Gói thầu: E-SCTX02 2021: Mua sắm thiết bị cơ khí thủy lực phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201109953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX02 2021: Mua sắm thiết bị cơ khí thủy lực phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 – Công ty Thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-05 09:26:00 đến ngày 2020-11-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,725,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CÁC LOẠI ĐỒNG HỒ | . | 0 | . | . | . |
| 2 | Đồng hồ hiển thị áp lực | . | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 3 | Đồng hồ đo áp | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 4 | CÁC LOẠI BU LÔNG | . | 0 | . | . | . |
| 5 | Bulong | . | 92 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 6 | Bulong | . | 10 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 7 | Bulong nở | . | 34 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 8 | CÁC LOẠI BƠM | . | 0 | . | . | . |
| 9 | Bơm ly tâm trục ngang tự mồi | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 10 | Bơm dầu phụ | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 11 | CÁC BỘ LỌC | . | 0 | . | . | . |
| 12 | Lõi lọc dầu cho máy lọc dầu VDOPS | . | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 13 | Lõi lọc dầu cho máy lọc dầu ZJCQ-3 | . | 12 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 14 | Lõi lọc dầu cho máy lọc dầu ZJCQ-3 | . | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 15 | Lõi lọc dầu cho máy lọc dầu ZJD50 | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 16 | Bộ lọc khí và tra dầu | . | 1 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 17 | Lõi lọc nước lẫn dầu - đã kèm vải lọc | . | 20 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 18 | CÁC LOẠI VÒNG BI | . | 0 | . | . | . |
| 19 | Vòng bi | . | 4 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 20 | Vòng bi | . | 4 | cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 21 | KHỚP NỐI | . | 0 | . | . | . |
| 22 | Ống thép | . | 12 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 23 | Ống thép | . | 30 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 24 | Ống thép | . | 10 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 25 | Ống thép | . | 3 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 26 | Ống thép | . | 8 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 27 | Cút 90 độ | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 28 | Cút 90 độ | . | 11 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 29 | Cút 90 độ | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 30 | Cút 90 độ | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 31 | Cút 45 độ | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 32 | Bích | . | 7 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 33 | Bích | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 34 | Bích | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 35 | Bích | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 36 | Côn thu | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 37 | T thu | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 38 | T thu | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 39 | Giắc co DN 15-15 | . | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 40 | Ống thép DN15 | . | 12 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 41 | Cút thép 90 độ | . | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 42 | CÁC LOẠI VAN | . | 0 | . | . | . |
| 43 | Van tay DN15 | . | 6 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 44 | Van bi tay gạt | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 45 | Van tay DN15 | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 46 | CÁC LOẠI VẬT TƯ KHÁC | . | 0 | . | . | . |
| 47 | Trục thép đen | . | 1 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 48 | Ống ruột gà Inox | . | 100 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 49 | Gas điều hòa | . | 1 | Bình | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 50 | Khớp nối nhanh | . | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 51 | Khớp nối nhanh | . | 5 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 52 | Ống dẫn khí mềm | . | 5 | m | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 53 | Mũi khoan bê tông | . | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 54 | Mũi khoan sắt | . | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 55 | Thép tấm | . | 1 | m2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 56 | Hạt hút ẩm Silicagel | . | 10 | Kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 57 | Thép Hình I | . | 38 | M | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 58 | Thép tấm | . | 4 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 59 | Bulong nở thép | . | 70 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 60 | Thép tấm | . | 4 | M2 | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 61 | Ống tuy- ô thủy lực. | . | 2 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 62 | Hạt hút ẩm Silicagel | . | 20 | kg | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 63 | Biển đánh số thứ tự các mốc đo mực nước tuyến bậc đo mực nước thượng lưu theo thứ tự (từ 1 -149). | . | 150 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
| 64 | Túi đựng đồ nghề đeo vai cao cấp | . | 2 | Túi | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi