Gói thầu: Thiết bị y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201066758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201061180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 15:59:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,233,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phân tích sinh hóa tự động | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Máy phân tích huyết học tự động ≥ 28 thông số | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Sinh hiển vi khám mắt | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Hệ thống bắt số tự động | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu | 5 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Máy đo huyết áp điện tử loại lớn | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Máy đo điện giải Na+, Cl-, K+ | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Máy HbAlC | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Pipette tự động các cỡ | 4 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ lạnh ≥275 lít | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy đo thính lực, buồng đo | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ dụng cụ khám TMH | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Ghế tập kéo dãn khớp gối | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Khung giường kéo cột sống (loại kéo tạ) | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Khung quay tập khớp vai | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị tập luyện thể chất đạp chân | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Monitor theo dõi bệnh nhân | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy điện tim | 2 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy truyền dịch tự động | 2 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Máy hút chạy điện liên tục | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy hút dịch chạy điện | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Máy đo SPO2 cầm tay, người lớn | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Máy đo SPO2 cầm tay, trẻ em | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống rửa dạ dày kính | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bàn rửa dạ dày | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Giường nhi 02 tay quay | 5 | Cái | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Monitor sản khoa | 1 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Lồng ắp trẻ sơ sinh | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Đèn chiếu vàng da | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy hút chạy điện | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Máy lọc nước tiệt trùng | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Máy hút dịch sơ sinh | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bộ dụng cụ tiểu phẫu lớn | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Bộ dụng cụ kiểm tra cổ tử cung | 2 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bộ dụng cụ cắt may tầng sinh môn | 4 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ dụng cụ kế hoạch hóa giá đình | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ kiềm nhổ răng hàm trên | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ kiềm nhổ răng hàm dưới | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ trám răng | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bộ tiểu phẩu RHM | 3 | Bộ | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Nồi hấp tiệt trùng ≥ 150 lít | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Máy sấy khô ≥ 18kg | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Máy giặt ≥ 30kg | 1 | chiếc | Theo mục 2 chương V. Phần yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi