Gói thầu: “SCTX - 2020-129- Cung cấp các chủng loại Tết chèn cao áp cho Dây chuyền 2 phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | “SCTX - 2020-129- Cung cấp các chủng loại Tết chèn cao áp cho Dây chuyền 2 phục vụ sửa chữa thường xuyên - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 - Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 15:48:00 đến ngày 2020-11-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 575,745,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,758,000 VNĐ ((Năm triệu bảy trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tết chèn van cao áp 10x10 mm có lõi inox 316 (P=207 kg/cm2; T=541oC) (1cuộn: 3m) | Size 10x10 mm có lõi inox 316 (P=207 kg/cm2; T=541oC) (1cuộn: 3m) | 20 | Kg | Size 10x10 mm có lõi inox 316 (P=207 kg/cm2; T=541oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 2 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 5x5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 5x5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 13 | Kg | Lõi inox 316; Size 5x5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 3 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 6,5x6,5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 6,5x6,5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 22,2 | Kg | Lõi inox 316; Size 6,5x6,5 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 4 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 8x8 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 8x8 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 33,5 | Kg | Lõi inox 316; Size 8x8 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 5 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 9,5x9,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 9,5x9,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 42 | Kg | Lõi inox 316; Size 9,5x9,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 6 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 11x11 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 11x11 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 49 | Kg | Lõi inox 316; Size 11x11 mm (P=205 kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 7 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 12,5x12,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 12,5x12,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 55 | Kg | Lõi inox 316; Size 12,5x12,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 8 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 14,5x14,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 14,5x14,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 38,5 | Kg | Lõi inox 316; Size 14,5x14,5 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 9 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 16x16 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 16x16 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 44,5 | Kg | Lõi inox 316; Size 16x16 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 10 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 19x19 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 19x19 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 63,5 | Kg | Lõi inox 316; Size 19x19 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
| 11 | Tết chèn cao áp có lõi inox 316; Size 22x22 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Lõi inox 316; Size 22x22 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | 77,5 | Kg | Lõi inox 316; Size 22x22 mm (P=205kg/cm2; T=540oC) (1cuộn: 3m) | Yêu cầu CO,CQ, Tờ khai hải quan (bản sao) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi