Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 21 LSX-MBĐC ngày 20 7 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201087032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A41 Cục kỹ thuật Phòng không Không quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện Lệnh sản xuất số 21 LSX-MBĐC ngày 20 7 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201087002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sửa chữa tại xí nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-31 23:40:00 đến ngày 2020-11-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng keo giấy | 2 mm | 68 | Cuộn | Tham chiếu chương V | |
| 2 | Bộ kiểm tra rạn nứt bằng màu | Màu | 56 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 3 | Bột từ | 10 | Kg | Tham chiếu chương V | ||
| 4 | Bộ nước kiểm tra từ tính | 64 | Kg | Tham chiếu chương V | ||
| 5 | Bút kiểm hỏng | 20 | Bộ | Tham chiếu chương V | ||
| 6 | Chất tẩy gỉ | WD-40 | 70 | Hộp | Tham chiếu chương V | |
| 7 | Chất tẩy sơn | PR.205 | 60 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 8 | Chổi đánh gỉ bằng đồng | 8 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 9 | Chốt chẻ | 2,5x35 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 10 | Chốt chẻ | 1,5x30 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 11 | Chốt chẻ | 2,5x30 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 12 | Chốt chẻ | 1x16 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 13 | Chốt chẻ | 2x25 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 14 | Chốt chẻ | 2x30 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 15 | Đai ốc | Ø4 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 16 | Đai ốc | Ø5 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 17 | Đai ốc | Ø6 | 240 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 18 | Đai ốc tự hãm | Ø4 | 320 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 19 | Đai ốc tự hãm | Ø5 | 320 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 20 | Đầu bịt công nghệ | M10-32 | 280 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 21 | Đệm bịt kín | Các loại | 48 | Bộ | Tham chiếu chương V | |
| 22 | Đệm phẳng | Ø4 | 120 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 23 | Đệm phẳng | Ø5 | 120 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 24 | Đệm phẳng | Ø6 | 120 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 25 | Đệm vênh | Ø4 | 100 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 26 | Đệm vênh | Ø5 | 100 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 27 | Đệm vênh | Ø6 | 100 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 28 | Đệm tấm amiang | 1,5mm | 30 | Tấm | Tham chiếu chương V | |
| 29 | Giấy nến | 47 | M² | Tham chiếu chương V | ||
| 30 | Giấy nhám các loại | 61 | Tờ | Tham chiếu chương V | ||
| 31 | Keo | X 66 | 8 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 32 | Kẹp chì | Ф3 | 480 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 33 | Nước pha sơn | Á Đông | 145 | Lít | Tham chiếu chương V | |
| 34 | Sơn con két | Á Đông | 70 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 35 | Sơn lót | Á Đông | 70 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 36 | Nỉ 0,3mm | 30 | M² | Tham chiếu chương V | ||
| 37 | Ni lông tấm | 30 | Kg | Tham chiếu chương V | ||
| 38 | Xà bông | Omo | 10 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 39 | Vải lau | Coton | 250 | Mét | Tham chiếu chương V | |
| 40 | Vít | 4x12 | 130 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 41 | Vít | 4x10 | 130 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 42 | Vít | 5x15 | 130 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 43 | Keo | Belzona 3211 | 3 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 44 | Khí ni tơ | 116 | Bình | Tham chiếu chương V | ||
| 45 | Keo Loctite | 518.0 | 4 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 46 | Keo Dichtol | WFT macro | 4 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 47 | Chổi quét sơn | 1 inh, 2 inh | 6 | Cái | Tham chiếu chương V | |
| 48 | Kéo cắt giấy | 3 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 49 | Chổi lông rửa | 20 | Cái | Tham chiếu chương V | ||
| 50 | Vật liệu mạ | Crôm | 2 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 51 | Vật liệu mạ | Cadimi | 2 | Kg | Tham chiếu chương V | |
| 52 | Dây kẽm | Ф 0,5 | 2 | Kg | Tham chiếu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi