAr (TI 150/5) | TB 50 kVAr (150/5) | 5 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Tủ tụ bù tự động 50kVAr (TI 200/5) | TB 50 kVAr (200/5) | 1 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Tủ tụ bù tự động 50kVAr (TI 300/5) | TB 50 kVAr (300/5) | 1 | T.bộ | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Đầu cốt A35 | ĐC A35 | 184 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Đầu cốt A70 | ĐC A70 | 56 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Ghíp nhôm A25-95 | GN A25-95 | 184 | Cái | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Cáp nhôm 0,4kV AL/XLPE 4x35 mm2 | AL/XLPE 4x35 mm2 | 299 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Cáp nhôm 0,4kV AL/XLPE 4x70 mm2 | AL/XLPE 4x70 mm2 | 56 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Cu/XLPE/ PVC 2x4mm2 | 70 | Mét | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | Băng dính cách điện | 106 | Cuộn | Chương V Phần 2 HSMT | Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi