Gói thầu: E-SCTX04 2021: Mua sắm vật tư vật liệu tiêu hao phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX04 2021: Mua sắm vật tư vật liệu tiêu hao phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 – Công ty Thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 08:59:00 đến ngày 2020-11-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,470,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | VẬT LIỆU TIÊU HAO | 0 | - | - | ||
| 2 | Aptomat 30A | 7 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Axeton | 75 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Axeton | 5 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Bàn chải cán nhựa | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Bàn chải đánh gỉ | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Bàn chải sắt | 95 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Băng cách điện | 5 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 5 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Băng dính 2 mặt | 1 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Băng dính cách điện | 566 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Băng dính trắng | 18 | cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Băng dính trắng loại to | 5 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Băng dính vải trắng | 15 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Băng dính văn phòng màu xanh | 6 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Băng dính xốp | 4 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Bảng fooc mica treo tường | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Băng tan | 213 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Bao tải đay | 6 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Bao tải dứa | 665 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Bát đánh gỉ | 144 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Biển cáp | 100 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Biển cáp trắng | 382 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Bình xịt chống gỉ sét và bôi trơn Turbo cho các bulong liên kết cột | 3 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 121 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Bình xịt sơn ATM SPRAY | 6 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Bộ dụng cụ vệ sinh máy tính | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Bóng đèn Halogen | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Bột mì | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Bu lông (bao gồm cả ê cu, đệm phẳng, đệm vênh) | 40 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Bút đánh dấu | 25 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Bút đánh dấu | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Bút đánh dấu | 19 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Bút đánh dấu | 13 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Bút ghi ghen, biển cáp | 140 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Bút ghi ghen, biển cáp | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Bút viết không xóa được | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Bút viết nhật ký | 70 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Bút xóa | 129 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | Cao su tấm | 2 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Cát vàng | 1 | m3 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Chai khí gas | 2 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Chổi chít | 66 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Chổi chít có cán | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Chổi đánh rỉ | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Chổi lông gà | 13 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Chổi nhựa | 27 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Chổi quét bụi tích điện | 16 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán | 21 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Chổi quét sơn | 348 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Chổi quét sơn | 257 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Chổi rể | 13 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Chổi tre | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Cồn công nghiệp | 1.130 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Đá cắt | 70 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Đá cắt Inox | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Đá cắt sắt | 120 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Đá cắt thép đen | 150 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Đá mài | 70 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Đá mài | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Đá mài thép đen | 40 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Đá xếp | 20 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Đai siết inox đôi | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Đai siết inox đôi | 25 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Đai siết inox đôi | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Đai siết inox đôi | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Đai siết inox đôi | 30 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Đai siết inox đôi | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Dao bổ cáp | 8 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Dao rọc giấy (dùng để bổ cáp) | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt kim | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt kim | 10 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt kim | 10 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cốt kim | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Đầu cốt kim 1,5mm2 | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Đầu cốt sừng | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | Đầu cốt sừng | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Đầu cốt sừng | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Dầu diezel | 302 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Dây băng cảnh báo | 6 | Cuận | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 85 | Dây cáp điện Trần Phú | 1 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 86 | Dây dán | 10 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 87 | Dây đo đồng hồ | 7 | bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 88 | Dây thít | 12 | túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 89 | Dây thít | 20 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 90 | Dây thít | 31 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 91 | Dây thít cáp | 35 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 92 | Dây thít cáp | 7 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 93 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 94 | Dây thít cáp | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 95 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 96 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 97 | Dây thít Cáp | 16 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 98 | Dây thít cáp | 25 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 99 | Dây thít cáp | 7 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 100 | Dây thít cáp | 7 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 101 | Dây thít cáp | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 102 | Dây thít cáp | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 103 | Dây thít loại 150mm | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 104 | Dây thít loại 250mm | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 105 | Dây thít loại 350mm | 17 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 106 | Dây thít loại to | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 107 | Dây thít loại to | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 108 | Dây thít loại to | 7 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 109 | Dây thít loại to | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 110 | Dây thit loại vừa 250 | 31 | túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 111 | Dây thit loại vừa 250 | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 112 | Dây thít nhựa | 14 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 113 | Đèn Tuýp | 20 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 114 | Dép rọ nhựa | 77 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 115 | Đĩa CD-RW | 1 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 116 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 1 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 117 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 1 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 118 | Đĩa CD-RW/DVD-RW | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 119 | Đinh rút | 1 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 120 | Gạch chỉ | 500 | Viên | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 121 | Găng tay bảo hộ | 2.161 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 122 | Găng tay bảo hộ | 281 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 123 | Găng tay bảo hộ | 36 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 124 | Găng tay bảo hộ | 18 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 125 | Gang tay cao su | 85 | Đôi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 126 | Găng tay y tế | 6 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 127 | Găng tay y tế không bột | 7 | hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 128 | Găng tay y tế không bột YT01 | 6 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 129 | Gas | 3 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 130 | Ghen co nhiệt | 69 | Mét | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 131 | Ghen co nhiệt | 69 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 132 | Ghen co nhiệt | 1 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 133 | Ghen trắng | 3 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 134 | Giấy A4 | 1 | Thếp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 135 | Giấy in nhiệt | 9 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 136 | Giấy in nhiệt | 6 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 137 | Giấy in nhiệt | 6 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 138 | Giấy nhám | 257 | Tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 139 | Giấy nhám | 160 | Tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 140 | Giấy nhám | 30 | Tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 141 | Giấy nhám | 40 | tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 142 | Giấy nhám | 10 | tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 143 | Giấy nhám đánh gỉ sắt thép | 200 | Tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 144 | Giẻ lau bình thường | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 145 | Giẻ lau công nghiệp | 3.389 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 146 | Giẻ lau công nghiệp | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 147 | Giẻ lau sạch | 90 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 148 | Giẻ lau sạch | 70 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 149 | Hạt hút ẩm | 3 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 150 | Hạt mạng RJ45 | 30 | Hạt | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 151 | Hóa chất Aquamax reagent A | 1 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 152 | Hóa chất Aquamax reagent C | 1 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 153 | Hóa chất Toluen | 2 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 154 | Hộp gioăng cao su (Oring seal) chịu dầu | 1 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 155 | Hót rác nhựa có cán | 12 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 156 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 57 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 157 | Keo dán 502 | 2 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 158 | Keo dán silicon | 69 | Tuýp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 159 | Keo dog | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 160 | Keo titebond | 5 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 161 | Khăn chùm đầu | 239 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 162 | Khẩu trang hoạt tính | 760 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 163 | Khẩu trang hoạt tính | 175 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 164 | Khẩu trang hoạt tính | 503 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 165 | Khẩu trang hoạt tính | 135 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 166 | Khí Agon | 2 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 167 | Kính bảo hộ | 81 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 168 | Lu lăn sơn | 38 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 169 | Lu lăn sơn | 40 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 170 | Lưỡi cưa sắt | 7 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 171 | Mỡ bôi trơn | 24 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 172 | Mỡ bôi trơn | 23 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 173 | Mực cho máy in ghen C-210E | 6 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 174 | Mực in ghen cáp | 30 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 175 | Mực máy HP | 20 | bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 176 | Mũi khoan bê tông | 5 | Mũi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 177 | Nở sắt | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 178 | Nước chuẩn (Water Standard, 0,1 mg/g, 5ml) | 1 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 179 | Nước rửa chén | 13 | Can | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 180 | Nước rửa chén sunlight | 7 | chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 181 | Ôxy | 23 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 182 | Phích cắm | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 183 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 184 | Silicon | 35 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 185 | Silicon | 5 | Tuýp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 186 | Silicon chịu nước, kèm theo súng bắn keo | 4 | lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 187 | Sơn bê tông ngoài trời | 40 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 188 | Sơn bê tông ngoài trời | 25 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 189 | Sơn chống gỉ | 9 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 190 | Sơn chống gỉ | 5 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 191 | Sơn chống gỉ | 15 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 192 | Sơn dầu Dulux chống gỉ sét | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 193 | Dung môi pha sơn | 10 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 194 | Sơn lót | 5 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 195 | Sơn màu đen | 8 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 196 | Sơn màu ghi xám | 16 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 197 | Sơn màu rỉ | 2 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 198 | Sơn màu vàng oxit | 4 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 199 | Sơn màu xanh | 1 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 200 | Sơn màu xanh dương | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 201 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 202 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 203 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 2 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 204 | Thước thép lá không gỉ | 11 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 205 | Thuốc thử vết nứt | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 206 | Túi nilong | 18 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 207 | Túi nilong | 7 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 208 | Vải bạt | 30 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 209 | Vải bạt | 10 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 210 | Vải bạt dứa | 95 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 211 | Vải bạt nhựa che chắn | 60 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 212 | Vải cho khớp nối mềm ống thông gió | 2 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 213 | Vải cotong trắng | 90 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 214 | Vải mộc trắng | 50 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 215 | Vải phin trắng | 514 | Md | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 216 | Vải phin trắng | 247 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 217 | Vít + nở 3 | 3 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 218 | Vít + nở nhựa | 1 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 219 | Vít + nở nhựa | 1 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 220 | Vít + nở nhựa | 0,2 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 221 | Vít + nở nhựa | 0,2 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 222 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 223 | Xà phòng | 217 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 224 | Xăng | 25 | lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 225 | Xi măng PC30 | 1.000 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 226 | Xô nhựa | 128 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 227 | Xô nhựa | 17 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 228 | Xô nhựa | 11 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 229 | Xô tôn hoa | 15 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 230 | VẬT LIỆU THAY THẾ | 0 | - | - | ||
| 231 | 2-Propanol | 20 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 232 | Aceton | 20 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 233 | Aquamax KF reagent A | 20 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 234 | Aquamax KF reagent C | 20 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 235 | Băng dính | 17 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 236 | Băng tan | 2 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 237 | Biển cáp trắng | 70 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 238 | Biển tên cáp | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 239 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 240 | Bóng đèn | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 241 | Bút | 11 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 242 | Bút xóa | 12 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 243 | Cáp đồng mềm tiếp địa | 60 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 244 | Cầu nối đất | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 245 | Chổi quét bụi tích điện | 7 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 246 | Cọc đấu bình acquy | 15 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 247 | Cút chữ T F25 | 15 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 248 | Cút nối dây điện chữ I | 10 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 249 | Dầu bôi trơn các HGT | 190 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 250 | Dầu chuẩn Flash Point COC (Cleveland Open Cup) theo tiêu chuẩn ASTM D 92/ Reference Material | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 251 | Dầu chuẩn Flash Point Pensky Martens Procedure A theo tiêu chuẩn ASTM D 93/ Reference Material | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 252 | Dầu chuẩn Viscosity Standard Type S20 theo tiêu chuẩn ASTM D445 | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 253 | Dầu chuẩn Viscosity Standard Type S60 theo tiêu chuẩn ASTM D445 | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 254 | Đầu cốt đồng | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 255 | Đầu cốt đồng | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 256 | Đầu cốt giắc cắm | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 257 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 258 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 259 | Đầu cốt kim | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 260 | Đầu cốt kim | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 261 | Đầu cốt kim | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 262 | Đầu cốt kim | 11 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 263 | Đầu cốt kim | 11 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 264 | Đầu cốt kim | 10 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 265 | Đầu cốt kim đôi | 5 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 266 | Đầu cốt kim đôi | 6 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 267 | Đầu cốt kim đôi | 11 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 268 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 269 | Đầu cốt kim đôi | 4 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 270 | Đầu cốt pin rỗng | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 271 | Đầu cốt pin rỗng | 50 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 272 | Đầu cốt sừng trâu | 7 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 273 | Đầu cốt sừng trâu | 4 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 274 | Đầu cốt sừng trâu | 8 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 275 | Đầu cốt sừng trâu | 8 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 276 | Đầu nối cáp lực | 30 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 277 | Dây đấu acquy | 30 | M | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 278 | Dây đấu acquy | 30 | M | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 279 | Dây điện | 200 | M | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 280 | Dây đồng 1 sợi | 2 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 281 | Dây kết nối amply với Loa | 1 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 282 | Dây nhẩy quang | 50 | Sợi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 283 | Dây thít | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 284 | Dây thít | 4 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 285 | Dây thít cáp | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 286 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 287 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 288 | Dây thít cáp | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 289 | Dây thít cáp 100mm | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 290 | Dây thít cáp 150mm | 3 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 291 | Dây thít cáp 200mm | 1 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 292 | Diot acquy | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 293 | Dung dịch KOH 0,1N trong 2-propanol Potassium hydroxide solution in 2-propanol c(KOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) | 5 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 294 | Dung dịch KOH 0,1N trong etanol Potassium hydroxide solution in ethanol c (KOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) | 5 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 295 | Dung dịch phụ gia nước làm mát DCA4 | 8 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 296 | Etanol (C2H5OH) 96o | 5 | chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 297 | Giắc BNC | 10 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 298 | Giấy Dán nhãn cáp | 10 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 299 | Giấy nhám | 5 | Tờ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 300 | Gioăng Amiang tấm | 2 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 301 | Gioăng cao su chỉ tròn | 30 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 302 | Gioăng không Amiang | 2 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 303 | Hàng kẹp tín hiệu | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 304 | Hạt chống ẩm Silicagen | 23 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 305 | Hạt hút ẩm Silicagel | 9 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 306 | Hạt hút ẩm Silica-gel | 6 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 307 | Hóa chất HCL 0,1 N (Hydrochloric acid 0,1 mol/l) | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 308 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 17 | lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 309 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 10 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 310 | Keo dán 502 | 3 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 311 | Keo dán gioăng | 9 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 312 | Keo gián gioăng | 2 | Lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 313 | Keo Silicon | 4 | lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 314 | Keo tản nhiệt | 10 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 315 | Kết nối các phiến nối | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 316 | Linh kiện điện tử | 14 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 317 | Máng cáp răng cưa | 15 | Cây | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 318 | Miếng cách ly | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 319 | Miếng che cuối | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 320 | Miếng chia | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 321 | Miếng khóa cuối | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 322 | Mỡ bò | 2 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 323 | Mỡ bôi trơn | 88 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 324 | Mỡ bôi trơn ổ bi | 15 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 325 | Mực in ghen cáp | 6 | Cuộn | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 326 | Nước cất chuẩn tỷ trọng | 5 | Ống | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 327 | Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Kar fischer nồng độ 0,1 mg/g | 10 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 328 | Nước lọc | 20 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 329 | Ổ cắm | 14 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 330 | Ổ cắm lọc nguồn | 7 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 331 | Ống dầu chuẩn nồng độ cao TRUE NORTH DGA OIL STANDARDS (theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị GC 2014 và tiêu chuẩn ASTM D3612B) | 2 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 332 | Ống dầu chuẩn nồng độ cao TRUE NORTH DGA OIL STANDARDS (theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị GC 2014 và tiêu chuẩn ASTM D3612B) | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 333 | Ống dầu chuẩn nồng độ thấp TRUE NORTH DGA OIL STANDARDS (theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị GC 2014 và tiêu chuẩn ASTM D3612B) | 2 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 334 | Ống dầu chuẩn nồng độ thấp TRUE NORTH DGA OIL STANDARDS (theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất thiết bị GC 2014 và tiêu chuẩn ASTM D3612B) | 1 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 335 | Ống ghen co nhiệt | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 336 | Ống ghen co nhiệt | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 337 | Ống ghen co nhiệt | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 338 | Ống ghen co nhiệt | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 339 | Ống ghen co nhiệt | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 340 | Ống ruột gà | 30 | M | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 341 | Phiến kết nối phụ | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 342 | Que hàn | 45 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 343 | Que hàn | 45 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 344 | Que hàn chịu lực | 40 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 345 | Que hàn chịu lực | 5 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 346 | Que hàn chịu lực | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 347 | Que hàn chịu lực | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 348 | Que hàn Inox | 5 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 349 | Silicon | 5 | Tuýp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 350 | Silicon chịu dầu | 3 | Tuýp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 351 | Silicon chịu nước, kèm theo súng bắn keo | 8 | lọ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 352 | Sơn màu đen | 2 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 353 | Sơn màu đỏ | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 354 | Sơn màu ghi xám | 3 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 355 | Sơn màu ghi xám | 2 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 356 | Sơn màu rỉ | 4 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 357 | Sơn màu xanh | 6 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 358 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 4 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 359 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 4 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 360 | Sơn ngập nước 2 thành phần | 4 | Hộp | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 361 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 20 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 362 | Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi | 80 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 363 | Sơn ngập nước màu xanh | 50 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 364 | Thanh cài | 2 | Cây | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 365 | Thanh ren | 5 | Cây | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 366 | Thẻ đánh dấu dây cáp mạng | 200 | bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 367 | Thép tấm | 1 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 368 | Thép U80 | 3 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 369 | Toluen CH3-C6H5 | 20 | Chai | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 370 | Tool đánh dấu dây | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 371 | Vải lọc nước lẫn dầu SOS-1 | 50 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | ||
| 372 | Xô nhựa | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi