Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 32 LSX-CKT ngày 17 6 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 32 LSX-CKT ngày 17 6 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sửa chữa tại xí nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 23:45:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,069,224,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải lau | Coton | 96 | m2 | Tham chiếu chương V | |
| 2 | Giấy nhám các loại | 280.0 | 160 | Tờ | Tham chiếu chương V | |
| 3 | Chất tẩy rỉ | WD40 | 40 | Chai | Tham chiếu chương V | |
| 4 | Bộ kiểm tra rạn nứt mầu | Anh | 56 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 5 | Keo silcon | 273 hoặc RTV | 64 | Hộp | Tham chiếu chương V | |
| 6 | Băng vải sợ thủy tnh | 20cm | 48 | Cuộn | Tham chiếu chương V | |
| 7 | Bột đánh bóng kính | CANA | 32 | Hộp | Tham chiếu chương V | |
| 8 | Băng keo giấy | 64 | Cuận | Tham chiếu chương V | ||
| 9 | Xà bông | 8 | Kg | Tham chiếu chương V | ||
| 10 | Keo | YT-32 | 16 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 11 | Nước pha keo | TULEN | 16 | Lít | Tham chiếu chương V | |
| 12 | Sơn lót | Á Đông | 96 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 13 | Sơn bề mặt | Á Đông | 176 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 14 | Nước pha sơn | Á Đông | 256 | Lít | Tham chiếu chương V | |
| 15 | Chổi lông | 50mm | 32 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 16 | Ống mềm cao áp các loại | 56 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 17 | Đường ống Inox | Ф 8 | 48 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 18 | Đường ống nhôm | Ф 6 | 72 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 19 | Vải bọc cánh | AM 93 | 72 | M2 | Tham chiếu chương V | |
| 20 | Kính buồng lái | 24 | Tấm | Tham chiếu chương V | ||
| 21 | Đệm bịt kín | 8 | Bộ | Tham chiếu chương V | ||
| 22 | Cầu trì các loại | 5đến 10A | 320 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 23 | Vòng bi hệ thống ĐK | OU 1008 | 56 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 24 | Vòng bi hệ thống ĐK | HY 1202 | 48 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 25 | Đinh tán | 3515A-3-10 | 4.800 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 26 | Chốt chẻ | 1,6x16 | 3.200 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 27 | Chốt chẻ | 1,6x32 | 4.000 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 28 | Chốt chẻ | 2,0x22 | 4.000 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 29 | Keo | X66 | 240 | Hộp | Tham chiếu chương V | |
| 30 | Keo Belzona Lagseal Menbrame | 3211.0 | 8 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 31 | Cồn công nghiệp | 48 | Lít | Tham chiếu chương V | ||
| 32 | Dây kẽm | 0,8mm | 16 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 33 | Dây tiếp mát | 150.0 | 720 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 34 | Vít các loại | M4 và M5 | 4.000 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 35 | Chì hàn | Ф 2 | 24 | Cuộn | Tham chiếu chương V | |
| 36 | Dây thít bó dây | L 120 | 480 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 37 | Keo quét cánh vải | KNC 91 | 80 | Lít | Tham chiếu chương V | |
| 38 | Sơn chống tia cực tím | 48 | Kg | Tham chiếu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi