Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, linh kiện điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài của Nhà máy năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077686-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, linh kiện điện tử đợt 5 phục vụ sửa chữa khí tài của Nhà máy năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201077479
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 16:26:00 đến ngày 2020-11-05 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,713,834,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 An ten râu СШР28П4ЭШ8 СШР28П4ЭШ8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Atomat AK 50A AK 50A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Atomat AДЗМ x 5 - 50 AДЗМ x 5 - 50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Atomat AДЗМ x 5 б/з 50/400 AДЗМ x 5 б/з 50/400 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Atomat AДЗМ x 7,5 - 400 AДЗМ x 7,5 - 400 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bảng chỉnh lưu БT3.215.038 БT3.215.038 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bảng chỉnh lưu БT3.215.013 Сп БT3.215.013 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Bảng chỉnh lưu БT3.215.014 Сп БT3.215.014 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Bảng П: 12 chân 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến áp BSH 13-01 BSH 13-01 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế quay sin cos лшз 010.026 лшз 010.026 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến thế БK4.719.017 Сп БK4.719.017 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Biến thế БK4.719.018 Сп БK4.719.018 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Biến thế БY4.704.005 БY4.704.005 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Biến thế БY4.717.066 БY4.717.066 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Biến thế БК4.719.158 БК4.719.158 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Biến thế БК4.719.508 БК4.719.508 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Biến thế БК4.719.526 БК4.719.526 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Biến thế БТ4.710.061 Сп БТ4.710.061 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Biến thế БТ4.710.141 Сп БТ4.710.141 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Biến thế БТ4.711.000 Сп БТ4.711.000 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Biến thế БТ4.720.005 Сп БТ4.720.005 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Biến thế БТ4.720.021 Сп БТ4.720.021 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Biến thế БТ4.720.082 Сп БТ4.720.082 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Biến thế БТ4.720.085 Сп БТ4.720.085 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Biến thế БТ4.720.086 Сп БТ4.720.086 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Biến thế БТ4.720.087 Сп БТ4.720.087 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Biến thế БТ4.720.089 Сп БТ4.720.089 Сп 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Biến thế БТ4.720.090 Сп БТ4.720.090 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Biến thế БТ4.720.091 Сп БТ4.720.091 Сп 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Biến thế БТ4.720.092 Сп БТ4.720.092 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Biến thế БТ4.720.093 Сп БТ4.720.093 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Biến thế БТ4.720.094 Сп БТ4.720.094 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Biến thế БТ4.720.095 Сп БТ4.720.095 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Biến thế БТ4.720.096 Сп БТ4.720.096 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Biến thế БТ4.720.262 Сп БТ4.720.262 Сп 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Biến thế БТ4.724.108 Сп БТ4.724.108 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Biến thế БТ4.733.005 Сп БТ4.733.005 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Biến thế БТ4.739.084 Сп БТ4.739.084 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Biến thế ПA4.712.002 Cп ПA4.712.002 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Biến thế ПA4.716.003 Cп ПA4.716.003 Cп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Biến thế ФИТ-3 БТ4.720.138-3 Сп ФИТ-3 БТ4.720.138-3 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Biến thế ФИТ-5 БТ4.720.138 ФИТ-5 БТ4.720.138 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Biến trở HЗА4.699.013 Cп: 0,75Bm 5000 Ом HЗА4.699.013 Cп: 0,75Bm 5000 Ом 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Biến trở ППБ-2,2 K - 3Б ППБ-2,2 K - 3Б 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Biến trở ППБ-3В-10 кОм ± 10% ППБ-3В-10 кОм ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Bóng đèn 24V- 10W 1 cực 36 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Bóng đèn 26 V - 15 W 2 cực 26 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Bóng đèn 26V 0,12A N (MH-26-0,12) MH-26-0,12 59 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Bóng đèn 26V 25W 1 cực 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Bóng đèn mắt cua С48V-50mA 92 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cảm biến БP2.781.001 БP2.781.001 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cảm biến БP2.781.003 БP2.781.003 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Cáp tín hiệu КРШУЭ 7x1 КРШУЭ 7x1 78 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Cáp cao tần PK-150 PK-150 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Cáp cao tần PK-75 PK-75 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Cáp tín hiệu КРШУ 24x1 КРШУ 24x1 150 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Cáp tín hiệu КУШГПР 52х0,5 КУШГПР 52х0,5 12 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Cầu chì cắm 30A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Cầu chì cắm 50A 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Cầu chì lá 50A 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Cầu chì ПK45-2A ПK45-2A 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Cầu chì ПК45-3А ПК45-3А 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Cầu chì ПК45-5А ПК45-5А 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Chiết áp IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC IIСП-I-1-1,5 кОм ± 20%-A-BC 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Chiết áp IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC IIСП-I-1-68 кОм ± 20%-A-BC 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Chiết áp IIСП-II-1-1 кОм ± 20% IIСП-II-1-1 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Chiết áp IIСП-II-1-10 кОм ± 20% IIСП-II-1-10 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Chiết áp IIСП-II-1-22 кОм ± 20% IIСП-II-1-22 кОм ± 20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Chiết áp IIСП-II-1-220 кОм ± 20% IIСП-II-1-220 кОм ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Chiết áp IIСП-II-1-470 Ом ± 20% IIСП-II-1-470 Ом ± 20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Chiết áp IIСП-II-1-68 кОм ± 20% IIСП-II-1-68 кОм ± 20% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Chiết áp IIСП-II-1-A-150 кОм ± 20% IIСП-II-1-A-150 кОм ± 20% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Chiết áp БM4. 685.215 Сп 20 кОм БM4. 685.215 Сп 20 кОм 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Chiết áp СП-II-1-A-10 кОм ± 30% СП-II-1-A-10 кОм ± 30% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Chiết áp СП-II-1-A-2,2 кОм ± 30% СП-II-1-A-2,2 кОм ± 30% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Chỉnh lưu 7ГЕ12АФ 7ГЕ12АФ 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Chuyển mạch HAЗ. 602.007 Сп HAЗ. 602.007 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Chuyển mạch П2T-1 П2T-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Chuyển mạch ПMФ 45-Д4M3 ПMФ 45-Д4M3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Công tắc A801 A801 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Công tắc T1 T1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Công tắc TB1-1 TB1-1 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Công tắc TB1-2 TB1-2 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Công tắc TB1-4 TB1-4 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Công tắc TB2-1 TB2-1 17 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Công tắc Д801 Д801 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Cụm chia khí 3 ngả tổng phanh П-1B П-1B 1 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Cuộn cảm БT2.062.121 Сп БT2.062.121 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Cuộn cảm БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн БT4.775.174 Сп 1,17 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Cuộn cảm БT4.779.010 Сп БT4.779.010 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Cuộn cảm БT4.779.121 Сп БT4.779.121 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Cuộn cảm БТ4.775.008 Сп БТ4.775.008 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Cuộn cảm ЗА4.775.008 Сп 0,37 Mкгн ЗА4.775.008 Сп 0,37 Mкгн 4 Lít Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Cuộn cảm ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн ЗА4.775.015 Сп 7 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Cuộn cảm ЗА4.777.126 Сп 13,5Mкгн ЗА4.777.126 Сп 13,5Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Cuộn cảm ЗА4.777.152 Сп 9,35 Mкгн ЗА4.777.152 Сп 9,35 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Cuộn cảm ЗА4.777.268 Сп 63 Mкгн ЗА4.777.268 Сп 63 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Cuộn cảm ЗА4.777.278 Сп ЗА4.777.278 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Cuộn cảm БT4.775.000 Сп 5,6 Mкгн БT4.775.000 Сп 5,6 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Cuộn cảm БT4.779.004 Сп 1,41 Mкгн БT4.779.004 Сп 1,41 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Cuộn cảm БT4.779.195 Сп 1,55 Mкгн БT4.779.195 Сп 1,55 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Cuộn cảm БТ4.775.010Сп БТ4.775.010Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Cuộn cảm БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн БТ4.775.058 Сп 110 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Cuộn cảm БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн БТ4.777.072-1 Сп 1,12 Mкгн 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Cuộn cảm БТ4.777.096 Сп БТ4.777.096 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Cuộn cảm БТ4.779.004 Сп1,41 Mкгн БТ4.779.004 Сп1,41 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Cuộn cảm БТ4.779.005 Сп 0,7 Mкгн БТ4.779.005 Сп 0,7 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Cuộn cảm БТ4.779.017 Сп 2,65 Mкгн БТ4.779.017 Сп 2,65 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Cuộn cảm БТ4.779.019 Сп 1,1 Mкгн БТ4.779.019 Сп 1,1 Mкгн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Cuộn cảm БТ4.779.193 Сп БТ4.779.193 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Cuộn cảm ЗА4.750.203 ЗА4.750.203 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Cuộn cảm ЗА4.777.185 Сп ЗА4.777.185 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Cuộn chặn БT4.750.144 Сп 0,37 Mкгн БT4.750.144 Сп 0,37 Mкгн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Cuộn chặn БT4.750.201 Сп БT4.750.201 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Cuộn chặn БT4.751.011 Сп БT4.751.011 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Cuộn chặn ДM-0,2-30 ± 5%B ДM-0,2-30 ± 5%B 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Cuộn chặn ДM-0,4-16 ± 5%B ДM-0,4-16 ± 5%B 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Cuộn chặn ДM-1,2-5 ±10%B ДM-1,2-5 ±10%B 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Cuộn chặn ДM-2,4-4 ±10%B ДM-2,4-4 ±10%B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Cuộn chặn ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B ДM-3-1 Mкгн ± 0,4B 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Cuộn chặn ЗА4.750.185 Сп 40 гн ЗА4.750.185 Сп 40 гн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Cuộn chặn ЗА4.750.186 Сп 20 гн ЗА4.750.186 Сп 20 гн 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Cuộn chặn ЗА4.750.199 Сп 15 гн ЗА4.750.199 Сп 15 гн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Cuộn chặn ПK4.750.152 Сп 0,3 гн ПK4.750.152 Сп 0,3 гн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Cuộn chặn ПK4.750.270 Сп 0,3 гн ПK4.750.270 Сп 0,3 гн 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Cuộn chặn ПK4.750.274 Сп ПK4.750.274 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Cuộn chặn ПK4.751.041 Сп ПK4.751.041 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Cuộn hút БP3.254.001 БP3.254.001 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Đầu Ш: PП2-22 БY0.660.000 PП2-22 БY0.660.000 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 Đầu Ш: ШP 32П 12 ЭШ1 ШP 32П 12 ЭШ1 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 Đầu Ш: ШP 32П 8 ЭГ3 ШP 32П 8 ЭГ3 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 Đầu Ш: ШP 32П 8 ЭШ3 ШP 32П 8 ЭШ3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 Đầu Ш: ШP 40П 14 ЭШ2 ШP 40П 14 ЭШ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 Đầu Ш: ШP 48П 2 БЭГ2 ШP 48П 2 БЭГ2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 Đầu Ш: ПС-300 ПС-300 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 Đầu Ф: PK-150 PK-150 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 Đầu Ф: БT3.642.007 Сп БT3.642.007 Сп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 Đầu Ф: БT3.642.054 БT3.642.054 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 Đầu Ф: БT3.642.188 Сп БT3.642.188 Сп 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 Đầu Ф: НЗАЗ 642.009 НЗАЗ 642.009 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 Đầu Ф: НЗАЗ 642.105 НЗАЗ 642.105 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 Đầu Ф: НЗАЗ.642.014 НЗАЗ.642.014 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 Đầu Ш АТ6.823.035 Сп Đầu Ш АТ6.823.035 Сп 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 Đầu Ш БР3.647.009 Сп БР3.647.009 Сп 24 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 Đầu Ш ШК4х60 ШК4х60 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 Đầu Ш СШРГ48П26ЭГ3 СШРГ48П26ЭГ3 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 Đầu Ш СШРГ48П26ЭШ3 СШРГ48П26ЭШ3 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 Đầu Ш: ЗA4.854.425 ЗA4.854.425 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 Đầu Ш: ШР40У14ЭШ ШР40У14ЭШ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 Đầu Ш: ШР40У25ЭГ ШР40У25ЭГ 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 Đầu Ш: ШР40У26ЭГ ШР40У26ЭГ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 Dây giữ chậm B65.683.090 B65.683.090 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 Dây giữ chậm B65.683.094 B65.683.094 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 Dây giữ chậm BO6.561.058 TY BO6.561.058 TY 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 Dây giữ chậm БT2.066.051 Сп БT2.066.051 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 Dây giữ chậm БТ2.066.005 Сп БТ2.066.005 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 Dây giữ chậm ЗА2.066.043 Сп ЗА2.066.043 Сп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 Dây giữ chậm ЗА2.066.110 Сп ЗА2.066.110 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 Dây giữ chậm ЗА2.066.126 Сп ЗА2.066.126 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 Dây giữ chậm ЗА2.066.138Сп ЗА2.066.138Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 Dây giữ chậm Л3T-0,5-1200-B ± 10%-5 Л3T-0,5-1200-B ± 10%-5 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 Dây giữ chậm Л3T-1,0-1200-B ± 10%-10 Л3T-1,0-1200-B ± 10%-10 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 Dây giữ chậm Л3T-1,0-600-B± 10% Л3T-1,0-600-B± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 Dây giữ chậm Л3T-4,0-600-B ± 10%-20 Л3T-4,0-600-B ± 10%-20 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 Dây giữ chậm ПA2.066.000 Сп ПA2.066.000 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 Dây giữ chậm ПA4.066.002 Сп ПA4.066.002 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 Đèn điện tử 6П15П 6П15П 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 Đèn điện tử 6П7 6П7 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 Đèn sợi đốt CM28-0,05-I CM28-0,05-I 50 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 Đèn điện tử 6C33C 6C33C 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 Đèn điện tử 6H13C 6H13C 21 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 Đèn điện tử 6H1П 6H1П 531 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 Đèn điện tử 6H2П - ЕВ 6H2П - ЕВ 13 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 Đèn điện tử 6H3П 6H3П 120 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 Đèn điện tử 6X2П 6X2П 53 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 Đèn điện tử 6Ж1П 6Ж1П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 Đèn điện tử 6Ж2П 6Ж2П 99 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 Đèn điện tử 6Ж5П 6Ж5П 80 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 Đèn điện tử 6П1П 6П1П 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 Đèn điện tử ТГ3-0,1/1,3 ТГ3-0,1/1,3 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 Đèn hình 13Л037И 13Л037И 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 Đèn hình 23ЛK41 23ЛK41 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 Đèn Klistron K716 K716 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 Đèn phát ГИ-6Б ГИ-6Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 Đèn sợi đốt MH26-0,12 MH26-0,12 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 Đèn tích nhớ ЛН5 ЛН5 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 Đèn phát xung ГИ-30 ГИ-30 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 Đi ốt B1-0,1/40 B1-0,1/40 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 Đi ốt Д229Б Д229Б 31 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
191 Đi ốt Д233 Д233 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
192 Đi ốt Д237B Д237B 39 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
193 Đi ốt Д242 Д242 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
194 Đi ốt ДКС-7М ДКС-7М 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
195 Điện trở BC-0,5-1-75-II ± 10% BC-0,5-1-75-II ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
196 Điện trở BC-0,5-68 Ом ± 10% BC-0,5-68 Ом ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
197 Điện trở C2-14M-0,5-47 кОм ±1% C2-14M-0,5-47 кОм ±1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
198 Điện trở C2-29B-0,5-11 кОм ± 1% C2-29B-0,5-11 кОм ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
199 Điện trở C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% C2-29B-0,5-3,01 MОм ± 1% 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
200 Điện trở C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% C5-35B-15Bm1,3кОм ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
201 Điện trở OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% OМЛТ-0,5- 100 кОм ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
202 Điện trở OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% OМЛТ-0,5- 510 кОм ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
203 Điện trở OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% OМЛТ-1- 1,5 кОм ± 10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
204 Điện trở OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% OМЛТ-1- 100 кОм ± 10% 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
205 Điện trở БЛП-1-20 кОМ ± 1% БЛП-1-20 кОМ ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
206 Điện trở МЛТ-0,5-100 Ом ±10% МЛТ-0,5-100 Ом ±10% 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
207 Điện trở МЛТ-0,5-510 кОм ±10% МЛТ-0,5-510 кОм ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
208 Điện trở ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% ОМЛТ-0,5-1,8 кОм ±10% 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
209 Điện trở ОМЛТ-2-16 кОм ±10% ОМЛТ-2-16 кОм ±10% 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
210 Điện trở ПKO-1-160000 ± 1% H ПKO-1-160000 ± 1% H 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
211 Điện trở ПЭB- 7,5K 25W ± 10% ПЭB- 7,5K 25W ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
212 Điện trở ПЭВ 56 кОм -75 ± 10% ПЭВ 56 кОм -75 ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
213 Điện trở ПЭВ-10-240 Ом±10% ПЭВ-10-240 Ом±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
214 Điện trở ПЭВ-15-470 Ом ± 10% ПЭВ-15-470 Ом ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
215 Điện trở ПЭВ-25-2,2 кОм±10% ПЭВ-25-2,2 кОм±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
216 Điện trở ПЭВ-25-30 Ом±10% ПЭВ-25-30 Ом±10% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
217 Động cơ 4AXC-80Б6У3 4AXC-80Б6У3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
218 Động cơ C1-521MT2 C1-521MT2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
219 Động cơ điện AДП -1121 AДП -1121 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
220 Động cơ điện AДП -1П AДП -1П 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
221 Động cơ điều khiển từ xa ДКΜ-ΠΠE ДКΜ-ΠΠE 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
222 Đồng hồ nhiệt độ nước, dầu ПП-2(0 – 120oC) ПП-2(0 – 120oC) 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
223 Đồng hồ nhiệt độ YK-104 (5-0-15x10) YK-104 (5-0-15x10) 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
224 Đồng hồ tích lũy thời gian 228ЧП-110 228ЧП-110 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
225 Đồng hồ Э8021(0 ÷ 250)V Э8021(0 ÷ 250)V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
226 Khởi động từ АД3М x 5-50 АД3М x 5-50 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
227 Khởi động từ АД3М x 7,5-400. АД3М x 7,5-400. 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
228 Khởi động từ АД3М x 7,5-50 АД3М x 7,5-50 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
229 Khuếch đại từ БТ2.039.015 Сп БТ2.039.015 Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
230 Lỗ cắm ГИ1/2 ГИ1/2 96 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
231 Lò xo nâng càng xe П-2B П-2B 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
232 Lò xo ống cân bằng СБ-23-26 СБ-23-26 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
233 Lò xo ống cân bằng СБ-23-27 СБ-23-27 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
234 Lò xo ống cân bằng СБ-23-33 СБ-23-33 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
235 Lò xo ống cân bằng СБ-23-35 СБ-23-35 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
236 Lốc điều hòa 1 chiều 24000 BTU 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
237 Quạt thông gió АПН012/2 АПН012/2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
238 Rơ le 8Э11 8Э11 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
239 Rơ le 8Э14 8Э14 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
240 Rơ le khởi động PC - 26 PC - 26 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
241 Rơ le MKY 48-220V MKY 48-220V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
242 Rơ le MKY 48-C PA4.500.244 п MKY 48-C PA4.500.244 п 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
243 Rơ le MKY 48-C PA4.506.166 MKY 48-C PA4.506.166 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
244 Rơ le MKY 48-C PA4.506.248 п MKY 48-C PA4.506.248 п 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
245 Rơ le PC4.524.200 PC4.524.200 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
246 Rơ le PMYГ PC4.523.402-01 PMYГ PC4.523.402-01 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
247 Rơ le PС4.520.005 PС4.520.005 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
248 Rơ le PС4.590.050 PС4.590.050 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
249 Rơ le PС4-52 КЩ4.529.035-17 PС4-52 КЩ4.529.035-17 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
250 Rơ le PФ0.452.103-01 PФ0.452.103-01 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
251 Rơ le PФ0.452.103Д PФ0.452.103Д 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
252 Rơ le PФ0.520.350 PФ0.520.350 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
253 Rơ le TKE 52 TKE 52 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
254 Rơ le TKE 56 TKE 56 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
255 Rơ le TΚД 233 TΚД 233 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
256 Rơ le TКC 203ДОД TКC 203ДОД 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
257 Rơ le КЩ4.529.035. КЩ4.529.035 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
258 Rơ le ЭМРВ-27B 40÷200s ЭМРВ-27B 40÷200s 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
259 Rơle 8Э-11 8Э-11 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
260 Rơle 8Э-12 8Э-12 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
261 Rơle 8Э-14 8Э-14 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
262 Rơle PHE-66-27B PHE-66-27B 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
263 Rơle PHE-22-27B PHE-22-27B 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
264 Rơle PПС7-355 PПС7-355 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
265 Rơle TBE 101A-1 TBE 101A-1 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
266 Rơle TPT-133-22А TPT-133-22А 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
267 Rơle TКE52-ПД1 TКE52-ПД1 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
268 Rơle TКE-54 TКE-54 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
269 Rơle TКE-56 TКE-56 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
270 Rơle ЭРМВ 27-1 (0,6-2) ЭРМВ 27-1 (0,6-2) 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
271 Tổng phanh dầu xe ЗЭ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
272 Tụ điện điều chỉnh 2K IIBM-3/10 ± 10% 2K IIBM-3/10 ± 10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
273 Tụ điện K40Y-500-0,04 мкФ ± 10% K40Y-500-0,04 мкФ ± 10% 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
274 Tụ điện K40Y-500-0,05 мкФ ± 10% K40Y-500-0,05 мкФ ± 10% 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
275 Tụ điện K40Y-500-0,1 мкФ ± 10% K40Y-500-0,1 мкФ ± 10% 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
276 Tụ điện K40Y-500-0,5 мкФ ± 10% K40Y-500-0,5 мкФ ± 10% 48 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
277 Tụ điện K50-20-25-500 мкФ ±10% K50-20-25-500 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
278 Tụ điện KCO-1-250B-330 ±10% KCO-1-250B-330 ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
279 Tụ điện KС-1-П-100 ±10%-1 KС-1-П-100 ±10%-1 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
280 Tụ điện KС-3-П-1000 ±10% KС-3-П-1000 ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
281 Tụ điện MБГO-2-300-10,0 мкФ-II ± 10% MБГO-2-300-10,0 мкФ-II ± 10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
282 Tụ điện MБГO-2-400-10-II ± 10% MБГO-2-400-10-II ± 10% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
283 Tụ điện MБГП-2-1600В-0,25 мкФ ±10% MБГП-2-1600В-0,25 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
284 Tụ điện MБГП-2-400B-4MKФ ±10% MБГП-2-400B-4MKФ ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
285 Tụ điện MБГП-2-630В-0,1мкФ ±10% MБГП-2-630В-0,1мкФ ±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
286 Tụ điện MБГП-3-400В-10 мкФ ±10% MБГП-3-400В-10 мкФ ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
287 Tụ điện MПГ-П-250-0,25 мкФ ± 1% MПГ-П-250-0,25 мкФ ± 1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
288 Tụ điện MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% MПГ-П-250-0,5 мкФ ± 1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
289 Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% MПГ-П-250-1 мкФ ± 2% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
290 Tụ điện MПГ-П-250-1 мкФ ± 5% MПГ-П-250-1 мкФ ± 5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
291 Tụ điện MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% MПГ-П-250-2 мкФ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
292 Tụ điện MПГ-П-500B-0,04 мкФ ±1% MПГ-П-500B-0,04 мкФ ±1% 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
293 Tụ điện MПГ-П-500B-0,05 мкФ ±1% MПГ-П-500B-0,05 мкФ ±1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
294 Tụ điện MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% MПГ-П-500B-0,1 мкФ ± 1% 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
295 Tụ điện OKБГ-И-200В-0,1мкФ ±10% OKБГ-И-200В-0,1мкФ ±10% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
296 Tụ điện К52-2-10МКФ-90B ± 10% К52-2-10МКФ-90B ± 10% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
297 Tụ điện К52-2-200МКФ-50B ± 10% К52-2-200МКФ-50B ± 10% 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
298 Tụ điện К52-2-20МКФ-50B ± 10% К52-2-20МКФ-50B ± 10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
299 Tụ điện К52-90-10 MKФ ± 10% К52-90-10 MKФ ± 10% 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
300 Tụ điện КC-1a-M150-30 пФ± 5% КC-1a-M150-30 пФ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
301 Tụ điện КC-2a-M150-510 пФ± 5% КC-2a-M150-510 пФ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
302 Tụ điện КT-1a-M700-8,2 пФ± 5% КT-1a-M700-8,2 пФ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
303 Tụ điện КT-1-M750-5,1 пФ±20% КT-1-M750-5,1 пФ±20% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
304 Tụ điện КСОT-5-500-Г-3600±5% КСОT-5-500-Г-3600±5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
305 Tụ điện КСОT-5-500-Г-6200±5% КСОT-5-500-Г-6200±5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
306 Tụ điện ОКБГ-400B-0,05мкФ±10% ОКБГ-400B-0,05мкФ±10% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
307 Van điều chỉnh khí A72219-21 A72219-21 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
308 Xen xin БC-155A БC-155A 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
309 Xen xin БД-160A БД-160A 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
310 Xen xin БД-160Н БД-160Н 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
311 Xen xin БД-404 БД-404 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
312 Xen xin БС-151Н БС-151Н 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->