Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, linh kiện điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài của Nhà máy năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201077686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư điện, linh kiện điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài của Nhà máy năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077479 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 16:26:00 đến ngày 2020-11-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,713,834,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | An ten râu СШР28П4ЭШ8 | СШР28П4ЭШ8 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | Atomat AK 50A | AK 50A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Atomat AДЗМ x 5 - 50 | AДЗМ x 5 - 50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Atomat AДЗМ x 5 б/з 50/400 | AДЗМ x 5 б/з 50/400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Atomat AДЗМ x 7,5 - 400 | AДЗМ x 7,5 - 400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.038 | БT3.215.038 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп | БT3.215.013 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп | БT3.215.014 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bảng П: 12 chân | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Biến áp BSH 13-01 | BSH 13-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Biến thế quay sin cos лшз 010.026 | лшз 010.026 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Biến thế БK4.719.017 Сп | БK4.719.017 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Biến thế БK4.719.018 Сп | БK4.719.018 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Biến thế БY4.704.005 | БY4.704.005 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Biến thế БY4.717.066 | БY4.717.066 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Biến thế БК4.719.158 | БК4.719.158 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Biến thế БК4.719.508 | БК4.719.508 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Biến thế БК4.719.526 | БК4.719.526 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Biến thế БТ4.710.061 Сп | БТ4.710.061 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | Biến thế БТ4.710.141 Сп | БТ4.710.141 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Biến thế БТ4.711.000 Сп | БТ4.711.000 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Biến thế БТ4.720.005 Сп | БТ4.720.005 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Biến thế БТ4.720.021 Сп | БТ4.720.021 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Biến thế БТ4.720.082 Сп | БТ4.720.082 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Biến thế БТ4.720.085 Сп | БТ4.720.085 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Biến thế БТ4.720.086 Сп | БТ4.720.086 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Biến thế БТ4.720.087 Сп | БТ4.720.087 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Biến thế БТ4.720.089 Сп | БТ4.720.089 Сп | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Biến thế БТ4.720.090 Сп | БТ4.720.090 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Biến thế БТ4.720.091 Сп | БТ4.720.091 Сп | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Biến thế БТ4.720.092 Сп | БТ4.720.092 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Biến thế БТ4.720.093 Сп | БТ4.720.093 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Biến thế БТ4.720.094 Сп | БТ4.720.094 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Biến thế БТ4.720.095 Сп | БТ4.720.095 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Biến thế БТ4.720.096 Сп | БТ4.720.096 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Biến thế БТ4.720.262 Сп | БТ4.720.262 Сп | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Biến thế БТ4.724.108 Сп | БТ4.724.108 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Biến thế БТ4.733.005 Сп | БТ4.733.005 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Biến thế БТ4.739.084 Сп | БТ4.739.084 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Biến thế ПA4.712.002 Cп | ПA4.712.002 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Biến thế ПA4.716.003 Cп | ПA4.716.003 Cп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Biến thế ФИТ-3 БТ4.720.138-3 Сп | ФИТ-3 БТ4.720.138-3 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Biến thế ФИТ-5 БТ4.720.138 | ФИТ-5 БТ4.720.138 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Biến trở HЗА4.699.013 Cп: 0,75Bm 5000 Ом | HЗА4.699.013 Cп: 0,75Bm 5000 Ом | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Biến trở ППБ-2,2 K - 3Б | ППБ-2,2 K - 3Б | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% | ППБ-3В-10 кОм ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Bóng đèn 24V- 10W 1 cực | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bóng đèn 26 V - 15 W 2 cực | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bóng đèn 26V 0,12A N (MH-26-0,12) | MH-26-0,12 | 59 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Bóng đèn 26V 25W 1 cực | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Bóng đèn mắt cua С48V-50mA 92 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Cảm biến БP2.781.001 | БP2.781.001 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Cảm biến БP2.781.003 | БP2.781.003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Cáp tín hiệu КРШУЭ 7x1 | КРШУЭ 7x1 | 78 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Cáp cao tần PK-150 | PK-150 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Cáp cao tần PK-75 | PK-75 | 50 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Cáp tín hiệu КРШУ 24x1 | КРШУ 24x1 | 150 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Cáp tín hiệu КУШГПР 52х0,5 | КУШГПР 52х0,5 | 12 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Cầu chì cắm 30A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Cầu chì cắm 50A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Cầu chì lá 50A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Cầu chì ПK45-2A | ПK45-2A | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Cầu chì ПК45-3А | ПК45-3А | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Cầu chì ПК45-5А | ПК45-5А | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Chiết áp IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC | IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Chiết áp IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC | IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Chiết áp IIСП-II-1-1 кОм ± 20% | IIСП-II-1-1 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 20% | IIСП-II-1-10 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | IIСП-II-1-22 кОм ± 20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Chiết áp IIСП-II-1-220 кОм ± 20% | IIСП-II-1-220 кОм ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Chiết áp IIСП-II-1-470 Ом ± 20% | IIСП-II-1-470 Ом ± 20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20% | IIСП-II-1-68 кОм ± 20% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Chiết áp IIСП-II-1-A-150 кОм ± 20% | IIСП-II-1-A-150 кОм ± 20% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Chiết áp БM4. 685.215 Сп 20 кОм | БM4. 685.215 Сп 20 кОм | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Chiết áp СП-II-1-A-10 кОм ± 30% | СП-II-1-A-10 кОм ± 30% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Chiết áp СП-II-1-A-2,2 кОм ± 30% | СП-II-1-A-2,2 кОм ± 30% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Chỉnh lưu 7ГЕ12АФ | 7ГЕ12АФ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Chuyển mạch HAЗ. 602.007 Сп | HAЗ. 602.007 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Chuyển mạch П2T-1 | П2T-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Chuyển mạch ПMФ 45-Д4M3 | ПMФ 45-Д4M3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Công tắc A801 | A801 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Công tắc T1 | T1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Công tắc TB1-1 | TB1-1 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Công tắc TB1-2 | TB1-2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Công tắc TB1-4 | TB1-4 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Công tắc TB2-1 | TB2-1 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Công tắc Д801 | Д801 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Cụm chia khí 3 ngả tổng phanh П-1B | П-1B | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Cuộn cảm БT2.062.121 Сп | БT2.062.121 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Cuộn cảm БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн | БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Cuộn cảm БT4.779.010 Сп | БT4.779.010 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Cuộn cảm БT4.779.121 Сп | БT4.779.121 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Cuộn cảm БТ4.775.008 Сп | БТ4.775.008 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Cuộn cảm ЗА4.775.008 Сп 0,37 Mкгн | ЗА4.775.008 Сп 0,37 Mкгн | 4 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн | ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп 13,5Mкгн | ЗА4.777.126 Сп 13,5Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Cuộn cảm ЗА4.777.152 Сп 9,35 Mкгн | ЗА4.777.152 Сп 9,35 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Cuộn cảm ЗА4.777.268 Сп 63 Mкгн | ЗА4.777.268 Сп 63 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Cuộn cảm ЗА4.777.278 Сп | ЗА4.777.278 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Cuộn cảm БT4.775.000 Сп 5,6 Mкгн | БT4.775.000 Сп 5,6 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Cuộn cảm БT4.779.004 Сп 1,41 Mкгн | БT4.779.004 Сп 1,41 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Cuộn cảm БT4.779.195 Сп 1,55 Mкгн | БT4.779.195 Сп 1,55 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Cuộn cảm БТ4.775.010Сп | БТ4.775.010Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн | БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн | БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Cuộn cảm БТ4.777.096 Сп | БТ4.777.096 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Cuộn cảm БТ4.779.004 Сп1,41 Mкгн | БТ4.779.004 Сп1,41 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Cuộn cảm БТ4.779.005 Сп 0,7 Mкгн | БТ4.779.005 Сп 0,7 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Cuộn cảm БТ4.779.017 Сп 2,65 Mкгн | БТ4.779.017 Сп 2,65 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Cuộn cảm БТ4.779.019 Сп 1,1 Mкгн | БТ4.779.019 Сп 1,1 Mкгн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Cuộn cảm БТ4.779.193 Сп | БТ4.779.193 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Cuộn cảm ЗА4.750.203 | ЗА4.750.203 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Cuộn cảm ЗА4.777.185 Сп | ЗА4.777.185 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Cuộn chặn БT4.750.144 Сп 0,37 Mкгн | БT4.750.144 Сп 0,37 Mкгн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Cuộn chặn БT4.750.201 Сп | БT4.750.201 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Cuộn chặn БT4.751.011 Сп | БT4.751.011 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B | ДM-0,2-30 ± 5%B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Cuộn chặn ДM-0,4-16 ± 5%B | ДM-0,4-16 ± 5%B | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B | ДM-1,2-5 ±10%B | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B | ДM-2,4-4 ±10%B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B | ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Cuộn chặn ЗА4.750.185 Сп 40 гн | ЗА4.750.185 Сп 40 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Cuộn chặn ЗА4.750.186 Сп 20 гн | ЗА4.750.186 Сп 20 гн | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Cuộn chặn ЗА4.750.199 Сп 15 гн | ЗА4.750.199 Сп 15 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | ПK4.750.152 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | ПK4.750.270 Сп 0,3 гн | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп | ПK4.750.274 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Cuộn chặn ПK4.751.041 Сп | ПK4.751.041 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Cuộn hút БP3.254.001 | БP3.254.001 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Đầu Ш: PП2-22 БY0.660.000 | PП2-22 БY0.660.000 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | Đầu Ш: ШP 32П 12 ЭШ1 | ШP 32П 12 ЭШ1 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | Đầu Ш: ШP 32П 8 ЭГ3 | ШP 32П 8 ЭГ3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | Đầu Ш: ШP 32П 8 ЭШ3 | ШP 32П 8 ЭШ3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | Đầu Ш: ШP 40П 14 ЭШ2 | ШP 40П 14 ЭШ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | Đầu Ш: ШP 48П 2 БЭГ2 | ШP 48П 2 БЭГ2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | Đầu Ш: ПС-300 | ПС-300 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | Đầu Ф: PK-150 | PK-150 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | Đầu Ф: БT3.642.007 Сп | БT3.642.007 Сп | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | Đầu Ф: БT3.642.054 | БT3.642.054 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | Đầu Ф: БT3.642.188 Сп | БT3.642.188 Сп | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 | НЗАЗ 642.009 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | Đầu Ф: НЗАЗ 642.105 | НЗАЗ 642.105 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | Đầu Ф: НЗАЗ.642.014 | НЗАЗ.642.014 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | Đầu Ш АТ6.823.035 Сп | Đầu Ш АТ6.823.035 Сп | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | Đầu Ш БР3.647.009 Сп | БР3.647.009 Сп | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | Đầu Ш ШК4х60 | ШК4х60 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3 | СШРГ48П26ЭГ3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 | СШРГ48П26ЭШ3 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | Đầu Ш: ЗA4.854.425 | ЗA4.854.425 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | Đầu Ш: ШР40У14ЭШ | ШР40У14ЭШ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | Đầu Ш: ШР40У25ЭГ | ШР40У25ЭГ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | Đầu Ш: ШР40У26ЭГ | ШР40У26ЭГ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | Dây giữ chậm B65.683.090 | B65.683.090 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | Dây giữ chậm B65.683.094 | B65.683.094 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | Dây giữ chậm BO6.561.058 TY | BO6.561.058 TY | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп | БT2.066.051 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | Dây giữ chậm БТ2.066.005 Сп | БТ2.066.005 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп | ЗА2.066.043 Сп | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп | ЗА2.066.110 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп | ЗА2.066.126 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп | ЗА2.066.138Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | Dây giữ chậm Л3T-0,5-1200-B ± 10%-5 | Л3T-0,5-1200-B ± 10%-5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | Dây giữ chậm Л3T-1,0-1200-B ± 10%-10 | Л3T-1,0-1200-B ± 10%-10 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | Dây giữ chậm Л3T-1,0-600-B± 10% | Л3T-1,0-600-B± 10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B ± 10%-20 | Л3T-4,0-600-B ± 10%-20 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп | ПA2.066.000 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп | ПA4.066.002 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | Đèn điện tử 6П15П | 6П15П | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | Đèn điện tử 6П7 | 6П7 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | Đèn sợi đốt CM28-0,05-I | CM28-0,05-I | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | Đèn điện tử 6C33C | 6C33C | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | Đèn điện tử 6H13C | 6H13C | 21 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | Đèn điện tử 6H1П | 6H1П | 531 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | Đèn điện tử 6H2П - ЕВ | 6H2П - ЕВ | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | Đèn điện tử 6H3П | 6H3П | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | Đèn điện tử 6X2П | 6X2П | 53 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | Đèn điện tử 6Ж1П | 6Ж1П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | Đèn điện tử 6Ж2П | 6Ж2П | 99 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | Đèn điện tử 6Ж5П | 6Ж5П | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | Đèn điện tử 6П1П | 6П1П | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 | ТГ3-0,1/1,3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | Đèn hình 13Л037И | 13Л037И | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | Đèn hình 23ЛK41 | 23ЛK41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | Đèn Klistron K716 | K716 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | Đèn phát ГИ-6Б | ГИ-6Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | Đèn sợi đốt MH26-0,12 | MH26-0,12 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | Đèn tích nhớ ЛН5 | ЛН5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | Đèn phát xung ГИ-30 | ГИ-30 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | Đi ốt B1-0,1/40 | B1-0,1/40 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | Đi ốt Д229Б | Д229Б | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | Đi ốt Д233 | Д233 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | Đi ốt Д237B | Д237B | 39 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | Đi ốt Д242 | Д242 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | Đi ốt ДКС-7М | ДКС-7М | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | Điện trở BC-0,5-1-75-II ± 10% | BC-0,5-1-75-II ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | Điện trở BC-0,5-68 Ом ± 10% | BC-0,5-68 Ом ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | Điện trở C2-14M-0,5-47 кОм ±1% | C2-14M-0,5-47 кОм ±1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | Điện trở C2-29B-0,5-11 кОм ± 1% | C2-29B-0,5-11 кОм ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | Điện trở C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% | C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | Điện trở C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% | C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | Điện trở OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% | OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | Điện trở OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% | OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | Điện trở OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% | OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | Điện trở OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% | OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1% | БЛП-1-20 кОМ ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10% | МЛТ-0,5-100 Ом ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | Điện trở МЛТ-0,5-510 кОм ±10% | МЛТ-0,5-510 кОм ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | Điện trở ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% | ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ±10% | ОМЛТ-2-16 кОм ±10% | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% H | ПKO-1-160000 ± 1% H | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Điện trở ПЭB- 7,5K 25W ± 10% | ПЭB- 7,5K 25W ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Điện trở ПЭВ 56 кОм -75 ± 10% | ПЭВ 56 кОм -75 ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Điện trở ПЭВ-10-240 Ом±10% | ПЭВ-10-240 Ом±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Điện trở ПЭВ-15-470 Ом ± 10% | ПЭВ-15-470 Ом ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Điện trở ПЭВ-25-2,2 кОм±10% | ПЭВ-25-2,2 кОм±10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | Điện trở ПЭВ-25-30 Ом±10% | ПЭВ-25-30 Ом±10% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | Động cơ 4AXC-80Б6У3 | 4AXC-80Б6У3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Động cơ C1-521MT2 | C1-521MT2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Động cơ điện AДП -1121 | AДП -1121 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Động cơ điện AДП -1П | AДП -1П | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Động cơ điều khiển từ xa ДКΜ-ΠΠE | ДКΜ-ΠΠE | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | Đồng hồ nhiệt độ nước, dầu ПП-2(0 – 120oC) | ПП-2(0 – 120oC) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | Đồng hồ nhiệt độ YK-104 (5-0-15x10) | YK-104 (5-0-15x10) | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Đồng hồ tích lũy thời gian 228ЧП-110 | 228ЧП-110 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | Đồng hồ Э8021(0 ÷ 250)V | Э8021(0 ÷ 250)V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Khởi động từ АД3М x 5-50 | АД3М x 5-50 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Khởi động từ АД3М x 7,5-400. | АД3М x 7,5-400. | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Khởi động từ АД3М x 7,5-50 | АД3М x 7,5-50 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | Khuếch đại từ БТ2.039.015 Сп | БТ2.039.015 Сп | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | Lỗ cắm ГИ1/2 | ГИ1/2 | 96 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | Lò xo nâng càng xe П-2B | П-2B | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Lò xo ống cân bằng СБ-23-26 | СБ-23-26 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Lò xo ống cân bằng СБ-23-27 | СБ-23-27 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Lò xo ống cân bằng СБ-23-33 | СБ-23-33 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Lò xo ống cân bằng СБ-23-35 | СБ-23-35 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Lốc điều hòa 1 chiều 24000 BTU | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Quạt thông gió АПН012/2 | АПН012/2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Rơ le 8Э11 | 8Э11 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Rơ le 8Э14 | 8Э14 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Rơ le khởi động PC - 26 | PC - 26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Rơ le MKY 48-220V | MKY 48-220V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п | MKY 48-C PA4.500.244 п | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.166 | MKY 48-C PA4.506.166 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п | MKY 48-C PA4.506.248 п | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Rơ le PC4.524.200 | PC4.524.200 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Rơ le PMYГ PC4.523.402-01 | PMYГ PC4.523.402-01 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Rơ le PС4.520.005 | PС4.520.005 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Rơ le PС4.590.050 | PС4.590.050 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 | PС4-52 КЩ4.529.035-17 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Rơ le PФ0.452.103-01 | PФ0.452.103-01 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Rơ le PФ0.452.103Д | PФ0.452.103Д | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Rơ le PФ0.520.350 | PФ0.520.350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Rơ le TKE 52 | TKE 52 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Rơ le TKE 56 | TKE 56 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Rơ le TΚД 233 | TΚД 233 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Rơ le TКC 203ДОД | TКC 203ДОД | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Rơ le КЩ4.529.035. | КЩ4.529.035 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Rơ le ЭМРВ-27B 40÷200s | ЭМРВ-27B 40÷200s | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Rơle 8Э-11 | 8Э-11 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Rơle 8Э-12 | 8Э-12 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Rơle 8Э-14 | 8Э-14 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Rơle PHE-66-27B | PHE-66-27B | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Rơle PHE-22-27B | PHE-22-27B | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Rơle PПС7-355 | PПС7-355 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Rơle TBE 101A-1 | TBE 101A-1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Rơle TPT-133-22А | TPT-133-22А | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Rơle TКE52-ПД1 | TКE52-ПД1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Rơle TКE-54 | TКE-54 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Rơle TКE-56 | TКE-56 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Rơle ЭРМВ 27-1 (0,6-2) | ЭРМВ 27-1 (0,6-2) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Tổng phanh dầu xe ЗЭ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Tụ điện điều chỉnh 2K IIBM-3/10 ± 10% | 2K IIBM-3/10 ± 10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ ± 10% | K40Y-500-0,04 мкФ ± 10% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ ± 10% | K40Y-500-0,05 мкФ ± 10% | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ ± 10% | K40Y-500-0,1 мкФ ± 10% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ ± 10% | K40Y-500-0,5 мкФ ± 10% | 48 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Tụ điện K50-20-25-500 мкФ ±10% | K50-20-25-500 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Tụ điện KCO-1-250B-330 ±10% | KCO-1-250B-330 ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Tụ điện KС-1-П-100 ±10%-1 | KС-1-П-100 ±10%-1 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Tụ điện KС-3-П-1000 ±10% | KС-3-П-1000 ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Tụ điện MБГO-2-300-10,0 мкФ-II ± 10% | MБГO-2-300-10,0 мкФ-II ± 10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Tụ điện MБГO-2-400-10-II ± 10% | MБГO-2-400-10-II ± 10% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Tụ điện MБГП-2-1600В-0,25 мкФ ±10% | MБГП-2-1600В-0,25 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | Tụ điện MБГП-2-400B-4MKФ ±10% | MБГП-2-400B-4MKФ ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | Tụ điện MБГП-2-630В-0,1мкФ ±10% | MБГП-2-630В-0,1мкФ ±10% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | Tụ điện MБГП-3-400В-10 мкФ ±10% | MБГП-3-400В-10 мкФ ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | Tụ điện MПГ-П-250-0,25 мкФ ± 1% | MПГ-П-250-0,25 мкФ ± 1% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 288 | Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% | MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 289 | Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 290 | Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 5% | MПГ-П-250-1 мкФ ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 291 | Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% | MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 292 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ±1% | MПГ-П-500B-0,04 мкФ ±1% | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 293 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ±1% | MПГ-П-500B-0,05 мкФ ±1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 294 | Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% | MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 295 | Tụ điện OKБГ-И-200В-0,1мкФ ±10% | OKБГ-И-200В-0,1мкФ ±10% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 296 | Tụ điện К52-2-10МКФ-90B ± 10% | К52-2-10МКФ-90B ± 10% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 297 | Tụ điện К52-2-200МКФ-50B ± 10% | К52-2-200МКФ-50B ± 10% | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 298 | Tụ điện К52-2-20МКФ-50B ± 10% | К52-2-20МКФ-50B ± 10% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 299 | Tụ điện К52-90-10 MKФ ± 10% | К52-90-10 MKФ ± 10% | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 300 | Tụ điện КC-1a-M150-30 пФ± 5% | КC-1a-M150-30 пФ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 301 | Tụ điện КC-2a-M150-510 пФ± 5% | КC-2a-M150-510 пФ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 302 | Tụ điện КT-1a-M700-8,2 пФ± 5% | КT-1a-M700-8,2 пФ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 303 | Tụ điện КT-1-M750-5,1 пФ±20% | КT-1-M750-5,1 пФ±20% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 304 | Tụ điện КСОT-5-500-Г-3600±5% | КСОT-5-500-Г-3600±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 305 | Tụ điện КСОT-5-500-Г-6200±5% | КСОT-5-500-Г-6200±5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 306 | Tụ điện ОКБГ-400B-0,05мкФ±10% | ОКБГ-400B-0,05мкФ±10% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 307 | Van điều chỉnh khí A72219-21 | A72219-21 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 308 | Xen xin БC-155A | БC-155A | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 309 | Xen xin БД-160A | БД-160A | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 310 | Xen xin БД-160Н | БД-160Н | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 311 | Xen xin БД-404 | БД-404 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 312 | Xen xin БС-151Н | БС-151Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi