Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 bổ sung năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201101135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 4 bổ sung năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201083098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-02 14:15:00 đến ngày 2020-11-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,589,119,117 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | 1.920 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp điện M 3x25 + 1x16mm2 XLPE/PVC | 5.011 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x70 | 128 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | 624 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | 382 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x150 | 154 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 | 263 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | 176 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x400 | 32 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp đồng PVC M3x95+1x70 | 28 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Vỏ hộp công tơ H1(kèm phụ kiện) | 1.636 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Chống sét đường dây thông minh 35kV | 69 | Bộ/1pha | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cầu chì SI-35KV | 7 | Bộ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu dao phụ tải 35 kV | 6 | Bộ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Vỏ và phụ kiện SPC | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ sử lý tín hiệu DSP | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ chỉnh lưu và inverter IGBT | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Phần mềm điều khiển cổng giao tiếp RS485 | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Màn hình HMI | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | MCCB 3 pha 125 A | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Chống sét lan truyền AC 40kA | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ phát sóng Wifi | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Quạt giải nhiệt | 21 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ Inox IP 44, loại ngoài trời | 21 | Vỏ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Vật tư phụ đấu nối nội bộ tủ điện | 21 | Lô | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp xoắn ABC hạ thế Cho SPC 50kVAr (4x95) | 147 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp tiếp địa M35 (loại mềm nhiều sợi) | 84 | Mét | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ hạ thế trọn bộ 100A (tổng 100A - nhánh 2x50A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ hạ thế trọn bộ 125A (tổng 125A - nhánh 2x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 3 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ hạ thế trọn bộ 150A 3 lộ ra (tổng 150A - nhánh 3x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 3 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ hạ thế trọn bộ 150A 2 lộ ra (tổng 150A - nhánh 2x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 11 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ hạ thế trọn bộ 200A 2 lộ ra (tổng 200A - nhánh 1x125A + 1x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A 2 lộ ra (tổng 250A - nhánh 2x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 2 lộ ra (tổng 300A - nhánh 2x150A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 6 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 2 lộ ra (tổng 300A - nhánh 2x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 3 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 2 lộ ra (tổng 300A - nhánh 1x250A + 1x150A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 3 lộ ra (tổng 300A - nhánh 3x100A ) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 3 lộ ra (tổng 300A - nhánh 3x150A ) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 2 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 3 lộ ra (tổng 300A - nhánh 1x150A + 2x125A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 4 lộ ra (tổng 300A - nhánh 3x150A + 1x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 3 lộ ra (tổng 300A - nhánh 3x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 2 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 4 lộ ra (tổng 300A - nhánh 4x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ hạ thế trọn bộ 300A 4 lộ ra (tổng 300A - nhánh 4x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A 2 lộ ra (tổng 400A - nhánh 2x150A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A 2 lộ ra (tổng 400A - nhánh 2x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 2 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A 3 lộ ra (tổng 400A - nhánh 1x300A + 1x200A + 1x125A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 2 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A 3 lộ ra (tổng 400A - nhánh 3x150A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A 3 lộ ra (tổng 400A - nhánh 3x250A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 4 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 2 lộ ra (tổng 500A - nhánh 1x300A + 1x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 3 lộ ra (tổng 500A - nhánh 1x300A + 2x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 3 lộ ra (tổng 500A - nhánh 3x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 3 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 3 lộ ra (tổng 500A - nhánh 3x300A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 4 lộ ra (tổng 500A - nhánh 4x150A ) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tủ hạ thế trọn bộ 500A 4 lộ ra (tổng 500A - nhánh 1x200A + 2x150A +1x125A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 2 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x400A + 1x300A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 3x250A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 3x300A) | 2 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x400A+1x300A +1x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x300A+2x150A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x400A+2x200A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x400A+2x300A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 3 lộ ra (tổng 600A - nhánh 1x400A+1x300A + 1x250A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A 5 lộ ra (tổng 600A - nhánh 3x250A+1x150A + 1x100A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Tủ hạ thế trọn bộ 800A 2 lộ ra (tổng 800A - nhánh 2x400A) - Không bao gồm ATM tổng và nhánh | 1 | Tủ | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | áp tô mát 3 pha 50 A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 2 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | áp tô mát 3 pha 100 A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 48 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | áp tô mát 3 pha 125A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 9 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | áp tô mát 3 pha 150A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 48 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | áp tô mát 3 pha 200A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 32 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | áp tô mát 3 pha 250A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 33 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | áp tô mát 3 pha 300A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 38 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | áp tô mát 3 pha 400A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 17 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | áp tô mát 3 pha 500A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 8 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | áp tô mát 3 pha 600A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 10 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | áp tô mát 3 pha 800A (ATM khối lắp tủ hạ thế) | 1 | Cái | Chương V – Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi