Gói thầu: Mua sắm hàng hóa, vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa khí tài đợt 6 tại Nhà máy A31 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A31 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa, vật tư điện, điện tử phục vụ sửa chữa khí tài đợt 6 tại Nhà máy A31 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 10:16:00 đến ngày 2020-11-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,557,150,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 25LC128T-SN104A | 25LC128T-SN104A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 2 | 74HC373D,653 | 74HC373D,653 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 3 | Biến áp RF Transformers TC1-1-13MA+ 4.5 - 3000 MHz, 50 Ω | TC1-1-13MA+ 4.5 - 3000 MHz, 50 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 4 | Biến trở 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W | 3269W-1-202GLF 2 kΩ ± 1% 1/2 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 5 | Bộ lọc FE-54038 | FE-54038 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 6 | Bộ lọc PE 77UH 2.7A 90 MOHM | PE 77UH 2.7A 90 MOHM | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 7 | Bộ ngắt mạch tự động BA57-35-341130-20 Т3, ~63 А; 500 А | BA57-35-341130-20 Т3, ~63 А; 500 А | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 8 | Bộ ngắt mạch tự động ВА57-35-341810-20 Т3, ~250A; 750A | ВА57-35-341810-20 Т3, ~250A; 750A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 9 | Bộ ngắt tự động BA57-31-340010-20 Т3, ~16 А; 400 А | BA57-31-340010-20 Т3, ~16 А; 400 А | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 10 | Bộ tạo dao động 1.8432MHZ CMOS TTL | 1.8432MHZ CMOS TTL | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 11 | Bộ tạo dao động 100.000 MHZ | 100.000 MHZ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 12 | Bộ tạo dao động 50.0000 MHZ | 50.0000 MHZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 13 | Bộ tạo dao động ABL-10.000MHz | ABL-10.000MHz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 14 | Bộ tạo dao động CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H | CRYSTAL 16.0000MHZ 20PF T/H | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 15 | Bóng bán dẫn BC807-25W | BC807-25W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 16 | Bóng bán dẫn BJT NPN GP 45 V - 100 mA | BJT NPN GP 45 V - 100 mA | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 17 | Bóng công suất BD441 4A 80V 36W NPN | BD441 4A 80V 36W NPN | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 18 | Bóng công suất STY139N65M5 | STY139N65M5 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 19 | Cáp КРШУ 3x10+1x6 | Cáp КРШУ 3x10+1x6 | 300 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 20 | CAP CER ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL | CAP CER ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 21 | Cáp tín hiệu П269M 4x4+2x2 | П269M 4x4+2x2 | 200 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 22 | Cáp РК-75-1-22 | РК-75-1-22 | 600 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 23 | Chuyển mạch П2Г3-3П4Н | П2Г3-3П4Н | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 24 | Công tắc BIT 8 ON | BIT 8 ON | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 25 | Công tắc tơ BA57-35. 660V 40A | BA57-35. 660V 40A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 26 | Công tắc tơ BA57-35-341130-63A | BA57-35-341130-63A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 27 | Công tắc tơ КНЕ 230, 24 В | КНЕ 230, 24 В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 28 | Cuộn cảm 22 uH ± 10 % Radial | 22 uH ± 10 % Radial | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 29 | Cuộn cảm cao tần SM-0805 10 nH ± 5% 50 mΩ | SM-0805 10 nH ± 5% 50 mΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 30 | Cuộn cảm EPCOS 10 µH - 10% - 180 mA - 1,6 Ω | EPCOS 10 µH - 10% - 180 mA - 1,6 Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 31 | Cuộn cảm SMD-1812 HIV86R 3,3 µH ± 20% 130 mΩ | SMD-1812 HIV86R 3,3 µH ± 20% 130 mΩ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 32 | Đầu Ф cao tần MUHF-C58 | MUHF-C58 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 33 | Đầu Ш AП-4 | Ш AП-4 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 34 | Đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2 | BП-4 П269M 4x4+2x2 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 35 | Đầu Ш ВП63-4В1К | ВП63-4В1К | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 36 | Đi ốt 1N5711W-7 2 A 1200 V | 1N5711W-7 2 A 1200 V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 37 | Đi ốt BAV99 | BAV99 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 38 | Đi ốt ZENER 12V 10 mW DO213AB | ZENER 12V 10 mW DO213AB | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 39 | Đi ốt DL4007 GEN PURP 1KV 1A MELF | DL4007 GEN PURP 1KV 1A MELF | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 40 | Đi ốt FAA51-MR | FAA51-MR | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 41 | Đi ốt SM4002 | SM4002 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 42 | Đi ốt SM4007-W | SM4007-W | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 43 | Đi ốt SMBJ33CA | SMBJ33CA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 44 | Đi ốt SR806 | SR806 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 45 | Đi ốt VS-30BQ100TRPBF | VS-30BQ100TRPBF | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 46 | Đi ốt Zener BZG03C180 | BZG03C180 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 47 | Đi ốt Zener BZX84C3V0LT1G | BZX84C3V0LT1G | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 48 | Đi ốt Zener BZX85C8V2 | BZX85C8V2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 49 | Đi ốt Zenner AK10-380C 380V 520V AXIAL | AK10-380C 380V 520V AXIAL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 50 | Điện trở 1 KОм- 3W 5% AXIAL | 1 KОм- 3W 5% AXIAL | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 51 | Điện trở 33 Ом- 3W 5% AXIAL | 33 Ом- 3W 5% AXIAL | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 52 | Điện trở 56 Ом- 2W 5% AXIAL | 56 Ом- 2W 5% AXIAL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 53 | Điện trở 56 Ом- 3W 5% AXIAL | 56 Ом- 3W 5% AXIAL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 54 | Điện trở 68 Ом- 2W 5% AXIAL | 68 Ом- 2W 5% AXIAL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 55 | Điện trở 680 Ω 1/4 W 5 % Radial | 680 Ω 1/4 W 5 % Radial | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 56 | Điện trở cao tần SMD-0805 0,7 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 0,7 Ω ± 1% 1/8 W | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 57 | Điện trở cao tần SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W | SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 58 | Điện trở cao tần SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 10 Ω ± 1% 1/8 W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 59 | Điện trở cao tần SMD-0805 12 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 12 Ω ± 1% 1/8 W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 60 | Điện trở cao tần SMD-0805 18 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 18 Ω ± 1% 1/8 W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 61 | Điện trở cao tần SMD-0805 200 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 200 Ω ± 1% 1/8 W | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 62 | Điện trở cao tần SMD-0805 300 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 300 Ω ± 1% 1/8 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 63 | Điện trở cao tần SMD-0805 4,7 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 4,7 Ω ± 1% 1/8 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 64 | Điện trở cao tần SMD-0805 51 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 51 Ω ± 1% 1/8 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 65 | Điện trở cao tần SMD-0805 6,2 kΩ ± 1% 1/8 W | SMD-0805 6,2 kΩ ± 1% 1/8 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 66 | Điện trở cao tần SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 67 | Điện trở cao tần SMD-1206 13 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 13 kΩ ± 1% 1/4 W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 68 | Điện trở cao tần SMD-1206 2,7 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 2,7 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 69 | Điện trở cao tần SMD-1206 20 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 20 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 70 | Điện trở cao tần SMD-1206 240 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 240 Ω ± 1% 1/4 W | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 71 | Điện trở cao tần SMD-1206 270 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 270 Ω ± 1% 1/4 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 72 | Điện trở cao tần SMD-1206 4,3 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 4,3 kΩ ± 1% 1/4 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 73 | Điện trở cao tần SMD-1206 470 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 470 Ω ± 1% 1/4 W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 74 | Điện trở cao tần SMD-1206 510 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 510 Ω ± 1% 1/4 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 75 | Điện trở cao tần SMD-1206 56 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 56 Ω ± 1% 1/4 W | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 76 | Điện trở cao tần SMD-1206 59 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 59 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 77 | Điện trở cao tần SMD-1206 620 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 620 Ω ± 1% 1/4 W | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 78 | Điện trở cao tần SMD-1206 75 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 75 Ω ± 1% 1/4 W | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 79 | Điện trở công suất 0,68 Ω ± 1% 10 W | 0,68 Ω ± 1% 10 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 80 | Điện trở công suất 220 Ω ± 1% 10 W | 220 Ω ± 1% 10 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 81 | Điện trở mảng 4 x 10 kΩ ± 2 % 160mW Bourns Inc | 4 x 10 kΩ ± 2 % 160mW Bourns Inc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 82 | Điện trở mảng 8 x 4,7 kΩ ± 1 % 160mW | 8 x 4,7 kΩ ± 1 % 160mW | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 83 | Điện trở SMD-0603 10 kΩ ± 1% | SMD-0603 10 kΩ ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 84 | Điện trở SMD-0603 11 kΩ ± 1% | SMD-0603 11 kΩ ± 1% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 85 | Điện trở SMD-0603 12 kΩ ± 1% | SMD-0603 12 kΩ ± 1% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 86 | Điện trở SMD-0603 2 kΩ ± 1% | SMD-0603 2 kΩ ± 1% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 87 | Điện trở SMD-0603 2,4 kΩ ± 1% | SMD-0603 2,4 kΩ ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 88 | Điện trở SMD-0603 20 kΩ ± 1% | SMD-0603 20 kΩ ± 1% | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 89 | Điện trở SMD-0603 200 Ω ± 1% | SMD-0603 200 Ω ± 1% | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 90 | Điện trở SMD-0603 300 Ω ± 1% | SMD-0603 300 Ω ± 1% | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 91 | Điện trở SMD-0603 39 kΩ ± 1% | SMD-0603 39 kΩ ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 92 | Điện trở SMD-0603 43 kΩ ± 1% | SMD-0603 43 kΩ ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 93 | Điện trở SMD-0603 560 Ω ± 1% | SMD-0603 560 Ω ± 1% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 94 | Điện trở SMD-0603 82 kΩ ± 1% | SMD-0603 82 kΩ ± 1% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 95 | Điện trở SMD-0603 910 Ω ± 1% | SMD-0603 910 Ω ± 1% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 96 | Điện trở SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W | SMD-0805 1 kΩ ± 1% 1/8 W | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 97 | Điện trở SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 10 kΩ ± 1% 1/8W | 77 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 98 | Điện trở SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 100 kΩ ± 1% 1/8W | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 99 | Điện trở SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 100 Ω ± 1% 1/8 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 100 | Điện trở SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 15 kΩ ± 1% 1/8W | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 101 | Điện trở SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 33 kΩ ± 1% 1/8W | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 102 | Điện trở SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8 W | SMD-0805 330 Ω ± 1% 1/8 W | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 103 | Điện trở SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8W | SMD-0805 6,8 kΩ ± 1% 1/8W | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 104 | Điện trở SMD-1206 0 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 0 Ω ± 1% 1/4 W | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 105 | Điện trở SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 1,5 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 106 | Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 10 kΩ ± 1% 1/4 W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 107 | Điện trở SMD-1206 10 kΩ ± 5% | SMD-1206 10 kΩ ± 5% | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 108 | Điện trở SMD-1206 100 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 100 kΩ ± 1% 1/4 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 109 | Điện trở SMD-1206 160 Ω ± 5% | SMD-1206 160 Ω ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 110 | Điện trở SMD-1206 180 Ω ± 5% | SMD-1206 180 Ω ± 5% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 111 | Điện trở SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 2,2 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 112 | Điện trở SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 2,4 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 113 | Điện trở SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 200 Ω ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 114 | Điện trở SMD-1206 24 Ω ± 1% | SMD-1206 24 Ω ± 1% | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 115 | Điện trở SMD-1206 27 Ω ± 5% | SMD-1206 27 Ω ± 5% | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 116 | Điện trở SMD-1206 270 Ω ± 5% | SMD-1206 270 Ω ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 117 | Điện trở SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 3,09 kΩ ± 1% 1/4 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 118 | Điện trở SMD-1206 30 Ω ± 5% | SMD-1206 30 Ω ± 5% | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 119 | Điện trở SMD-1206 330 Ω ± 1% 1/4 W | SMD-1206 330 Ω ± 1% 1/4 W | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 120 | Điện trở SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 4,7 kΩ ± 1% 1/4 W | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 121 | Điện trở SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 5,6 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 122 | Điện trở SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 W | SMD-1206 6,8 kΩ ± 1% 1/4 W | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 123 | Điện trở SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 W | SMD-2512 330 Ω ± 1% 1/2 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 124 | Điện trở SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 W | SMD-2512 680 Ω ± 1% 1/2 W | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 125 | Giắc cắm chống tia lửa điện WAGO 8-POS 2.54 | WAGO 8-POS 2.54 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 126 | Giắc cắm JTAG 5x1 2.54 mm mạ vàng | JTAG 5x1 2.54 mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 127 | Giắc cắm РС10ТВ | РС10ТВ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 128 | Giắc cao tần SMA CONSMA001-SMD-G-T | SMA CONSMA001-SMD-G-T | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 129 | Giắc kết nối HARTING CONN DIN HDR 32POS PCB RA , mạ vàng | HARTING CONN DIN HDR 32POS PCB RA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 130 | Giắc kết nối HARTING 96 chân, kiểu đực, phải, cong, mạ vàng | HARTING 96 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 131 | IC 16BIT I-WS BUS TXRX 48-SSOP | 16BIT I-WS BUS TXRX 48-SSOP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 132 | IC 74HC14D | 74HC14D | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 133 | IC 74HC164D | 74HC164D | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 134 | IC 74HC541DW | 74HC541DW | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 135 | IC AD5324BRMZ | AD5324BRMZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 136 | IC AD780BNZ | AD780BNZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 137 | IC AD8051ARTZ-REEL7 | AD8051ARTZ-REEL7 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 138 | IC AD8189-ARUZ MULTIPLEXER TRPL 2X1 24TSSOP | AD8189-ARUZ MULTIPLEXER TRPL 2X1 24TSSOP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 139 | IC AD818ANZ | AD818ANZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 140 | IC AD8561 | AD8561 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 141 | IC AD8611ARMZ | AD8611ARMZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 142 | IC ADC 10BIT AD7470ARUZ | ADC 10BIT AD7470ARUZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 143 | IC ADF4156 | ADF4156 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 144 | IC ADG436BRZ-REEL | ADG436BRZ-REEL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 145 | IC ADM232AARNZ | ADM232AARNZ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 146 | IC ADP3334A | ADP3334A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 147 | IC CD74HC283M | CD74HC283M | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 148 | IC CD74HCT123E | CD74HCT123E | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 149 | IC DAC ADV7123KSTZ140 10BIT A-OUT 48LQFP | DAC ADV7123KSTZ140 10BIT A-OUT 48LQFP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 150 | IC Display Drivers & Controllers DLP471TPFQQ | Display Drivers & Controllers DLP471TPFQQ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 151 | IC DS18B20Z | DS18B20Z | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 152 | IC EPROM XCF04S | EPROM XCF04S | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 153 | IC FPGA SPARTAN A54SX32A-1TQG144I I/O 144TQFP | FPGA SPARTAN A54SX32A-1TQG144I I/O 144TQFP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 154 | IC FPGA XC95288XL-6TQG144C | FPGA XC95288XL-6TQG144C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 155 | IC HMC221BETR 3 GHz 50 Ω | HMC221BETR 3 GHz 50 Ω | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 156 | IC HMC434 | HMC434 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 157 | IC HMC510 VCO 4.5GHZ/9GHZ 2-13V | HMC510 VCO 4.5GHZ/9GHZ 2-13V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 158 | IC HSMS02 | HSMS02 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 159 | IC INVERT 5.5V ACT11244 | INVERT 5.5V ACT11244 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 160 | IC IPS 521G | IPS 521G | 59 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 161 | IC Lập trình PIC 12F675 | Lập trình P12F675 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 162 | IC LM2596S | LM2596S | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 163 | IC LM2596S-5V | LM2596S-5V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 164 | IC LM2976 | LM2976 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 165 | IC LM317BD2T | LM317BD2T | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 166 | IC LM7805CT | LM7805CT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 167 | IC LM7805CT TO-220 | LM7805CT TO-220 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 168 | IC LM7812 | LM7812 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 169 | IC LP3882ESX-1.2/NOPB | LP3882ESX-1.2/NOPB | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 170 | IC LT1129CST-3.3#PBF | LT1129CST-3.3#PBF | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 171 | IC LT129I3 | LT129I3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 172 | IC LT1764AEQ-2.5#PBF | LT1764AEQ-2.5#PBF | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 173 | IC MAX249CQH | MAX249CQH | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 174 | IC MAX3535ECWI+ | MAX3535ECWI+ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 175 | IC MAX491CPD+ | MAX491CPD+ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 176 | IC MAX660M | MAX660M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 177 | IC MAX7452ESA+ VIDEO CONDITIONER 8SOIC | MAX7452ESA+ VIDEO CONDITIONER 8SOIC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 178 | IC MC12026AD | MC12026AD | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 179 | IC MC145152-2 | MC145152-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 180 | IC MC7805 SOT-223 | MC7805 SOT-223 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 181 | IC nguồn PH50S24-12 | nguồn PH50S24-12 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 182 | IC OP184FSZ | OP184FSZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 183 | IC PD57002-E | PD57002-E | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 184 | IC PIC18F4620 | PIC18F4620 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 185 | IC PIC24HJ128GP510A-H/PT-ND | PIC24HJ128GP510A-H/PT-ND | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 186 | IC PLC18V8Z25N | PLC18V8Z25N | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 187 | IC PROM XILINK XCF04S | PROM XILINK XCF04S | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 188 | IC REF192ESZ-REEL7 | REF192ESZ-REEL7 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 189 | IC REG TPS70445PWP | REG TPS70445PWP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 190 | IC RS-422/485 MAX3160 | RS-422/485 MAX3160 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 191 | IC SGA-7489Z | SGA-7489Z | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 192 | IC SN65LVDT41QP | SN65LVDT41QP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 193 | IC SN74ABTE16245DGGR | SN74ABTE16245DGGR | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 194 | IC SN74HC541DW | SN74HC541DW | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 195 | IC SN74HCT138N | SN74HCT138N | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 196 | IC SN74HCT244N | SN74HCT244N | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 197 | IC SN74HCT245N | SN74HCT245N | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 198 | IC SN74HCT574PWR | SN74HCT574PWR | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 199 | IC SP491CS Sipex TRANSCEIVER FULL 1/1 14DIP | SP491CS Sipex TRANSCEIVER FULL 1/1 14DIP | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 200 | IC ST16C554DCJ68 | ST16C554DCJ68 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 201 | IC TB3R1D RECEIVER 0/4 16SOIC | TB3R1D RECEIVER 0/4 16SOIC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 202 | IC TLP281-4GB | TLP281-4GB | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 203 | IC TPS7333Q REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC | TPS7333Q REG LINEAR 3.3V 500MA 8SOIC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 204 | IC TPS75733KTTR | TPS75733KTTR | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 205 | IC ULN2003A | ULN2003A | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 206 | IC VO3120 | VO3120 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 207 | IC XC2S200-5PQG208I | XC2S200-5PQG208I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 208 | IC XC95288XL-7TQ144I | XC95288XL-7TQ144I | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 209 | IC XCF01SVO20C | XCF01SVO20C | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 210 | IC XILINX XC2S100-5FG256I | XILINX XC2S100-5FG256I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 211 | Khối kiểm tra điện trở Ф4106 | Ф4106 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 212 | Khung vỏ chống nhiễu cao tần kích thước 120x60x30 mm | 120x60x30 mm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 213 | Led hiển thị SMD-1206 màu xanh lá | SMD-1206 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 214 | Lọc nguồn FN2090LL | FN2090LL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 215 | Mạch in FR4 cao tần 2 lớp mạ vàng, kích thước 250x120 mm | FR4, 250x120 mm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 216 | Mạch in Rogers cao tần mạ vàng 2 lớp, kích thước 100 x 50 mm | Rogers, 100 x 50 mm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 217 | Màn hình LCD TFT Displays & Accessories 19.0in SXGA Display | LCD TFT Displays & Accessories 19.0in SXGA Display | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 218 | Nắp đầu Ш BП-4 П269M 4x4+2x2 | BП-4 П269M 4x4+2x2 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 219 | Nguồn cách ly DC/DC TRACOPOWER TEN 25-2411 | DC/DC TRACOPOWER TEN 25-2411 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 220 | Nút bấm 4 chân, ấn nhả, kích thước 5x5 mm | 5x5 mm | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 221 | Quạt tản nhiệt 8550N | 8550N | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 222 | RF Amplifier HMC441LP3ETR | RF Amplifier HMC441LP3ETR | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 223 | Rơ le ATQ204-TQ2-24V | ATQ204-TQ2-24V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 224 | Rơ le G6C2114PFDUSDC12 | G6C2114PFDUSDC12 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 225 | Rơle AXICOM IMO2-4,5 VDC | AXICOM IMO2-4,5 VDC | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 226 | Rơle điện áp РБП-11 | РБП-11 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 227 | Rơle kiểm tra điện áp 3 pha ЕЛ-11 Т3 220 В 50 Гц | ЕЛ-11 Т3 220 В 50 Гц | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 228 | Rơle РНЕ 22, 24 В | РНЕ 22, 24 В | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 229 | SN74ABTE16245 DGGR | SN74ABTE16245 DGGR | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 230 | SN74HC541DWR | SN74HC541DWR | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 231 | SOCKETS PLCC 68P | SOCKETS PLCC 68P | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 232 | Tantalum Capacitors SMD-6032 10 µF ± 10 % | Tantalum Capacitors SMD-6032 10 µF ± 10 % | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 233 | Transistor BC846 | Transistor BC846 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 234 | Transistor BCP55 | Transistor BCP55 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 235 | Tụ điện MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDC | MKP 0,047 μF ± 5 % 400 VDC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 236 | Tụ điện MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDC | MKP 0,33μF ± 5 % 200 VDC | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 237 | Tụ gốm ARR05B103KGS 10000PF 50V X7R RADIAL | ARR05B103KGS 10000PF 50V X7R RADIAL | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 238 | Tụ gốm ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL | ARR07B104KGS 0.1UF 50V X7R RADIAL | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 239 | Tụ gốm ARR07L103KGA 10000PF 50V X7R RADIAL | ARR07L103KGA 10000PF 50V X7R RADIAL | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 240 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0603 0,1 µF ± 5% 50 V | SMD-0603 0,1 µF ± 5% 50 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 241 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0603 1 µF ± 5% 50 V | SMD-0603 1 µF ± 5% 50 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 242 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0612 0,22 µF ± 5% 25 V | SMD-0612 0,22 µF ± 5% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 243 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 0,1 µF ± 5% 50 V | SMD-0805 0,1 µF ± 5% 50 V | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 244 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 1 µF ± 5% 50 V | SMD-0805 1 µF ± 5% 50 V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 245 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-0805 20 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 20 pF ± 5% 50 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 246 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 0,1 µF ± 5% 25 V | SMD-1206 0,1 µF ± 5% 25 V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 247 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 1 nF ± 10% 25 V | SMD-1206 1 nF ± 10% 25 V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 248 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 10 nF ± 10% 25 V | SMD-1206 10 nF ± 10% 25 V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 249 | Tụ gốm lọc nhiễu cao tần SMD-1206 100 nF ± 10% 25 V | SMD-1206 100 nF ± 10% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 250 | Tụ gốm SMD-1206 1 µF ± 10% 50 V | SMD-1206 1 µF ± 10% 50 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 251 | Tụ gốm SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 V | SMD-0805 0,01µF ± 5% 50 V | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 252 | Tụ gốm SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 V | SMD-0805 0,1µF ± 5% 50 V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 253 | Tụ gốm SMD-1206 0,01 µF ± 5% 50 V | SMD-1206 0,01 µF ± 5% 50 V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 254 | Tụ gốm SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50 V | SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50 V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 255 | Tụ gốm SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50V | SMD-1206 0,1 µF ± 5% 50V | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 256 | Tụ gốm SMD-1206 22 pF ± 5% 50 V | SMD-1206 22 pF ± 5% 50 V | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 257 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 100 pF ± 5% 50 V | SMD-0603 100 pF ± 5% 50 V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 258 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 150 pF ± 5% 50 V | SMD-0603 150 pF ± 5% 50 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 259 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0603 5 pF ± 1% 25 V | SMD-0603 5 pF ± 1% 25 V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 260 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 100 pF ± 1% 25 V | SMD-0805 100 pF ± 1% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 261 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 100 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 100 pF ± 5% 50 V | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 262 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 220 pF ± 1% 25 V | SMD-0805 220 pF ± 1% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 263 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 220 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 220 pF ± 5% 50 V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 264 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 3 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 3 pF ± 5% 50 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 265 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 4 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 4 pF ± 5% 50 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 266 | Tụ gốm truyền tín hiệu cao tần SMD-0805 5 pF ± 5% 50 V | SMD-0805 5 pF ± 5% 50 V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 267 | Tụ hóa EPCOS 2200 μF ± 20% 63 V | EPCOS 2200 μF ± 20% 63 V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 268 | Tụ sét chống cao áp TMOV34S151MP VARISTOR 240V 40KA SQUARE 34MM | TMOV34S151MP VARISTOR 240V 40KA SQUARE 34MM | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 269 | Tụ Tantalium T330C106K035AS 10UF 10% 35V RADIAL | T330C106K035AS 10UF 10% 35V RADIAL | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 270 | Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20% 25V | SMD-6032 10 µF ± 20% 25V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 271 | Tụ Tantalum SMD-3512 10 µF ± 10% 35 V | SMD-3512 10 µF ± 10% 35 V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 272 | Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20 % 50 V | SMD-6032 10 µF ± 20 % 50 V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 273 | Tụ Tantalum SMD-6032 10 µF ± 20% 25 V | SMD-6032 10 µF ± 20% 25 V | 55 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 274 | Tụ Tantalum SMD-6032 33 µF ± 20 % 16 V | SMD-6032 33 µF ± 20 % 16 V | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 275 | Tụ Tantalum SMD-6032 33 µF ± 20% 25 V | SMD-6032 33 µF ± 20% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 276 | Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 10% 35 V | SMD-6032 4,7 µF ± 10% 35 V | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 277 | Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 20 % 35 V | SMD-6032 4,7 µF ± 20 % 35 V | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 278 | Tụ Tantalum SMD-6032 4,7 µF ± 20% 25 V | SMD-6032 4,7 µF ± 20% 25 V | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 279 | Tụ Tantalum SMD-6032 47 µF ± 20 % 16 V | SMD-6032 47 µF ± 20 % 16 V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 280 | Tụ Tantalum SMD-6032 47 µF ± 20% 25 V | SMD-6032 47 µF ± 20% 25 V | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 281 | Tụ Tantalum SMD-7343 10 µF ± 20 % 35 V | SMD-7343 10 µF ± 20 % 35 V | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 282 | Tụ Tantalum SMD-7343 220 µF ± 20 % 35 V | SMD-7343 220 µF ± 20 % 35 V | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 283 | Van nhiên liệu điện từ КЭТ.01Б | КЭТ.01Б | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 284 | VM12AB-LMH1981MT | VM12AB-LMH1981MT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 285 | XC3S500E-4PQG208I | XC3S500E-4PQG208I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 286 | XC95144XL-10TQG144I | XC95144XL-10TQG144I | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
| 287 | XCF02SVO20CIC PROM IN SYST PRG 3.3V 20TSSOP | XCF02SVO20CIC PROM IN SYST PRG 3.3V 20TSSOP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi