Gói thầu: Mua sắm hàng hóa, vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa khí tài đợt 6 tại Nhà máy A31 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201104228-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa, vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa khí tài đợt 6 tại Nhà máy A31 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201103718
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 10:16:00 đến ngày 2020-11-10 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,557,150,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 25LC128T-SN104A 25LC128T-SN104A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 74HC373D,653 74HC373D,653 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Biến áp RF Transformers TC1-1-13MA+ 4.5 - 3000 MHz, 50 Ω TC1-1-13MA+ 4.5 - 3000 MHz, 50 Ω 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Biến trở 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Bộ lọc FE-54038 FE-54038 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Bộ lọc PE 77UH 2.7A 90 MOHM PE 77UH 2.7A 90 MOHM 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Bộ ngắt mạch tự động BA57-35-341130-20 Т3, ~63 А; 500 А BA57-35-341130-20 Т3, ~63 А; 500 А 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Bộ ngắt mạch tự động ВА57-35-341810-20 Т3, ~250A; 750A ВА57-35-341810-20 Т3, ~250A; 750A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Bộ ngắt tự động BA57-31-340010-20 Т3, ~16 А; 400 А BA57-31-340010-20 Т3, ~16 А; 400 А 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Bộ tạo dao động 1.8432MHZ CMOS TTL 1.8432MHZ CMOS TTL 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Bộ tạo dao động 100.000 MHZ 100.000 MHZ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Bộ tạo dao động 50.0000 MHZ 50.0000 MHZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Bộ tạo dao động ABL-10.000MHz ABL-10.000MHz 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Bộ tạo dao động CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Bóng bán dẫn BC807-25W BC807-25W 30 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Bóng bán dẫn BJT NPN GP 45 V - 100 mA BJT NPN GP 45 V - 100 mA 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Bóng công suất BD441 4A 80V 36W NPN BD441 4A 80V 36W NPN 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Bóng công suất STY139N65M5 STY139N65M5 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Cáp КРШУ 3x10+1x6 Cáp КРШУ 3x10+1x6 300 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 CAP CER ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL CAP CER ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Cáp tín hiệu П269M 4x4+2x2 П269M 4x4+2x2 200 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Cáp РК-75-1-22 РК-75-1-22 600 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Chuyển mạch П2Г3-3П4Н П2Г3-3П4Н 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Công tắc BIT 8 ON BIT 8 ON 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Công tắc tơ BA57-35. 660V 40A BA57-35. 660V 40A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Công tắc tơ BA57-35-341130-63A BA57-35-341130-63A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Công tắc tơ КНЕ 230, 24 В КНЕ 230, 24 В 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Cuộn cảm 22 uH ± 10 % Radial 22 uH ± 10 % Radial 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Cuộn cảm cao tần SM-0805 10 nH ± 5% 50 mΩ SM-0805 10 nH ± 5% 50 mΩ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Cuộn cảm EPCOS 10 µH - 10% - 180 mA - 1,6 Ω EPCOS 10 µH - 10% - 180 mA - 1,6 Ω 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Cuộn cảm SMD-1812 HIV86R 3,3 µH ± 20% 130 mΩ SMD-1812 HIV86R 3,3 µH ± 20% 130 mΩ 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Đầu Ф cao tần MUHF-C58 MUHF-C58 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Đầu Ш AП-4 Ш AП-4 5 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2 BП-4 П269M 4x4+2x2 6 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Đầu Ш ВП63-4В1К ВП63-4В1К 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Đi ốt 1N5711W-7 2 A 1200 V 1N5711W-7 2 A 1200 V 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Đi ốt BAV99 BAV99 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Đi ốt ZENER 12V 10 mW DO213AB ZENER 12V 10 mW DO213AB 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Đi ốt DL4007 GEN PURP 1KV 1A MELF DL4007 GEN PURP 1KV 1A MELF 20 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Đi ốt FAA51-MR FAA51-MR 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Đi ốt SM4002 SM4002 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Đi ốt SM4007-W SM4007-W 26 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Đi ốt SMBJ33CA SMBJ33CA 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Đi ốt SR806 SR806 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Đi ốt VS-30BQ100TRPBF VS-30BQ100TRPBF 22 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Đi ốt Zener BZG03C180 BZG03C180 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Đi ốt Zener BZX84C3V0LT1G BZX84C3V0LT1G 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Đi ốt Zener BZX85C8V2 BZX85C8V2 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Đi ốt Zenner AK10-380C 380V 520V AXIAL AK10-380C 380V 520V AXIAL 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Điện trở 1 KОм- 3W 5% AXIAL 1 KОм- 3W 5% AXIAL 22 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Điện trở 33 Ом- 3W 5% AXIAL 33 Ом- 3W 5% AXIAL 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Điện trở 56 Ом- 2W 5% AXIAL 56 Ом- 2W 5% AXIAL 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Điện trở 56 Ом- 3W 5% AXIAL 56 Ом- 3W 5% AXIAL 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Điện trở 68 Ом- 2W 5% AXIAL 68 Ом- 2W 5% AXIAL 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Điện trở 680 Ω 1/4 W 5 % Radial 680 Ω 1/4 W 5 % Radial 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Điện trở cao tần SMD-0805 0,7 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 0,7 Ω ± 1% 1/8 W 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Điện trở cao tần SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Điện trở cao tần SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8 W 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Điện trở cao tần SMD-0805 12 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 12 Ω ± 1% 1/8 W 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Điện trở cao tần SMD-0805 18 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 18 Ω ± 1% 1/8 W 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Điện trở cao tần SMD-0805 200 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 200 Ω ± 1% 1/8 W 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Điện trở cao tần SMD-0805 300 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 300 Ω ± 1% 1/8 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Điện trở cao tần SMD-0805 4,7 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 4,7 Ω ± 1% 1/8 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Điện trở cao tần SMD-0805 51 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 51 Ω ± 1% 1/8 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Điện trở cao tần SMD-0805 6,2 kΩ ± 1% 1/8 W SMD-0805 6,2 kΩ ± 1% 1/8 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Điện trở cao tần SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Điện trở cao tần SMD-1206 13 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 13 kΩ ± 1% 1/4 W 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Điện trở cao tần SMD-1206 2,7 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 2,7 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Điện trở cao tần SMD-1206 20 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 20 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Điện trở cao tần SMD-1206 240 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 240 Ω ± 1% 1/4 W 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Điện trở cao tần SMD-1206 270 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 270 Ω ± 1% 1/4 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Điện trở cao tần SMD-1206 4,3 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 4,3 kΩ ± 1% 1/4 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Điện trở cao tần SMD-1206 470 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 470 Ω ± 1% 1/4 W 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Điện trở cao tần SMD-1206 510 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 510 Ω ± 1% 1/4 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Điện trở cao tần SMD-1206 56 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 56 Ω ± 1% 1/4 W 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Điện trở cao tần SMD-1206 59 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 59 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Điện trở cao tần SMD-1206 620 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 620 Ω ± 1% 1/4 W 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Điện trở cao tần SMD-1206 75 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 75 Ω ± 1% 1/4 W 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Điện trở công suất 0,68 Ω ± 1% 10 W 0,68 Ω ± 1% 10 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Điện trở công suất 220 Ω ± 1% 10 W 220 Ω ± 1% 10 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Điện trở mảng 4 x 10 kΩ ± 2 % 160mW Bourns Inc 4 x 10 kΩ ± 2 % 160mW Bourns Inc 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Điện trở mảng 8 x 4,7 kΩ ± 1 % 160mW 8 x 4,7 kΩ ± 1 % 160mW 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Điện trở SMD-0603 10 kΩ ± 1% SMD-0603 10 kΩ ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Điện trở SMD-0603 11 kΩ ± 1% SMD-0603 11 kΩ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Điện trở SMD-0603 12 kΩ ± 1% SMD-0603 12 kΩ ± 1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Điện trở SMD-0603 2 kΩ ± 1% SMD-0603 2 kΩ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Điện trở SMD-0603 2,4 kΩ ± 1% SMD-0603 2,4 kΩ ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Điện trở SMD-0603 20 kΩ ± 1% SMD-0603 20 kΩ ± 1% 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Điện trở SMD-0603 200 Ω ± 1% SMD-0603 200 Ω ± 1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Điện trở SMD-0603 300 Ω ± 1% SMD-0603 300 Ω ± 1% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Điện trở SMD-0603 39 kΩ ± 1% SMD-0603 39 kΩ ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
92 Điện trở SMD-0603 43 kΩ ± 1% SMD-0603 43 kΩ ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
93 Điện trở SMD-0603 560 Ω ± 1% SMD-0603 560 Ω ± 1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
94 Điện trở SMD-0603 82 kΩ ± 1% SMD-0603 82 kΩ ± 1% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
95 Điện trở SMD-0603 910 Ω ± 1% SMD-0603 910 Ω ± 1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
96 Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W 15 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
97 Điện trở SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8W 77 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
98 Điện trở SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8W 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
99 Điện trở SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
100 Điện trở SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8W 31 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
101 Điện trở SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8W 40 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
102 Điện trở SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8 W SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8 W 34 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
103 Điện trở SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8W SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8W 14 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
104 Điện trở SMD-1206 0 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 0 Ω ± 1% 1/4 W 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
105 Điện trở SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
106 Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
107 Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 5% SMD-1206 10 kΩ ± 5% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
108 Điện trở SMD-1206 100 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 100 kΩ ± 1% 1/4 W 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
109 Điện trở SMD-1206 160 Ω ± 5% SMD-1206 160 Ω ± 5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
110 Điện trở SMD-1206 180 Ω ± 5% SMD-1206 180 Ω ± 5% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
111 Điện trở SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
112 Điện trở SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
113 Điện trở SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
114 Điện trở SMD-1206 24 Ω ± 1% SMD-1206 24 Ω ± 1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
115 Điện trở SMD-1206 27 Ω ± 5% SMD-1206 27 Ω ± 5% 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
116 Điện trở SMD-1206 270 Ω ± 5% SMD-1206 270 Ω ± 5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
117 Điện trở SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
118 Điện trở SMD-1206 30 Ω ± 5% SMD-1206 30 Ω ± 5% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
119 Điện trở SMD-1206 330 Ω ± 1% 1/4 W SMD-1206 330 Ω ± 1% 1/4 W 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
120 Điện trở SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 W 19 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
121 Điện trở SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
122 Điện trở SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 W SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
123 Điện trở SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 W SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
124 Điện trở SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 W SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 W 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
125 Giắc cắm chống tia lửa điện WAGO 8-POS 2.54 WAGO 8-POS 2.54 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
126 Giắc cắm JTAG 5x1 2.54 mm mạ vàng JTAG 5x1 2.54 mm 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
127 Giắc cắm РС10ТВ РС10ТВ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
128 Giắc cao tần SMA CONSMA001-SMD-G-T SMA CONSMA001-SMD-G-T 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
129 Giắc kết nối HARTING CONN DIN HDR 32POS PCB RA , mạ vàng HARTING CONN DIN HDR 32POS PCB RA 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
130 Giắc kết nối HARTING 96 chân, kiểu đực, phải, cong, mạ vàng HARTING 96 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
131 IC 16BIT I-WS BUS TXRX 48-SSOP 16BIT I-WS BUS TXRX 48-SSOP 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
132 IC 74HC14D 74HC14D 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
133 IC 74HC164D 74HC164D 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
134 IC 74HC541DW 74HC541DW 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
135 IC AD5324BRMZ AD5324BRMZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
136 IC AD780BNZ AD780BNZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
137 IC AD8051ARTZ-REEL7 AD8051ARTZ-REEL7 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
138 IC AD8189-ARUZ MULTIPLEXER TRPL 2X1 24TSSOP AD8189-ARUZ MULTIPLEXER TRPL 2X1 24TSSOP 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
139 IC AD818ANZ AD818ANZ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
140 IC AD8561 AD8561 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
141 IC AD8611ARMZ AD8611ARMZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
142 IC ADC 10BIT AD7470ARUZ ADC 10BIT AD7470ARUZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
143 IC ADF4156 ADF4156 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
144 IC ADG436BRZ-REEL ADG436BRZ-REEL 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
145 IC ADM232AARNZ ADM232AARNZ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
146 IC ADP3334A ADP3334A 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
147 IC CD74HC283M CD74HC283M 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
148 IC CD74HCT123E CD74HCT123E 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
149 IC DAC ADV7123KSTZ140 10BIT A-OUT 48LQFP DAC ADV7123KSTZ140 10BIT A-OUT 48LQFP 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
150 IC Display Drivers & Controllers DLP471TPFQQ Display Drivers & Controllers DLP471TPFQQ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
151 IC DS18B20Z DS18B20Z 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
152 IC EPROM XCF04S EPROM XCF04S 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
153 IC FPGA SPARTAN A54SX32A-1TQG144I I/O 144TQFP FPGA SPARTAN A54SX32A-1TQG144I I/O 144TQFP 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
154 IC FPGA XC95288XL-6TQG144C FPGA XC95288XL-6TQG144C 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
155 IC HMC221BETR 3 GHz 50 Ω HMC221BETR 3 GHz 50 Ω 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
156 IC HMC434 HMC434 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
157 IC HMC510 VCO 4.5GHZ/9GHZ 2-13V HMC510 VCO 4.5GHZ/9GHZ 2-13V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
158 IC HSMS02 HSMS02 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
159 IC INVERT 5.5V ACT11244 INVERT 5.5V ACT11244 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
160 IC IPS 521G IPS 521G 59 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
161 IC Lập trình PIC 12F675 Lập trình P12F675 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
162 IC LM2596S LM2596S 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
163 IC LM2596S-5V LM2596S-5V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
164 IC LM2976 LM2976 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
165 IC LM317BD2T LM317BD2T 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
166 IC LM7805CT LM7805CT 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
167 IC LM7805CT TO-220 LM7805CT TO-220 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
168 IC LM7812 LM7812 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
169 IC LP3882ESX-1.2/NOPB LP3882ESX-1.2/NOPB 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
170 IC LT1129CST-3.3#PBF LT1129CST-3.3#PBF 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
171 IC LT129I3 LT129I3 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
172 IC LT1764AEQ-2.5#PBF LT1764AEQ-2.5#PBF 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
173 IC MAX249CQH MAX249CQH 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
174 IC MAX3535ECWI+ MAX3535ECWI+ 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
175 IC MAX491CPD+ MAX491CPD+ 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
176 IC MAX660M MAX660M 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
177 IC MAX7452ESA+ VIDEO CONDITIONER 8SOIC MAX7452ESA+ VIDEO CONDITIONER 8SOIC 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
178 IC MC12026AD MC12026AD 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
179 IC MC145152-2 MC145152-2 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
180 IC MC7805 SOT-223 MC7805 SOT-223 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
181 IC nguồn PH50S24-12 nguồn PH50S24-12 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
182 IC OP184FSZ OP184FSZ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
183 IC PD57002-E PD57002-E 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
184 IC PIC18F4620 PIC18F4620 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
185 IC PIC24HJ128GP510A-H/PT-ND PIC24HJ128GP510A-H/PT-ND 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
186 IC PLC18V8Z25N PLC18V8Z25N 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
187 IC PROM XILINK XCF04S PROM XILINK XCF04S 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
188 IC REF192ESZ-REEL7 REF192ESZ-REEL7 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
189 IC REG TPS70445PWP REG TPS70445PWP 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
190 IC RS-422/485 MAX3160 RS-422/485 MAX3160 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
191 IC SGA-7489Z SGA-7489Z 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
192 IC SN65LVDT41QP SN65LVDT41QP 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
193 IC SN74ABTE16245DGGR SN74ABTE16245DGGR 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
194 IC SN74HC541DW SN74HC541DW 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
195 IC SN74HCT138N SN74HCT138N 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
196 IC SN74HCT244N SN74HCT244N 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
197 IC SN74HCT245N SN74HCT245N 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
198 IC SN74HCT574PWR SN74HCT574PWR 16 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
199 IC SP491CS Sipex TRANSCEIVER FULL 1/1 14DIP SP491CS Sipex TRANSCEIVER FULL 1/1 14DIP 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
200 IC ST16C554DCJ68 ST16C554DCJ68 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
201 IC TB3R1D RECEIVER 0/4 16SOIC TB3R1D RECEIVER 0/4 16SOIC 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
202 IC TLP281-4GB TLP281-4GB 28 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
203 IC TPS7333Q REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC TPS7333Q REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
204 IC TPS75733KTTR TPS75733KTTR 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
205 IC ULN2003A ULN2003A 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
206 IC VO3120 VO3120 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
207 IC XC2S200-5PQG208I XC2S200-5PQG208I 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
208 IC XC95288XL-7TQ144I XC95288XL-7TQ144I 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
209 IC XCF01SVO20C XCF01SVO20C 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
210 IC XILINX XC2S100-5FG256I XILINX XC2S100-5FG256I 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
211 Khối kiểm tra điện trở Ф4106 Ф4106 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
212 Khung vỏ chống nhiễu cao tần kích thước 120x60x30 mm 120x60x30 mm 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
213 Led hiển thị SMD-1206 màu xanh lá SMD-1206 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
214 Lọc nguồn FN2090LL FN2090LL 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
215 Mạch in FR4 cao tần 2 lớp mạ vàng, kích thước 250x120 mm FR4, 250x120 mm 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
216 Mạch in Rogers cao tần mạ vàng 2 lớp, kích thước 100 x 50 mm Rogers, 100 x 50 mm 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
217 Màn hình LCD TFT Displays & Accessories 19.0in SXGA Display LCD TFT Displays & Accessories 19.0in SXGA Display 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
218 Nắp đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2 BП-4 П269M 4x4+2x2 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
219 Nguồn cách ly DC/DC TRACOPOWER TEN 25-2411 DC/DC TRACOPOWER TEN 25-2411 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
220 Nút bấm 4 chân, ấn nhả, kích thước 5x5 mm 5x5 mm 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
221 Quạt tản nhiệt 8550N 8550N 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
222 RF Amplifier HMC441LP3ETR RF Amplifier HMC441LP3ETR 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
223 Rơ le ATQ204-TQ2-24V ATQ204-TQ2-24V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
224 Rơ le G6C2114PFDUSDC12 G6C2114PFDUSDC12 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
225 Rơle AXICOM IMO2-4,5 VDC AXICOM IMO2-4,5 VDC 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
226 Rơle điện áp РБП-11 РБП-11 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
227 Rơle kiểm tra điện áp 3 pha ЕЛ-11 Т3 220 В 50 Гц ЕЛ-11 Т3 220 В 50 Гц 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
228 Rơle РНЕ 22, 24 В РНЕ 22, 24 В 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
229 SN74ABTE16245 DGGR SN74ABTE16245 DGGR 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
230 SN74HC541DWR SN74HC541DWR 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
231 SOCKETS PLCC 68P SOCKETS PLCC 68P 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
232 Tantalum Capacitors SMD-6032 10 µF ± 10 % Tantalum Capacitors SMD-6032 10 µF ± 10 % 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
233 Transistor BC846 Transistor BC846 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
234 Transistor BCP55 Transistor BCP55 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
235 Tụ điện MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDC MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDC 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
236 Tụ điện MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDC MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDC 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
237 Tụ gốm ARR05B103KGS 10000PF 50V X7R RADIAL ARR05B103KGS 10000PF 50V X7R RADIAL 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
238 Tụ gốm ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
239 Tụ gốm ARR07L103KGA 10000PF 50V X7R RADIAL ARR07L103KGA 10000PF 50V X7R RADIAL 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
240 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0603 0,1 µF ± 5% 50 V SMD-0603 0,1 µF ± 5% 50 V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
241 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0603 1 µF ± 5% 50 V SMD-0603 1 µF ± 5% 50 V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
242 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0612 0,22 µF ± 5% 25 V SMD-0612 0,22 µF ± 5% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
243 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 0,1 µF ± 5% 50 V SMD-0805 0,1 µF ± 5% 50 V 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
244 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 1 µF ± 5% 50 V SMD-0805 1 µF ± 5% 50 V 10 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
245 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 20 pF ± 5% 50 V SMD-0805 20 pF ± 5% 50 V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
246 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 0,1 µF ± 5% 25 V SMD-1206 0,1 µF ± 5% 25 V 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
247 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 1 nF ± 10% 25 V SMD-1206 1 nF ± 10% 25 V 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
248 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 10 nF ± 10% 25 V SMD-1206 10 nF ± 10% 25 V 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
249 Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 100 nF ± 10% 25 V SMD-1206 100 nF ± 10% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
250 Tụ gốm SMD-1206 1 µF ± 10% 50 V SMD-1206 1 µF ± 10% 50 V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
251 Tụ gốm SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 V SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 V 25 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
252 Tụ gốm SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 V SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 V 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
253 Tụ gốm SMD-1206 0,01 µF ± 5% 50 V SMD-1206 0,01 µF ± 5% 50 V 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
254 Tụ gốm SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50 V SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50 V 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
255 Tụ gốm SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50V SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50V 100 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
256 Tụ gốm SMD-1206 22 pF ± 5% 50 V SMD-1206 22 pF ± 5% 50 V 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
257 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 100 pF ± 5% 50 V SMD-0603 100 pF ± 5% 50 V 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
258 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 150 pF ± 5% 50 V SMD-0603 150 pF ± 5% 50 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
259 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 5 pF ± 1% 25 V SMD-0603 5 pF ± 1% 25 V 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
260 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 100 pF ± 1% 25 V SMD-0805 100 pF ± 1% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
261 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 100 pF ± 5% 50 V SMD-0805 100 pF ± 5% 50 V 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
262 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 220 pF ± 1% 25 V SMD-0805 220 pF ± 1% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
263 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 220 pF ± 5% 50 V SMD-0805 220 pF ± 5% 50 V 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
264 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 3 pF ± 5% 50 V SMD-0805 3 pF ± 5% 50 V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
265 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 4 pF ± 5% 50 V SMD-0805 4 pF ± 5% 50 V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
266 Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 5 pF ± 5% 50 V SMD-0805 5 pF ± 5% 50 V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
267 Tụ hóa EPCOS 2200 μF ± 20% 63 V EPCOS 2200 μF ± 20% 63 V 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
268 Tụ sét chống cao áp TMOV34S151MP VARISTOR 240V 40KA SQUARE 34MM TMOV34S151MP VARISTOR 240V 40KA SQUARE 34MM 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
269 Tụ Tantalium T330C106K035AS 10UF 10% 35V RADIAL T330C106K035AS 10UF 10% 35V RADIAL 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
270 Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20% 25V SMD-6032 10 µF ± 20% 25V 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
271 Tụ Tantalum SMD-3512 10 µF ± 10% 35 V SMD-3512 10 µF ± 10% 35 V 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
272 Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20 % 50 V SMD-6032 10 µF ± 20 % 50 V 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
273 Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20% 25 V SMD-6032 10 µF ± 20% 25 V 55 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
274 Tụ Tantalum SMD-6032 33 µF ± 20 % 16 V SMD-6032 33 µF ± 20 % 16 V 11 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
275 Tụ Tantalum SMD-6032 33 µF ± 20% 25 V SMD-6032 33 µF ± 20% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
276 Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 10% 35 V SMD-6032 4,7 µF ± 10% 35 V 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
277 Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 20 % 35 V SMD-6032 4,7 µF ± 20 % 35 V 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
278 Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 20% 25 V SMD-6032 4,7 µF ± 20% 25 V 24 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
279 Tụ Tantalum SMD-6032 47 µF ± 20 % 16 V SMD-6032 47 µF ± 20 % 16 V 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
280 Tụ Tantalum SMD-6032 47 µF ± 20% 25 V SMD-6032 47 µF ± 20% 25 V 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
281 Tụ Tantalum SMD-7343 10 µF ± 20 % 35 V SMD-7343 10 µF ± 20 % 35 V 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
282 Tụ Tantalum SMD-7343 220 µF ± 20 % 35 V SMD-7343 220 µF ± 20 % 35 V 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
283 Van nhiên liệu điện từ КЭТ.01Б КЭТ.01Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
284 VM12AB-LMH1981MT VM12AB-LMH1981MT 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
285 XC3S500E-4PQG208I XC3S500E-4PQG208I 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
286 XC95144XL-10TQG144I XC95144XL-10TQG144I 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
287 XCF02SVO20CIC PROM IN SYST PRG 3.3V 20TSSOP XCF02SVO20CIC PROM IN SYST PRG 3.3V 20TSSOP 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->